| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | P | R | S | V | W | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||
2 | VÀ TRUYỀN THÔNG VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||
3 | PHÒNG KHẢO THÍ - ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC | |||||||||||||||||
4 | LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN HỌC KÌ I - NĂM HỌC: 2023 - 2024_CHÍNH THỨC | |||||||||||||||||
5 | KHÓA 20,21 & 22 TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC | |||||||||||||||||
6 | Thời giang thi từ 11/12/2023 đến 13/01/2024 | |||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||
8 | STT | Tên học phần | Tên lớp học phần | Tổng TC | Hình thức thi | TG vào Phòng thi | Thời gian thi | Ngày thi | Thời gian làm bài | Phòng thi | Giảng viên giảng dạy | Danh sách Sinh viên dự thi | SL SV/Phòng | Ghi chú_Khoá | Ghi chú về HP | |||
406 | 385 | Quản trị kho hàng | Quản trị kho hàng (1) | 2 | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 02/01/2024 | 75 phút | K.E2.203 | ThS.Nguyễn Ngọc Thảo Vy | QTKH (1)_Nhóm 1 | 40 | K21 | ||||
407 | 386 | Quản trị kho hàng | Quản trị kho hàng (1) | 2 | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 02/01/2024 | 75 phút | K.E2.204 | ThS.Nguyễn Ngọc Thảo Vy | QTKH (1)_Nhóm 2 | 39 | K21 | ||||
408 | 387 | Tiếng Nhật nâng cao 1 | Tiếng Nhật nâng cao 1 (1) | 2 | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 02/01/2024 | 80 phút | K.E2.202 | ThS.Nguyễn Thị Mai Phương Nguyễn Thị Cẩm Hà | TNNC 1 (1) | 30 | K21 | 2 Hình thức thi (Vấn đáp +Tự luận): thi 2 suất giờ khác nhau | |||
412 | 391 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (1) | 2 | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 03/01/2024 | 60 phút | K.D2.203 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | GT 2 (1)_Nhóm 1 | 26 | K22.IT K22.CE | ||||
413 | 392 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (1) | 2 | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 03/01/2024 | 60 phút | K.D2.302 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | GT 2 (1)_Nhóm 2 | 26 | K22.IT K22.CE | ||||
414 | 393 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (2) | 2 | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 03/01/2024 | 60 phút | K.E1.303 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | GT 2 (2)_Nhóm 1 | 30 | K22.IT K22.CE | ||||
415 | 394 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (2) | 2 | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 03/01/2024 | 60 phút | K.E1.304 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | GT 2 (2)_Nhóm 2 | 29 | K22.IT K22.CE | ||||
416 | 395 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (3)_ITe,JIT | 2 | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 03/01/2024 | 60 phút | K.E1.305 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | GT 2 (3)_ITe,JIT_Nhóm 1 | 35 | K22.IT K22.CE | ||||
417 | 396 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (3)_ITe,JIT | 2 | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 03/01/2024 | 60 phút | K.D2.301 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | GT 2 (3)_ITe,JIT_Nhóm 2 | 35 | K22.IT K22.CE | ||||
418 | 397 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (4)_ITe,JIT | 2 | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 03/01/2024 | 60 phút | K.D2.303 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | GT (4)_ITe,JIT_Nhóm 1 | 35 | K22.IT K22.CE | ||||
419 | 398 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (4)_ITe,JIT | 2 | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 03/01/2024 | 60 phút | K.E2.202 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | GT (4)_ITe,JIT_Nhóm 2 | 35 | K22.IT K22.CE | ||||
420 | 399 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (5) | 2 | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 03/01/2024 | 60 phút | K.E2.203 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | GT 2 (5)_Nhóm 1 | 35 | K22.IT K22.CE | ||||
421 | 400 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (5) | 2 | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 03/01/2024 | 60 phút | K.E2.204 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | GT 2 (5)_Nhóm 2 | 35 | K22.IT K22.CE | ||||
422 | 401 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (6) | 2 | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 03/01/2024 | 60 phút | K.E2.205 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | GT 2 (6)_Nhóm 1 | 35 | K22.IT K22.CE | ||||
423 | 402 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (6) | 2 | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 03/01/2024 | 60 phút | K.E2.302 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | GT 2 (6)_Nhóm 2 | 35 | K22.IT K22.CE | ||||
424 | 403 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (7) | 2 | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 03/01/2024 | 60 phút | K.E2.303 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | GT 2 (7)_Nhóm 1 | 35 | K22.IT K22.CE | ||||
425 | 404 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (7) | 2 | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 03/01/2024 | 60 phút | K.E2.304 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | GT 2 (7)_Nhóm 2 | 34 | K22.IT K22.CE | ||||
426 | 405 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (8) | 2 | Tự luận | 07h30 | 07h45 | 03/01/2024 | 60 phút | K.A101 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | GT 2 (8)_Nhóm 1 | 40 | K22.IT K22.CE | Đổi phòng | |||
427 | 406 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (8) | 2 | Tự luận | 09h15 | 09h30 | 03/01/2024 | 60 phút | K.D2.301 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | GT 2 (8)_Nhóm 2 | 40 | K22.IT K22.CE | ||||
428 | 407 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (9) | 2 | Tự luận | 09h15 | 09h30 | 03/01/2024 | 60 phút | K.D2.303 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | GT 2 (9)_Nhóm 1 | 35 | K22.IT K22.CE | ||||
429 | 408 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (9) | 2 | Tự luận | 09h15 | 09h30 | 03/01/2024 | 60 phút | K.E2.202 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | GT 2 (9)_Nhóm 2 | 34 | K22.IT K22.CE | ||||
430 | 409 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (10) | 2 | Tự luận | 09h15 | 09h30 | 03/01/2024 | 60 phút | K.E2.203 | ThS.Ngô Thị Bích Thủy | GT 2 (10)_Nhóm 1 | 35 | K22.IT K22.CE | ||||
431 | 410 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (10) | 2 | Tự luận | 09h15 | 09h30 | 03/01/2024 | 60 phút | K.E2.204 | ThS.Ngô Thị Bích Thủy | GT 2 (10)_Nhóm 2 | 34 | K22.IT K22.CE | ||||
432 | 411 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (11) | 2 | Tự luận | 09h15 | 09h30 | 03/01/2024 | 60 phút | K.E1.303 | ThS.Ngô Thị Bích Thủy | GT 2 (11)_Nhóm 1 | 33 | K22.IT K22.CE | ||||
433 | 412 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (11) | 2 | Tự luận | 09h15 | 09h30 | 03/01/2024 | 60 phút | K.E2.205 | ThS.Ngô Thị Bích Thủy | GT 2 (11)_Nhóm 2 | 33 | K22.IT K22.CE | ||||
434 | 413 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (12) | 2 | Tự luận | 09h15 | 09h30 | 03/01/2024 | 60 phút | K.E2.302 | ThS.Ngô Thị Bích Thủy | GT 2 (12)_Nhóm 1 | 35 | K22.IT K22.CE | ||||
435 | 414 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (12) | 2 | Tự luận | 09h15 | 09h30 | 03/01/2024 | 60 phút | K.E2.303 | ThS.Ngô Thị Bích Thủy | GT 2 (12)_Nhóm 2 | 35 | K22.IT K22.CE | ||||
436 | 415 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (13) | 2 | Tự luận | 09h15 | 09h30 | 03/01/2024 | 60 phút | K.E2.304 | ThS.Ngô Thị Bích Thủy | GT 2 (13)_Nhóm 1 | 35 | K22.IT K22.CE | ||||
437 | 416 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (13) | 2 | Tự luận | 09h15 | 09h30 | 03/01/2024 | 60 phút | K.A101 | ThS.Ngô Thị Bích Thủy | GT 2 (13)_Nhóm 2 | 35 | K22.IT K22.CE | Đổi phòng | |||
438 | 417 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (14) | 2 | Tự luận | 09h15 | 09h30 | 03/01/2024 | 60 phút | K.E1.304 | ThS.Nguyễn Thị Hải Yến | GT 2 (14)_Nhóm 1 | 33 | K22.IT K22.CE | ||||
439 | 418 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (14) | 2 | Tự luận | 09h15 | 09h30 | 03/01/2024 | 60 phút | K.E1.305 | ThS.Nguyễn Thị Hải Yến | GT 2 (14)_Nhóm 2 | 32 | K22.IT K22.CE | ||||
440 | 419 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (15) | 2 | Tự luận | 09h15 | 09h30 | 03/01/2024 | 60 phút | K.D2.203 | ThS.Nguyễn Thị Hải Yến | GT 2 (15)_Nhóm 1 | 29 | K22.IT K22.CE | ||||
441 | 420 | Giải tích 2 | Giải tích 2 (15) | 2 | Tự luận | 09h15 | 09h30 | 03/01/2024 | 60 phút | K.D2.302 | ThS.Nguyễn Thị Hải Yến | GT 2 (15)_Nhóm 2 | 29 | K22.IT K22.CE | ||||
442 | 421 | Xác suất thống kê | Xác suất thống kê (1) | 2 | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 03/01/2024 | 60 phút | K.D2.301 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | XSTK (1)_Nhóm 1 | 35 | K21 | ||||
443 | 422 | Xác suất thống kê | Xác suất thống kê (1) | 2 | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 03/01/2024 | 60 phút | K.D2.303 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | XSTK (1)_Nhóm 2 | 34 | K21 | ||||
444 | 423 | Xác suất thống kê | Xác suất thống kê (2) | 2 | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 03/01/2024 | 60 phút | K.E2.202 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | XSTK (2)_Nhóm 1 | 35 | K21 | ||||
445 | 424 | Xác suất thống kê | Xác suất thống kê (2) | 2 | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 03/01/2024 | 60 phút | K.E2.203 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | XSTK (2)_Nhóm 2 | 35 | K21 | ||||
446 | 425 | Xác suất thống kê | Xác suất thống kê (3) | 2 | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 03/01/2024 | 60 phút | K.E2.204 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | XSTK (3)_Nhóm 1 | 35 | K21 | ||||
447 | 426 | Xác suất thống kê | Xác suất thống kê (3) | 2 | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 03/01/2024 | 60 phút | K.E2.205 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | XSTK (3)_Nhóm 2 | 35 | K21 | ||||
448 | 427 | Xác suất thống kê | Xác suất thống kê (4) | 2 | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 03/01/2024 | 60 phút | K.E2.302 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | XSTK (4)_Nhóm 1 | 37 | K21 | ||||
449 | 428 | Xác suất thống kê | Xác suất thống kê (4) | 2 | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 03/01/2024 | 60 phút | K.E2.303 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | XSTK (4)_Nhóm 2 | 36 | K21 | ||||
450 | 429 | Xác suất thống kê | Xác suất thống kê (5) | 2 | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 03/01/2024 | 60 phút | K.E2.304 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | XSTK (5)_Nhóm 1 | 37 | K21 | ||||
451 | 430 | Xác suất thống kê | Xác suất thống kê (5) | 2 | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 03/01/2024 | 60 phút | K.E1.303 | ThS.Trần Thị Bích Hòa | XSTK (5)_Nhóm 2 | 36 | K21 | Đổi phòng | |||
452 | 431 | Kiến trúc và giao thức IoT | Kiến trúc và giao thức IoT (1)_TA | 2 | Tự luận | 14h45 | 15h00 | 03/01/2024 | 75 phút | K.E2.202 | TS.Vương Công Đạt | KT & GT IoT (1)_TA | 34 | K21 | ||||
453 | 432 | Mật mã học | Mật mã học (1) | 3 | Tự luận | 14h45 | 15h00 | 03/01/2024 | 75 phút | K.E2.203 | TS.Trần Thế Sơn | MMH (1)_Nhóm 1 | 29 | K20 | ||||
454 | 433 | Mật mã học | Mật mã học (1) | 3 | Tự luận | 14h45 | 15h00 | 03/01/2024 | 75 phút | K.E2.204 | TS.Trần Thế Sơn | MMH (1)_Nhóm 2 | 28 | K20 | ||||
455 | 434 | Thương mại điện tử | Thương mại điện tử (1)_TA_(GBA) | 3 | Tự luận | 14h45 | 15h00 | 03/01/2024 | 75 phút | K.E2.205 | TS.Văn Hùng Trọng | TMĐT (1)_TA_(GBA) | 40 | K22.GBA-EC | ||||
456 | 435 | Thương mại điện tử | Thương mại điện tử (2) | 3 | Tự luận | 14h45 | 15h00 | 03/01/2024 | 75 phút | K.E2.302 | TS.Văn Hùng Trọng | TMĐT (2)_Nhóm 1 | 36 | K22.EC | ||||
457 | 436 | Thương mại điện tử | Thương mại điện tử (2) | 3 | Tự luận | 14h45 | 15h00 | 03/01/2024 | 75 phút | K.E2.303 | TS.Văn Hùng Trọng | TMĐT (2)_Nhóm 2 | 36 | K22.EC | ||||
458 | 437 | Nhập môn khoa học dữ liệu | Nhập môn khoa học dữ liệu (1) | 3 | Tự luận | 14h45 | 15h00 | 03/01/2024 | 75 phút | K.E1.303 | TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh | NMKHDL (1)_Nhóm 1 | 34 | K21 | ||||
459 | 438 | Nhập môn khoa học dữ liệu | Nhập môn khoa học dữ liệu (1) | 3 | Tự luận | 14h45 | 15h00 | 03/01/2024 | 75 phút | K.E1.304 | TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh | NMKHDL (1)_Nhóm 2 | 33 | K21 | ||||
460 | 439 | Chương trình dịch | Chương trình dịch (1) | 2 | Tự luận | 07h30 | 08h00 | 04/01/2024 | 60 phút | K.D2.301 | ThS.Dương Thị Mai Nga | CTD (1)_Nhóm 1 | 37 | K20 | ||||
461 | 440 | Chương trình dịch | Chương trình dịch (1) | 2 | Tự luận | 07h30 | 08h00 | 04/01/2024 | 60 phút | K.D2.303 | ThS.Dương Thị Mai Nga | CTD (1)_Nhóm 2 | 36 | K20 | ||||
462 | 441 | Chương trình dịch | Chương trình dịch (2) | 2 | Tự luận | 07h30 | 08h00 | 04/01/2024 | 60 phút | K.E2.202 | ThS.Dương Thị Mai Nga | CTD (2) | 44 | K20 | ||||
463 | 442 | Chương trình dịch | Chương trình dịch (3) | 2 | Tự luận | 07h30 | 08h00 | 04/01/2024 | 60 phút | K.E2.203 | ThS.Dương Thị Mai Nga | CTD (3)_Nhóm 1 | 31 | K20 | ||||
464 | 443 | Chương trình dịch | Chương trình dịch (3) | 2 | Tự luận | 07h30 | 08h00 | 04/01/2024 | 60 phút | K.E1.303 | ThS.Dương Thị Mai Nga | CTD (3)_Nhóm 2 | 30 | K20 | ||||
465 | 444 | Chương trình dịch | Chương trình dịch (4) | 2 | Tự luận | 07h30 | 08h00 | 04/01/2024 | 60 phút | K.D2.203 | ThS.Dương Thị Mai Nga | CTD (4)_Nhóm 1 | 26 | K20 | ||||
466 | 445 | Chương trình dịch | Chương trình dịch (4) | 2 | Tự luận | 07h30 | 08h00 | 04/01/2024 | 60 phút | K.D2.302 | ThS.Dương Thị Mai Nga | CTD (4)_Nhóm 2 | 26 | K20 | ||||
467 | 446 | Chương trình dịch | Chương trình dịch (5) | 2 | Tự luận | 07h30 | 08h00 | 04/01/2024 | 60 phút | K.E1.304 | ThS.Dương Thị Mai Nga | CTD (5)_Nhóm 1 | 31 | K20 | ||||
468 | 447 | Chương trình dịch | Chương trình dịch (5) | 2 | Tự luận | 07h30 | 08h00 | 04/01/2024 | 60 phút | K.E1.305 | ThS.Dương Thị Mai Nga | CTD (5)_Nhóm 2 | 30 | K20 | ||||
469 | 448 | Chương trình dịch | Chương trình dịch (6) | 2 | Tự luận | 07h30 | 08h00 | 04/01/2024 | 60 phút | K.E2.204 | ThS.Trần Đình Sơn | CTD (6)_Nhóm 1 | 31 | K20 | ||||
470 | 449 | Chương trình dịch | Chương trình dịch (6) | 2 | Tự luận | 07h30 | 08h00 | 04/01/2024 | 60 phút | K.E2.205 | ThS.Trần Đình Sơn | CTD (6)_Nhóm 2 | 31 | K20 | ||||
471 | 450 | Chương trình dịch | Chương trình dịch (7) | 2 | Tự luận | 07h30 | 08h00 | 04/01/2024 | 60 phút | K.E2.302 | ThS.Trần Đình Sơn | CTD (7)_Nhóm 1 | 35 | K20 | ||||
472 | 451 | Chương trình dịch | Chương trình dịch (7) | 2 | Tự luận | 07h30 | 08h00 | 04/01/2024 | 60 phút | K.E2.303 | ThS.Trần Đình Sơn | CTD (7)_Nhóm 2 | 35 | K20 | ||||
473 | 452 | Chương trình dịch | Chương trình dịch (8) | 2 | Tự luận | 07h30 | 08h00 | 04/01/2024 | 60 phút | K.E2.304 | ThS.Trần Đình Sơn | CTD (8)_Nhóm 1 | 33 | K20 | ||||
474 | 453 | Chương trình dịch | Chương trình dịch (8) | 2 | Tự luận | 07h30 | 08h00 | 04/01/2024 | 60 phút | K.E2.305 | ThS.Trần Đình Sơn | CTD (8)_Nhóm 2 | 32 | K20 | Đổi | |||
475 | 454 | Chương trình dịch | Chương trình dịch (9) | 2 | Tự luận | 09h30 | 09h45 | 04/01/2024 | 60 phút | K.E2.202 | ThS.Trần Đình Sơn | CTD (9)_Nhóm 1 | 34 | K20 | ||||
476 | 455 | Chương trình dịch | Chương trình dịch (9) | 2 | Tự luận | 09h30 | 09h45 | 04/01/2024 | 60 phút | K.E2.203 | ThS.Trần Đình Sơn | CTD (9)_Nhóm 2 | 34 | K20 | ||||
477 | 456 | Chương trình dịch | Chương trình dịch (10) | 2 | Tự luận | 09h30 | 09h45 | 04/01/2024 | 60 phút | K.E2.204 | ThS.Trần Đình Sơn | CTD (10)_Nhóm 1 | 31 | K20 | ||||
478 | 457 | Chương trình dịch | Chương trình dịch (10) | 2 | Tự luận | 09h30 | 09h45 | 04/01/2024 | 60 phút | K.E2.205 | ThS.Trần Đình Sơn | CTD (10)_Nhóm 2 | 31 | K20 | ||||
479 | 458 | Chương trình dịch | Chương trình dịch (11) | 2 | Tự luận | 09h30 | 09h45 | 04/01/2024 | 60 phút | K.E2.302 | ThS.Dương Thị Mai Nga | CTD (11)_Nhóm 1 | 26 | K20 | ||||
480 | 459 | Chương trình dịch | Chương trình dịch (11) | 2 | Tự luận | 09h30 | 09h45 | 04/01/2024 | 60 phút | K.E2.303 | ThS.Dương Thị Mai Nga | CTD (11)_Nhóm 2 | 26 | K20 | ||||
481 | 460 | Chương trình dịch | Chương trình dịch (12) | 2 | Tự luận | 09h30 | 09h45 | 04/01/2024 | 60 phút | K.E2.304 | ThS.Dương Thị Mai Nga | CTD (12)_Nhóm 1 | 24 | K20 | ||||
482 | 461 | Chương trình dịch | Chương trình dịch (12) | 2 | Tự luận | 09h30 | 09h45 | 04/01/2024 | 60 phút | K.E2.305 | ThS.Dương Thị Mai Nga | CTD (12)_Nhóm 2 | 24 | K20 | Đổi | |||
483 | 462 | Đồ họa máy tính | Đồ họa máy tính (1)_TA | 3 | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 04/01/2024 | 75 phút | K.D2.203 | TS.Phan Thị Huyền Trang | ĐHMT (1)_TA_Nhóm 1 | 30 | K21 | ||||
484 | 463 | Đồ họa máy tính | Đồ họa máy tính (1)_TA | 3 | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 04/01/2024 | 75 phút | K.D2.302 | TS.Phan Thị Huyền Trang | ĐHMT (1)_TA_Nhóm 2 | 29 | K21 | ||||
485 | 464 | Đồ họa máy tính | Đồ họa máy tính (2) | 3 | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 04/01/2024 | 75 phút | K.D2.301 | ĐHMT (2)_Nhóm 1 | 35 | K21 | |||||
486 | 465 | Đồ họa máy tính | Đồ họa máy tính (2) | 3 | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 04/01/2024 | 75 phút | K.D2.303 | TS.Lê Thị Thu Nga | ĐHMT (2)_Nhóm 2 | 34 | K21 | ||||
487 | 466 | Đồ họa máy tính | Đồ họa máy tính (3) | 3 | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 04/01/2024 | 75 phút | K.E2.202 | TS.Lê Thị Thu Nga | ĐHMT (3)_Nhóm 1 | 35 | K21 | ||||
488 | 467 | Đồ họa máy tính | Đồ họa máy tính (3) | 3 | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 04/01/2024 | 75 phút | K.E2.203 | TS.Lê Thị Thu Nga | ĐHMT (3)_Nhóm 2 | 34 | K21 | ||||
489 | 468 | Đồ họa máy tính | Đồ họa máy tính (4) | 3 | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 04/01/2024 | 75 phút | K.E2.204 | TS.Nguyễn Đức Hiển | ĐHMT (4)_Nhóm 1 | 42 | K21 | ||||
490 | 469 | Đồ họa máy tính | Đồ họa máy tính (5) | 3 | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 04/01/2024 | 75 phút | K.E2.205 | TS.Nguyễn Đức Hiển | ĐHMT (5)_Nhóm 1 | 42 | K21 | ||||
491 | 470 | Đồ họa máy tính | Đồ họa máy tính (4)+(5) | 3 | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 04/01/2024 | 75 phút | K.E2.302 | TS.Nguyễn Đức Hiển | ĐHMT (4)+ (5)_Nhóm 2 | 43 | K21 | ||||
492 | 471 | Đồ họa máy tính | Đồ họa máy tính (6) | 3 | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 04/01/2024 | 75 phút | K.E1.303 | TS.Nguyễn Đức Hiển | ĐHMT (6)_Nhóm 1 | 30 | K21 | ||||
493 | 472 | Đồ họa máy tính | Đồ họa máy tính (6) | 3 | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 04/01/2024 | 75 phút | K.E1.304 | TS.Nguyễn Đức Hiển | ĐHMT (6)_Nhóm 2 | 30 | K21 | ||||
494 | 473 | Đồ họa máy tính | Đồ họa máy tính (7) | 3 | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 04/01/2024 | 75 phút | K.E1.305 | TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt | ĐHMT (7)_Nhóm 1 | 33 | K21 | ||||
495 | 474 | Đồ họa máy tính | Đồ họa máy tính (7) | 3 | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 04/01/2024 | 75 phút | K.E2.303 | TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt | ĐHMT (7)_Nhóm 2 | 33 | K21 | ||||
496 | 475 | Đồ họa máy tính | Đồ họa máy tính (8) | 3 | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 04/01/2024 | 75 phút | K.E2.304 | TS.Phạm Anh Phương | ĐHMT (8)_Nhóm 1 | 34 | K21 | ||||
497 | 476 | Đồ họa máy tính | Đồ họa máy tính (8) | 3 | Tự luận | 13h00 | 13h15 | 04/01/2024 | 75 phút | K.E2.305 | TS.Phạm Anh Phương | ĐHMT (8)_Nhóm 2 | 33 | K21 | Đổi | |||
498 | 477 | Đạo đức trong kinh doanh | Đạo đức trong kinh doanh (1) | 2 | Tự luận | 15h15 | 15h30 | 04/01/2024 | 60 phút | K.D2.203 | ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà | ĐĐTKD (1)_Nhóm 1 | 30 | K21 | ||||
499 | 478 | Đạo đức trong kinh doanh | Đạo đức trong kinh doanh (1) | 2 | Tự luận | 15h15 | 15h30 | 04/01/2024 | 60 phút | K.D2.301 | ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà | ĐĐTKD (1)_Nhóm 2 | 40 | K21 | ||||
500 | 479 | Đạo đức trong kinh doanh | Đạo đức trong kinh doanh (2) | 2 | Tự luận | 15h15 | 15h30 | 04/01/2024 | 60 phút | K.D2.302 | ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà | ĐĐTKD (2)_Nhóm 1 | 30 | K21 | ||||