| A | C | D | G | H | I | K | L | N | O | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Khoa Luật Kinh tế | |||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH THI HỆ ĐẠI HỌC 8 TUẦN ĐẦU HỌC KÌ I NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||||||||||
3 | MÔN THI: PHÁP LUẬT ĐẠI CƯƠNG - K28.DL | |||||||||||||||||||
4 | NGÀY THI: 06/10/2024 | |||||||||||||||||||
5 | ATM | MSV | HODEM | LOP | GHICHU | LOAI | MONTHI | PH.THI | GIOTHI | D.TRU | K.TRA | |||||||||
6 | 1 | 2823225084 | Nguyễn Việt Hoàng | DL28.01 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 13 | 00 | 7,5 | ||||||||||
7 | 2 | 2823235024 | Nguyễn Đức Trung | DL28.01 | KĐT | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 13 | 00 | ||||||||||
8 | 3 | 2823220148 | Phạm Hà Nhi | DL28.01 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 13 | 00 | 8,0 | ||||||||||
9 | 4 | 2823225279 | Nguyễn Tùng Anh | DL28.01 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 13 | 00 | 6,0 | ||||||||||
10 | 5 | 2823210230 | Hà Bảo Khanh | DL28.01 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 13 | 00 | 7,5 | ||||||||||
11 | 6 | 2823235339 | Vũ Thị Thuỳ Trang | DL28.01 | KĐT | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 13 | 00 | ||||||||||
12 | 7 | 2823245144 | Bùi Vinh Quang | DL28.01 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 13 | 00 | 8,0 | ||||||||||
13 | 8 | 2823235548 | Lê Hoàng Minh | DL28.01 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 13 | 00 | 7,0 | ||||||||||
14 | 9 | 2823231150 | Cao Thị Trang | DL28.01 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 13 | 00 | 7,5 | ||||||||||
15 | 10 | 2823216004 | Nguyễn Hải Hoàn | DL28.01 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 13 | 00 | 7,0 | ||||||||||
16 | 11 | 2823220679 | Nguyễn Thanh Bình | DL28.01 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 13 | 00 | 8,0 | ||||||||||
17 | 12 | 2823245305 | Lê Thị Minh Ngọc | DL28.01 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 13 | 00 | 8,0 | ||||||||||
18 | 13 | 2823240399 | Văn Thị Thanh Chúc | DL28.01 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 13 | 00 | 8,0 | ||||||||||
19 | 14 | 2823245608 | Nguyễn Hữu Giang | DL28.01 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 13 | 00 | 8,0 | ||||||||||
20 | 15 | 2823220833 | Trần Khánh Ly | DL28.01 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 13 | 00 | 8,0 | ||||||||||
21 | 16 | 2823245767 | Ngô Thị Tuyền | DL28.01 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 13 | 00 | 7,5 | ||||||||||
22 | 17 | 2823211599 | Nguyễn Hương Giang | DL28.01 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 13 | 00 | 8,0 | ||||||||||
23 | 18 | 2823226409 | Bùi Thu Phương | DL28.01 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 13 | 00 | 7,5 | ||||||||||
24 | 19 | 2823216683 | Phạm Thị Nhi | DL28.01 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 13 | 00 | 7,5 | ||||||||||
25 | 20 | 2823151238 | Cao Thị Thùy Linh | DL28.01 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 13 | 00 | 8,0 | ||||||||||
26 | 21 | 2823153160 | Lưu Thị Cúc | DL28.01 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 13 | 00 | 8,0 | ||||||||||
27 | 22 | 2823153176 | Vũ Trọng Đức | DL28.01 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 13 | 00 | 6,0 | ||||||||||
28 | 23 | 2823153178 | Nguyễn Thị Hạ | DL28.01 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 13 | 00 | 7,0 | ||||||||||
29 | 24 | 2823153190 | Nguyễn Thị Hoàn | DL28.01 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 13 | 00 | 6,5 | ||||||||||
30 | 1 | 2823153242 | Phan Đoàn Khánh Ly | DL28.01 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 14 | 00 | 8,0 | ||||||||||
31 | 2 | 2823153296 | Nguyễn Thanh Thu | DL28.01 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 14 | 00 | 7,5 | ||||||||||
32 | 3 | 2823154754 | Trần Phú Quốc | DL28.01 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 14 | 00 | 7,5 | ||||||||||
33 | 4 | 2823157156 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | DL28.01 | KĐT | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 14 | 00 | ||||||||||
34 | 5 | 2823157166 | Đặng Thị Thu Thanh | DL28.01 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 14 | 00 | 8,0 | ||||||||||
35 | 6 | 2823235003 | Vũ Trí Duệ | DL28.02 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 14 | 00 | 6,5 | ||||||||||
36 | 7 | 2823210008 | Vũ Đức Anh | DL28.02 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 14 | 00 | 7,5 | ||||||||||
37 | 8 | 2823220126 | Nguyễn Thị Hòa | DL28.02 | KĐT | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 14 | 00 | ||||||||||
38 | 9 | 2823225301 | Trần Lan Anh | DL28.02 | KĐT | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 14 | 00 | ||||||||||
39 | 10 | 2823250053 | Phạm Đức Thắng | DL28.02 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 14 | 00 | 6,0 | ||||||||||
40 | 11 | 2823235218 | Nguyễn Văn Đạt | DL28.02 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 14 | 00 | 8,0 | ||||||||||
41 | 12 | 2823225566 | Đoàn Trần Vân Thương | DL28.02 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 14 | 00 | 7,0 | ||||||||||
42 | 13 | 2823230795 | Nguyễn Thị Ánh Hồng | DL28.02 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 14 | 00 | 7,5 | ||||||||||
43 | 14 | 2823215679 | Đỗ Thu Trang | DL28.02 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 14 | 00 | 8,0 | ||||||||||
44 | 15 | 2823210469 | Đỗ Công Nam | DL28.02 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 14 | 00 | 8,0 | ||||||||||
45 | 16 | 2823250347 | Lê Thị Kim Anh | DL28.02 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 14 | 00 | 7,5 | ||||||||||
46 | 17 | 2823230948 | Nguyễn Kim Chi | DL28.02 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 14 | 00 | 8,0 | ||||||||||
47 | 18 | 2823210540 | Lưu Thị Ngọc Ánh | DL28.02 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 14 | 00 | 7,5 | ||||||||||
48 | 19 | 2823231220 | Phùng Thị Mai Lan | DL28.02 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 14 | 00 | 8,0 | ||||||||||
49 | 20 | 2823240424 | Nguyễn Minh Quân | DL28.02 | KĐT | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 14 | 00 | ||||||||||
50 | 21 | 2823226089 | Phạm Thanh Xuân | DL28.02 | KĐT | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 14 | 00 | ||||||||||
51 | 22 | 2823211195 | Nguyễn Thị Thu Hiền | DL28.02 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 14 | 00 | 6,5 | ||||||||||
52 | 23 | 2823216327 | Nguyễn Bá Việt Hưng | DL28.02 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 14 | 00 | 7,5 | ||||||||||
53 | 24 | 2823226323 | Hoàng Thế Mạnh | DL28.02 | KĐT | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 14 | 00 | ||||||||||
54 | 1 | 2823226371 | Nguyễn Thị Tâm | DL28.02 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 15 | 00 | 8,0 | ||||||||||
55 | 2 | 2823240915 | Lê Thị Ngọc | DL28.02 | KĐT | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 15 | 00 | ||||||||||
56 | 3 | 2823211744 | Đàm Thị Hương Linh | DL28.02 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 15 | 00 | 7,5 | ||||||||||
57 | 4 | 2823246150 | Kiều Phương Trang | DL28.02 | KĐT | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 15 | 00 | ||||||||||
58 | 5 | 2823153016 | Đặng Minh Quân | DL28.02 | KĐT | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 15 | 00 | ||||||||||
59 | 6 | 2823153229 | Leo Thị Trà Linh | DL28.02 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 15 | 00 | 7,5 | ||||||||||
60 | 7 | 2823153298 | Dương Thị Thúy | DL28.02 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 15 | 00 | 7,5 | ||||||||||
61 | 8 | 2823154933 | Triệu Công Điệp | DL28.02 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 15 | 00 | 8,0 | ||||||||||
62 | 9 | 2823157161 | Nguyễn Thị Bích Phương | DL28.02 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 15 | 00 | 6,5 | ||||||||||
63 | 10 | 2823157174 | Đinh Thảo Vi | DL28.02 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 15 | 00 | 3,0 | ||||||||||
64 | 11 | 2823135871 | Nguyễn Thị Thu Hà | DL28.02 | KĐT | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 15 | 00 | ||||||||||
65 | 12 | 2823220070 | Nguyễn Chính Hưng | DL28.03 | KĐT | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 15 | 00 | ||||||||||
66 | 13 | 2823225135 | Hoàng Ngọc Khang | DL28.03 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 15 | 00 | 8,0 | ||||||||||
67 | 14 | 2823240120 | Tống Thị Lan Anh | DL28.03 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 15 | 00 | 7,5 | ||||||||||
68 | 15 | 2823235345 | Nguyễn Phương Ngọc | DL28.03 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 15 | 00 | 5,5 | ||||||||||
69 | 16 | 2823245139 | Vũ Thành Đạt | DL28.03 | KĐT | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 15 | 00 | ||||||||||
70 | 17 | 2823220377 | Nguyễn Quốc Trọng | DL28.03 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 15 | 00 | 7,0 | ||||||||||
71 | 18 | 2823240214 | Hoàng Tuyết Nhung | DL28.03 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 15 | 00 | 8,0 | ||||||||||
72 | 19 | 2823225806 | Phùng Anh Tú | DL28.03 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 15 | 00 | 7,0 | ||||||||||
73 | 20 | 2823225807 | Lương Thanh Lam | DL28.03 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 15 | 00 | 7,0 | ||||||||||
74 | 21 | 2823210943 | Nguyễn Thị Mai Anh | DL28.03 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 15 | 00 | 8,0 | ||||||||||
75 | 22 | 2823216124 | Nguyễn Phương Anh | DL28.03 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 15 | 00 | 5,0 | ||||||||||
76 | 23 | 2823211429 | Trần Phương Anh | DL28.03 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 15 | 00 | 8,0 | ||||||||||
77 | 24 | 2823240896 | Nguyễn Hồng Nhung | DL28.03 | KĐT | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 15 | 00 | ||||||||||
78 | 1 | 2823153136 | Lê Thị Vân Anh | DL28.03 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 16 | 00 | 8,0 | ||||||||||
79 | 2 | 2823153187 | Trần Hồng Hoa | DL28.03 | KĐT | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 16 | 00 | ||||||||||
80 | 3 | 2823153206 | Nguyễn Thị Minh Huyền | DL28.03 | KĐT | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 16 | 00 | ||||||||||
81 | 4 | 2823153208 | Vũ Thị Thanh Huyền | DL28.03 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 16 | 00 | 8,0 | ||||||||||
82 | 5 | 2823153214 | Nguyễn Xuân Khánh | DL28.03 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 16 | 00 | 7,5 | ||||||||||
83 | 6 | 2823153247 | Trần Thị Trà My | DL28.03 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 16 | 00 | 7,5 | ||||||||||
84 | 7 | 2823154867 | Lê Chí Công | DL28.03 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 16 | 00 | 8,0 | ||||||||||
85 | 8 | 2823154917 | Vũ Đức Duy | DL28.03 | KĐT | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 16 | 00 | ||||||||||
86 | 9 | 2823154941 | Lương Thị Thu Trang | DL28.03 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 16 | 00 | 8,0 | ||||||||||
87 | 10 | 2823211849 | Bùi Việt Đức | DL28.03 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 16 | 00 | 7,5 | ||||||||||
88 | 11 | 2823156593 | Đỗ Đức Huy | DL28.03 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 16 | 00 | 8,0 | ||||||||||
89 | 12 | 2823157142 | Trần Xuân Hiệp | DL28.03 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 16 | 00 | 7,5 | ||||||||||
90 | 13 | 2823157145 | Dương Việt Khánh | DL28.03 | KĐT | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 16 | 00 | ||||||||||
91 | 14 | 2823235829 | Nguyễn Thị Mỹ Tâm | DL28.03 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 16 | 00 | 8,0 | ||||||||||
92 | 15 | 2823220916 | Nguyễn Tường Vỹ | DL28.03 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 16 | 00 | 7,0 | ||||||||||
93 | 16 | 2823225014 | Mai Thị Hồng Mơ | DL28.04 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 16 | 00 | 7,5 | ||||||||||
94 | 17 | 2823215094 | Nguyễn Mạnh Quân | DL28.04 | KĐT | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 16 | 00 | ||||||||||
95 | 18 | 2823235041 | Trần Việt Hoàng | DL28.04 | KĐT | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 16 | 00 | ||||||||||
96 | 19 | 2823210094 | Trần Văn Long | DL28.04 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 16 | 00 | 7,0 | ||||||||||
97 | 20 | 2823225257 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | DL28.04 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 16 | 00 | 7,5 | ||||||||||
98 | 21 | 2823210122 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | DL28.04 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 16 | 00 | 7,5 | ||||||||||
99 | 22 | 2823215514 | Nguyễn Thị Xinh | DL28.04 | KĐT | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 16 | 00 | ||||||||||
100 | 23 | 2823235359 | Lò Thị Tố Uyên | DL28.04 | LẦN 1 | PLĐC | D606 | 16 | 00 | 7,0 | ||||||||||