ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAM
1
STTSố TBMTSố KHLCNTTên gói thầuTên dự án Chủ đầu tư Hình thức dự thầu Hình thức lựa chọn NT Giá gói thầu Địa điểm thực hiện gói thầu Nhà thầu trúng thầu Mã số thuếSĐT MSC cũ (nếu có)SDT MSC mới (nếu có)Vai tròHàng hóa mời thầuGiá dự toánGiá trúng thầuMã phân lô (nếu có)Tên phần lô (nếu có)Danh sách nhà thầu không trúng phần lô (nếu có)Tên hàng hóa/dịch vụKý hiệu / mã hàng hoáMã hàng hóaNhãn hiệu hàng hóaKhối lượng mời thầuĐơn vị tínhMô tả hàng hóaXuất xứHãng sản xuấtGiá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VNĐ)Thành tiềnThời điểm hoàn thànhNgày phê duyệtThời gian thực hiện hợp đồngThời gian giao hàngQuyết định đính kèmLý do chọnĐấu thầu từng phần
2
1IB2500564704-00PL2500319611Tư vấn lập Báo cáo kinh tế - kỹ thuậtTrung tâm Chuyển đổi số và Công nghệ chiến lược Đà NẵngĐấu thầu trực tiếpChỉ định thầu rút gọn80.000.000 VND
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KCL
040203605209056686060905668606Độc lập8000000004/12/202510/11/202530 ngày64. QD phe duyet KQLCNT.pdfKhông
3
2IB2500564692-00PL2500297384Dự toán: "Mua cây giống sâm Ngọc Linh phục vụ đề tài Nghiên cứu di thực phát triển trồng sâm Ngọc Linh (Panax Vietnamsis ha et grushv) ở vùng sinh thái có đai cao từ 1.000m trở lên so với mực nước biển”Trường Cao Đẳng Quảng NamĐấu thầu trực tiếpChỉ định thầu rút gọn241.900.000 VNDTrung tâm Phát triển Sâm Ngọc Linh và Dược liệu Quảng Nam4001017998Độc lập 241.900.000 Cây giống sâm Ngọc Linh 01 năm tuổiCGS01590Cây Cây giống 01 năm tuổiViệt Nam 155.000 91.450.000 04/12/202529/10/202530 ngàyQĐ 309 PD KQLCNT.pdfKhông
4
Cây giống sâm Ngọc Linh 02 năm tuổiCGS02590Cây Cây giống 02 năm tuổiViệt Nam 255.000 150.450.000
5
3IB2500471878-00PL2500236262Xây dựng phần mềm nội bộTrung tâm Chuyển đổi số và Công nghệ chiến lược Đà NẵngĐấu thầu qua mạngĐấu thầu rộng rãi739.914.251 VNDThành phố Đà NẵngCÔNG TY CỔ PHẦN UNITECH040059385109035051510903505151Độc lậpXây dựng phần mềm nội bộ 729.000.000 Xây dựng phần mềm nội bộCSDLXPUNI_CSDLXP1GóiViệt NamUnitech 729.000.000 729.000.000 04/12/202504/12/202590 ngàyIB2500471878_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_04_12_2025.pdfKhông
6
4IB2500497795-00PL2500282128mua sắm vật tư y tế dùng trong phẫu thuật chấn thương sử dụng cho bệnh nhân trong 12 tháng năm 2025-2026 của Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Đà NẵngBệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà NẵngĐấu thầu qua mạngChào giá trực tuyến rút gọn1.872.000.500 VND
Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM040173658009823689190905111336Độc lập 803.016.000 PP2500514994Phần 1: Vật tư dùng cho phẫu thuật gãy liên mấu chuyển xương đùivn0401721739 - CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN( nhà thầu xếp hạng 2)Nẹp DHS các lỗ147-1-4, 147-1-5, 147-1-6,
147-1-7, 147-1-8, 147-1-9,
147-1-10, 147-1-11, 147-1-12
không yêu cầu30CáiPakistanOrthon Innovations 1.029.000 30.870.000 04/12/202503/12/202512 tháng12 thángIB2500497795_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_03_12_2025.pdf
7
Nẹp DHS các lỗPP2500514994Phần 1: Vật tư dùng cho phẫu thuật gãy liên mấu chuyển xương đùivn0401721739 - CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN( nhà thầu xếp hạng 2)Vít DHS/DCS các cỡ
149-1-50, 149-1-55, 149-1-60,
149-1-65, 149-1-70,149-1-75,
149-1-80, 149-1-85, 149-1-90,
149-1-95, 149-1-100
không yêu cầu30cáiPakistanOrthon Innovations 179.000 5.370.000 12 tháng
8
Vít DHS/DCS các cỡPP2500514994Phần 1: Vật tư dùng cho phẫu thuật gãy liên mấu chuyển xương đùivn0401721739 - CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN( nhà thầu xếp hạng 2)Vít nén DHS/DCS150-1-28không yêu cầu30cáiPakistanOrthon Innovations 179.000 5.370.000 12 tháng
9
Vít nén DHS/DCSPP2500515001Phần 8: Bộ đinh nội tủy GAMMA , titanvn0314830241 - CÔNG TY TNHH AE MEDICAL( nhà thầu xếp hạng 2)Bộ đinh nội tủy GAMMA II (PFNA), titan
1. Đinh nội tủy xương đùi ngắn APFNA
A3080320; A3080340; A3080360; A3080380;
A3080400; A3080420; A3080440; A3080460;
A3081320.
2. Vít lưỡi đinh nội tủy xương đùi ngắn APFNA
A3395070; A3395075; A3395080; A3395085;
A3395090; A3395095; A3395100; A3395105;
A3395110; A3395115; A3395120.
3. Vít khóa đinh nội tủy
A4184025; A4184030; A4184035; A4184040;
A4184045; A4184050; A4184055; A4184060;
A4184065; A4184070; A4184075; A4184080.
4. Nắp cuối đinh nội tủy xương đùi ngắn APFNA
A3184020; A3184025.
không yêu cầu27BộThổ Nhĩ KỳAysam Ortopedi ve Tıbbi Aletler San. Ve Tic.Ltd.Şti 11.640.000 314.280.000 12 tháng
10
PP2500515002Phần 09: Đinh Schanz, các cỡĐinh Schanz, các cỡ
A-4.5-1-150, A-4.5-1-175, A-4.5-1-200,
A-4.5-1-225, A-5-1-150, A-5-1-175,
A-5-1-200, A-5-1-225
không yêu cầu130cáiPakistanOrthon Innovations 86.000 11.180.000 12 tháng
11
Nẹp minititan các lỗPP2500515003Phần 10: Chỉ thép cuộn các cỡvn0301925136 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA( nhà thầu xếp hạng 2)Chỉ thép cuộn các cỡK-7-1-3, K-7-1-4, K-7-1-5,
K-7-1-6, K-7-1-7
không yêu cầu10cáiPakistanOrthon Innovations 221.000 2.210.000 12 tháng
12
PP2500515004Phần 11: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy đầu dưới xương đùivn0101080717 - CÔNG TY TNHH TÂN MINH THÀNH( nhà thầu xếp hạng 2)
vn0101384017 - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG( nhà thầu xếp hạng 3)
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi
A2085020; A2085022; A2085024;
A2085026; A2085028; A2085030;
A2085032; A2085034; A2085036;
A2085038; A2085040; A2085042;
A2085044; A2085046; A2085048;
A2085050; A2085055; A2085060;
A2085065; A2085070.
không yêu cầu25cáiThổ Nhĩ KỳAysam Ortopedi ve Tıbbi Aletler San. Ve Tic.Ltd.Şti 5.475.000 136.875.000 12 tháng
13
Vít minititan 2.0mmPP2500515004Phần 11: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy đầu dưới xương đùivn0101080717 - CÔNG TY TNHH TÂN MINH THÀNH( nhà thầu xếp hạng 2)
vn0101384017 - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG( nhà thầu xếp hạng 3)
Vít khóa đường kính 5.0mm dài các cỡ
A2085020; A2085022; A2085024;
A2085026; A2085028; A2085030;
A2085032; A2085034; A2085036;
A2085038; A2085040; A2085042;
A2085044; A2085046; A2085048;
A2085050; A2085055; A2085060;
A2085065; A2085070.
không yêu cầu175cáiThổ Nhĩ KỳAysam Ortopedi ve Tıbbi Aletler San. Ve Tic.Ltd.Şti 296.000 51.800.000 12 tháng
14
PP2500515005Phần 12: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy phức tạp đầu dưới xương chàyNẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày119-1-6, 119-1-7, 119-1-8,
119-1-9, 119-1-10, 119-1-11,
119-1-12, 119-1-13, 119-1-14,
119-2-6, 119-2-7, 119-2-8,
119-2-9, 119-2-10, 119-2-11,
119-2-12, 119-2-13, 119-2-14
không yêu cầu25cáiPakistanOrthon Innovations 2.610.000 65.250.000 12 tháng
15
Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡPP2500515005Phần 12: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy phức tạp đầu dưới xương chàyVít khóa tự taro đường kính 3.5mm
35-3-1-10, 35-3-1-12, 35-3-1-14,
35-3-1-16, 35-3-1-18, 35-3-1-20,
35-3-1-22, 35-3-1-24, 35-3-1-26,
35-3-1-28, 35-3-1-30, 35-3-1-32,
35-3-1-34, 35-3-1-36, 35-3-1-38,
35-3-1-40, 35-3-1-42, 35-3-1-44,
35-3-1-46, 35-3-1-48, 35-3-1-50,
35-3-1-55, 35-3-1-60
không yêu cầu175cáiPakistanOrthon Innovations 241.000 42.175.000 12 tháng
16
PP2500515010Phần 17: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy mặt trong xương chàyvn0316974915 - Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy( nhà thầu xếp hạng 2)Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong35-2-4, 35-2-5, 35-2-6,
35-2-7, 35-2-8, 35-2-9,
35-2-10, 35-2-11, 35-2-12
không yêu cầu10cáiPakistanOrthon Innovations 5.900.000 59.000.000 12 tháng
17
Vít xương cứng titanium đường kính 3.5mm các cỡPP2500515010Phần 17: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy mặt trong xương chàyvn0316974915 - Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy( nhà thầu xếp hạng 2)Vít khóa đường kính 3.5mm dài các cỡ
50-1-2-14, 50-1-2-16, 50-1-2-18, 50-1-2-20, 50-1-2-22, 50-1-2-24, 50-1-2-26, 50-1-2-28, 50-1-2-30, 50-1-2-32, 50-1-2-34, 50-1-2-36, 50-1-2-38, 50-1-2-40, 50-1-2-42, 50-1-2-44, 50-1-2-46, 50-1-2-48, 50-1-2-50, 50-1-2-55, 50-1-2-60
không yêu cầu60cáiPakistanOrthon Innovations 304.000 18.240.000 12 tháng
18
PP2500515012Phần 19: Vật tư dùng cho gãy xương gótvn0101384017 - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG( nhà thầu xếp hạng 2)Nẹp khóa gót chânA5988100; A5988101.không yêu cầu7cáiThổ Nhĩ KỳAysam Ortopedi ve Tıbbi Aletler San. Ve Tic.Ltd.Şti 6.500.000 45.500.000 12 tháng
19
Đinh rush các cỡPP2500515012Phần 19: Vật tư dùng cho gãy xương gótvn0101384017 - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG( nhà thầu xếp hạng 2)Vít khóa đường kính 3.5mm dài các cỡ
A1983510; A1983512; A1983514;
A1983516; A1983518; A1983520;
A1983522; A1983524; A1983526;
A1983528; A1983530; A1983532;
A1983534; A1983536; A1983538;
A1983540; A1983542; A1983544;
A1983546; A1983548; A1983550;
A1983555; A1983560.
không yêu cầu49cáiThổ Nhĩ KỳAysam Ortopedi ve Tıbbi Aletler San. Ve Tic.Ltd.Şti 304.000 14.896.000 12 tháng
20
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG01013840170243576322302435763223Độc lập 93.130.000 PP2500514995Phần 2: Nẹp minititan các lỗNẹp minititan các lỗI2008-025-310không yêu cầu20cáiKOREA,
REPUBLIC OF
BioMaterials
Korea, Inc
600.000 12.000.000 12 tháng12 tháng
21
Đinh nội tủy xương đùi có chốt các cỡPP2500514996Phần 3: Vít minititan 2.0mmVít minititan 2.0mmOSS-T20xxkhông yêu cầu160cáiKOREA,
REPUBLIC OF
BioMaterials
Korea, Inc
168.000 26.880.000 12 tháng
22
Vít chốt ngang các cỡPP2500515011Phần 18: Vít xương cứng tự taro 2.7 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉVít xương cứng tự taro 2.7 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉA100 03 217 xxxxkhông yêu cầu110CáiTURKEYAYSAM ORTOPEDI VE TIBBI ALETLER SANAYI VE TICARET LIMITED SIRKETI 85.000 9.350.000 12 tháng
23
PP2500515013Phần 20: Nẹp mini chữ L trái/phảiNẹp mini chữ L trái/phảiLL2004-xxx-310;
LR2004-xxx-310
không yêu cầu10CáiKOREA,
REPUBLIC OF
BioMaterials
Korea, Inc
890.000 8.900.000 12 tháng
24
Bộ đinh nội tủy GAMMA II (PFNA), titanPP2500515014Phần 21: Vis xốp rỗng 6.5mmVis xốp rỗng 6.5mmA101 04 225 xxxxkhông yêu cầu100CáiTURKEYAYSAM ORTOPEDI VE TIBBI ALETLER SANAYI VE TICARET LIMITED SIRKETI 360.000 36.000.000 12 tháng
25
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA030192513609039286620903928662Độc lập 89.550.000 PP2500514997Phần 4: Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡvn0101384017 - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG( nhà thầu xếp hạng 3)
vn0401736580 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM( nhà thầu xếp hạng 2)
Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ104.S.xxxkhông yêu cầu1200cáiẤn ĐộMatrix Meditec 44.000 52.800.000 12 tháng12 tháng
26
Đinh Schanz, các cỡPP2500514998Phần 5: Vít xương cứng titanium đường kính 3.5mm các cỡvn0101384017 - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG( nhà thầu xếp hạng 3)
vn0401736580 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM( nhà thầu xếp hạng 2)
Vít xương cứng titanium đường kính 3.5mm các cỡ602.S.xxxkhông yêu cầu150cáiẤn ĐộMatrix Meditec 220.000 33.000.000 12 tháng
27
PP2500514999Phần 6: Đinh rush các cỡĐinh rush các cỡ334.xx.xxxkhông yêu cầu25cáiẤn ĐộMatrix Meditec 150.000 3.750.000 12 tháng
28
CÔNG TY TNHH AVH0401428000023638992920905033133Độc lậpChỉ thép cuộn các cỡ 60.000.000 PP2500515000Phần 7: Vật tư dùng cho gãy thân xương đùi bằng đinh nội tủyĐinh nội tủy xương đùi có chốt các cỡ
SS 202-034; SS 202-036; SS 202-038;
SS 202-134; SS 202-136; SS 202-138;
SS 202-234; SS 202-236; SS 202-238
không yêu cầu15cáiẤn ĐộSamay Surgical 3.400.000 51.000.000 12 tháng12 tháng
29
PP2500515000Phần 7: Vật tư dùng cho gãy thân xương đùi bằng đinh nội tủyVít chốt ngang các cỡ
SS 213-030; SS 213-032; SS 213-034; SS 213-036; SS 213-038; SS 213-040; SS 213-042; SS 213-044; SS 213-046; SS 213-048; SS 213-050;
SS 214-030; SS 214-032; SS 214-034; SS 214-036; SS 214-038; SS 214-040; SS 214-042; SS 214-044; SS 214-046; SS 214-048; SS 214-050; SS 214-052; SS 214-054; SS 214-056; SS 214-058; SS 214-060
không yêu cầu60cáiẤn ĐộSamay Surgical 150.000 9.000.000 12 tháng
30
CÔNG TY TNHH TÂN MINH THÀNH010108071709338568990933856899Độc lậpNẹp khóa đầu dưới xương đùi 465.390.000 PP2500515006Phần 13: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy đầu trên xương cánh tayvn0316974915 - Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy( nhà thầu xếp hạng 3)
vn0401736580 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM( nhà thầu xếp hạng 2)
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tayYSLW20không yêu cầu25cáiTrung QuốcJiangsu Angel Medical Intruments Co.,Ltd 4.998.000 124.950.000 12 tháng12 tháng
31
Vít khóa đường kính 5.0mm dài các cỡPP2500515006Phần 13: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy đầu trên xương cánh tayvn0316974915 - Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy( nhà thầu xếp hạng 3)
vn0401736580 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM( nhà thầu xếp hạng 2)
Vít khóa đường kính 3.5mm dài các cỡHCS03không yêu cầu200cáiTrung QuốcJiangsu Angel Medical Intruments Co.,Ltd 310.000 62.000.000 12 tháng
32
PP2500515007Phần 14: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy xương cánh tayvn0316974915 - Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy( nhà thầu xếp hạng 3)
vn0401736580 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM( nhà thầu xếp hạng 2)
Nẹp khóa bản hẹp vít 4.5/5.0mmZSLW10không yêu cầu8cáiTrung QuốcJiangsu Angel Medical Intruments Co.,Ltd 3.045.000 24.360.000 12 tháng
33
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chàyPP2500515007Phần 14: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy xương cánh tayvn0316974915 - Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy( nhà thầu xếp hạng 3)
vn0401736580 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM( nhà thầu xếp hạng 2)
Vít khóa đường kính 5.0mm dài các cỡHCS05không yêu cầu80cáiTrung QuốcJiangsu Angel Medical Intruments Co.,Ltd 336.000 26.880.000 12 tháng
34
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mmPP2500515008Phần 15: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy đầu dưới xương quayvn0316974915 - Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy( nhà thầu xếp hạng 3)
vn0401736580 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM( nhà thầu xếp hạng 2)
Nẹp khóa đầu dưới xương quayYSLW45 không yêu cầu30cáiTrung QuốcJiangsu Angel Medical Intruments Co.,Ltd 4.300.000 129.000.000 12 tháng
35
PP2500515008Phần 15: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy đầu dưới xương quayvn0316974915 - Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy( nhà thầu xếp hạng 3)
vn0401736580 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM( nhà thầu xếp hạng 2)
Vít khóa đường kính 2.4mmHCS06không yêu cầu60cáiTrung QuốcJiangsu Angel Medical Intruments Co.,Ltd 210.000 12.600.000 12 tháng
36
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tayPP2500515008Phần 15: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy đầu dưới xương quayvn0316974915 - Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy( nhà thầu xếp hạng 3)
vn0401736580 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM( nhà thầu xếp hạng 2)
Vít khóa đường kính 2.7mmHCS02không yêu cầu60cáiTrung QuốcJiangsu Angel Medical Intruments Co.,Ltd 310.000 18.600.000 12 tháng
37
Vít khóa đường kính 3.5mm dài các cỡPP2500515008Phần 15: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy đầu dưới xương quayvn0316974915 - Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy( nhà thầu xếp hạng 3)
vn0401736580 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM( nhà thầu xếp hạng 2)
Vít khóa đường kính 3.5mm dài các cỡHCS03không yêu cầu60cáiTrung QuốcJiangsu Angel Medical Intruments Co.,Ltd 310.000 18.600.000 12 tháng
38
PP2500515009Phần 16: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy xương đònvn0316974915 - Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy( Nhà thầu xếp hạng 4)
vn0401721739 - CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN( nhà thầu xếp hạng 3)
vn0401736580 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM( nhà thầu xếp hạng 2)
Nẹp khóa móc xương đònYSLW58không yêu cầu10cáiTrung QuốcJiangsu Angel Medical Intruments Co.,Ltd 3.600.000 36.000.000 12 tháng
39
Nẹp khóa bản hẹp vít 4.5/5.0mmPP2500515009Phần 16: Vật tư y tế dùng cho phẫu thuật gãy xương đònvn0316974915 - Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy( Nhà thầu xếp hạng 4)
vn0401721739 - CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN( nhà thầu xếp hạng 3)
vn0401736580 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM( nhà thầu xếp hạng 2)
Vít khóa đường kính 3.5mm dài các cỡYSLW58không yêu cầu40cáiTrung QuốcJiangsu Angel Medical Intruments Co.,Ltd 310.000 12.400.000 12 tháng
40
Vít khóa đường kính 5.0mm dài các cỡ
41
42
Nẹp khóa đầu dưới xương quay
43
Vít khóa đường kính 2.4mm
44
Vít khóa đường kính 2.7mm
45
Vít khóa đường kính 3.5mm dài các cỡ
46
47
Nẹp khóa móc xương đòn
48
Vít khóa đường kính 3.5mm dài các cỡ
49
50
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong
51
Vít khóa đường kính 3.5mm dài các cỡ
52
53
Vít xương cứng tự taro 2.7 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ
54
55
Nẹp khóa gót chân
56
Vít khóa đường kính 3.5mm dài các cỡ
57
58
Nẹp mini chữ L trái/phải
59
60
Vis xốp rỗng 6.5mm
61
5IB2500564667-00PL2500306449Cung cấp dịch vụ tư vấn đánh giá E-HSDT các gói thầu thuộc kế hoạch lựa chọn nhà thầu dự toán mua sắm vật tư y tế, hóa chất chuyên khoa Nội Tim mạch, Ngoại Tim mạch, Tim mạch can thiệp, Tim bẩm sinh - Cấu trúc, Chẩn đoán hình ảnh sử dụng 12 tháng năm 2025-2026 cho Bệnh viện Đà NẵngBỆNH VIỆN ĐÀ NẴNGĐấu thầu trực tiếpChỉ định thầu rút gọn94.800.000 VNDCÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ ĐẠI TÍN031261912308885248690888524869Độc lập 90.000.000 04/12/202503/12/2025120 ngàyQD 3060_0001.pdfKhông
62
6IB2500564641-00PL2500324053Quản lý cắt tỉa cây xanh trên các tuyến đường vườn dạo phòng chống bão năm 2025trung tâm cưng ứng dịch vụ sự nghiệp công xã Hòa TiếnĐấu thầu trực tiếpChỉ định thầu285.000.000 VNDCÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG XANH040208329209358553850935895865Độc lập 285.000.000 04/12/202502/12/202510 ngàyQĐ PD KQLCNT cắt tỉa cây xanh vườn dạo.pdfKhông
63
7IB2500564596-00PL2500307218Sửa chữa, cải tạo trụ sở làm việc Ban chỉ huy Quân sự phường Hoà CườngVăn phòng HĐND và UBND phường Hòa CườngĐấu thầu trực tiếpChỉ định thầu rút gọn299.607.000 VNDCÔNG TY TNHH MTV PHAN NGỌC WOOD040187455909050558820905055882Độc lập 273.165.000 04/12/202528/11/202515 ngày31.QĐ.VP.signed.pdfKhông
64
8IB2500564521-00PL2500323996Tư vấn lập Báo cáo kinh tế- kỹ thuậtThuế thành phố Đà NẵngĐấu thầu trực tiếpChỉ định thầu rút gọn91.053.000 VNDCÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ XÂY DỰNG HÀN GIANG0401848781Độc lập 91.000.000 04/12/202521/11/20257 ngày(4) 2793-QĐ-DAN QĐ Chỉ Định Thầu Lập BCKTKT THUẾ 6 LỤT.pdfKhông
65
9IB2500564515-00PL2500321303Thi công sửa chữa công trình sửa chữa trụ sở làm việc Thuế cơ sở 4 Thuế thành phố Đà NẵngThuế thành phố Đà NẵngĐấu thầu trực tiếpChỉ định thầu rút gọn502.411.000 VNDCÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI GIA TÀI430058469909140271680914027168Độc lập 500.000.000 04/12/202525/11/202525 ngày(5) 2840-QĐ-DAN QĐ CĐT Xây Lắp Thuế 4 LỤT.pdfKhông
66
10IB2500564514-00PL2500303583Mua sắm, lắp đặt thiết bị Phòng cháy chữa cháyThuế thành phố Đà NẵngĐấu thầu trực tiếpChỉ định thầu rút gọn295.164.000 VNDCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY ĐẠI THIÊN PHÁT400120329608671811140867181114Độc lập 295.000.000 Máy bơm chữa cháy động cơ điện LP(R)50-250/152Cái- P: 15KW/ 20HP/
- Q: 25 - 76 m3/h
- H: 71.5 – 50.5 m
Việt Nam - Trung Quốc 53.756.000 107.512.000 04/12/202524/11/202510 ngày2815- phe duyet KQLCNT mua thiet bi PCCC.pdfKhông
67
Máy bơm chữa cháy động cơ DieselLPD 152Cái- P: 15KW/ 20HP/
- Q: 22 - 88 m3/h
- H: 70 – 40m
Việt Nam - Trung Quốc 93.744.000 187.488.000
68
11IB2500564513-00PL2500303583Mua sắm máy phát điệnThuế thành phố Đà NẵngĐấu thầu trực tiếpChỉ định thầu rút gọn405.000.000 VNDCÔNG TY TNHH MÁY PHÁT ĐIỆN KỲ AN040046112509352832800913492179Độc lập 400.000.000 Tổ máy phát
điện diesel giảm âm
MC 1001MáyCông suất liên tục/
Dự phòng: 100KVA/ 110KVA.
Điện áp 400/230V, 3 pha,
tần số 50Hz, nhiên liệu Diesel
Trung Quốc 400.000.000 400.000.000 04/12/202524/11/202510 ngày2820-QD phe duyet KQLCNT mua sam MFD.pdfKhông
69
12IB2500564481-00PL2500323923Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trìnhVĂN PHÒNG ĐẢNG UỶ XÃ TAM XUÂNĐấu thầu trực tiếpChỉ định thầu rút gọn1.382.461.000 VNDCÔNG TY TNHH TƯ VẤN - THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG NHÀ VIỆT CHU LAI400087769409115341390911534139Độc lập 1.382.461.000 03/12/202528/11/2025120 ngàyQD 20 thi công_0001.pdfKhông
70
13IB2500564466-00PL2500323923Tư vấn Giám sát thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trìnhVĂN PHÒNG ĐẢNG UỶ XÃ TAM XUÂNĐấu thầu trực tiếpChỉ định thầu43.709.000 VNDCông ty TNHH Phát Phú Hưng400090019909135053860905972747Độc lập 43.709.000 03/12/202528/11/2025120 ngàyQD 19 tư vấn giám sát_0001.pdfKhông
71
14IB2500564475-00PL2500323923Tư vấn Quản lý dự ánVĂN PHÒNG ĐẢNG UỶ XÃ TAM XUÂNĐấu thầu trực tiếpChỉ định thầu rút gọn44.111.000 VNDCông ty TNHH Tư vấn xây dựng An Phúc Tiến400117356303882758490388275849Độc lập 44.111.000 03/12/202528/11/2025150 ngàyQD 18 QLDA_0001.pdfKhông
72
15IB2500564285-00PL2500316702Cải tạo, sữa chữa lăn sơn tường ngoài cơ sở Xuân Thiều và cải tạo thoát nước mái cơ sở Xuân DươngTrường mầm non Măng NonĐấu thầu trực tiếpChỉ định thầu91.718.200 VNDCÔNG TY TNHH XÂY LẮPĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MINH AN0402165347Độc lập 91.718.200 03/12/202503/12/202512 ngày127-QUYETDINH Ve viec phe duyet ket qua lua chon nha th.pdfKhông
73
16IB2500564267-00PL2500316702Cải tạo, sữa chữa hệ thống điện, nước, quạt và lăn sơn tường trong nhà cơ sở Xuân ThiềuTrường mầm non Măng NonĐấu thầu trực tiếpChỉ định thầu96.736.600 VNDCÔNG TY TNHH XÂY LẮPĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MINH AN0402165347Độc lập 96.736.000 03/12/202503/12/202512 ngày128_QUYET DINH Ve viec phe duyet ket qua lua chon nha thau.pdfKhông
74
17IB2500564240-00PL2500316057Mua sắm thiết bị dạy học cho Trường Tiểu học Hương AnTrường Tiểu học Hương AnĐấu thầu trực tiếpChỉ định thầu rút gọn80.000.000 VNDCÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ - TIN HỌC LONG PHÁT400060298909476417170947641717Độc lập 80.000.000 Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuậtMP-MHLG10BộTheo thông số kỹ thuật hàng hóa chào thầu ( do vượt số ký tự cho phép )Việt Nam 546.000 5.460.000 03/12/202503/12/20255 ngàychi dinh thau mua sam thiet bi.pdfKhông
75
Quạt bànVY629890 1CáiQuạt bàn loại cơ bản, thông dụng, bảng điều khiển nút vặn, nút bấm.

Thông số kĩ thuật: 220V-40W.
Việt Nam 660.000 660.000
76
MaracasSP03890735CặpTheo mẫu của nhạc cụ thông dụng, gồm hai bầu rỗng bằng nhựa hoặc gỗ, có tay cầm, bên trong đựng những hạt đậu hoặc viên đá nhỏ.Việt Nam 110.000 3.850.000
77
Tai ngheTOMATE USB 7.15CáiTai nghe cổng UsbTrung Quốc 336.000 1.680.000
78
Vòng thể dụcTT-VTT20Cái"Vòng tròn, chất liệu bằng nhựa, đường kính 400 mm, trọng lượng khoảng 90g, dày 6 mm.
Màu sắc: Vàng, đỏ, xanh."
Lớp 4
Việt Nam 60.000 1.200.000
79
Loa kéo lớn TS-18A80001CáiCông suất: 3000W
Loa bass: 18 inch x 2 (2 loa 5 tấc)
Loa treb: 1.5 inch x 2 (2 loa treb còi 1.5 inch)
Kết nối: Bluetooth, USB, AUX, SD Card, đài FM
Nguồn điện: 220V/50Hz - 60Hz
Micro: đi kèm 2 micro UHF
Kích thước: (106,3 x 82 x 45,2) cm
Trọng lượng: 78 kg
Việt Nam 21.900.000 21.900.000
80
Bộ máy tínhBVT5BộMainboard ASUS PRIME H510M-K (Intel H510, Socket 1200, m-ATX, 2 khe Ram DDR4)
Ram DR4 8gb/3200 PC
CPU INTEL Pentium GOLD G6405 (4.1GHZ, 2 nhân 4 Luồng, 58W) - SK INTEL LGA 1200)
Ổ cứng SSD 256GB
Case Rosi
Nguồn máy tính Xigmatek X-Power III 350W
Màn hình máy tính 21.5 inch, hiệu Skyworth
Bàn phím USB A4/Gen/Logiteck
Mouse gen/A4
Việt Nam 9.050.000 45.250.000
81
18IB2500527927-00PL2500300737Mua vật tư hàng hóa bảo đảm kỹ thuật trang bị đợt 6Lữ đoàn 172 Bộ Tư Lệnh Vùng 3 Hải QuânĐấu thầu qua mạngChào hàng cạnh tranh2.842.900.000 VND
Phường Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng
HỘ KINH DOANH THÀNH TIẾN8702416187-00109744180190974418019Độc lậpBiến áp ЛД4.710.005 2.786.555.000 Biến áp ЛД4.710.005ЛД4.710.005Rusel2CáiNGARusel 8.250.000 16.500.000 03/12/202503/12/202510 ngàyIB2500527927_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_03_12_2025.pdfKhông
82
Điện trở nhiệt СТ3-17-100 -300 ΩĐiện trở nhiệt СТ3-17-100 -300 ΩСТ3-17-100 -300 ΩRusel2CáiNGARusel 1.250.000 2.500.000
83
Biến áp ЛГ4.724.003Biến áp ЛГ4.724.003ЛГ4.724.003Rusel8CáiNGARusel 7.795.000 62.360.000
84
Khối ổn áp 15VKhối ổn áp 15VCH- 15VRusel2KhốiNGARusel 24.350.000 48.700.000
85
Chuyển mạch AГO.360.212Chuyển mạch AГO.360.212AГO.360.212Rusel3CáiNGARusel 7.115.000 21.345.000
86
Cuộn cảm 269 V OKO.475.013Cuộn cảm 269 V OKO.475.013269 V OKO.475.013Rusel1CuộnNGARusel 13.550.000 13.550.000
87
Rơ le И6 740 022Rơ le И6 740 022И6 740 022Rusel12CáiNGARusel 4.175.000 50.100.000
88
IC 122YД1BIC 122YД1BIC 122YД1BRusel8CáiNGARusel 7.250.000 58.000.000
89
IC140YД1AIC140YД1AIC140YД1ARusel8CáiNGARusel 7.250.000 58.000.000
90
Cáp điện 20x 1.5 từ ГАГ- M17Cáp điện 20x 1.5 từ ГАГ- M17ГАГ- M17Cadivi8MViệt NamCadivi 1.350.000 10.800.000
91
Cáp điện 20x 1.5 từ M17- M18Cáp điện 20x 1.5 từ M17- M18M17- M18Cadivi5MViệt NamCadivi 1.350.000 6.750.000
92
Biến áp ghép tín hiệu T05 -2Biến áp ghép tín hiệu T05 -2T05 -2Lioa4CáiViệt NamLioa 3.500.000 14.000.000
93
Đi ốt МД225Đi ốt МД225МД225Rusel12CáiNGARusel 1.120.000 13.440.000
94
Điôt 2Д202АĐiôt 2Д202А2Д202АRusel20CáiNGARusel 1.050.000 21.000.000
95
Điôt 2Д522БĐiôt 2Д522Б2Д522БRusel20CáiNGARusel 1.200.000 24.000.000
96
Khuyếch đại trung tần УМKhuyếch đại trung tần УМУМRusel20KhốiNGARusel 45.500.000 910.000.000
97
Mạch điều khiển chuyển chế độ YЛMạch điều khiển chuyển chế độ YЛRusel7KhốiNGARusel 36.350.000 254.450.000
98
Bộ lọc tín hiệu ФBộ lọc tín hiệu ФФRusel18KhốiNGARusel 13.500.000 243.000.000
99
Chuyển mạch ДCChuyển mạch ДCДCRusel23KhốiNGARusel 4.550.000 104.650.000
100
Biến áp quay 2 cấp И6.713.032Biến áp quay 2 cấp И6.713.032И6.713.032Rusel3CáiNGARusel 15.450.000 46.350.000