| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | AR | AS | AT | AU | AV | AW | AX | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Thông tin BHXH | Thông tin Bưu điện thu thập | Thông tin ủy quyền | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | Họ tên | Mã số BHXH | Số sổ BHXH | Ngày tháng năm sinh | Địa chỉ thường trú | GTTT | Số điện thoại | Tổ BHXH | BHXH Tỉnh | BHXH Huyện | BHXH Xã | Người giám hộ | Hình thức lĩnh | Số tài khoản | Ngân hàng | Chủ tài khoản | Nguồn kinh phí | Chế độ | Danh sách | Số tiền | Họ tên | EMoney-ID (nếu có) | Giới tính | Tuổi | Ngày sinh | Số ĐT | Loại GTTT | Số GTTT | Ngày cấp | Nơi cấp | Địa chỉ nơi cư trú | Phường/Xã (Hành chính theo ĐC nơi cư trú) | Quận/Huyện (Hành chính theo ĐC nơi cư trú) | Tỉnh/Thành phố (Hành chính theo ĐC nơi cư trú) | Ảnh đại diện | Ảnh chữ ký | Ghi chú | Ngày cập nhật | Người cập nhật | Tên | Mối quan hệ | Loại GTTT | Số GTTT | Ngày cấp | Nơi cấp | Thời hạn | Điện thoại | Địa chỉ nơi cư trú | Số tài khoản | Ngân hàng |
3 | Đinh Văn Tuyên (81%) | 3721353456 | 04 | 00/12/1968 | Xã Gia Vân - Huyện Gia Viễn | 0976369026 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | Đinh Thị Thọ | ATM | 1010XXX49607 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Đinh Thị Thọ | Nguồn ngân sách nhà nước | Tuất định suất cơ bản | C72a | 900000.0000 | Đinh Văn Tuyên (81%) | 1000010009899360 | 56 | 00/12/1968 | 0372727855 | CCCD | 037173009938 | 10/08/2021 | Cục trưởng CCS | Phố Mỹ Sơn, Thị Trấn Me, huyện Gia Viễn tỉnh Ninh Bình | 14479: Xã Gia Vân | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 19/06/2024 | Bưu điện huyện Gia Viễn | đinh thị viến | chị em | CMND | 164866193 | 27/08/2008 | canb | 09/06/2020 - 09/06/2025 | 0942321512 | Gia vân - gia viễn - ninh bình, Xã Gia Vân, Huyện Gia Viễn, Ninh Bình | |||||
4 | Cao Thị Nga | 6697057065 | 6697057065 | 23/10/1965 | Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | TM | Nguồn quỹ BHXH | Bệnh nghề nghiệp | C72a | 2439000.0000 | Cao Thị Nga | 1000010009867989 | Nữ | 59 | 23/10/1965 | 0382228579 | CMND | 082184141 | 23/10/2008 | CA Lạng Sơn | Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 10/10/2023 | Nguyễn Thị Hiền | NGUYỄN HỮU THÀNH | Chồng | CMND | 082184256 | 24/10/2008 | LẠNG SƠN | 06/10/2020 - 31/10/2025 | 0986284729 | Phố Thống Nhất, Thị Trấn Me, Huyện Gia Viễn, Ninh Bình | |||||||||
5 | Vũ Thanh Cương | 6697323053 | 6697323053 | 25/01/1969 | Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu quân đội | C72a | 12754200.0000 | Vũ Thanh Cương | 1000010009864964 | Nam | 55 | 25/01/1969 | 0945959271 | CCCD | 037069000404 | 17/05/2016 | CCS | Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 15/12/2022 | Nguyễn Thị Hiền | ||||||||||||||||||
6 | Bùi Đức Cường | 6697161688 | 6697161688 | 01/04/1966 | Số nhà 33, Phố Tiến Yết, Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 037066001862 | 0916031586 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu quân đội | C72a | 17387600.0000 | Bùi Đức Cường | 1000010027831430 | Nam | 58 | 01/04/1966 | 0916031586 | 15/06/2021 | Bưu điện | Số nhà 33, Phố Tiến Yết, Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 09/01/2023 | |||||||||||||||||||
7 | Phạm Xuân Cảnh | 6697262161 | 6697262161 | 22/03/1965 | Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn | 037065000269 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu quân đội | C72a | 13697100.0000 | Phạm Xuân Cảnh | 1000010009864735 | Nam | 59 | 22/03/1965 | 0913599829 | CCCD | 037065000269 | 29/03/2016 | CCS | 107 Phố Thông Nhât Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 31/07/2024 | Nguyễn Thị Hiền | HOÀNG THỊ LỤA | VỢ | CCCD | 037183000841 | 01/04/2016 | CỤC CẢNH SÁT | 07/07/2020 - 31/07/2025 | 0913599829 | PHỐ THỐNG NHẤT, Thị Trấn Me, Huyện Gia Viễn, Ninh Bình | ||||||||
8 | Đinh Ngọc Dương | 6697263610 | 6697263610 | 04/03/1970 | Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn | 037070010042 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu quân đội | C72a | 7985000.0000 | Đinh Ngọc Dương | 1000010009865518 | Nam | 54 | 04/03/1970 | 0974369246 | CMND | 161938879 | 27/07/2015 | CA NINH BÌNH | Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 31/07/2024 | Nguyễn Thị Hiền | TRẦN THỊ YÊN | VỢ | CMND | 164023577 | 09/10/2013 | NINH BÌNH | 20/07/2020 - 31/07/2025 | 0345752952 | PHỐ MỸ SƠN, Thị Trấn Me, Huyện Gia Viễn, Ninh Bình | ||||||||
9 | Nguyễn Công Hoan | 6698162719 | 6698162719 | 17/12/1968 | Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn | 037068000589 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu quân đội | C72a | 11035000.0000 | Nguyễn Công Hoan | 1000010009866092 | Nam | 56 | 17/12/1968 | 0842549438 | CCCD | 037068000589 | 24/08/2016 | CCS | Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 31/07/2024 | Nguyễn Thị Hiền | ĐẶNG THỊ CHIẾN | VỢ | CCCD | 037170001821 | 20/04/2021 | CCS | 15/04/2022 - 31/12/2024 | 0837222159 | PHỐ MỚI, Thị Trấn Me, Huyện Gia Viễn, Ninh Bình | ||||||||
10 | Phạm Văn Hoạt | 6697263584 | 6697263584 | 14/04/1968 | Tổ 1- Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu quân đội | C72a | 12619700.0000 | Phạm Văn Hoạt | 1000010027587025 | Nam | 56 | 14/04/1968 | 0986371427 | CCCD | 037068001018 | 10/06/2017 | CCS | Phố Mới, Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | Số đt của vợ là Huế ( cmt đang làm lại ) | 09/01/2023 | Nguyễn Thị Hiền | |||||||||||||||||
11 | Phạm Thị Minh Huệ | 6697401139 | 6697401139 | 25/06/1966 | Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu quân đội | C72a | 9696100.0000 | Phạm Thị Minh Huệ | 1000010009866265 | Nữ | 58 | 25/06/1966 | 0982890540 | CMND | 164675684 | 22/04/2015 | NB | Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 15/12/2022 | Nguyễn Thị Hiền | ||||||||||||||||||
12 | Nguyễn Thị Lan | 3721014037 | 7797280771 | 21/03/1964 | Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn | 037164000869 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu quân đội | C72a | 9024700.0000 | Nguyễn Thị Lan | 1000010009866852 | Nữ | 60 | 21/03/1964 | 0837900966 | CCCD | 037164000869 | 15/03/2017 | CCS | Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 31/07/2024 | Nguyễn Thị Hiền | BÙI TRUNG HIẾU | CHỒNG | CCCD | 037064001040 | 25/04/2021 | Cục trưởng cục CS | 01/01/2022 - 31/12/2027 | 0912900966 | PHỐ ME, Thị Trấn Me, Huyện Gia Viễn, Ninh Bình | ||||||||
13 | Đỗ Phúc Lăng | 6697153228 | 6697153228 | 14/11/1965 | Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 037065000328 | 0975714403 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 1008XXX58619 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Đỗ Phúc Lăng | Nguồn quỹ BHXH | Hưu quân đội | C72a | 14662100.0000 | Đỗ Phúc Lăng | Nam | 59 | 14/11/1965 | 0975714403 | CMND | 037065000328 | 28/04/2016 | Cục trưởng CCS | SN 141-147 Phố Thống Nhất, Thị Trấn Me huyện Gia Viễn tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 06/02/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||
14 | Cao Thị Nga | 6697057065 | 6697057065 | 23/10/1965 | Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu quân đội | C72a | 2439000.0000 | Cao Thị Nga | 1000010009867989 | Nữ | 59 | 23/10/1965 | 0382228579 | CMND | 082184141 | 23/10/2008 | CA Lạng Sơn | Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 10/10/2023 | Nguyễn Thị Hiền | NGUYỄN HỮU THÀNH | Chồng | CMND | 082184256 | 24/10/2008 | LẠNG SƠN | 06/10/2020 - 31/10/2025 | 0986284729 | Phố Thống Nhất, Thị Trấn Me, Huyện Gia Viễn, Ninh Bình | |||||||||
15 | Nguyễn Đình Nguyện | 3720959706 | 6699310922 | 05/12/1965 | Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 037065001080 | 0912905832 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 3310XXX139442 | 204-Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn | Nguyễn Đình Nguyện | Nguồn quỹ BHXH | Hưu quân đội | C72a | 12837100.0000 | Nguyễn Đình Nguyện | Nam | 59 | 05/12/1965 | 0912905832 | CCCD | 037065001080 | 25/07/2017 | Cục trưởng CCS | SN 164 Phố Mới Thị Trấn Me huyện Gia Viễn tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 06/02/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||
16 | Phạm Văn Thuỷ | 6697401049 | 6697401049 | 05/06/1968 | Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu quân đội | C72a | 8818800.0000 | Phạm Văn Thuỷ | 1000010009869866 | Nam | 56 | 05/06/1968 | 0983295547 | CMND | 164638843 | 12/03/2014 | NB | Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 15/12/2022 | Nguyễn Thị Hiền | ||||||||||||||||||
17 | Trần Thị Thu Thủy | 3721236742 | 6697280350 | 12/02/1967 | Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 040167018986 | 0339306198 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 1028XXX62523 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Trần Thị Thu Thủy | Nguồn quỹ BHXH | Hưu quân đội | C72a | 9603200.0000 | Trần Thị Thu Thủy | Nữ | 57 | 12/02/1967 | 0383194088 | CCCD | 040167018986 | 28/06/2021 | Cục trưởng CCS | Phố Mới , Đường 477 Thị Trấn Me huyện Gia Viễn tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 07/02/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||
18 | Trần Trọng Tiến | 3721014036 | 6697010866 | 10/09/1971 | Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn | 037071000038 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu quân đội | C72a | 7921900.0000 | Trần Trọng Tiến | 1000010009869925 | Nam | 53 | 10/09/1971 | 0917345509 | CCCD | 037071000038 | 24/10/2014 | CCS | Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 31/07/2024 | Nguyễn Thị Hiền | PHẠM THỊ BÍCH HỒNG | vợ | CCCD | 037171001265 | 23/10/2017 | CCS | 01/08/2020 - 31/08/2025 | 0948970646 | Phố Thống Nhất, Thị Trấn Me, Huyện Gia Viễn, Ninh Bình | ||||||||
19 | Vũ Mạnh Toàn | 6697152640 | 6697152640 | 16/08/1972 | Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 164624624 | 0973204666 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 4831XXX0305705 | 202-Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Vũ Mạnh Toàn | Nguồn quỹ BHXH | Hưu quân đội | C72a | 10791100.0000 | Vũ Mạnh Toàn | Nam | 52 | 16/08/1972 | 0973204666 | CCCD | 037072011907 | 04/07/2022 | Cục trưởng CCS | SN 59 Phố Tiến Yết, Thị Trấn Me, huyện Gia Viễn tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 06/02/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||
20 | Vũ Văn Tự | 6697260311 | 6697260311 | 20/05/1966 | Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn | 037066015110 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu quân đội | C72a | 9127800.0000 | Vũ Văn Tự | 1000010009870240 | Nam | 58 | 20/05/1966 | 0985118348 | CMND | 161571298 | 22/11/2011 | CA NB | Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 31/07/2024 | Nguyễn Thị Hiền | |||||||||||||||||
21 | Nguyễn Văn Đông | 3721014039 | 6697160136 | 10/07/1967 | Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn | 037067000620 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu quân đội | C72a | 13697800.0000 | Nguyễn Văn Đông | 1000010009865312 | Nam | 57 | 10/07/1967 | 0983059067 | CCCD | 037067000620 | 07/12/2016 | CCS | Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 31/07/2024 | Nguyễn Thị Hiền | |||||||||||||||||
22 | Phạm Thị Anh | 2896007044 | 2896007044 | 01/10/1969 | Phố Tiến Yết, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 036169018092 | 0856528569 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 1030XXX49605 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Phạm Thị Anh | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 5726200.0000 | Phạm Thị Anh | Nữ | 55 | 01/10/1969 | 0856528569 | Phố Tiến Yết, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 01/07/2023 | |||||||||||||||||||
23 | Bùi Đình Bảo | 3720948048 | 3720948048 | 15/10/1966 | Phố Thống Nhất, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 037066003259 | 0335699968 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 3725800.0000 | Bùi Đình Bảo | 1000010028489719 | Nam | 58 | 15/10/1966 | 0335699968 | 20/09/2022 | Bưu điện | Phố Thống Nhất, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 10/07/2023 | ĐINH THỊ HƯƠNG | VỢ | CCCD | 037167002459 | 07/04/2021 | Cục trưởng cục CS | 05/05/2024 - 05/05/2029 | 0988969162 | PHỐ THỐNG NHẤT, Thị Trấn Me, Huyện Gia Viễn, Ninh Bình | ||||||||||
24 | Hồ Thị Dung | 2896006880 | 2896006880 | 28/12/1967 | Phố Tiến Yết, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 036167003856 | 0836003332 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 1010XXX44327 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Hồ Thị Dung | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 8607300.0000 | Hồ Thị Dung | Nữ | 57 | 28/12/1967 | 0836003332 | Phố Tiến Yết, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 29/12/2023 | |||||||||||||||||||
25 | Nguyễn Thị Thanh Duyên | 2896006929 | 2896006929 | 27/04/1969 | Phố Thống Nhất, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 037169003388 | 0823529299 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 1010XXX52373 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Nguyễn Thị Thanh Duyên | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 7680500.0000 | Nguyễn Thị Thanh Duyên | Nữ | 55 | 27/04/1969 | 0823529299 | CCCD | 037169003388 | 11/04/2021 | Cục trưởng CCS | Phố Thống Nhất, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 16/02/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||
26 | Bùi Trung Hiếu | 3896022553 | 3896022553 | 24/04/1964 | Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn | 037064001040 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 3908600.0000 | Bùi Trung Hiếu | 1000010009865862 | Nam | 60 | 24/04/1964 | 0912900966 | CCCD | 037064001040 | 15/03/2017 | CCS | Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 31/07/2024 | Nguyễn Thị Hiền | NGUYỄN THỊ LAN | VỢ | CCCD | 037164000869 | 13/04/2021 | CCS | 01/01/2022 - 31/12/2027 | 0837900966 | PHỐ ME, Thị Trấn Me, Huyện Gia Viễn, Ninh Bình | ||||||||
27 | Trần Khải Hoàn | 1096004222 | 1096004222 | 28/03/1966 | Phố Thống Nhất, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 073170526 | 0945530880 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 3310XXX139153 | 204-Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn | Trần Khải Hoàn | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 4625800.0000 | Trần Khải Hoàn | Nam | 58 | 28/03/1966 | 0945530880 | CCCD | 037066012571 | 25/06/2021 | Cục trưởng CCS | SN 218. Phố Thống nhất, Thị Trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 06/02/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||
28 | Trần Thị Huệ | 2896030365 | 2896030365 | 05/09/1964 | Phố Tiến Yết- Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 161182570 | 0918002862 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 4906700.0000 | Trần Thị Huệ | 1000010026978714 | Nữ | 60 | 05/09/1964 | 0918002862 | CMND | 161833266 | 23/10/2008 | NB | Phố Tiến Yết- Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 10/07/2023 | Nguyễn Thị Hiền | NGUYỄN THIỆN HƯNG | Chồng | CCCD | 037060001696 | 09/01/2018 | CCS | 07/08/2020 - 31/08/2025 | 0839990323 | PHỐ TIẾN YẾT, Thị Trấn Me, Huyện Gia Viễn, Ninh Bình | |||||||
29 | Nguyễn Thị Thanh Hà | 2896006326 | 2896006326 | 02/01/1965 | Số nhà 19- Phố Thống Nhất- Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 164612326 | 0966161451 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 1030XXX53394 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Nguyễn Thị Thanh Hà | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 8650300.0000 | Nguyễn Thị Thanh Hà | Nữ | 59 | 02/01/1965 | 0966161451 | CCCD | 037165008074 | 10/08/2021 | Cục trưởng CCS | Số nhà 19- Phố Thống Nhất- Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 07/02/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||
30 | Đinh Thị Hương | 2803000619 | 2803000619 | 06/09/1967 | Phố Thống Nhất, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 161509738 | 0988969162 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 1060XXX34398 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Đinh Thị Hương | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 6272100.0000 | Đinh Thị Hương | Nữ | 57 | 06/09/1967 | 0988969162 | CCCD | 037167002458 | 07/04/2021 | Cục trưởng CCS | Phố Thống Nhất, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 07/02/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||
31 | Đinh Thị Hồi | 2896022342 | 2896022342 | 07/04/1965 | Phố Thống Nhất, thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 161807157 | 0975714312 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 1020XXX10613 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Đinh Thị Hồi | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 5775200.0000 | Đinh Thị Hồi | 1000010027587036 | Nữ | 59 | 07/04/1965 | 0975714312 | CMND | 161807157 | 24/04/2009 | CA NB | Phố Thống Nhất, thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 15/12/2022 | Nguyễn Thị Hiền | |||||||||||||
32 | Nguyễn Thị Hồng | 2896028822 | 2896028822 | 24/09/1965 | Phố Tân Mỹ, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 037165001099 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 1080XXX07896 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Nguyễn Thị Hồng | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 4753800.0000 | Nguyễn Thị Hồng | Nữ | 59 | 24/09/1965 | 0987624912 | CCCD | 037165001099 | 12/10/2017 | Cục trưởng CCS | Phố Tân Mỹ, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 07/02/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | |||||||||||||||
33 | Đinh Thị Hồng | 2896006101 | 2896006101 | 28/08/1969 | Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 161571127 | 0357937339,0919812869 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 0440XXX30001 | 357-Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt (LienVietPostBank) | Đinh Thị Hồng | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 6194500.0000 | Đinh Thị Hồng | 1000010027587070 | Nữ | 55 | 28/08/1969 | 0357937339 | 08/12/2020 | Bưu điện | Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 01/03/2023 | ||||||||||||||||
34 | Hà Thị Khanh | 2896006383 | 2896006383 | 04/10/1964 | Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 181844058 | 0386646976 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 1060XXX16162 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Hà Thị Khanh | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 8871100.0000 | Hà Thị Khanh | Nữ | 60 | 04/10/1964 | 0386646976 | CCCD | 037164006449 | 10/08/2021 | Cục trưởng CCS | SN 222 Phố Thống Nhất, Thị Trấn Me huyện Gia Viễn tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 16/02/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||
35 | Nguyễn Thị Len | 2896011262 | 2896011262 | 07/09/1966 | SN 45, Phố Me, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 164009121 | 0368673334 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 1000XXX62463 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Nguyễn Thị Len | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 9189100.0000 | Nguyễn Thị Len | Nữ | 58 | 07/09/1966 | 0368673334 | CCCD | 037166000136 | 11/04/2021 | Cục trưởng CCS | SN 45, Phố Me, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 07/02/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||
36 | Hà Thị Phương Loan | 2896017616 | 2896017616 | 03/02/1967 | Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn- Tỉnh Ninh Bình | 037167009433 | 0986746419 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 1070XXX98251 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Hà Thị Phương Loan | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 4864800.0000 | Hà Thị Phương Loan | 1000010009867222 | Nữ | 57 | 03/02/1967 | 0986746419 | CCCD | 037167009433 | 10/08/2021 | Cục trưởng CCS | Phố Thống Nhất, Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn- Tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 16/02/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | |||||||||||||
37 | Trần Thị Phương Loan | 2896006121 | 2896006121 | 08/10/1964 | Số nhà 229- Phố Thống Nhất- Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 161259008 | 0395828880 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 1090XXX45027 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Trần Thị Phương Loan | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 8721100.0000 | Trần Thị Phương Loan | Nữ | 60 | 08/10/1964 | 0395828880 | CCCD | 037164011770 | 26/08/2021 | Cục trưởng CCS | Số nhà 229- Phố Thống Nhất- Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 07/02/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||
38 | Nguyễn Thị Lý | 2896020043 | 2896020043 | 10/09/1966 | SN 141, phố Thống Nhất, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 161476692 | 0985693323 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 3310XXX000762 | 204-Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn | Nguyễn Thị Lý | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 5517600.0000 | Nguyễn Thị Lý | Nữ | 58 | 10/09/1966 | 0985693323 | CCCD | 037166000881 | 10/08/2021 | Cục trưởng CCS | SN 141, phố Thống Nhất, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 06/02/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||
39 | Phạm Thị Lý | 2896017775 | 2896017775 | 02/09/1966 | Phố Me, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 161455982 | 0395157159 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 1060XXX34864 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Phạm Thị Lý | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 5960300.0000 | Phạm Thị Lý | Nữ | 58 | 02/09/1966 | 0395157159 | CCCD | 037166003102 | 25/04/2021 | Cục trưởng CCS | Phố Me, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 07/02/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||
40 | Nguyễn Thị Lụa | 2896006329 | 2896006329 | 21/05/1967 | 170- Phố Tiến Yết - Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 164009377 | 0333828345 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 1040XXX85568 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Nguyễn Thị Lụa | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 8171300.0000 | Nguyễn Thị Lụa | Nữ | 57 | 21/05/1967 | 0333828345 | CCCD | 037167000646 | 14/08/2021 | Cục trưởng CCS | SN 10 ngõ 173 Phố Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình Hà Nội | 00016: Phường Ngọc Hà | 001: Quận Ba Đình | 01: Thành phố Hà Nội | Không | Không | 07/02/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||
41 | Phạm Thị Mùi | 2896006283 | 2896006283 | 02/03/1967 | Phố Tiến Yết, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 037167001226 | 0356846892 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 1070XXX52364 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Phạm Thị Mùi | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 9920600.0000 | Phạm Thị Mùi | Nữ | 57 | 02/03/1967 | 0356846892 | CCCD | 037167001226 | 16/08/2021 | Cục trưởng CCS | Phố Tiến Yết, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 16/02/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||
42 | Nguyễn Thị Ngân | 0199009610 | 0199009610 | 11/05/1970 | Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn- Tỉnh Ninh Bình | 037170000358 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 3674400.0000 | Nguyễn Thị Ngân | 1000010009868083 | Nữ | 54 | 11/05/1970 | 0813503852 | CCCD | 037170000358 | 17/05/2016 | Cục cảnh sát | Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn- Tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 31/07/2024 | Nguyễn Thị Hiền | |||||||||||||||||
43 | Hà Thị Kim Nhung | 2896017618 | 2896017618 | 07/07/1964 | SN 54- Phố Thống Nhất- Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 161300928 | 0988670315 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 1000XXX34463 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Hà Thị Kim Nhung | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 7034500.0000 | Hà Thị Kim Nhung | Nữ | 60 | 07/07/1964 | 0988670315 | CCCD | 037164001007 | 09/01/2022 | Cục trưởng CCS | SN 10 ngõ 60 đường lê thái tổ phố tân thịnh phường tân thành, TP Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 16/02/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||
44 | Trần Thị Phong | 2896006282 | 2896006282 | 02/12/1965 | SN 353, Phố Thống Nhất, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 164003402 | 0947269369 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 1040XXX52370 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Trần Thị Phong | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 8285100.0000 | Trần Thị Phong | Nữ | 59 | 02/12/1965 | 0947269369 | CCCD | 037165010431 | 28/06/2021 | Cục trưởng CCS | SN 353, Phố Thống Nhất, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 07/02/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||
45 | Đặng Thị Phương | 2896006601 | 2896006601 | 20/04/1967 | Phố Me, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 037167010671 | 0967740058 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 1040XXX44324 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Đặng Thị Phương | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 8675200.0000 | Đặng Thị Phương | Nữ | 57 | 20/04/1967 | 0967740058 | CCCD | 037167010671 | 14/08/2021 | Cục trưởng CCS | Phố Me, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 16/02/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||
46 | Vũ Thị Kim Phượng | 2896017747 | 2896017747 | 22/02/1964 | Đường 477- Phố mới- Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 161340540 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 1030XXX34473 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Vũ Thị Kim Phượng | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 6309600.0000 | Vũ Thị Kim Phượng | Nữ | 60 | 22/02/1964 | 0399742306 | CCCD | 037164002793 | 22/01/2021 | Cục trưởng CCS | Đường 477- Phố mới- Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 07/02/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | |||||||||||||||
47 | Đặng Thị Sen | 2896006120 | 2896006120 | 20/06/1966 | Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 164054187 | 0948042011 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 1010XXX45025 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Đặng Thị Sen | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 10254800.0000 | Đặng Thị Sen | Nữ | 58 | 20/06/1966 | 0948042011 | CCCD | 037166000243 | 25/04/2021 | Cục trưởng CCS | Phố Mỹ Trung,Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 07/02/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||
48 | Vũ Thị Hồng Thanh | 2896020054 | 2896020054 | 20/06/1966 | Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 0914253757 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 3310XXX000415 | 204-Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn | Vũ Thị Hồng Thanh | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 4758800.0000 | Vũ Thị Hồng Thanh | 1000010009869338 | Nữ | 58 | 20/06/1966 | 0915953038 | CCCD | 037166000580 | 10/08/2021 | Cục trưởng CCS | SN 189 Phố Mới , Thị Trấn Me huyện Gia Viễn tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Có | 06/02/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||
49 | Vũ Thị Thanh | 2896011288 | 2896011288 | 14/10/1964 | Phố mới- Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 161833834 | 0915953038 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 11884400.0000 | Vũ Thị Thanh | 1000010026978747 | Nữ | 60 | 14/10/1964 | 0915953038 | CMND | 161833834 | 26/01/2015 | NB | Phố mới- Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 15/12/2022 | Nguyễn Thị Hiền | ||||||||||||||||
50 | Nguyễn Thị Thiện | 2896006253 | 2896006253 | 18/04/1967 | Phố Me, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 037167000348 | 0919984366 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 1010XXX97789 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Nguyễn Thị Thiện | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 8757300.0000 | Nguyễn Thị Thiện | Nữ | 57 | 18/04/1967 | 0919984366 | CCCD | 037167000348 | 14/08/2021 | Cục trưởng CCS | Phố Me, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 16/02/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||
51 | Lê Thị Kim Thoa | 2896006099 | 2896006099 | 13/09/1968 | Phố Thống Nhất- Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 164054217 | 0387720705 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 8912300.0000 | Lê Thị Kim Thoa | 1000010026978781 | Nữ | 56 | 13/09/1968 | 0387720705 | CCCD | 037168000086 | 16/11/2015 | Cục cảnh sát | Phố Thống Nhất- Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 17/08/2023 | Nguyễn Thị Hiền | TRỊNH VĂN HIỆP | CHỒNG | CCCD | 037062000153 | 09/12/2015 | CỤC CẢNH SÁT | 01/09/2020 - 30/09/2025 | 0985006009 | PHỐ THỐNG NHẤT, Thị Trấn Me, Huyện Gia Viễn, Ninh Bình | |||||||
52 | Đinh Thị Thuý | 2896015685 | 2896015685 | 03/03/1965 | Phố Thống Nhất- Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 164025916 | 0946663994 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 8609200.0000 | Đinh Thị Thuý | 1000010027587047 | Nữ | 59 | 03/03/1965 | 0946663994 | CCCD | 037165000619 | 08/01/2020 | Cục cảnh sát | Phố Thống Nhất- Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 10/10/2023 | Nguyễn Thị Hiền | NGUYỄN PHÚC TOÀN | CHỒNG | CCCD | 037056000788 | 25/04/2021 | Cục trưởng cục CS | 06/12/2022 - 31/12/2028 | PHỐ THỐNG NHẤT, Thị Trấn Me, Huyện Gia Viễn, Ninh Bình | ||||||||
53 | Tạ Thị Thơm | 2896030369 | 2896030369 | 07/05/1967 | SN 68, Phố Me, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 037167002779 | 0385783669 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 1060XXX90415 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Tạ Thị Thơm | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 5165800.0000 | Tạ Thị Thơm | Nữ | 57 | 07/05/1967 | 0385783669 | SN 68, Phố Me, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 30/05/2023 | |||||||||||||||||||
54 | Trần Thị Thảo | 2899034631 | 2899034631 | 15/06/1964 | Phố Mỹ Sơn- Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 164477933 | 0976633844 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 1090XXX97906 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Trần Thị Thảo | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 3057200.0000 | Trần Thị Thảo | 1000010026978769 | Nữ | 60 | 15/06/1964 | 0976633844 | CCCD | 037164002463 | 25/04/2021 | Cục trưởng CCS | Phố Mỹ Sơn- Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 16/02/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | |||||||||||||
55 | Đinh Thị Thảo | 2896005957 | 2896005957 | 29/09/1966 | Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 2935700.0000 | Đinh Thị Thảo | 1000010009869453 | Nữ | 58 | 29/09/1966 | 0376862777 | CMND | 161406844 | 06/07/2007 | NB | Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 15/12/2022 | Nguyễn Thị Hiền | ||||||||||||||||||
56 | Bùi Thị Thắm | 2899032073 | 2899032073 | 05/07/1965 | Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 4095900.0000 | Bùi Thị Thắm | 1000010009869143 | Nữ | 59 | 05/07/1965 | 0328338973 | CCCD | 037165000594 | 25/10/2016 | CCS | Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 12/09/2023 | Nguyễn Thị Hiền | VŨ TIẾN ĐÍNH | CHỒNG | CCCD | 037062000778 | 25/10/2016 | CỤC CẢNH SÁT | 07/08/2020 - 31/08/2025 | 0374268347 | PHỐ THỐNG NHẤT , Thị Trấn Me, Huyện Gia Viễn, Ninh Bình | |||||||||
57 | Nguyễn Thị Tiến | 2802001235 | 2802001235 | 15/11/1967 | Phố Mới, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 037167002480 | 0839514041 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 3313XXX001272 | 204-Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn | Nguyễn Thị Tiến | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 4604000.0000 | Nguyễn Thị Tiến | Nữ | 57 | 15/11/1967 | 0839514041 | Phố Mới, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 29/12/2023 | |||||||||||||||||||
58 | Tạ Thị Trang | 2896006327 | 2896006327 | 10/08/1964 | Phố Tân Mỹ- Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 161609353 | 0342786889 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 10326200.0000 | Tạ Thị Trang | 1000010026978736 | Nữ | 60 | 10/08/1964 | 0342786889 | CMND | 161609353 | 16/03/2020 | CA NINH BÌNH | Phố Tân Mỹ- Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 09/01/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||||
59 | Vũ Thị Tuyết | 2896017770 | 2896017770 | 29/04/1965 | Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn | 0972896753 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 1048XXX44179 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Vũ Thị Tuyết | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 4539200.0000 | Vũ Thị Tuyết | 1000010009870446 | Nữ | 59 | 29/04/1965 | 0972896753 | CMND | 164482936 | 04/04/2008 | NB | Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 01/03/2023 | Nguyễn Thị Hiền | ||||||||||||||
60 | Nguyễn Thị Tám | 2800002112 | 2800002112 | 21/12/1966 | SN 101, Phố Me, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 037166001431 | 0378561887 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 1070XXX53388 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Nguyễn Thị Tám | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 5712600.0000 | Nguyễn Thị Tám | Nữ | 58 | 21/12/1966 | 0378561887 | CCCD | 037166001431 | 05/09/2021 | Cục trưởng CCS | SN 101, Phố Me, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 07/02/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||
61 | Đinh Thị Uyến | 2896006248 | 2896006248 | 15/01/1965 | Phố Tiến Yết- Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 037165000281 | 0918604365 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 9810400.0000 | Đinh Thị Uyến | 1000010026978792 | Nữ | 59 | 15/01/1965 | 0918604365 | CMND | 037165000281 | 14/04/2016 | cục cảnh sát | Phố Tiến Yết- Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 15/12/2022 | Nguyễn Thị Hiền | ||||||||||||||||
62 | Nguyễn Thị Hải Yến | 2896006330 | 2896006330 | 27/12/1964 | 156-Phố mới- Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 161401954 | 0333154301 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | ATM | 1030XXX53382 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Nguyễn Thị Hải Yến | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 7519400.0000 | Nguyễn Thị Hải Yến | Nữ | 60 | 27/12/1964 | 0333154301 | CCCD | 037164003534 | 25/04/2021 | Cục trưởng CCS | 156-Phố mới- Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 07/02/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||
63 | Nguyễn Công Đình | 2896005955 | 2896005955 | 10/01/1964 | Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 5376100.0000 | Nguyễn Công Đình | 1000010009865183 | Nam | 60 | 10/01/1964 | 0356836475 | CMND | 164023551 | 11/03/2014 | NB | Phố Tiến Yết - Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 15/12/2022 | Nguyễn Thị Hiền | ||||||||||||||||||
64 | Nguyễn Xuân Đảng | 2896001460 | 2896001460 | 21/01/1964 | Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 6393000.0000 | Nguyễn Xuân Đảng | 1000010009865046 | Nam | 60 | 21/01/1964 | 0985138863 | CCCD | 037064002442 | 13/06/2019 | Cục cảnh sát | Thị trấn Me - Huyện Gia Viễn | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 10/10/2023 | Nguyễn Thị Hiền | ĐINH THỊ SINH | VỢ | CCCD | 037168000274 | 16/04/2016 | CỤC CẢNH SÁT | 06/08/2020 - 31/08/2025 | 0359890779 | PHỐ TIẾN YẾT, Thị Trấn Me, Huyện Gia Viễn, Ninh Bình | |||||||||
65 | Trần Thị Nụ | 0107026623 | 0107026623 | 15/09/1965 | Phố Mỹ Sơn, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 164202580 | 0367434927 | 137040101: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370401: Thị trấn Me | TM | Quỹ BHXH tự nguyện | Hưu viên chức | C72a | 2372900.0000 | Trần Thị Nụ | 1000010028489708 | Nữ | 59 | 15/09/1965 | 0367434927 | 20/09/2022 | Bưu điện | Phố Mỹ Sơn, Thị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14464: Thị trấn Me | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 17/08/2023 | |||||||||||||||||||
66 | Hoàng Thị Cảnh | 3720441044 | 28694B | 00/07/1965 | Xã Gia Hòa - Huyện Gia Viễn | 137041601: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370416: Xã Gia Hòa | Dương Thị Gái | TM | Nguồn ngân sách nhà nước | Tuất định suất cơ bản | C72a | 1170000.0000 | Hoàng Thị Cảnh | 1000010009905027 | Nữ | 59 | 00/07/1965 | 0333546966 | CMND | 164663278 | 09/07/2014 | CANB | Tổ 1, Xã Gia Hòa | 14467: Xã Gia Hòa | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Có | sđt của ông dương văn lợi | 15/12/2022 | Trần Thị Huê | Dương Văn Lợi | anh họ | CCCD | 037056000712 | 10/05/2021 | CCS | 06/01/2023 - 06/01/2028 | 0333546966 | Cầu lân, Xã Gia Hòa, Huyện Gia Viễn, Ninh Bình | |||||||
67 | Nguyễn Hữu Lanh | 6698060923 | 6698060923 | 19/11/1965 | Xã Gia Hòa, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 082345730 | 0393863222 | 137041601: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370416: Xã Gia Hòa | TM | Nguồn quỹ BHXH | Bệnh nghề nghiệp | C72a | 2295900.0000 | Nguyễn Hữu Lanh | 1000010027831511 | Nam | 59 | 19/11/1965 | 0393863222 | CMND | 082345730 | 23/04/2016 | Cục cảnh sát | Xã Gia Hòa, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 14467: Xã Gia Hòa | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 15/12/2022 | |||||||||||||||||
68 | Trần Công Chính | 3721014042 | 6697263587 | 06/12/1969 | Xã Gia Hòa, Huyện Gia Viễn | 037069001038 | 137041601: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370416: Xã Gia Hòa | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu quân đội | C72a | 11352200.0000 | Trần Công Chính | 1000010009904646 | Nam | 55 | 06/12/1969 | 0345620227 | CCCD | 037069001038 | 01/06/2017 | CCS | Xã Gia Hòa, Huyện Gia Viễn | 14467: Xã Gia Hòa | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 31/07/2024 | Trần Thị Huê | |||||||||||||||||
69 | Đinh Văn Dương | 6697158156 | 6697158156 | 05/02/1969 | Xã Gia Hòa, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 037069007879 | 0983268560 | 137041601: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370416: Xã Gia Hòa | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu quân đội | C72a | 11633900.0000 | Đinh Văn Dương | 1000010028215295 | Nam | 55 | 05/02/1969 | 0983268560 | 19/05/2022 | Bưu điện | Xã Gia Hòa, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 14467: Xã Gia Hòa | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 31/07/2024 | |||||||||||||||||||
70 | Trần Văn Hán | 6697261390 | 6697261390 | 05/05/1974 | Xã Gia Hòa, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 137041601: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370416: Xã Gia Hòa | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu quân đội | C72a | 7205800.0000 | Trần Văn Hán | 1000010009905072 | Nam | 50 | 05/05/1974 | 0943589335 | CCCD | 037074002678 | 30/01/2019 | CCS | Xã Gia Hòa, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 14467: Xã Gia Hòa | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 16/08/2023 | Trần Thị Huê | Lê Thị Huệ | vợ | CCCD | 037176000426 | 01/09/2021 | CCS | 15/08/2023 - 15/08/2028 | 0348711276 | Phố mỹ sơn, Thị Trấn Me, Huyện Gia Viễn, Ninh Bình | |||||||||
71 | Lê Văn Hưng | 6699049721 | 6699049721 | 15/12/1965 | Xã Gia Hòa - Huyện Gia Viễn | 037065000670 | 137041601: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370416: Xã Gia Hòa | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu quân đội | C72a | 9403400.0000 | Lê Văn Hưng | 1000010009905304 | Nam | 59 | 15/12/1965 | 0918728527 | CCCD | 037065000670 | 11/11/2016 | CCS | Xã Gia Hòa - Huyện Gia Viễn | 14467: Xã Gia Hòa | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 31/07/2024 | Trần Thị Huê | |||||||||||||||||
72 | Nguyễn Hữu Lanh | 6698060923 | 6698060923 | 19/11/1965 | Xã Gia Hòa, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 082345730 | 0393863222 | 137041601: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370416: Xã Gia Hòa | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu quân đội | C72a | 2295900.0000 | Nguyễn Hữu Lanh | 1000010027831511 | Nam | 59 | 19/11/1965 | 0393863222 | CMND | 082345730 | 23/04/2016 | Cục cảnh sát | Xã Gia Hòa, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 14467: Xã Gia Hòa | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 15/12/2022 | |||||||||||||||||
73 | Trần Xuân Nghị | 6697153005 | 6697153005 | 29/01/1964 | Xã Gia Hòa, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 037064009715 | 137041601: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370416: Xã Gia Hòa | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu quân đội | C72a | 17104700.0000 | Trần Xuân Nghị | 1000010009906040 | Nam | 60 | 29/01/1964 | 0358741737 | CMND | 164145817 | 28/07/2015 | CANB | Xã Gia Hòa, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 14467: Xã Gia Hòa | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | sđt của Bố đẻ | 31/07/2024 | Trần Thị Huê | ||||||||||||||||
74 | Vũ Đình Tiếu | 3720353147 | 6697363963 | 05/10/1964 | Xã Gia Hòa - Huyện Gia Viễn | 137041601: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370416: Xã Gia Hòa | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu quân đội | C72a | 10756500.0000 | Vũ Đình Tiếu | 1000010009906752 | Nam | 60 | 05/10/1964 | 0973493247 | CMND | 161320108 | 20/12/2010 | CANB | Xã Gia Hòa - Huyện Gia Viễn | 14467: Xã Gia Hòa | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 15/12/2022 | Trần Thị Huê | Đặng thị tuyển | vợ chồng | CCCD | 037165005939 | 02/07/2021 | ccs | 06/04/2022 - 06/04/2027 | 0961851832 | ||||||||||
75 | Bùi Phú Bắc | 2801001270 | 2801001270 | 11/11/1967 | Thôn Trung Chính, Xã Gia Hòa, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 037067006809 | 0976019818 | 137041601: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370416: Xã Gia Hòa | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 4780300.0000 | Bùi Phú Bắc | Nam | 57 | 11/11/1967 | 0976019818 | Thôn Trung Chính, Xã Gia Hòa, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14467: Xã Gia Hòa | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 19/06/2024 | ||||||||||||||||||||||
76 | Phạm Xuân Cảnh | 3896022535 | 3896022535 | 20/04/1965 | Xã Gia Hòa, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 037065001084 | 137041601: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370416: Xã Gia Hòa | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 5601500.0000 | Phạm Xuân Cảnh | 1000010009904510 | Nam | 59 | 20/04/1965 | 0966082643 | CCCD | 037065001084 | 27/07/2017 | CCS | Xã Gia Hòa, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 14467: Xã Gia Hòa | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 31/07/2024 | Trần Thị Huê | |||||||||||||||||
77 | Trần Thị Dậu | 2807000173 | 2807000173 | 25/09/1965 | Thôn 25, Xã Gia Hòa, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 161455644 | 0944329137 | 137041601: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370416: Xã Gia Hòa | ATM | 1060XXX36342 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Trần Thị Dậu | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 6015100.0000 | Trần Thị Dậu | Nữ | 59 | 25/09/1965 | 0944329137 | CCCD | 037165004016 | 29/04/2021 | Cục trưởng CCS | Thôn 25, Xã Gia Hòa, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14467: Xã Gia Hòa | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 30/01/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||
78 | Nguyễn Thị Như Hà | 2896006541 | 2896006541 | 14/05/1970 | Xã Gia Hòa, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 161707954 | 0988796935 | 137041601: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370416: Xã Gia Hòa | ATM | 1050XXX49630 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Nguyễn Thị Như Hà | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 8438900.0000 | Nguyễn Thị Như Hà | Nữ | 54 | 14/05/1970 | 0988796935 | CCCD | 037170004601 | 29/04/2021 | Cục trưởng CCS | Thôn Trung Chính, Xã Gia Hòa, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình. | 14467: Xã Gia Hòa | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 30/01/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||
79 | Bùi Thị Hường | 2896006539 | 2896006539 | 27/01/1965 | Thôn Đồi Ngô- Xã Gia Hòa, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 171428328 | 0365669058 | 137041601: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370416: Xã Gia Hòa | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 9307700.0000 | Bùi Thị Hường | 1000010027587265 | Nữ | 59 | 27/01/1965 | 0365669058 | CCCD | 038165004183 | 25/05/2018 | CCS | Thôn Đồi Ngô- Xã Gia Hòa, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 14467: Xã Gia Hòa | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 06/07/2023 | Trần Thị Huê | ||||||||||||||||
80 | Đinh Trọng Hợi | 0100025811 | 0100025811 | 19/05/1971 | Xã Gia Hòa, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 037071001857 | 0902405096 | 137041601: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370416: Xã Gia Hòa | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 3202700.0000 | Đinh Trọng Hợi | 1000010026979003 | Nam | 53 | 19/05/1971 | 0902405096 | CCCD | 037071001857 | 23/06/2018 | CCS | Xã Gia Hòa, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 14467: Xã Gia Hòa | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Có | 01/07/2024 | Trần Thị Huê | nguyễn thị mến | vợ chống | CCCD | 037174001647 | 01/03/2021 | ccs | 06/08/2022 - 06/08/2027 | 0796299988 | thôn giá thượng, Xã Gia Hòa, Huyện Gia Viễn, Ninh Bình | |||||||
81 | Đinh Thị Liên | 2896028823 | 2896028823 | 12/08/1967 | Xã Gia Hòa, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 164329370 | 137041601: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370416: Xã Gia Hòa | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 5055200.0000 | Đinh Thị Liên | 1000010009905681 | Nữ | 57 | 12/08/1967 | 0369221655 | CMND | 164329370 | 16/05/2005 | CANB | Xã Gia Hòa, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 14467: Xã Gia Hòa | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 15/12/2022 | Trần Thị Huê | |||||||||||||||||
82 | Nguyễn Thị Phượng | 3898002809 | 3898002809 | 17/10/1972 | Đội 3, Thôn Cầu Lân, Xã Gia Hòa, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 230918065 | 0973152068 | 137041601: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370416: Xã Gia Hòa | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 2095100.0000 | Nguyễn Thị Phượng | Nữ | 52 | 17/10/1972 | 0973152068 | Đội 3, Thôn Cầu Lân, Xã Gia Hòa, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14467: Xã Gia Hòa | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 30/11/2023 | ||||||||||||||||||||||
83 | Nguyễn Thị Tâm | 2896006250 | 2896006250 | 01/03/1964 | Xóm 24- Cầu lân- Xã Gia Hòa, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 037164000781 | 137041601: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370416: Xã Gia Hòa | ATM | 1080XXX97782 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Nguyễn Thị Tâm | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 8045800.0000 | Nguyễn Thị Tâm | Nữ | 60 | 01/03/1964 | 0345157238 | CCCD | 037164000781 | 03/01/2017 | Cục trưởng CCS | Xóm 24- Cầu lân- Xã Gia Hòa, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình | 14467: Xã Gia Hòa | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 30/01/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | |||||||||||||||
84 | Đinh Thị Dung | 2802000709 | 2802000709 | 22/06/1967 | Xóm 5, Xã Gia Hưng, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 037167002005 | 0974735702 | 137041401: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370414: Xã Gia Hưng | ATM | 1030XXX49910 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Đinh Thị Dung | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 2673200.0000 | Đinh Thị Dung | Nữ | 57 | 22/06/1967 | 0974735702 | Xóm 5, Xã Gia Hưng, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14470: Xã Gia Hưng | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 08/08/2023 | |||||||||||||||||||
85 | Đinh Văn Dũng | 2498003706 | 2498003706 | 08/11/1964 | Xã Gia Hưng - Huyện Gia Viễn- Tỉnh Ninh Bình | 037064009581 | 137041401: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370414: Xã Gia Hưng | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 4565200.0000 | Đinh Văn Dũng | 1000010009900365 | Nam | 60 | 08/11/1964 | 0333954235 | CCCD | 037064009581 | 10/05/2021 | CCS | Xã Gia Hưng - Huyện Gia Viễn- Tỉnh Ninh Bình | 14470: Xã Gia Hưng | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 31/07/2024 | Bưu điện huyện Gia Viễn | |||||||||||||||||
86 | Đinh Thị Vui | 2801002560 | 2801002560 | 21/10/1967 | Xóm 2, Xã Gia Hưng, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 037167001679 | 0383295714 | 137041401: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370414: Xã Gia Hưng | ATM | 1050XXX73304 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Đinh Thị Vui | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 2990200.0000 | Đinh Thị Vui | Nữ | 57 | 21/10/1967 | 0383295714 | Xóm 2, Xã Gia Hưng, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14470: Xã Gia Hưng | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 29/12/2023 | |||||||||||||||||||
87 | Đinh Thị Hải Yến | 2896029484 | 2896029484 | 20/05/1965 | P. Tân Bình - Thị xã Tam Điệp | 037165008695 | 137041401: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370414: Xã Gia Hưng | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 4388500.0000 | Đinh Thị Hải Yến | 1000010009902286 | Nữ | 59 | 20/05/1965 | 0917030569 | CMND | 164269116. | 23/05/2007 | công an ninh bình | P. Tân Bình - Thị xã Tam Điệp | 14470: Xã Gia Hưng | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 31/07/2024 | Bưu điện huyện Gia Viễn | |||||||||||||||||
88 | Bùi Thị ất | 3721009696 | 2896005379 | 05/02/1965 | Xã Gia Hưng - Huyện Gia Viễn | 137041401: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370414: Xã Gia Hưng | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 5346900.0000 | Bùi Thị ất | 1000010009900055 | Nữ | 59 | 05/02/1965 | 0347733719 | CMND | 164701440 | 08/08/2019 | CA NINH BÌNH | Xã Gia Hưng - Huyện Gia Viễn | 14470: Xã Gia Hưng | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 09/01/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ĐINH THỊ PHANG | MẸ | CCCD | 037130003727 | 10/05/2021 | Cục trưởng cục CS | 01/01/2023 - 01/01/2028 | XÓM 10, Xã Gia Hưng, Huyện Gia Viễn, Ninh Bình | ||||||||||
89 | Hoàng Mạnh Bằng | 1796016572 | 1796016572 | 02/08/1971 | Xóm 6, Xã Gia Hưng, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 037071001913 | 0359941907 | 137041401: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370414: Xã Gia Hưng | ATM | 3200XXX355017 | 204-Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn | Hoàng Mạnh Bằng | Nguồn quỹ BHXH | Tai nạn lao động | C72a | 1508800.0000 | Hoàng Mạnh Bằng | Nam | 53 | 02/08/1971 | 0359941907 | Xóm 6, Xã Gia Hưng, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14470: Xã Gia Hưng | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 01/03/2023 | |||||||||||||||||||
90 | Nguyễn Văn Trọng | 6600030015 | 6600030015 | 01/04/1965 | Xã Gia Lạc, Huyện Gia Viễn | 037065003271 | 137041501: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370415: Xã Gia Lạc | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu quân đội | C72a | 7273000.0000 | Nguyễn Văn Trọng | 1000010009904174 | Nam | 59 | 01/04/1965 | 0387973661 | CMND | 161571299 | 24/09/2012 | canb | Xã Gia Lạc, Huyện Gia Viễn | 14515: Xã Gia Lạc | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 31/07/2024 | Hoàng Thị Minh Phương | |||||||||||||||||
91 | Trần Thị Hoa | 2896006386 | 2896006386 | 06/07/1965 | Thôn Mai Sơn 1, Xã Gia Lạc, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 164104074 | 0835491035 | 137041501: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370415: Xã Gia Lạc | ATM | 1000XXX86371 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Trần Thị Hoa | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 6135100.0000 | Trần Thị Hoa | Nữ | 59 | 06/07/1965 | 0386965898 | CCCD | 037165002272 | 16/06/2020 | Cục trưởng CCS | Xóm 3, thôn Mai Sơn , Xã Gia Lạc, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14515: Xã Gia Lạc | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 28/01/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||
92 | Đinh Thị Hợp | 3711040349 | 3711040349 | 21/02/1968 | Xóm Thắng Lợi, Xã Gia Lạc, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 037168003247 | 0388050318 | 137041501: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370415: Xã Gia Lạc | ATM | 3310XXX002060 | 204-Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn | Đinh Thị Hợp | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 2099200.0000 | Đinh Thị Hợp | Nữ | 56 | 21/02/1968 | 0388050318 | Xóm Thắng Lợi, Xã Gia Lạc, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14515: Xã Gia Lạc | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 01/07/2024 | |||||||||||||||||||
93 | Đinh Thị Liên | 2896006570 | 2896006570 | 21/10/1969 | Xã Gia Lạc, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 161834000 | 0374122068 | 137041501: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370415: Xã Gia Lạc | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 6828100.0000 | Đinh Thị Liên | 1000010028489580 | Nữ | 55 | 21/10/1969 | 0374122068 | 20/09/2022 | Bưu điện | Xã Gia Lạc, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14515: Xã Gia Lạc | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 19/08/2023 | |||||||||||||||||||
94 | Nguyễn Thị Nhất | 2896006388 | 2896006388 | 19/11/1965 | Xã Gia Lạc, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 161339848 | 0947808150 | 137041501: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370415: Xã Gia Lạc | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 8974100.0000 | Nguyễn Thị Nhất | 1000010027831382 | Nữ | 59 | 19/11/1965 | 0947808150 | 15/06/2021 | Bưu điện | Xã Gia Lạc, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14515: Xã Gia Lạc | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 09/01/2023 | Vũ Văn Trụ | Hàng xóm | CCCD | 037060003304 | 01/05/2021 | ccs | 01/05/2023 - 01/05/2027 | 0961395826 | Thắng Lợi, Xã Gia Lạc, Huyện Gia Viễn, Ninh Bình | ||||||||||
95 | Phạm Thị Son | 2801002608 | 2801002608 | 18/08/1966 | Xã Gia Lạc, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 037166000279 | 0367048618 | 137041501: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370415: Xã Gia Lạc | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 2973100.0000 | Phạm Thị Son | 1000010028215103 | Nữ | 58 | 18/08/1966 | 0367048618 | 19/05/2022 | Bưu điện | Xã Gia Lạc, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14515: Xã Gia Lạc | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 09/01/2023 | |||||||||||||||||||
96 | Nguyễn Trung Hiếu | 3720394800 | 2800000268A | 00/01/2011 | Xã Gia Lạc - Huyện Gia Viễn | 137041501: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370415: Xã Gia Lạc | Trần Thị Minh Nguyệt | TM | Nguồn quỹ BHXH | Tuất định suất cơ bản | C72a | 1170000.0000 | Nguyễn Trung Hiếu | 1000010009903324 | Nam | 52 | 01/09/1972 | 0967736862 | CMND | 164412330 | 23/11/2009 | canb | Tổ 1, Xã Gia Lạc | 14515: Xã Gia Lạc | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 02/03/2021 | Hoàng Thị Minh Phương | |||||||||||||||||
97 | Đinh Thị Chăm | 2801002548 | 2801002548 | 01/08/1965 | Thôn Lãng Nội, Xã Gia Lập, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 164235876 | 0397277602 | 137040401: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370404: Xã Gia Lập | ATM | 1050XXX77764 | 201-Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | Đinh Thị Chăm | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 2374600.0000 | Đinh Thị Chăm | Nữ | 59 | 01/08/1965 | 0397277602 | CCCD | 037165003465 | 25/04/2021 | Cục trưởng CCS | Thôn Lãng Nội, Xã Gia Lập, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14488: Xã Gia Lập | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Không | 16/02/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||
98 | Phạm Thị Cúc | 2801002549 | 2801002549 | 02/05/1965 | Thôn Lãng Nội- Xã Gia Lập, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 164417294 | 0374738978 | 137040401: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370404: Xã Gia Lập | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 2682400.0000 | Phạm Thị Cúc | 1000010027587450 | Nữ | 59 | 02/05/1965 | 0374738978 | 08/12/2020 | Bưu điện | Thôn Lãng Nội- Xã Gia Lập, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14488: Xã Gia Lập | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Không | Có | 09/01/2023 | Bưu điện huyện Gia Viễn | ||||||||||||||||||
99 | Vũ Thị Hiên | 2801002547 | 2801002547 | 12/09/1966 | Xã Gia Lập, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 164482957 | 0372691308 | 137040401: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370404: Xã Gia Lập | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 3149400.0000 | Vũ Thị Hiên | 1000010028489845 | Nữ | 58 | 12/09/1966 | 0372691308 | 20/09/2022 | Bưu điện | Xã Gia Lập, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14488: Xã Gia Lập | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 17/08/2023 | |||||||||||||||||||
100 | Đinh Thị Hoà | 2896006666 | 2896006666 | 15/02/1969 | Xã Gia Lập, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 164235856 | 0367994810 | 137040401: Tổ 1 | 137: Tỉnh Ninh Bình | 13704: Huyện Gia Viễn | 1370404: Xã Gia Lập | TM | Nguồn quỹ BHXH | Hưu viên chức | C72a | 9659000.0000 | Đinh Thị Hoà | 1000010027831577 | Nữ | 55 | 15/02/1969 | 0367994810 | 15/06/2021 | Bưu điện | Xã Gia Lập, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 14488: Xã Gia Lập | 373: Huyện Gia Viễn | 37: Tỉnh Ninh Bình | Có | Có | 09/01/2023 | nguyên xuân nhân | chồng | CCCD | 037061000619 | 28/06/2021 | Cục cảnh sát | 01/06/2023 - 01/06/2028 | 0975175398 | Tân An, Xã Gia Lập, Huyện Gia Viễn, Ninh Bình | ||||||||||