SE501.H21.PMCL.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐH CÔNG NGHỆ THÔNG TINM.3
2
PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC
3
4
BẢNG ĐIỂM
5
HỌC KỲ: 2
NĂM HỌC: 2016-2017
6
Môn học: Thực tập tốt nghiệp
Lớp: SE501.H21.PMCL
7
Giảng viên:
Mã giảng viên:
8
9
STTMã số SVHọ và tên sinh viênSố tờChữ ký
sinh viên
Điểm sốĐiểm chữGhi chú
10
113520007Trần Hùng Phương An9Chín
11
213520017Phạm Tuấn Anh9Chín
12
313520103Trương Huy Cường10Mười
13
413520114Võ Công Danh9Chín
14
513520188Ngô Đức Đạt8Tám
15
613520189Từ Thành Đạt9Chín
16
713520261Nguyễn Lê Hiển9Chín
17
813520285Huỳnh Thái Hòa9Chín
18
913520348Nguyễn Thanh Huy8Tám
19
1013520356Trịnh Thanh Huy9.5Chín rưỡi
20
1113520407Hồ Minh Khôi8.5Tám rưỡi
21
1213520442Võ Văn Linh8Tám
22
1313520450Trịnh Hoàng Linh8.5Tám rưỡi
23
1413520490Phạm Minh Mẫn9.5Chín rưỡi
24
1513520558Nguyễn An Hoàng Nguyên9.5Chín rưỡi
25
1613520600Phạm Tấn Phát
26
1713520644Trần Đình Phúc
27
1813520690Huỳnh Trường San8Tám
28
1913520786Trần Văn Thành9Chín
29
2013520959Nguyễn Nam Trung8Tám
30
2113521002Bùi Minh Tuấn9.5Chín rưỡi
31
2213521097Đào Duy Tùng8Tám
32
33
Tp. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm
34
Cán bộ coi thi 1Cán bộ coi thi 2Cán bộ chấm thiXác nhận của Trưởng khoa/
Bộ môn
35
(Ký và ghi rõ họ tên)(Ký và ghi rõ họ tên)(Ký và ghi rõ họ tên)(Ký và ghi rõ họ tên)
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
SE501.H21.PMCL