| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Số TBMT | Số KHLCNT | Tên gói thầu | Tên dự án | Chủ đầu tư | Hình thức dự thầu | Hình thức lựa chọn NT | Giá gói thầu | Địa điểm thực hiện gói thầu | Nhà thầu trúng thầu | Mã số thuế | SĐT MSC cũ (nếu có) | SDT MSC mới (nếu có) | Vai trò | Hàng hóa mời thầu | Giá dự toán | Giá trúng thầu | Mã phân lô (nếu có) | Tên phần lô (nếu có) | Danh sách nhà thầu không trúng phần lô (nếu có) | Tên hàng hóa/dịch vụ | Ký hiệu / mã hàng hoá | Mã hàng hóa | Nhãn hiệu hàng hóa | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính | Mô tả hàng hóa | Xuất xứ | Hãng sản xuất | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VNĐ) | Thành tiền | Thời điểm hoàn thành | Ngày phê duyệt | Thời gian thực hiện hợp đồng | Thời gian giao hàng | Quyết định đính kèm | Lý do chọn | Đấu thầu từng phần |
2 | 1 | IB2500564704-00 | PL2500319611 | Tư vấn lập Báo cáo kinh tế - kỹ thuật | Trung tâm Chuyển đổi số và Công nghệ chiến lược Đà Nẵng | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 80.000.000 VND | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KCL | 0402036052 | 0905668606 | 0905668606 | Độc lập | 80000000 | 04/12/2025 | 10/11/2025 | 30 ngày | 64. QD phe duyet KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
3 | 2 | IB2500564692-00 | PL2500297384 | Dự toán: "Mua cây giống sâm Ngọc Linh phục vụ đề tài Nghiên cứu di thực phát triển trồng sâm Ngọc Linh (Panax Vietnamsis ha et grushv) ở vùng sinh thái có đai cao từ 1.000m trở lên so với mực nước biển” | Trường Cao Đẳng Quảng Nam | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 241.900.000 VND | Trung tâm Phát triển Sâm Ngọc Linh và Dược liệu Quảng Nam | 4001017998 | Độc lập | 241.900.000 | Cây giống sâm Ngọc Linh 01 năm tuổi | CGS01 | 590 | Cây | Cây giống 01 năm tuổi | Việt Nam | 155.000 | 91.450.000 | 04/12/2025 | 29/10/2025 | 30 ngày | QĐ 309 PD KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||
4 | Cây giống sâm Ngọc Linh 02 năm tuổi | CGS02 | 590 | Cây | Cây giống 02 năm tuổi | Việt Nam | 255.000 | 150.450.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||
5 | 3 | IB2500471878-00 | PL2500236262 | Xây dựng phần mềm nội bộ | Trung tâm Chuyển đổi số và Công nghệ chiến lược Đà Nẵng | Đấu thầu qua mạng | Đấu thầu rộng rãi | 739.914.251 VND | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN UNITECH | 0400593851 | 0903505151 | 0903505151 | Độc lập | Xây dựng phần mềm nội bộ | 729.000.000 | Xây dựng phần mềm nội bộ | CSDLXP | UNI_CSDLXP | 1 | Gói | Việt Nam | Unitech | 729.000.000 | 729.000.000 | 04/12/2025 | 04/12/2025 | 90 ngày | IB2500471878_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_04_12_2025.pdf | Không | |||||||||
6 | 4 | IB2500497795-00 | PL2500282128 | mua sắm vật tư y tế dùng trong phẫu thuật chấn thương sử dụng cho bệnh nhân trong 12 tháng năm 2025-2026 của Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Đà Nẵng | Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng | Đấu thầu qua mạng | Chào giá trực tuyến rút gọn | 1.872.000.500 VND | Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 0401736580 | 0982368919 | 0905111336 | Độc lập | 803.016.000 | PP2500514994 | Phần 1: Vật tư dùng cho phẫu thuật gãy liên mấu chuyển xương đùi | vn0401721739 - CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN( nhà thầu xếp hạng 2) | Nẹp DHS các lỗ | 147-1-4, 147-1-5, 147-1-6, 147-1-7, 147-1-8, 147-1-9, 147-1-10, 147-1-11, 147-1-12 | không yêu cầu | 30 | Cái | Pakistan | Orthon Innovations | 1.029.000 | 30.870.000 | 04/12/2025 | 03/12/2025 | 12 tháng | 12 tháng | IB2500497795_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_03_12_2025.pdf | Có | ||||||
7 | Nẹp DHS các lỗ | PP2500514994 | Phần 1: Vật tư dùng cho phẫu thuật gãy liên mấu chuyển xương đùi | vn0401721739 - CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN( nhà thầu xếp hạng 2) | Vít DHS/DCS các cỡ | 149-1-50, 149-1-55, 149-1-60, 149-1-65, 149-1-70,149-1-75, 149-1-80, 149-1-85, 149-1-90, 149-1-95, 149-1-100 | không yêu cầu | 30 | cái | Pakistan | Orthon Innovations | 179.000 | 5.370.000 | 12 tháng | |||||||||||||||||||||||||
8 | Vít DHS/DCS các cỡ | PP2500514994 | Phần 1: Vật tư dùng cho phẫu thuật gãy liên mấu chuyển xương đùi | vn0401721739 - CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN( nhà thầu xếp hạng 2) | Vít nén DHS/DCS | 150-1-28 | không yêu cầu | 30 | cái | Pakistan | Orthon Innovations | 179.000 | 5.370.000 | 12 tháng | |||||||||||||||||||||||||
9 | Vít nén DHS/DCS | PP2500515001 | Phần 8: Bộ đinh nội tủy GAMMA , titan | vn0314830241 - CÔNG TY TNHH AE MEDICAL( nhà thầu xếp hạng 2) | Bộ đinh nội tủy GAMMA II (PFNA), titan | 1. Đinh nội tủy xương đùi ngắn APFNA A3080320; A3080340; A3080360; A3080380; A3080400; A3080420; A3080440; A3080460; A3081320. 2. Vít lưỡi đinh nội tủy xương đùi ngắn APFNA A3395070; A3395075; A3395080; A3395085; A3395090; A3395095; A3395100; A3395105; A3395110; A3395115; A3395120. 3. Vít khóa đinh nội tủy A4184025; A4184030; A4184035; A4184040; A4184045; A4184050; A4184055; A4184060; A4184065; A4184070; A4184075; A4184080. 4. Nắp cuối đinh nội tủy xương đùi ngắn APFNA A3184020; A3184025. | không yêu cầu | 27 | Bộ | Thổ Nhĩ Kỳ | Aysam Ortopedi ve Tıbbi Aletler San. Ve Tic.Ltd.Şti | 11.640.000 | 314.280.000 | 12 tháng | |||||||||||||||||||||||||
10 | PP2500515002 | Phần 09: Đinh Schanz, các cỡ | Đinh Schanz, các cỡ | A-4.5-1-150, A-4.5-1-175, A-4.5-1-200, A-4.5-1-225, A-5-1-150, A-5-1-175, A-5-1-200, A-5-1-225 | không yêu cầu | 130 | cái | Pakistan | Orthon Innovations | 86.000 | 11.180.000 | 12 tháng | |||||||||||||||||||||||||||
11 | Nẹp minititan các lỗ | PP2500515003 | Phần 10: Chỉ thép cuộn các cỡ | vn0301925136 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA( nhà thầu xếp hạng 2) | Chỉ thép cuộn các cỡ | K-7-1-3, K-7-1-4, K-7-1-5, K-7-1-6, K-7-1-7 | không yêu cầu | 10 | cái | Pakistan | Orthon Innovations | 221.000 | 2.210.000 | 12 tháng | |||||||||||||||||||||||||
12 | PP2500515004 | Phần 11: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy đầu dưới xương đùi | vn0101080717 - CÔNG TY TNHH TÂN MINH THÀNH( nhà thầu xếp hạng 2) vn0101384017 - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG( nhà thầu xếp hạng 3) | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi | A2085020; A2085022; A2085024; A2085026; A2085028; A2085030; A2085032; A2085034; A2085036; A2085038; A2085040; A2085042; A2085044; A2085046; A2085048; A2085050; A2085055; A2085060; A2085065; A2085070. | không yêu cầu | 25 | cái | Thổ Nhĩ Kỳ | Aysam Ortopedi ve Tıbbi Aletler San. Ve Tic.Ltd.Şti | 5.475.000 | 136.875.000 | 12 tháng | ||||||||||||||||||||||||||
13 | Vít minititan 2.0mm | PP2500515004 | Phần 11: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy đầu dưới xương đùi | vn0101080717 - CÔNG TY TNHH TÂN MINH THÀNH( nhà thầu xếp hạng 2) vn0101384017 - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG( nhà thầu xếp hạng 3) | Vít khóa đường kính 5.0mm dài các cỡ | A2085020; A2085022; A2085024; A2085026; A2085028; A2085030; A2085032; A2085034; A2085036; A2085038; A2085040; A2085042; A2085044; A2085046; A2085048; A2085050; A2085055; A2085060; A2085065; A2085070. | không yêu cầu | 175 | cái | Thổ Nhĩ Kỳ | Aysam Ortopedi ve Tıbbi Aletler San. Ve Tic.Ltd.Şti | 296.000 | 51.800.000 | 12 tháng | |||||||||||||||||||||||||
14 | PP2500515005 | Phần 12: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy phức tạp đầu dưới xương chày | Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày | 119-1-6, 119-1-7, 119-1-8, 119-1-9, 119-1-10, 119-1-11, 119-1-12, 119-1-13, 119-1-14, 119-2-6, 119-2-7, 119-2-8, 119-2-9, 119-2-10, 119-2-11, 119-2-12, 119-2-13, 119-2-14 | không yêu cầu | 25 | cái | Pakistan | Orthon Innovations | 2.610.000 | 65.250.000 | 12 tháng | |||||||||||||||||||||||||||
15 | Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ | PP2500515005 | Phần 12: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy phức tạp đầu dưới xương chày | Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm | 35-3-1-10, 35-3-1-12, 35-3-1-14, 35-3-1-16, 35-3-1-18, 35-3-1-20, 35-3-1-22, 35-3-1-24, 35-3-1-26, 35-3-1-28, 35-3-1-30, 35-3-1-32, 35-3-1-34, 35-3-1-36, 35-3-1-38, 35-3-1-40, 35-3-1-42, 35-3-1-44, 35-3-1-46, 35-3-1-48, 35-3-1-50, 35-3-1-55, 35-3-1-60 | không yêu cầu | 175 | cái | Pakistan | Orthon Innovations | 241.000 | 42.175.000 | 12 tháng | ||||||||||||||||||||||||||
16 | PP2500515010 | Phần 17: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy mặt trong xương chày | vn0316974915 - Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy( nhà thầu xếp hạng 2) | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong | 35-2-4, 35-2-5, 35-2-6, 35-2-7, 35-2-8, 35-2-9, 35-2-10, 35-2-11, 35-2-12 | không yêu cầu | 10 | cái | Pakistan | Orthon Innovations | 5.900.000 | 59.000.000 | 12 tháng | ||||||||||||||||||||||||||
17 | Vít xương cứng titanium đường kính 3.5mm các cỡ | PP2500515010 | Phần 17: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy mặt trong xương chày | vn0316974915 - Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy( nhà thầu xếp hạng 2) | Vít khóa đường kính 3.5mm dài các cỡ | 50-1-2-14, 50-1-2-16, 50-1-2-18, 50-1-2-20, 50-1-2-22, 50-1-2-24, 50-1-2-26, 50-1-2-28, 50-1-2-30, 50-1-2-32, 50-1-2-34, 50-1-2-36, 50-1-2-38, 50-1-2-40, 50-1-2-42, 50-1-2-44, 50-1-2-46, 50-1-2-48, 50-1-2-50, 50-1-2-55, 50-1-2-60 | không yêu cầu | 60 | cái | Pakistan | Orthon Innovations | 304.000 | 18.240.000 | 12 tháng | |||||||||||||||||||||||||
18 | PP2500515012 | Phần 19: Vật tư dùng cho gãy xương gót | vn0101384017 - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG( nhà thầu xếp hạng 2) | Nẹp khóa gót chân | A5988100; A5988101. | không yêu cầu | 7 | cái | Thổ Nhĩ Kỳ | Aysam Ortopedi ve Tıbbi Aletler San. Ve Tic.Ltd.Şti | 6.500.000 | 45.500.000 | 12 tháng | ||||||||||||||||||||||||||
19 | Đinh rush các cỡ | PP2500515012 | Phần 19: Vật tư dùng cho gãy xương gót | vn0101384017 - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG( nhà thầu xếp hạng 2) | Vít khóa đường kính 3.5mm dài các cỡ | A1983510; A1983512; A1983514; A1983516; A1983518; A1983520; A1983522; A1983524; A1983526; A1983528; A1983530; A1983532; A1983534; A1983536; A1983538; A1983540; A1983542; A1983544; A1983546; A1983548; A1983550; A1983555; A1983560. | không yêu cầu | 49 | cái | Thổ Nhĩ Kỳ | Aysam Ortopedi ve Tıbbi Aletler San. Ve Tic.Ltd.Şti | 304.000 | 14.896.000 | 12 tháng | |||||||||||||||||||||||||
20 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 0101384017 | 02435763223 | 02435763223 | Độc lập | 93.130.000 | PP2500514995 | Phần 2: Nẹp minititan các lỗ | Nẹp minititan các lỗ | I2008-025-310 | không yêu cầu | 20 | cái | KOREA, REPUBLIC OF | BioMaterials Korea, Inc | 600.000 | 12.000.000 | 12 tháng | 12 tháng | ||||||||||||||||||||
21 | Đinh nội tủy xương đùi có chốt các cỡ | PP2500514996 | Phần 3: Vít minititan 2.0mm | Vít minititan 2.0mm | OSS-T20xx | không yêu cầu | 160 | cái | KOREA, REPUBLIC OF | BioMaterials Korea, Inc | 168.000 | 26.880.000 | 12 tháng | ||||||||||||||||||||||||||
22 | Vít chốt ngang các cỡ | PP2500515011 | Phần 18: Vít xương cứng tự taro 2.7 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ | Vít xương cứng tự taro 2.7 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ | A100 03 217 xxxx | không yêu cầu | 110 | Cái | TURKEY | AYSAM ORTOPEDI VE TIBBI ALETLER SANAYI VE TICARET LIMITED SIRKETI | 85.000 | 9.350.000 | 12 tháng | ||||||||||||||||||||||||||
23 | PP2500515013 | Phần 20: Nẹp mini chữ L trái/phải | Nẹp mini chữ L trái/phải | LL2004-xxx-310; LR2004-xxx-310 | không yêu cầu | 10 | Cái | KOREA, REPUBLIC OF | BioMaterials Korea, Inc | 890.000 | 8.900.000 | 12 tháng | |||||||||||||||||||||||||||
24 | Bộ đinh nội tủy GAMMA II (PFNA), titan | PP2500515014 | Phần 21: Vis xốp rỗng 6.5mm | Vis xốp rỗng 6.5mm | A101 04 225 xxxx | không yêu cầu | 100 | Cái | TURKEY | AYSAM ORTOPEDI VE TIBBI ALETLER SANAYI VE TICARET LIMITED SIRKETI | 360.000 | 36.000.000 | 12 tháng | ||||||||||||||||||||||||||
25 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 0301925136 | 0903928662 | 0903928662 | Độc lập | 89.550.000 | PP2500514997 | Phần 4: Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ | vn0101384017 - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG( nhà thầu xếp hạng 3) vn0401736580 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM( nhà thầu xếp hạng 2) | Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ | 104.S.xxx | không yêu cầu | 1200 | cái | Ấn Độ | Matrix Meditec | 44.000 | 52.800.000 | 12 tháng | 12 tháng | |||||||||||||||||||
26 | Đinh Schanz, các cỡ | PP2500514998 | Phần 5: Vít xương cứng titanium đường kính 3.5mm các cỡ | vn0101384017 - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG( nhà thầu xếp hạng 3) vn0401736580 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM( nhà thầu xếp hạng 2) | Vít xương cứng titanium đường kính 3.5mm các cỡ | 602.S.xxx | không yêu cầu | 150 | cái | Ấn Độ | Matrix Meditec | 220.000 | 33.000.000 | 12 tháng | |||||||||||||||||||||||||
27 | PP2500514999 | Phần 6: Đinh rush các cỡ | Đinh rush các cỡ | 334.xx.xxx | không yêu cầu | 25 | cái | Ấn Độ | Matrix Meditec | 150.000 | 3.750.000 | 12 tháng | |||||||||||||||||||||||||||
28 | CÔNG TY TNHH AVH | 0401428000 | 02363899292 | 0905033133 | Độc lập | Chỉ thép cuộn các cỡ | 60.000.000 | PP2500515000 | Phần 7: Vật tư dùng cho gãy thân xương đùi bằng đinh nội tủy | Đinh nội tủy xương đùi có chốt các cỡ | SS 202-034; SS 202-036; SS 202-038; SS 202-134; SS 202-136; SS 202-138; SS 202-234; SS 202-236; SS 202-238 | không yêu cầu | 15 | cái | Ấn Độ | Samay Surgical | 3.400.000 | 51.000.000 | 12 tháng | 12 tháng | |||||||||||||||||||
29 | PP2500515000 | Phần 7: Vật tư dùng cho gãy thân xương đùi bằng đinh nội tủy | Vít chốt ngang các cỡ | SS 213-030; SS 213-032; SS 213-034; SS 213-036; SS 213-038; SS 213-040; SS 213-042; SS 213-044; SS 213-046; SS 213-048; SS 213-050; SS 214-030; SS 214-032; SS 214-034; SS 214-036; SS 214-038; SS 214-040; SS 214-042; SS 214-044; SS 214-046; SS 214-048; SS 214-050; SS 214-052; SS 214-054; SS 214-056; SS 214-058; SS 214-060 | không yêu cầu | 60 | cái | Ấn Độ | Samay Surgical | 150.000 | 9.000.000 | 12 tháng | |||||||||||||||||||||||||||
30 | CÔNG TY TNHH TÂN MINH THÀNH | 0101080717 | 0933856899 | 0933856899 | Độc lập | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi | 465.390.000 | PP2500515006 | Phần 13: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy đầu trên xương cánh tay | vn0316974915 - Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy( nhà thầu xếp hạng 3) vn0401736580 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM( nhà thầu xếp hạng 2) | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | YSLW20 | không yêu cầu | 25 | cái | Trung Quốc | Jiangsu Angel Medical Intruments Co.,Ltd | 4.998.000 | 124.950.000 | 12 tháng | 12 tháng | ||||||||||||||||||
31 | Vít khóa đường kính 5.0mm dài các cỡ | PP2500515006 | Phần 13: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy đầu trên xương cánh tay | vn0316974915 - Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy( nhà thầu xếp hạng 3) vn0401736580 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM( nhà thầu xếp hạng 2) | Vít khóa đường kính 3.5mm dài các cỡ | HCS03 | không yêu cầu | 200 | cái | Trung Quốc | Jiangsu Angel Medical Intruments Co.,Ltd | 310.000 | 62.000.000 | 12 tháng | |||||||||||||||||||||||||
32 | PP2500515007 | Phần 14: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy xương cánh tay | vn0316974915 - Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy( nhà thầu xếp hạng 3) vn0401736580 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM( nhà thầu xếp hạng 2) | Nẹp khóa bản hẹp vít 4.5/5.0mm | ZSLW10 | không yêu cầu | 8 | cái | Trung Quốc | Jiangsu Angel Medical Intruments Co.,Ltd | 3.045.000 | 24.360.000 | 12 tháng | ||||||||||||||||||||||||||
33 | Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày | PP2500515007 | Phần 14: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy xương cánh tay | vn0316974915 - Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy( nhà thầu xếp hạng 3) vn0401736580 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM( nhà thầu xếp hạng 2) | Vít khóa đường kính 5.0mm dài các cỡ | HCS05 | không yêu cầu | 80 | cái | Trung Quốc | Jiangsu Angel Medical Intruments Co.,Ltd | 336.000 | 26.880.000 | 12 tháng | |||||||||||||||||||||||||
34 | Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm | PP2500515008 | Phần 15: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay | vn0316974915 - Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy( nhà thầu xếp hạng 3) vn0401736580 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM( nhà thầu xếp hạng 2) | Nẹp khóa đầu dưới xương quay | YSLW45 | không yêu cầu | 30 | cái | Trung Quốc | Jiangsu Angel Medical Intruments Co.,Ltd | 4.300.000 | 129.000.000 | 12 tháng | |||||||||||||||||||||||||
35 | PP2500515008 | Phần 15: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay | vn0316974915 - Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy( nhà thầu xếp hạng 3) vn0401736580 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM( nhà thầu xếp hạng 2) | Vít khóa đường kính 2.4mm | HCS06 | không yêu cầu | 60 | cái | Trung Quốc | Jiangsu Angel Medical Intruments Co.,Ltd | 210.000 | 12.600.000 | 12 tháng | ||||||||||||||||||||||||||
36 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | PP2500515008 | Phần 15: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay | vn0316974915 - Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy( nhà thầu xếp hạng 3) vn0401736580 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM( nhà thầu xếp hạng 2) | Vít khóa đường kính 2.7mm | HCS02 | không yêu cầu | 60 | cái | Trung Quốc | Jiangsu Angel Medical Intruments Co.,Ltd | 310.000 | 18.600.000 | 12 tháng | |||||||||||||||||||||||||
37 | Vít khóa đường kính 3.5mm dài các cỡ | PP2500515008 | Phần 15: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay | vn0316974915 - Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy( nhà thầu xếp hạng 3) vn0401736580 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM( nhà thầu xếp hạng 2) | Vít khóa đường kính 3.5mm dài các cỡ | HCS03 | không yêu cầu | 60 | cái | Trung Quốc | Jiangsu Angel Medical Intruments Co.,Ltd | 310.000 | 18.600.000 | 12 tháng | |||||||||||||||||||||||||
38 | PP2500515009 | Phần 16: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy xương đòn | vn0316974915 - Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy( Nhà thầu xếp hạng 4) vn0401721739 - CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN( nhà thầu xếp hạng 3) vn0401736580 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM( nhà thầu xếp hạng 2) | Nẹp khóa móc xương đòn | YSLW58 | không yêu cầu | 10 | cái | Trung Quốc | Jiangsu Angel Medical Intruments Co.,Ltd | 3.600.000 | 36.000.000 | 12 tháng | ||||||||||||||||||||||||||
39 | Nẹp khóa bản hẹp vít 4.5/5.0mm | PP2500515009 | Phần 16: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy xương đòn | vn0316974915 - Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy( Nhà thầu xếp hạng 4) vn0401721739 - CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN( nhà thầu xếp hạng 3) vn0401736580 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM( nhà thầu xếp hạng 2) | Vít khóa đường kính 3.5mm dài các cỡ | YSLW58 | không yêu cầu | 40 | cái | Trung Quốc | Jiangsu Angel Medical Intruments Co.,Ltd | 310.000 | 12.400.000 | 12 tháng | |||||||||||||||||||||||||
40 | Vít khóa đường kính 5.0mm dài các cỡ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
41 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | Vít khóa đường kính 2.4mm | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | Vít khóa đường kính 2.7mm | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | Vít khóa đường kính 3.5mm dài các cỡ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | Nẹp khóa móc xương đòn | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
48 | Vít khóa đường kính 3.5mm dài các cỡ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | Vít khóa đường kính 3.5mm dài các cỡ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | Vít xương cứng tự taro 2.7 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | Nẹp khóa gót chân | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | Vít khóa đường kính 3.5mm dài các cỡ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | Nẹp mini chữ L trái/phải | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | Vis xốp rỗng 6.5mm | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | 5 | IB2500564667-00 | PL2500306449 | Cung cấp dịch vụ tư vấn đánh giá E-HSDT các gói thầu thuộc kế hoạch lựa chọn nhà thầu dự toán mua sắm vật tư y tế, hóa chất chuyên khoa Nội Tim mạch, Ngoại Tim mạch, Tim mạch can thiệp, Tim bẩm sinh - Cấu trúc, Chẩn đoán hình ảnh sử dụng 12 tháng năm 2025-2026 cho Bệnh viện Đà Nẵng | BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 94.800.000 VND | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ ĐẠI TÍN | 0312619123 | 0888524869 | 0888524869 | Độc lập | 90.000.000 | 04/12/2025 | 03/12/2025 | 120 ngày | QD 3060_0001.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
62 | 6 | IB2500564641-00 | PL2500324053 | Quản lý cắt tỉa cây xanh trên các tuyến đường vườn dạo phòng chống bão năm 2025 | trung tâm cưng ứng dịch vụ sự nghiệp công xã Hòa Tiến | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu | 285.000.000 VND | CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG XANH | 0402083292 | 0935855385 | 0935895865 | Độc lập | 285.000.000 | 04/12/2025 | 02/12/2025 | 10 ngày | QĐ PD KQLCNT cắt tỉa cây xanh vườn dạo.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
63 | 7 | IB2500564596-00 | PL2500307218 | Sửa chữa, cải tạo trụ sở làm việc Ban chỉ huy Quân sự phường Hoà Cường | Văn phòng HĐND và UBND phường Hòa Cường | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 299.607.000 VND | CÔNG TY TNHH MTV PHAN NGỌC WOOD | 0401874559 | 0905055882 | 0905055882 | Độc lập | 273.165.000 | 04/12/2025 | 28/11/2025 | 15 ngày | 31.QĐ.VP.signed.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
64 | 8 | IB2500564521-00 | PL2500323996 | Tư vấn lập Báo cáo kinh tế- kỹ thuật | Thuế thành phố Đà Nẵng | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 91.053.000 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ XÂY DỰNG HÀN GIANG | 0401848781 | Độc lập | 91.000.000 | 04/12/2025 | 21/11/2025 | 7 ngày | (4) 2793-QĐ-DAN QĐ Chỉ Định Thầu Lập BCKTKT THUẾ 6 LỤT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
65 | 9 | IB2500564515-00 | PL2500321303 | Thi công sửa chữa công trình sửa chữa trụ sở làm việc Thuế cơ sở 4 Thuế thành phố Đà Nẵng | Thuế thành phố Đà Nẵng | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 502.411.000 VND | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI GIA TÀI | 4300584699 | 0914027168 | 0914027168 | Độc lập | 500.000.000 | 04/12/2025 | 25/11/2025 | 25 ngày | (5) 2840-QĐ-DAN QĐ CĐT Xây Lắp Thuế 4 LỤT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
66 | 10 | IB2500564514-00 | PL2500303583 | Mua sắm, lắp đặt thiết bị Phòng cháy chữa cháy | Thuế thành phố Đà Nẵng | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 295.164.000 VND | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY ĐẠI THIÊN PHÁT | 4001203296 | 0867181114 | 0867181114 | Độc lập | 295.000.000 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện | LP(R)50-250/15 | 2 | Cái | - P: 15KW/ 20HP/ - Q: 25 - 76 m3/h - H: 71.5 – 50.5 m | Việt Nam - Trung Quốc | 53.756.000 | 107.512.000 | 04/12/2025 | 24/11/2025 | 10 ngày | 2815- phe duyet KQLCNT mua thiet bi PCCC.pdf | Không | ||||||||||||
67 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel | LPD 15 | 2 | Cái | - P: 15KW/ 20HP/ - Q: 22 - 88 m3/h - H: 70 – 40m | Việt Nam - Trung Quốc | 93.744.000 | 187.488.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||
68 | 11 | IB2500564513-00 | PL2500303583 | Mua sắm máy phát điện | Thuế thành phố Đà Nẵng | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 405.000.000 VND | CÔNG TY TNHH MÁY PHÁT ĐIỆN KỲ AN | 0400461125 | 0935283280 | 0913492179 | Độc lập | 400.000.000 | Tổ máy phát điện diesel giảm âm | MC 100 | 1 | Máy | Công suất liên tục/ Dự phòng: 100KVA/ 110KVA. Điện áp 400/230V, 3 pha, tần số 50Hz, nhiên liệu Diesel | Trung Quốc | 400.000.000 | 400.000.000 | 04/12/2025 | 24/11/2025 | 10 ngày | 2820-QD phe duyet KQLCNT mua sam MFD.pdf | Không | ||||||||||||
69 | 12 | IB2500564481-00 | PL2500323923 | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình | VĂN PHÒNG ĐẢNG UỶ XÃ TAM XUÂN | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 1.382.461.000 VND | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN - THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG NHÀ VIỆT CHU LAI | 4000877694 | 0911534139 | 0911534139 | Độc lập | 1.382.461.000 | 03/12/2025 | 28/11/2025 | 120 ngày | QD 20 thi công_0001.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
70 | 13 | IB2500564466-00 | PL2500323923 | Tư vấn Giám sát thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình | VĂN PHÒNG ĐẢNG UỶ XÃ TAM XUÂN | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu | 43.709.000 VND | Công ty TNHH Phát Phú Hưng | 4000900199 | 0913505386 | 0905972747 | Độc lập | 43.709.000 | 03/12/2025 | 28/11/2025 | 120 ngày | QD 19 tư vấn giám sát_0001.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
71 | 14 | IB2500564475-00 | PL2500323923 | Tư vấn Quản lý dự án | VĂN PHÒNG ĐẢNG UỶ XÃ TAM XUÂN | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 44.111.000 VND | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng An Phúc Tiến | 4001173563 | 0388275849 | 0388275849 | Độc lập | 44.111.000 | 03/12/2025 | 28/11/2025 | 150 ngày | QD 18 QLDA_0001.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
72 | 15 | IB2500564285-00 | PL2500316702 | Cải tạo, sữa chữa lăn sơn tường ngoài cơ sở Xuân Thiều và cải tạo thoát nước mái cơ sở Xuân Dương | Trường mầm non Măng Non | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu | 91.718.200 VND | CÔNG TY TNHH XÂY LẮPĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MINH AN | 0402165347 | Độc lập | 91.718.200 | 03/12/2025 | 03/12/2025 | 12 ngày | 127-QUYETDINH Ve viec phe duyet ket qua lua chon nha th.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
73 | 16 | IB2500564267-00 | PL2500316702 | Cải tạo, sữa chữa hệ thống điện, nước, quạt và lăn sơn tường trong nhà cơ sở Xuân Thiều | Trường mầm non Măng Non | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu | 96.736.600 VND | CÔNG TY TNHH XÂY LẮPĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MINH AN | 0402165347 | Độc lập | 96.736.000 | 03/12/2025 | 03/12/2025 | 12 ngày | 128_QUYET DINH Ve viec phe duyet ket qua lua chon nha thau.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
74 | 17 | IB2500564240-00 | PL2500316057 | Mua sắm thiết bị dạy học cho Trường Tiểu học Hương An | Trường Tiểu học Hương An | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 80.000.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ - TIN HỌC LONG PHÁT | 4000602989 | 0947641717 | 0947641717 | Độc lập | 80.000.000 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật | MP-MHLG | 10 | Bộ | Theo thông số kỹ thuật hàng hóa chào thầu ( do vượt số ký tự cho phép ) | Việt Nam | 546.000 | 5.460.000 | 03/12/2025 | 03/12/2025 | 5 ngày | chi dinh thau mua sam thiet bi.pdf | Không | ||||||||||||
75 | Quạt bàn | VY629890 | 1 | Cái | Quạt bàn loại cơ bản, thông dụng, bảng điều khiển nút vặn, nút bấm. Thông số kĩ thuật: 220V-40W. | Việt Nam | 660.000 | 660.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||
76 | Maracas | SP038907 | 35 | Cặp | Theo mẫu của nhạc cụ thông dụng, gồm hai bầu rỗng bằng nhựa hoặc gỗ, có tay cầm, bên trong đựng những hạt đậu hoặc viên đá nhỏ. | Việt Nam | 110.000 | 3.850.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||
77 | Tai nghe | TOMATE USB 7.1 | 5 | Cái | Tai nghe cổng Usb | Trung Quốc | 336.000 | 1.680.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||
78 | Vòng thể dục | TT-VTT | 20 | Cái | "Vòng tròn, chất liệu bằng nhựa, đường kính 400 mm, trọng lượng khoảng 90g, dày 6 mm. Màu sắc: Vàng, đỏ, xanh." Lớp 4 | Việt Nam | 60.000 | 1.200.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||
79 | Loa kéo lớn | TS-18A8000 | 1 | Cái | Công suất: 3000W Loa bass: 18 inch x 2 (2 loa 5 tấc) Loa treb: 1.5 inch x 2 (2 loa treb còi 1.5 inch) Kết nối: Bluetooth, USB, AUX, SD Card, đài FM Nguồn điện: 220V/50Hz - 60Hz Micro: đi kèm 2 micro UHF Kích thước: (106,3 x 82 x 45,2) cm Trọng lượng: 78 kg | Việt Nam | 21.900.000 | 21.900.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||
80 | Bộ máy tính | BVT | 5 | Bộ | Mainboard ASUS PRIME H510M-K (Intel H510, Socket 1200, m-ATX, 2 khe Ram DDR4) Ram DR4 8gb/3200 PC CPU INTEL Pentium GOLD G6405 (4.1GHZ, 2 nhân 4 Luồng, 58W) - SK INTEL LGA 1200) Ổ cứng SSD 256GB Case Rosi Nguồn máy tính Xigmatek X-Power III 350W Màn hình máy tính 21.5 inch, hiệu Skyworth Bàn phím USB A4/Gen/Logiteck Mouse gen/A4 | Việt Nam | 9.050.000 | 45.250.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||
81 | 18 | IB2500527927-00 | PL2500300737 | Mua vật tư hàng hóa bảo đảm kỹ thuật trang bị đợt 6 | Lữ đoàn 172 Bộ Tư Lệnh Vùng 3 Hải Quân | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 2.842.900.000 VND | Phường Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng | HỘ KINH DOANH THÀNH TIẾN | 8702416187-001 | 0974418019 | 0974418019 | Độc lập | Biến áp ЛД4.710.005 | 2.786.555.000 | Biến áp ЛД4.710.005 | ЛД4.710.005 | Rusel | 2 | Cái | NGA | Rusel | 8.250.000 | 16.500.000 | 03/12/2025 | 03/12/2025 | 10 ngày | IB2500527927_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_03_12_2025.pdf | Không | |||||||||
82 | Điện trở nhiệt СТ3-17-100 -300 Ω | Điện trở nhiệt СТ3-17-100 -300 Ω | СТ3-17-100 -300 Ω | Rusel | 2 | Cái | NGA | Rusel | 1.250.000 | 2.500.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
83 | Biến áp ЛГ4.724.003 | Biến áp ЛГ4.724.003 | ЛГ4.724.003 | Rusel | 8 | Cái | NGA | Rusel | 7.795.000 | 62.360.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
84 | Khối ổn áp 15V | Khối ổn áp 15V | CH- 15V | Rusel | 2 | Khối | NGA | Rusel | 24.350.000 | 48.700.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
85 | Chuyển mạch AГO.360.212 | Chuyển mạch AГO.360.212 | AГO.360.212 | Rusel | 3 | Cái | NGA | Rusel | 7.115.000 | 21.345.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
86 | Cuộn cảm 269 V OKO.475.013 | Cuộn cảm 269 V OKO.475.013 | 269 V OKO.475.013 | Rusel | 1 | Cuộn | NGA | Rusel | 13.550.000 | 13.550.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
87 | Rơ le И6 740 022 | Rơ le И6 740 022 | И6 740 022 | Rusel | 12 | Cái | NGA | Rusel | 4.175.000 | 50.100.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
88 | IC 122YД1B | IC 122YД1B | IC 122YД1B | Rusel | 8 | Cái | NGA | Rusel | 7.250.000 | 58.000.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
89 | IC140YД1A | IC140YД1A | IC140YД1A | Rusel | 8 | Cái | NGA | Rusel | 7.250.000 | 58.000.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
90 | Cáp điện 20x 1.5 từ ГАГ- M17 | Cáp điện 20x 1.5 từ ГАГ- M17 | ГАГ- M17 | Cadivi | 8 | M | Việt Nam | Cadivi | 1.350.000 | 10.800.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
91 | Cáp điện 20x 1.5 từ M17- M18 | Cáp điện 20x 1.5 từ M17- M18 | M17- M18 | Cadivi | 5 | M | Việt Nam | Cadivi | 1.350.000 | 6.750.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
92 | Biến áp ghép tín hiệu T05 -2 | Biến áp ghép tín hiệu T05 -2 | T05 -2 | Lioa | 4 | Cái | Việt Nam | Lioa | 3.500.000 | 14.000.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
93 | Đi ốt МД225 | Đi ốt МД225 | МД225 | Rusel | 12 | Cái | NGA | Rusel | 1.120.000 | 13.440.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
94 | Điôt 2Д202А | Điôt 2Д202А | 2Д202А | Rusel | 20 | Cái | NGA | Rusel | 1.050.000 | 21.000.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
95 | Điôt 2Д522Б | Điôt 2Д522Б | 2Д522Б | Rusel | 20 | Cái | NGA | Rusel | 1.200.000 | 24.000.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
96 | Khuyếch đại trung tần УМ | Khuyếch đại trung tần УМ | УМ | Rusel | 20 | Khối | NGA | Rusel | 45.500.000 | 910.000.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
97 | Mạch điều khiển chuyển chế độ YЛ | Mạch điều khiển chuyển chế độ YЛ | YЛ | Rusel | 7 | Khối | NGA | Rusel | 36.350.000 | 254.450.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
98 | Bộ lọc tín hiệu Ф | Bộ lọc tín hiệu Ф | Ф | Rusel | 18 | Khối | NGA | Rusel | 13.500.000 | 243.000.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
99 | Chuyển mạch ДC | Chuyển mạch ДC | ДC | Rusel | 23 | Khối | NGA | Rusel | 4.550.000 | 104.650.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
100 | Biến áp quay 2 cấp И6.713.032 | Biến áp quay 2 cấp И6.713.032 | И6.713.032 | Rusel | 3 | Cái | NGA | Rusel | 15.450.000 | 46.350.000 |