ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
2
UBND TỈNH QUẢNG NGÃICỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
3
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHẠM VĂN ĐỒNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
4
6
LỊCH THI HỌC PHẦN KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP HỌC KỲ I NĂM HỌC 2022-2023
7
CÁC LỚP ĐẠI HỌC LIÊN THÔNG CHÍNH QUY KHÓA 22
10
1. Lớp DCL22
11
Thời gian nộp đề: 03/04/2023
12
TTMôn thi/ Học phầnBuổi/Ngày thiLớp thiHình thức thiThời gian làm bài (phút)Số SV/ Phòng thiSố CB coi thiCán bộ giới thiệu đềCán bộ chấm thiPhòng thiGhi chú
13
SángChiềuTối
14
1Nhập môn về kỹ thuật 10/04/2023DCL22Thực hành6017/12Nguyễn Vĩnh Phối Nguyễn Vĩnh Phối + T.T.TùngG107
15
2Dao động kỹ thuật 12/04/2023DCL22Tự luận6017/12Trần Văn Thùy Trần Văn Thùy +N.V.PhốiG107
16
3Vẽ cơ khí 14/04/2023DCL22Tự luận9017/12Nguyễn Hoàng Lĩnh Nguyễn Hoàng Lĩnh +Đ.M.Tiến G107
17
4Nguyên lý máy 19/04/2023DCL22Tự luận9017/12Nguyễn Vĩnh Phối Nguyễn Vĩnh Phối +N.H.LĩnhG107
18
5Kỹ thuật thủy lực và khí nén 21/04/2023DCL22Tự luận6017/12Nguyễn Quận Nguyễn Quận +T.V.ThùyG107
19
2. Lớp DCĐL22
20
Thời gian nộp đề: 03/04/2023
21
TTMôn thi/ Học phầnBuổi/Ngày thiLớp thiHình thức thiThời gian làm bài (phút)Số SV/ Phòng thiSố CB coi thiCán bộ giới thiệu đềCán bộ chấm thiPhòng thiGhi chú
22
SángChiềuTối
23
1Nhập môn về kỹ thuật 10/04/2023DCĐL22Tự luận6010/12Trần Thanh Tùng Trần Thanh Tùng +N.V.PhốiG108
24
2Vẽ cơ khí 12/04/2023DCĐL22Tự luận9010/12Đỗ Minh Tiến Đỗ Minh Tiến +N.H.LĩnhG108
25
3Động lực học cơ hệ 14/04/2023DCĐL22Tự luận6010/12Trần Văn Thùy Trần Văn Thùy +N.V.PhốiG108
26
4Kỹ thuật chế tạo máy 17/04/2023DCĐL22Tự luận9010/12Trương Quang Dũng Trương Quang Dũng +T.V.ThùyG108
27
5Kỹ thuật vi điều khiển và lập trình ghép nối thiết bị ngoại vi 19/04/2023DCĐL22Tự luận9010/12Phạm Văn Anh Phạm Văn Anh +Đ.M.ĐứcG108
28
6Kỹ thuật thủy lực và khí nén 21/04/2023DCĐL22Tự luận6010/12Đào Minh Đức Đào Minh Đức +T.V.ThùyG108
29
7Phương pháp nghiên cứu khoa học 23/04/2023DCĐL22Tự luận6010/12Hồ Ngọc Văn ChíHồ Ngọc Văn Chí +N.V.PhốiG108HPTC
38
Nơi nhận:
39
- Lãnh đạo khoa KTCN; Phòng KT-ĐBCLGD
40
- Lưu: VP Khoa.
41
Ghi chú:
42
Thời gian thi cụ thể như sau
43
* Đối với buổi sáng:
44
- Ca 1: Bắt đầu từ 7 giờ 15 phút
45
- Ca 2: Bắt đầu từ 8 giờ 30 phút đối với thời gian thi ca 1 là 60 phút
46
Bắt đầu từ 9 giờ 00 phút đối với thời gian thi ca 1 là 90 phút
47
* Đối với buổi chiều:
48
- Bắt đầu từ 13 giờ 45 phút
49
* Đối với buổi tối:
50
- Bắt đầu từ 19 giờ 00 phút
51
Địa điểm thi sinh viên xem thông báo sau khi có phân phòng thi của nhà trường
52
Quảng Ngãi, ngày 13 tháng 03 năm 2022
53
Khoa KTCNNGƯỜI LẬP
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112