| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 14 NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 7/11/2022 đến ngày 13/11/2022 | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
4 | 14 | CĐD K15A | 28 | TTLS: CHUYÊN KHOA( 2/6) | KHOA SẢN + NHI | BVT | ||||||||||||||||||||
5 | 14 | CĐD K15B | 25 | 2 | 7/11 | Sáng | Giáo dục Chính trị 2 | 12 | 45 | 4 | Cô Dịu | B4.2 | ||||||||||||||
6 | 14 | CĐD K15B | 25 | 3 | 8/11 | Sáng | THI: CSSK NGƯỜI LỚN 2 | đợt 1 | THI | 1 | Cô Vũ Hương, Cô Chinh | C3.3 | ||||||||||||||
7 | 14 | CĐD K15B | 25 | 3 | 8/11 | Chiều | Điều dưỡng cộng đồng | 4 | 8 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B4.2 | ||||||||||||||
8 | 14 | CĐD K15B | 25 | 4 | 9/11 | Chiều | Giáo dục Chính trị 2 | 16 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
9 | 14 | CĐD K15B | 25 | 6 | 11/11 | Sáng | THI: CSNB CK HỆ NGOẠI | ĐỢT 1 | THI | 1 | Cô Nguyễn Lan, Cô Chinh | C3.3 | ||||||||||||||
10 | 14 | CĐD K15B | 25 | 6 | 11/11 | Chiều | Điều dưỡng cộng đồng | xong | 8 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B4.2 | ||||||||||||||
11 | 14 | CĐD K15C | 25 | TTLS: CSSK TE + CSSK SPK ( 2/6) | KHOA SẢN + NHI | BVT | ||||||||||||||||||||
12 | 14 | CĐD K16A | 30 | 3 | 8/11 | Sáng | THI: THI TIẾNG ANH 1 | THI | 1 | Cô Khánh Vân + Cô Hồng | B4.2+ B4.4 | |||||||||||||||
13 | 14 | CĐD K16A | 30 | 3 | 8/11 | Chiều | TH: CSSK người lớn 2 | 20 | 30 | 4 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
14 | 14 | CĐD K16A | 30 | 4 | 9/11 | Chiều | TH: CSSK người lớn 2 | 24 | 30 | 2 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
15 | 14 | CĐD K16A | 30 | 5 | 10/11 | Sáng | THI: CSSK NGƯỜI LỚN 2 | đợt 1 | THI | 1 | Cô Chinh, cô Trần Ly | C3.3 | ||||||||||||||
16 | 14 | CĐD K16A | 30 | 6 | 11/11 | Chiều | TH: CSSK người lớn 2 | Xong | 30 | 4 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
17 | 14 | CĐD K16B+C | 43 | 2 | 7/11 | Sáng | TH: CSSK người lớn 2 | 20 | 30 | 4 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
18 | 14 | CĐD K16B+C | 43 | 3 | 8/11 | Sáng | TH: CSSK người lớn 2 | 24 | 30 | 4 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
19 | 14 | CĐD K16B | 22 | 3 | 8/11 | Chiều | THI: TIẾNG ANH 1 | THI | 1 | Cô Khánh Vân + Cô Hồng | B4.4+ B3.8 | |||||||||||||||
20 | 14 | CĐD K16C | 21 | 3 | 8/11 | Chiều | THI: TIẾNG ANH 1 | THI | 1 | Cô Khánh Vân + Cô Hồng | B4.4+ B3.8 | |||||||||||||||
21 | 14 | CĐD K16B+C | 43 | 4 | 9/11 | Sáng | TH: CSSK người lớn 2 | Xong | 30 | 4 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
22 | 14 | CĐD K16B | 30 | 6 | 11/11 | Chiều | THI: CSSK NGƯỜI LỚN 2 | đợt 1 | THI | 1 | Cô Mỹ Phương, Cô Thơm | C3.3 | ||||||||||||||
23 | 14 | CĐD K16C | 30 | 6 | 11/11 | Chiều | THI: CSSK NGƯỜI LỚN 2 | đợt 2 | THI | 1 | Cô Mỹ Phương, Cô Thơm | C3.3 | ||||||||||||||
24 | 14 | CĐD K17A | 35 | 3 | 8/11 | Sáng | THI: CẤU TẠO CHỨC NĂNG CƠ THỂ 1 | đợt 2 | THI | 1 | Cô Vũ Hương, Cô Chinh | C3.3 | ||||||||||||||
25 | 14 | CĐD K17A | 35 | 3 | 8/11 | Chiều | Sự hình thành BT và QTPH | 8 | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B3.5 | ||||||||||||||
26 | 14 | CĐD K17A | 35 | 5 | 10/11 | Sáng | Giáo dục thể chất | 52 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
27 | 14 | CĐD K17A | 35 | 5 | 10/11 | Chiều | Sự hình thành BT và QTPH | 8 | 12 | 2 | Cô Hoa | B4.3 | ||||||||||||||
28 | 14 | CĐD K17A | 35 | 6 | 11/11 | Sáng | Giáo dục thể chất | xong | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
29 | 14 | CĐD K17B | 30 | 3 | 8/11 | Sáng | Sự hình thành BT và QTPH | 8 | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B3.5 | ||||||||||||||
30 | 14 | CĐD K17B | 30 | 4 | 9/11 | Sáng | THI: CẤU TẠO CHỨC NĂNG CƠ THỂ 1 | THI | 1 | Cô Mai Hương, Cô Thơm | C3.3 | |||||||||||||||
31 | 14 | CĐD K17B | 30 | 5 | 10/11 | Sáng | Giáo dục thể chất | 52 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
32 | 14 | CĐD K17B | 30 | 6 | 11/11 | Sáng | Giáo dục thể chất | xong | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
33 | 14 | CĐD K17B | 30 | 6 | 11/11 | Chiều | Sự hình thành BT và QTPH | 8 | 12 | 2 | Cô Hoa | B4.3 | ||||||||||||||
34 | 14 | CDU K7A | 32 | 3 | 8/11 | Chiều | THI: QLTT THUỐC, PHÂN PHỐI THUỐC | đợt 1 | THI | 1 | Cô Bích Huyền, Cô Tú | C3.3 | ||||||||||||||
35 | 14 | CDU K7A | 32 | 4 | 9/11 | Chiều | Tiếng anh chuyên ngành | xong | 8 | 4 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||
36 | 14 | CDU K7A | 32 | 6 | 11/11 | Sáng | THI: KNGT BÁN HÀNG VÀ TH TỐT NT | đợt 2 | THI | Cô Nguyễn Lan, Cô Chinh | C3.3 | |||||||||||||||
37 | 14 | CDU K7A | 32 | 6 | 11/11 | Chiều | Tiếng anh chuyên ngành | 12 | 24 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
38 | 14 | CDU K7B | 33 | 3 | 8/11 | Chiều | THI: QLTT THUỐC, PHÂN PHỐI THUỐC | đợt 1 | THI | 1 | Cô Bích Huyền, Cô Tú | C3.3 | ||||||||||||||
39 | 14 | CDU K7B | 33 | 5 | 10/11 | Sáng | THI: KNGT BÁN HÀNG VÀ TH TỐT NT | đợt 2 | THI | 1 | Cô Chinh, cô Trần Ly | C3.3 | ||||||||||||||
40 | 14 | CDU K7B | 33 | 5 | 10/11 | Chiều | Tiếng anh chuyên ngành | xong | 8 | 4 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||
41 | 14 | CDU K7B | 33 | 6 | 11/11 | Sáng | Tiếng anh chuyên ngành | 12 | 24 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
42 | 14 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 7/11 | Sáng | TH Dược lý. Tổ 1 | 16 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||
43 | 14 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 7/11 | Sáng | Bào chế. Tổ 2 | 28 | 40 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
44 | 14 | CDU K8A+B | 50 | 3 | 8/11 | Sáng | TH Dược lý. Tổ 3 | 16 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.3 | ||||||||||||||
45 | 14 | CDU K8A+B | 50 | 3 | 8/11 | Sáng | Bào chế. Tổ 1 | 28 | 40 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
46 | 14 | CDU K8A+B | 50 | 3 | 8/11 | Chiều | Dược cổ truyền | 40 | 56 | 4 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||
47 | 14 | CDU K8A+B | 50 | 4 | 9/11 | Sáng | Pháp chế TCQLD | 24 | 28 | 4 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||
48 | 14 | CDU K8A+B | 50 | 4 | 9/11 | Chiều | TH Dược lý. Tổ 2 | 16 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.2 | ||||||||||||||
49 | 14 | CDU K8A+B | 50 | 4 | 9/11 | Chiều | Bào chế. Tổ 3 | 28 | 40 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
50 | 14 | CDU K9A+B | 22 | 2 | 7/11 | Sáng | Tin học ( nhóm 1 ) - 9A | 40 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
51 | 14 | CDU K9A | 35 | 3 | 8/11 | Chiều | Giáo dục chính trị 1 | 16 | 30 | 4 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
52 | 14 | CDU K9A+B | 22 | 4 | 9/11 | Sáng | Tin học ( nhóm 2) - 9B | 40 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
53 | 14 | CDU K9A+B | 22 | 4 | 9/11 | Chiều | Tin học ( nhóm 3) - 9AB | 40 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
54 | 14 | CDU K9A | 35 | 5 | 10/11 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 20 | 30 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
55 | 14 | CDU K9A | 35 | 5 | 10/11 | Chiều | TH: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 8 | 20 | 4 | Cô Hà | B4.4 | ||||||||||||||
56 | 14 | CDU K9B | 31 | 2 | 7/11 | Sáng | TH: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 8 | 20 | 4 | Cô Hà | B4.3 | ||||||||||||||
57 | 14 | CDU K9A+B | 22 | 3 | 8/11 | Sáng | Tin học ( nhóm 1 ) - 9A | 44 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
58 | 14 | CDU K9B | 31 | 3 | 8/11 | Chiều | Giáo dục chính trị 1 | 16 | 30 | 4 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
59 | 14 | CDU K9B | 31 | 5 | 10/11 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 20 | 30 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
60 | 14 | CDU K9A+B | 22 | 6 | 11/10 | Sáng | Tin học ( nhóm 2) - 9B | 44 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
61 | 14 | CDU K9A+B | 22 | 6 | 11/10 | Chiều | Tin học ( nhóm 3) - 9AB | 44 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
62 | 14 | Đông y K13 | 37 | 7 | 12/11 | Sáng | Bệnh học y học cổ truyền 1 | 15 | 38 | 4 | Cô Ngà | B3.5 | ||||||||||||||
63 | 14 | Đông y K13 | 37 | 7 | 12/11 | Chiều | Bệnh học y học cổ truyền 1 | 20 | 38 | 4 | Cô Ngà | B3.5 | ||||||||||||||
64 | 14 | Đông y K13 | 37 | CN | 13/11 | Sáng | Bệnh học y học cổ truyền 1 | 25 | 38 | 4 | Cô Ngà | B3.5 | ||||||||||||||
65 | 14 | Đông y K13 | 37 | CN | 13/11 | Chiều | Bệnh học y học cổ truyền 1 | 30 | 38 | 4 | Cô Ngà | B3.5 | ||||||||||||||
66 | 14 | Đông Y K14 | 19 | 7 | 12/11 | Sáng | Giải phẫu sinh lý | 55 | 60 | 5 | Thầy Nam | B3.6 | ||||||||||||||
67 | 14 | Đông Y K14 | 19 | 7 | 12/11 | Chiều | Giải phẫu sinh lý | xong | 60 | 5 | Thầy Nam | B3.6 | ||||||||||||||
68 | 14 | Đông Y K14 | 19 | CN | 13/11 | Sáng | Pháp luật | 5 | 15 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
69 | 14 | Đông Y K14 | 19 | CN | 13/11 | Chiều | Pháp luật | 10 | 15 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
70 | 14 | YS ĐK K21 | 15 | 7 | 12/11 | Sáng | Giải phẫu sinh lý | 55 | 60 | 5 | Thầy Nam | B3.6 | ||||||||||||||
71 | 14 | YS ĐK K21 | 15 | 7 | 12/11 | Chiều | Giải phẫu sinh lý | xong | 60 | 5 | Thầy Nam | B3.6 | ||||||||||||||
72 | 14 | YS ĐK K21 | 15 | CN | 13/11 | Sáng | Pháp luật | 5 | 15 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
73 | 14 | YS ĐK K21 | 15 | CN | 13/11 | Chiều | Pháp luật | 10 | 15 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
74 | 14 | B2CDUK3 | 55 | 7 | 12/11 | Sáng | Thực phẩm chức năng | 5 | 20 | 5 | Cô Mỹ Phương | B4.4 | ||||||||||||||
75 | 14 | B2CDUK3 | 55 | 7 | 12/11 | Chiều | Thực phẩm chức năng | 10 | 20 | 5 | Cô Mỹ Phương | B4.4 | ||||||||||||||
76 | 14 | B2CDUK3 | 55 | CN | 13/11 | Sáng | Thực phẩm chức năng | 15 | 20 | 5 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
77 | 14 | B2CDUK3 | 55 | CN | 13/11 | Chiều | Thực phẩm chức năng | xong | 20 | 5 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
78 | 14 | LTN CĐD K4 | 29 | 7 | 12/11 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể người | 10 | 14 | 5 | Cô Ngọc | B4.2 | ||||||||||||||
79 | 14 | LTN CĐD K4 | 29 | 7 | 12/11 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể người | xong | 14 | 4 | Cô Ngọc | B4.2 | ||||||||||||||
80 | 14 | LTN CĐD K4 | 29 | CN | 13/11 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở | 5 | 35 | 5 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
81 | 14 | LTN CĐD K4 | 29 | CN | 13/11 | Chiều | Điều dưỡn cơ sở | 10 | 35 | 5 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
82 | 14 | Quản lý Đ.D K6 | 7 | 12/11 | Sáng | XD đề cương và báo cáo nghiên cứu khoa học | 4 | 4 | Cô Thu | B4.3 | ||||||||||||||||
83 | 14 | Quản lý Đ.D K6 | 7 | 12/11 | Chiều | XD đề cương và báo cáo nghiên cứu khoa học | 4 | 4 | Cô Thu | B4.3 | ||||||||||||||||
84 | 14 | XB-BH K10 | 2 | 7/11 | 17h | Huyệt vùng ngực bụng | Cô Ngà | PTH | ||||||||||||||||||
85 | 14 | XB-BH K10 | 4 | 9/11 | 17h | Xoa bóp vùng Lưng - Mông | Cô Lan | PTH | ||||||||||||||||||
86 | 14 | XB-BH K10 | 6 | 11/11 | 17h | Xoa bóp vùng Lưng - Mông | Cô Lan | PTH | ||||||||||||||||||
87 | ID Các lớp học trực tuyến ( Liên hệ với giáo viên trước khi học 1 ngày ) | |||||||||||||||||||||||||
88 | Cô Thu | ID: 5551692275 | PASS: 111111 | |||||||||||||||||||||||
89 | Cô Ngọc | ID: 973.039.1409 | PASS: 234567 | |||||||||||||||||||||||
90 | Cô Ngà | ID: 4294575154 | PASS: G8jWet | |||||||||||||||||||||||
91 | Thầy Nam | ID: 4525620248 | PASS: 12345678 | |||||||||||||||||||||||
92 | Cô Vũ Hương | ID: 9208912102 | PASS: 687801 | |||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||