Lịch thi KTC SHL, học CTĐ 2016- 2017.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH SINH VIÊN THI LẠI
2
(Kỳ thi chính sau học lại, học cải thiện điểm của năm học 2016- 2017)
3
Thời gian: 13h30, ngày 19 tháng 9 năm 2013
4
Phòng thi: D5
5
6
SttMă sinh viênHọ lótTênLớp sinh hoạtHọc phầnGhi chú
7
11413300222Nguyễn QuốcTuấn
ĐH Kỹ thuật Hình ảnh y học 1
Vật lý-Lý sinh
8
21613320148Lê Minh ĐiềnĐH4 (LT VLVH) XN 3"
9
31625010259Nguyễn Thị ThuHoàiĐH Điều dưỡng 4C"Học cải thiện điểm
10
41625010329Hoàng Thị ThanhThao""Học cải thiện điểm
11
51515030122Nguyễn Thị ThảoLyCĐ PHCN 10"
12
61313320234Nguyễn TâmĐH Xét nghiệm y học 2Hóa sinh 4
13
71625010306Trần Thị TôNyĐH Điều dưỡng 4CHóa sinhHọc cải thiện điểm
14
81625010350Lê Thị BíchTrâm"""
15
91625010370Trần Thị Tố Uyên"""
16
101525010135Ngô Thị KỳDuyên"""
17
111523320208Lê Thị ThủyĐH XNYH03AXét nghiệm cơ bản
18
121524010306Lê Diệu TườngVyĐH Dược 3AToán Thống Kê Y Dược
19
131623300064Phạm Thị Tố NgaĐH Điều dưỡng 4BXác suất thống kê y học
20
141625010211Lê Tuấn AnhĐH Điều dưỡng 4C"
21
151613320082Nguyễn Xuân ThưởngĐH4 (LT VLVH) XN3 ĐDCB- CCBĐthi lần 1 ( có phép)
22
161515040101Cung Thị Quỳnh HươngCĐ ĐD Nha 5Nha cơ sở 1
23
24
25
26
PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC
27
28
29
30
31
32
DANH SÁCH SINH VIÊN THI LẠI
33
(Kỳ thi chính sau học lại, học cải thiện điểm của năm học 2016- 2017)
34
Thời gian: 14h30, ngày 19 tháng 9 năm 2017
35
Phòng thi: D5
36
37
SttMă sinh viênHọ lótTênLớp sinh hoạtHọc phầnGhi chú
38
11625010187Lê Thị Ánh TuyếtĐH Điều dưỡng 4AVi sinh vật
39
21625010151Trần Thị PhươngThảoĐH Điều dưỡng 4B"
40
31625010353Phạm Thị Xuân TrầmĐH Điều dưỡng 4C"
41
41525010152Trần Thị ThuĐH Điều dưỡng 4C"Học cải thiện
42
51625010329Hoàng Thị ThanhThaoĐH Điều dưỡng 4C"Học cải thiện
43
61625010373Nguyễn Thị ThanhVânĐH Điều dưỡng 4C"
44
71525010110Phạm LinhĐanĐH Điều dưỡng 4C"
45
81625010369Mai Huỳnh MỹUyênĐH Điều dưỡng 4C"
46
91625010370Trần Thị Tố UyênĐH Điều dưỡng 4C"Học cải thiện
47
101625010402Phan TấnTàiĐH Điều dưỡng 4C"Học cải thiện
48
111625010282Trần Thị ThùyLinhĐH Điều dưỡng 4D"
49
121515050099Hoàng Thị ThuHuyềnCĐ Gây mê 07VSV - KST
50
131515050112Nguyễn Trần ThảoNguyênCĐ Gây mê 08"
51
141513320327Bùi Thị Xuân TrinhCĐ XNYH 10KSNK BV
52
151313320234Nguyễn TâmĐH XNYH02Vi sinh 3
53
161523320208Lê Thị ThủyĐH XNYH03AVi sinh 2Học cải thiện
54
17Hồ Thị HườngĐH XNYH03A"
55
181523320109Nguyễn Thị Lệ HoaĐH XNYH03A"Học cải thiện
56
191523320346Lê Văn HoànĐH XNYH03A"Học cải thiện
57
201523320349Lê Thị ChungNhiĐH XNYH03A"Học cải thiện
58
211523320245Trần ThanhViệnĐH XNYH03B"
59
221513320270Văn Thị ThuHằngCĐ XNYH 10Vi sinh 1
60
231625040012Phan KimKhánhĐH ĐD nha khoa 2Vi sinh vật
61
241625050038Huỳnh Thị MỹNinhĐH GMHS 02"Học cải thiện
62
251625050053Nguyễn Thị Huyền TrangĐH GMHS 02"Học cải thiện
63
261625050012Trần ThúyHằngĐH GMHS 02"
64
271625050002Phạm Thị TrâmAnhĐH GMHS 02"
65
281415010160Nguyễn Thị ThuThảoĐH ĐD2A"
66
291625010199Bùi NhưÝĐH ĐD4B"
67
301613320082Nguyễn Xuân ThưởngĐH4 (LT VLVH) XN3 Huyết học tế bào
Thi lần 1 (vắng có phép)
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC
84
85
86
87
88
89
DANH SÁCH SINH VIÊN THI LẠI
90
(Kỳ thi chính sau học lại, học cải thiện điểm của năm học 2016- 2017)
91
Thời gian: 7h30- 8h30- 9h30, ngày 19 tháng 9 năm 2017
92
Phòng thi: D5
93
94
SttMă sinh viênHọ lótTênLớp sinh hoạtHọc phầnGhi chú
95
1613320082Nguyễn Xuân ThưởngĐH4 (LT VLVH) XN3 SLB- MD (thi 7h30)
Thi lần 1 (vắng có phép)
96
1313320234Nguyễn TâmĐH XNYH02Vi sinh 4 (thi 7h30)
97
KSNK BV (thi 8h30)
98
1613320148Lê Minh ĐiềnĐH4 (LT VLVH) XN 3Hóa học (thi 7h30)
99
Mô phôi (8h30)
100
Giải phẫu (9h30)
Loading...
 
 
 
KTC SHL HCTĐ