ACDEFGKLMPQRSTUVWXYZ
1
2
Phòng GDĐT quận 7BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ
3
Trường: THCS Phạm Hữu LầuNăm học: 2022-2023 - Học kỳ: I
4
Lớp: 6TC3Môn học: TIN HỌC - GV: Vũ Nguyễn Hoàng Anh
5
6
STTHọ và tênNgày sinhGiới tínhĐĐGtxĐĐGgkĐĐGckĐTBmhk1
7
12
8
1Nguyễn Hoàng Bảo An01/10/2011Nữ10109,59,59,6
9
2Bùi Hùng Anh06/10/2011Nam10108,58,58,9
10
3Hoàng Huỳnh Trâm Anh19/08/2011Nữ10109,510,09,9
11
4Lê Hồng Anh28/12/2011Nam10107,510,09,3
12
5Nguyễn Lê Vân Anh21/10/2011Nữ10108,08,58,8
13
6Trần Xuân Bách27/09/2011Nam10109,010,09,7
14
7Lưu Gia Bảo27/10/2011Nam10109,09,59,5
15
8Lê Xuân Đức Duy10/06/2011Nam10108,59,59,4
16
9Đặng Phúc Nhã Đan19/10/2011Nữ10109,09,09,3
17
10Bùi Ngọc Hải Đăng12/05/2011Nam10109,010,09,7
18
11Lê Ngọc Hà13/03/2011Nữ10109,59,59,6
19
12Phạm Minh Hải11/02/2011Nam101010,010,010,0
20
13Ngô Nguyễn Trung Hiếu16/06/2011Nam10108,59,09,1
21
14Lê Văn Hoài29/10/2011Nam10106,59,08,6
22
15Lê Quang Huy22/03/2011Nam10109,09,59,5
23
16Nguyễn Đăng Khang19/06/2011Nam10109,09,59,5
24
17Trần Lý Gia Khang26/04/2011Nam10109,59,09,4
25
18Huỳnh Duy Khanh14/03/2011Nam10108,59,09,1
26
19Nguyễn Dương KhánhVy08/11/2011Nữ10108,09,09,0
27
20Nguyễn Lâm Đăng Khoa03/01/2011Nam101010,010,010,0
28
21Nguyễn Bảo Khôi26/07/2011Nam101010,010,010,0
29
22Vũ Minh Khôi24/09/2011Nam101010,010,010,0
30
23Nguyễn Hương Diệu Linh08/09/2011Nữ10108,59,09,1
31
24Hồ Lê Bảo Ngân26/10/2011Nữ10109,510,09,9
32
25Vũ Thùy Bảo Ngân10/03/2011Nữ10109,09,59,5
33
26Vũ Thùy Bảo Ngọc10/03/2011Nữ10109,510,09,9
34
27Đoàn Trần Khánh Nguyên02/04/2011Nữ10108,510,09,6
35
28Lương Tuệ Nhã10/11/2011Nữ10107,510,09,3
36
29Nguyễn Nhật20/04/2011Nam10109,09,59,5
37
30Phạm Minh Nhật20/01/2011Nam10107,59,59,1
38
31Phan Quỳnh Nhi14/02/2011Nữ10108,09,59,2
39
32Phùng Gia Nhi17/06/2011Nữ10109,09,59,5
40
33Phạm An Pha10/10/2011Nữ10108,09,09,0
41
34Nguyễn Phú03/05/2011Nam10107,08,58,5
42
35Phan Ngọc Diễm Phương05/05/2011Nữ10109,59,59,6
43
36Trịnh Nam Phương02/08/2011Nữ10106,59,08,6
44
37Nguyễn Minh Quân23/04/2011Nam101010,09,09,6
45
38Nguyễn Võ Minh Quân28/07/2011Nam9107,59,08,7
46
39Đặng Minh Thư16/09/2011Nữ10109,510,09,9
47
40Trương Lý Anh Thư03/07/2011Nữ10108,510,09,6
48
41Võ Hoàng Kim Thư02/01/2011Nữ10109,510,09,9
49
42Nguyễn Diệp Thy06/11/2011Nữ10109,510,09,9
50
43Lưu Bảo Trâm21/11/2011Nữ10109,510,09,9
51
44Dương Xuân Trường11/10/2011Nam10108,510,09,6
52
45Nguyễn Hoàng Minh Tuyết12/08/2011Nữ10109,510,09,9
53
46Phan Ngọc Khánh Vi30/10/2011Nữ10106,58,58,4
54
47Trần Tâm Vũ07/09/2011Nữ10106,09,08,4
55
48Đặng Tường Vy05/09/2011Nữ10109,510,09,9
56
49Nguyễn Ngọc Hân15/08/2011Nữ10109,59,59,6
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100