| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BCH HỘI NÔNG DÂN P TÂN MAI | |||||||||||||||||||||||||
2 | CHI HỘI ĐỒNG TIẾN | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH HỘI VIÊN CHI HỘI ĐỒNG TIẾN | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | Stt | Số CCCD | Họ và tên | Nữ | Năm sinh | Ngày vào Hội | Trình độ | Dân tộc | Tôn giáo | Ghi chú | ||||||||||||||||
7 | 1 | 40060015309 | Lê Thanh Hoàn | 1960 | 1996 | 7/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
8 | 2 | 40084022540 | Lê Bá Hiệp | 1984 | 2018 | 8/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
9 | 3 | 40065024602 | Lê Bá Sơn | 1965 | 1996 | 6/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
10 | 4 | 40090026866 | Lê Bá Hanh | 1990 | 2019 | 7/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
11 | 5 | 40079024282 | Đoàn Bình | 1979 | 2019 | 9/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
12 | 6 | 40063026098 | Nguyễn Văn Luyến | 1963 | 1996 | 7/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
13 | 7 | 40061006290 | Nguyễn Văn Phú | 1961 | 1996 | 6/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
14 | 8 | 40063015572 | Nguyễn Văn Huyền | 1963 | 1996 | 6/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
15 | 9 | 40065011461 | Vũ Đức Biển | 1965 | 1996 | 7/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
16 | 10 | 40093017319 | Vũ Đức Hùng | 1993 | 2002 | 9/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
17 | 11 | 40064023872 | Lê Bá Phong | 1964 | 1996 | 6/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
18 | 12 | 40068031440 | Vũ Đức Tâm | 1968 | 1998 | 8/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
19 | 13 | 40072032215 | Vũ Đức Hiếu | 1972 | 1996 | 9/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
20 | 14 | 40066008347 | Vũ Đức Quyết | 1966 | 1996 | 7/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
21 | 15 | 40066015229 | Lê Văn Thuận | 1966 | 1996 | 7/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
22 | 16 | 40066010368 | Nguyễn Phúc Luyện | 1966 | 1996 | 6/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
23 | 17 | 40071034208 | Đậu Đình Thành | 1971 | 1998 | 7/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
24 | 18 | 40076026948 | Đậu Đình Phương | 1976 | 1999 | 8/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
25 | 19 | 40074021291 | Lê Bá Độ | 1974 | 1996 | 7/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
26 | 20 | 40070026094 | Lê Bá Ngọc | 1970 | 1998 | 9/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
27 | 21 | 40067024274 | Lê Đức Thứ | 1967 | 2001 | 7/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
28 | 22 | 42067005866 | Nguyễn Doãn Lâm | 1967 | 2003 | 8/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
29 | 23 | 40071020646 | Nguyễn Phúc Lin | 1971 | 1999 | 7/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
30 | 24 | 40066008198 | Nguyễn Văn Nin | 1966 | 1996 | 7/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
31 | 25 | 40077014835 | Nguyễn Văn Biên | 1977 | 2001 | 8/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
32 | 26 | 40077008810 | Nguyễn Văn Mười | 1977 | 1998 | 8/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
33 | 27 | 40085038916 | Nguyễn Văn Quý | 1985 | 2000 | 9/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
34 | 28 | 40067021069 | Lê Bá Thuần | 1967 | 1998 | 7/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
35 | 29 | 40069020943 | Lê Bá Bình | 1969 | 1998 | 7/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
36 | 30 | 40086032356 | Lê Thanh Quế | 1986 | 2000 | 8/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
37 | 31 | 40074025305 | Vũ Đức Thướng | 1974 | 1998 | 8/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
38 | 32 | 40074015199 | Trương Văn Thành | 1974 | 2003 | 7/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
39 | 33 | 40065022557 | Nguyễn Chí Kiên | 1965 | 1996 | 9/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
40 | 34 | 40068030578 | Lê Bá Tương | 1968 | 2001 | 7/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
41 | 35 | 40074021272 | Nguyễn Hữu Hải | 1974 | 1998 | 12/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
42 | 36 | 40064032523 | Lê Thanh Bình | 1964 | 2000 | 7/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
43 | 37 | 40077014377 | Vũ Đức Thụy | 1977 | 2002 | 8/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
44 | 38 | 46069005923 | Nguyễn Mạnh Hùng | 1969 | 2003 | 7/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
45 | 39 | 40089014523 | Vũ Đức Sơn | 1989 | 2002 | 8/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
46 | 40 | 40064038587 | Lê Hội Huynh | 1964 | 1998 | 6/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
47 | 41 | 40076017649 | Lê Bá Dương(Vóc) | 1976 | 2004 | 7/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
48 | 42 | 40077010242 | Trương Văn Công | 1977 | 2002 | 8/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
49 | 43 | 40076022837 | Đậu Đình Thị | 1976 | 2005 | 7/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
50 | 44 | 40070027034 | Vũ Đức Nam | 1970 | 2005 | 8/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
51 | 45 | 40074020072 | Đậu Đình Thương | 1974 | 1998 | 7/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
52 | 46 | 40076018755 | Nguyễn Phúc Huấn | 1976 | 1998 | 7/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
53 | 47 | 40074027462 | Vũ Đức Lượng | 1974 | 2002 | 7/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
54 | 48 | 40080019611 | Lê Bá Cần | 1980 | 2005 | 8/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
55 | 49 | 40090024579 | Vũ Đức Thức | 1990 | 2011 | 9/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
56 | 50 | 40085024887 | Lê Bá Bao | 1985 | 2011 | 9/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
57 | 51 | 40079025382 | Đậu Đình Hương | 1980 | 2011 | 9/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
58 | 52 | 40077020459 | Lê Bá Hải | 1977 | 1999 | 9/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
59 | 53 | 40078019048 | Lê Bá Lương | 1978 | 2000 | 8/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
60 | 54 | 40062016692 | Lê Bá Phận | 1963 | 1996 | 7/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
61 | 55 | 40070027601 | Lê Đại Cương | 1970 | 2000 | 8/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
62 | 56 | 40073024520 | Lê Bá Chung | 1973 | 2003 | 7/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
63 | 57 | 40072034050 | Lê Hội Thế | 1972 | 2007 | 7/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
64 | 58 | 40093041948 | Nguyễn Thái Lực | 1993 | 2012 | 9/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
65 | 59 | 40078025286 | Nguyễn Văn Vấn | 1978 | 2012 | 8/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
66 | 60 | 40067011441 | Lê Đức Chinh | 1966 | 2012 | 7/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
67 | 61 | 40082031043 | Lê Thanh Dương | 1980 | 2012 | 9/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
68 | 62 | 40067021483 | Đậu Đức Xuấn | 1967 | 2008 | 7/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
69 | 63 | 40071037166 | Đậu Đình Hưng | 1971 | 2008 | 9/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
70 | 64 | 40086011806 | Nguyễn Quốc Hà | 1976 | 2008 | 9/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
71 | 65 | 40087008983 | Lê Hội Chuẩn | 1986 | 2009 | 9/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
72 | 66 | 40091019781 | Vũ Lý Huỳnh | 1991 | 2009 | 8/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
73 | 67 | 40080027950 | Nguyễn Văn Đảm | 1980 | 2009 | 7/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
74 | 68 | 40074023680 | Nguyễn Văn Vương | 1974 | 2010 | 7/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
75 | 69 | 40080012550 | Nguyễn Văn Đợi | 1980 | 2010 | 9/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
76 | 70 | 40071031768 | Lê Bá Thu | 1971 | 2010 | 8/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
77 | 71 | 40074014082 | Vũ Đức Thuần | 1974 | 2010 | 8/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
78 | 72 | 40069012882 | Nguyễn Phúc Chi | 1969 | 2011 | 7/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
79 | 73 | 40077013323 | Vũ Đức Lý | 1977 | 2011 | 9/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
80 | 74 | 40072018316 | Lê Minh Hoài | 1974 | 2011 | 9/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
81 | 75 | 40086014305 | Lê Đức Cương | 1986 | 2011 | 8/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
82 | 76 | 40079029226 | Nguyễn Phúc Hanh | 1979 | 2012 | 8/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
83 | 77 | 40081018421 | Nguyễn Phúc Công | 1981 | 2012 | 7/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
84 | 78 | 40079014531 | Vũ Đức Trang | 1979 | 2012 | 9/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
85 | 79 | 40079026167 | Nguyễn Hữu Công | 1979 | 2012 | 9/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
86 | 80 | 40077010878 | Nguyễn Hữu Thành | 1977 | 1996 | 9/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
87 | 81 | 40076021557 | Nguyễn Phúc Quang | 1976 | 2013 | 9/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
88 | 82 | 40062022793 | Nguyễn Huế | 1962 | 2013 | 7/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
89 | 83 | 40081029510 | Nguyễn Hữu Chính | 1981 | 2013 | 9/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
90 | 84 | 40069024629 | Đậu Đình Luật | 1969 | 2013 | 7/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
91 | 85 | 40069021157 | Vũ Đức Độ | 1969 | 2013 | 7/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
92 | 86 | 40086018673 | Nguyễn Phúc Pha | 1986 | 2014 | 9/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
93 | 87 | 40086035161 | Vũ Đức Thích | 1986 | 2014 | 9/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
94 | 88 | 40088016702 | Vũ Đức Quân | 1988 | 2014 | 9/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
95 | 89 | 40065011679 | Lê Đức Quế | 1965 | 2014 | 6/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
96 | 90 | 40079024105 | Lê Bá Vĩnh | 1979 | 2015 | 7/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
97 | 91 | 40079024315 | Nguyễn Văn Hội | 1979 | 2015 | 8/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
98 | 92 | 40084013010 | Nguyễn Phúc An | 1984 | 2015 | 6/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
99 | 93 | 40087030962 | Lê Bá Bưởi | 1987 | 2016 | 9/12 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||
100 | 94 | 40069014772 | Trương Văn Độ | 1969 | 2016 | 7/10 | Kinh | Không | Đồng Tiến | |||||||||||||||||