| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 41 NĂM HỌC 2022 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 16/05/2022 đến ngày 22/05/2022 | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ID | PASS | ||||||||||||
4 | 41 | CĐDK14A+B | 35 | THỰC HÀNH LÂM SÀNG CHUYÊN KHOA (4/4 ) | ||||||||||||||||||||||
5 | 41 | CĐDK15A | 28 | THỰC HÀNH LÂM SÀNG CSSKNL 1 VÀ 2 ( 4/12 ) | ||||||||||||||||||||||
6 | 41 | CĐDK15B | 25 | THỰC HÀNH LÂM SÀNG CSSKNL 1 VÀ 2 ( 4/12 ) | ||||||||||||||||||||||
7 | 41 | CĐDK15C | 29 | THỰC HÀNH LÂM SÀNG CSSKNL 1 VÀ 2 ( 4/12 ) | ||||||||||||||||||||||
8 | 41 | CĐDK16A | 34 | 2 | 16/5 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 2 | 4 | 75 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | PTH TẦNG 4 KHU C | ||||||||||||||
9 | 41 | CĐDK16A | 34 | 3 | 17/5 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 2 | 8 | 75 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | PTH TẦNG 4 KHU C | ||||||||||||||
10 | 41 | CĐDK16A | 34 | 4 | 18/5 | Sáng | THI: MÔI TRƯỜNG VÀ SỨC KHỎE | THI | Cô Vũ Hương, Cô Thơm | C3.3 | ||||||||||||||||
11 | 41 | CĐDK16A | 34 | 4 | 18/5 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 2 | 12 | 75 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | PTH TẦNG 4 KHU C | ||||||||||||||
12 | 41 | CĐDK16A | 34 | 5 | 19/5 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 2 | 16 | 75 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | PTH TẦNG 4 KHU C | ||||||||||||||
13 | 41 | CĐDK16A | 34 | 6 | 20/5 | Sáng | THI: SỰ HÌNH THÀNH BT VÀ QTPH | Đợt 1 | THI | Cô Thu - Cô Đào Phương | C3.3 | |||||||||||||||
14 | 41 | CĐDK16A | 34 | 6 | 20/5 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 2 | 20 | 75 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | PTH TẦNG 4 KHU C | ||||||||||||||
15 | 41 | CĐDK16B+C | 49 | 2 | 16/5 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 2 | 4 | 75 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | PTH TẦNG 4 KHU C | ||||||||||||||
16 | 41 | CĐDK16B+C | 49 | 3 | 17/5 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 2 | 8 | 75 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | PTH TẦNG 4 KHU C | ||||||||||||||
17 | 41 | CĐDK16B+C | 49 | 4 | 18/5 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 2 | 12 | 75 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | PTH TẦNG 4 KHU C | ||||||||||||||
18 | 41 | CĐDK16B+C | 49 | 5 | 19/5 | Sáng | THI: MÔI TRƯỜNG VÀ SỨC KHỎE | THI | Cô Thanh - Cô Vũ Hương | C3.3 | ||||||||||||||||
19 | 41 | CĐDK16B+C | 49 | 5 | 19/5 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 2 | 16 | 75 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | PTH TẦNG 4 KHU C | ||||||||||||||
20 | 41 | CĐDK16B+C | 49 | 6 | 20/5 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 2 | 20 | 75 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | PTH TẦNG 4 KHU C | ||||||||||||||
21 | 41 | CĐDK16B+C | 49 | 6 | 20/5 | Chiều | THI: SỰ HÌNH THÀNH BT VÀ QTPH | THI | C3.3 | |||||||||||||||||
22 | 41 | CDUK6A+ B | 35 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP 4/10 | ||||||||||||||||||||||
23 | 41 | CDUK7A | 31 | 2 | 16/5 | Sáng | TH bào chế tổ 1 | xong | 32 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTH Dược | ||||||||||||||
24 | 41 | CDUK7A | 31 | 2 | 16/5 | Chiều | TH bào chế tổ 2 | xong | 32 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTH Dược | ||||||||||||||
25 | 41 | CDUK7A | 31 | 3 | 17/5 | Sáng | TH Dược lâm sàng tổ 1 | Xong | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTH Dược | ||||||||||||||
26 | 41 | CDUK7A | 31 | 3 | 17/5 | Sáng | TH Dược lâm sàng tổ 2 | Xong | 28 | 4 | Cô Quỳnh Lan | PTH Dược | ||||||||||||||
27 | 41 | CDUK7A | 31 | 3 | 17/5 | Chiều | TH Dược học cổ truyền ( 1/2 lớp) | 24 | 28 | 4 | Cô Minh | PTH tầng 2 khu C | ||||||||||||||
28 | 41 | CDUK7A | 31 | 4 | 18/5 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 52 | 56/75 | 4 | Cô Khánh vân | B4.3 | ||||||||||||||
29 | 41 | CDUK7A | 31 | 5 | 19/5 | Chiều | TH Dược học cổ truyền ( 1/2 lớp) | 24 | 28 | 4 | Cô Minh | PTH tầng 2 khu C | ||||||||||||||
30 | 41 | CDUK7A | 31 | 6 | 20/5 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 56 | 56/75 | 4 | Cô Khánh vân | B4.3 | ||||||||||||||
31 | 41 | CDUK7B | 30 | 2 | 16/5 | Sáng | TH Dược lâm sàng tổ 1 | xong | 28 | 4 | Cô Việt Hà | PTH Dược | ||||||||||||||
32 | 41 | CDUK7B | 30 | 2 | 16/5 | Chiều | TH Dược lâm sàng tổ 2 | xong | 28 | 4 | Cô Việt Hà | PTH Dược | ||||||||||||||
33 | 41 | CDUK7B | 30 | 3 | 17/5 | Sáng | TH bào chế tổ 1 | xong | 32 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTH Dược | ||||||||||||||
34 | 41 | CDUK7B | 30 | 3 | 17/5 | Chiều | TH bào chế tổ 2 | xong | 32 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTH Dược | ||||||||||||||
35 | 41 | CDUK7B | 30 | 4 | 18/5 | Chiều | TH Dược học cổ truyền ( 1/2 lớp) | 24 | 28 | 4 | Cô Minh | PTH tầng 2 khu C | ||||||||||||||
36 | 41 | CDUK7B | 30 | 6 | 20/5 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 52 | 56/75 | 4 | Cô Khánh vân | B4.3 | ||||||||||||||
37 | 41 | CDUK7B | 30 | 6 | 20/5 | Chiều | TH Dược học cổ truyền ( 1/2 lớp) | 24 | 28 | 4 | Cô Minh | PTH tầng 2 khu C | ||||||||||||||
38 | 41 | CDUK8A+B | 50 | 2 | 16/5 | Sáng | TH Hoá học tổ 1 | 16 | 32 | 4 | Thầy Lương Bằng | PTH Dược | ||||||||||||||
39 | 41 | CDUK8A+B | 50 | 2 | 16/5 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu Tổ 2 | 24 | 40 | 4 | Cô Thanh | PTH Dược | ||||||||||||||
40 | 41 | CDUK8A+B | 50 | 2 | 16/5 | Chiều | TH Hoá học tổ 2 | 16 | 32 | 4 | Thầy Lương Bằng | PTH Dược | ||||||||||||||
41 | 41 | CDUK8A+B | 50 | 2 | 16/5 | Chiều | TH Thực vật - Dược liệu Tổ 3 | 24 | 40 | 4 | Cô Thanh | PTH Dược | ||||||||||||||
42 | 41 | CDUK8A+B | 50 | 3 | 17/5 | Sáng | TH Hoá học tổ 3 | 16 | 32 | 4 | Thầy Lương Bằng | PTH Dược | ||||||||||||||
43 | 41 | CDUK8A+B | 50 | 3 | 17/5 | sáng | TH Thực vật - Dược liệu Tổ 1 | 24 | 40 | 4 | Cô Thanh | PTH Dược | ||||||||||||||
44 | 41 | CDUK8A+B | 50 | 3 | 17/5 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 4 | 30 | 4 | Cô Ngoc | B3.6 | ||||||||||||||
45 | 41 | CDUK8A+B | 50 | 4 | 18/5 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 8 | 30 | 4 | Cô Ngoc | B3.6 | ||||||||||||||
46 | 41 | CDUK8A+B | 50 | 5 | 19/5 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 12 | 30 | 4 | Cô Ngọc | B3.6 | ||||||||||||||
47 | 41 | CDUK8A+B | 50 | 6 | 20/5 | sáng | THI : CẤU TẠO CHỨC NĂNG CƠ THỂ 1 | Đợt 2 | THI | Cô Thu - Cô Đào Phương | C3.3 | |||||||||||||||
48 | 41 | Y sĩ ĐY K12 | 50 | THỰC TẬP BỆNH VIỆN Y DƯỢC CỔ TRUYỀN 4/8 | ||||||||||||||||||||||
49 | 41 | QLĐ.D K4 | THỰC TẬP BỆNH VIỆN | |||||||||||||||||||||||
50 | 41 | XB-BH K7 | 7 | 21/5 | Sáng | Xoa bóp - bấm huyệt | 4 | 4 | Cô Lan | PTH tầng 2 khu C | ||||||||||||||||
51 | 41 | XB-BH K7 | 7 | 21/5 | Chiều | Xoa bóp - bấm huyệt | 4 | 4 | Cô Lan | PTH tầng 2 khu C | ||||||||||||||||
52 | 41 | XB-BH K7 | CN | 22/5 | Sáng | Xoa bóp - bấm huyệt | 4 | 4 | Cô Lan | PTH tầng 2 khu C | ||||||||||||||||
53 | 41 | XB-BH K7 | CN | 22/5 | Chiều | Xoa bóp - bấm huyệt | 4 | 4 | Cô Lan | PTH tầng 2 khu C | ||||||||||||||||
54 | 41 | QLĐ.D K5 | 7 | 21/5 | Sáng | KN LĐ HIỆU QUẢ VÀ QL THIẾT YẾU | 4 | Cô Duyên | B4.2 | 2157534470 | 333666 | |||||||||||||||
55 | 41 | QLĐ.D K5 | CN | 22/5 | Sáng | KN QL an toàn và Chất lượng | 4 | Cô Phương | B4.2 | 4125197941 | 1234 | |||||||||||||||
56 | 41 | Y sỹ ĐY K13 | 33 | 7 | 21/5 | Sáng | Đ.DCB/KTĐ.D | 15 | 65 | 5 | Bộ môn điều dưỡng | PTH tầng 4 khu C | ||||||||||||||
57 | 41 | Y sỹ ĐY K13 | 33 | 7 | 21/5 | Chiều | Đ.DCB/KTĐ.D | 20 | 65 | 5 | Bộ môn điều dưỡng | PTH tầng 4 khu C | ||||||||||||||
58 | 41 | Y sỹ ĐY K13 | 33 | CN | 22/5 | Sáng | Đ.DCB/KTĐ.D | 25 | 65 | 5 | Bộ môn điều dưỡng | PTH tầng 4 khu C | ||||||||||||||
59 | 41 | Y sỹ ĐY K13 | 33 | CN | 22/5 | Chiều | Đ.DCB/KTĐ.D | 30 | 65 | 5 | Bộ môn điều dưỡng | PTH tầng 4 khu C | ||||||||||||||
60 | 41 | CĐ Dược VB2 K3 | 31 | 7 | 21/5 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 15 | 25 | 5 | Cô Thu Hà | B3.6 | ||||||||||||||
61 | 41 | CĐ Dược VB2 K3 | 31 | 7 | 21/5 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 20 | 25 | 5 | Cô Thu Hà | B3.6 | ||||||||||||||
62 | 41 | CĐ Dược VB2 K3 | 31 | CN | 22/5 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | xong | 25 | 5 | Cô Thu Hà | B3.6 | ||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||