| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP ĐỢT 1 THÁNG 9/2024. - Sinh viên phải thực hiện nộp lệ phí làm bằng trước ngày 13/10/2024 như thông báo. SV nộp trễ/ Không nộp không được nhận giấy CNTN tạm thời, bảng điểm và Bằng tốt nghiệp. ( SV chú ý kiểm tra số tài khoản và nội dung chuyển khoản như trong thông báo) | ||||||||||||||||||||
2 | Mã SV | Họ lót | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Lớp | Ngành | Khoa | Khóa | Tổng số tín chỉ tích lũy | Số tín chỉ tích lũy bắt buộc | Số tín chỉ tích lũy tự chọn | Điểm TB tích lũy | Tổng điểm tích luỹ 10 | Tổng điểm tích luỹ 4 | Xếp loại | Ghi chú | Đăng ký xét TN | Sv nộp lệ phí làm Bằng TNĐH hệ chính quy | |
3 | 16109032 | Nguyễn Khánh | Ly | Nữ | 12/11/1997 | Bình Thuận | 16109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 154 | 133 | 21 | 7.28 | 7.28 | 2.88 | Khá | Đã đăng ký | |||
4 | 16109054 | Tống Anh | Quốc | 14/02/1998 | Tiền Giang | 16109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 155 | 132 | 23 | 6.96 | 6.96 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | ||||
5 | 16109062 | Đoàn Thị | Thuý | Nữ | 16/08/1998 | Thái Bình | 16109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 156 | 140 | 16 | 7.52 | 7.52 | 2.98 | Khá | Đã đăng ký | |||
6 | 16110119 | Nguyễn Quốc | Khánh | 16/03/1998 | Gia Lai | 16110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 155 | 137 | 18 | 6.72 | 6.72 | 2.65 | Khá | Đã đăng ký | ||||
7 | 16119061 | Văn Việt | Anh | 09/09/1998 | Cà Mau | 16119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 150 | 126 | 24 | 6.69 | 6.69 | 2.65 | Khá | Đã đăng ký | ||||
8 | 16119052 | Phùng Đức | Tùng | 06/05/1998 | Bắc Giang | 16119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 154 | 129 | 25 | 7.12 | 7.12 | 2.82 | Khá | Đã đăng ký | ||||
9 | 16124021 | Hồ Thị Thu | Hiền | Nữ | 16/10/1998 | Đăk Lăk | 16124CLC | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2016 | 156 | 140 | 16 | 7.54 | 7.54 | 2.99 | Khá | Đã đăng ký | |||
10 | 16125047 | Hồ Thị Bích | Ngân | Nữ | 01/06/1998 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16125CLC | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2016 | 156 | 142 | 14 | 6.71 | 6.71 | 2.65 | Khá | Đã đăng ký | |||
11 | 16127078 | Phạm Văn | Lộc | 03/05/1998 | Đăk Lăk | 16127 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | Khóa 2016 | 151 | 136 | 15 | 6.25 | 6.25 | 2.47 | Trung bình | Đã đăng ký | ||||
12 | 16131002 | Đoàn Đức | Anh | 02/10/1997 | Thanh Hoá | 16131 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 154 | 138 | 16 | 7.11 | 7.11 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | ||||
13 | 16131084 | Võ Thị Hồng | Thắm | Nữ | 15/09/1998 | Đồng Nai | 16131 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 150 | 141 | 9 | 7.24 | 7.24 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | |||
14 | 16131086 | Bùi Hoàng Nhật | Thi | Nữ | 04/11/1998 | Lâm Đồng | 16131 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 151 | 144 | 7 | 7.47 | 7.47 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | |||
15 | 16132141 | Trịnh Cao | Thiên | 26/05/1998 | Đà Nẵng | 16132 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Kinh tế | Khóa 2016 | 149 | 124 | 25 | 6.88 | 6.88 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | ||||
16 | 16141066 | Trần Hữu | Nhân | 15/10/1996 | Phú Yên | 16141CLC_VT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 158 | 136 | 22 | 6.34 | 6.34 | 2.50 | Trung bình | Đã đăng ký | ||||
17 | 16141112 | Phan Công | Báu | 28/02/1998 | Hà Tĩnh | 16141DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 153 | 135 | 18 | 6.30 | 6.30 | 2.49 | Trung bình | Đã đăng ký | ||||
18 | 16142434 | Nguyễn Hữu | Thành | 15/02/1997 | Đăk Lăk | 16142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 150 | 121 | 29 | 6.48 | 6.48 | 2.57 | Trung bình | Đã đăng ký | ||||
19 | 16142517 | Doãn Bá | Khải | 18/08/1998 | Quảng Nam | 16142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 153 | 134 | 19 | 6.24 | 6.24 | 2.47 | Trung bình | Đã đăng ký | ||||
20 | 16143406 | Lê Khả | Long | 13/07/1997 | Đồng Nai | 16143CLA | Công nghệ chế tạo máy | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 157 | 150 | 7 | 6.84 | 6.84 | 2.71 | Khá | Đã đăng ký | ||||
21 | 16143438 | Lê Văn | Tuấn | 02/09/1995 | Hà Tĩnh | 16143CLA | Công nghệ chế tạo máy | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 155 | 145 | 10 | 6.78 | 6.78 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | ||||
22 | 16144016 | Danh Minh | Cường | 20/02/1998 | Kiên Giang | 16144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 156 | 143 | 13 | 7.13 | 7.13 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | ||||
23 | 16144104 | Trương Quốc | Minh | 19/10/1998 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 157 | 144 | 13 | 6.78 | 6.78 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | ||||
24 | 16144460 | Dụng Lữ Hồng | Linh | 20/07/1997 | Bình Thuận | 16144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 123 | 27 | 6.65 | 6.65 | 2.63 | Khá | Đã đăng ký | ||||
25 | 16145184 | Nguyễn Xuân | Linh | 17/06/1998 | Đồng Nai | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 156 | 134 | 22 | 7.22 | 7.22 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | ||||
26 | 16145278 | Trịnh Võ Xuân | Tiến | 15/07/1998 | Bình Định | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 156 | 134 | 22 | 7.10 | 7.10 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | ||||
27 | 16146308 | Lưu | Hiền | 16/03/1998 | Bình Phước | 16146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 154 | 109 | 45 | 6.64 | 6.64 | 2.63 | Khá | Đã đăng ký | ||||
28 | 16146520 | Vũ Trí | Thức | 30/07/1998 | Bình Thuận | 16146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 154 | 122 | 32 | 7.13 | 7.13 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | ||||
29 | 16146648 | Bùi Hữu | Đức | 15/01/1998 | Bình Định | 16146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 161 | 131 | 30 | 6.30 | 6.30 | 2.49 | Trung bình | Đã đăng ký | ||||
30 | 16148021 | Dương Quang | Huy | 09/05/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16148CLC | Công nghệ in | In và Truyền thông | Khóa 2016 | 157 | 134 | 23 | 7.07 | 7.07 | 2.80 | Khá | Đã đăng ký | ||||
31 | 16151304 | Nguyễn Huy | Hoàng | 01/07/1998 | Đồng Nai | 16151CLC | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 156 | 136 | 20 | 6.77 | 6.77 | 2.68 | Khá | Đã đăng ký | ||||
32 | 16151044 | Nguyễn Việt | Long | 16/10/1998 | Đồng Nai | 16151CLC | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 166 | 137 | 29 | 7.15 | 7.15 | 2.84 | Khá | Đã đăng ký | ||||
33 | 16151099 | Lê Thanh | Tùng | 09/11/1998 | Đồng Nai | 16151CLC | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 159 | 128 | 31 | 6.38 | 6.38 | 2.52 | Trung bình | Đã đăng ký | ||||
34 | 16950025 | Vũ Mai | Phương | Nữ | 24/11/1998 | Bình Phước | 16950 | Sư phạm Tiếng Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 150 | 138 | 12 | 6.98 | 6.98 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | |||
35 | 16950035 | Võ Thị Kim | Thỏa | Nữ | 27/12/1998 | Quảng Ngãi | 16950 | Sư phạm Tiếng Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 150 | 138 | 12 | 6.97 | 6.97 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | |||
36 | 17110048 | Nguyễn Tấn | Lộc | 14/07/1999 | Đồng Nai | 17110CLA | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 152 | 4 | 7.36 | 7.36 | 2.92 | Khá | Đã đăng ký | ||||
37 | 17110054 | Lê Phương | Nam | 19/11/1998 | Đăk Lăk | 17110CLA | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 154 | 2 | 6.95 | 6.95 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | ||||
38 | 17110124 | Nguyễn Thể | Đoàn | 29/05/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 151 | 124 | 27 | 6.86 | 6.86 | 2.71 | Khá | Đã đăng ký | ||||
39 | 17110149 | Nguyễn Hứa | Huy | 24/10/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 17110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 154 | 139 | 15 | 7.14 | 7.14 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | ||||
40 | 17110230 | Nguyễn Văn | Thắng | 02/12/1999 | Gia Lai | 17110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 152 | 137 | 15 | 7.10 | 7.10 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | ||||
41 | 17110241 | Ngô Thị | Trang | Nữ | 10/10/1999 | Hải Phòng | 17110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 155 | 140 | 15 | 7.47 | 7.47 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | |||
42 | 17110254 | Phạm Quốc | Việt | 27/02/1999 | Long An | 17110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 156 | 138 | 18 | 7.02 | 7.02 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | ||||
43 | 17110326 | Hà Hải | Long | 18/11/1999 | Trà Vinh | 17110IS | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 151 | 121 | 30 | 7.03 | 7.03 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | ||||
44 | 17116029 | Lê Tố | Quyên | Nữ | 19/10/1997 | TP. Hồ Chí Minh | 17116CLA | Công nghệ thực phẩm | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 153 | 151 | 2 | 7.24 | 7.24 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | |||
45 | 17116040 | Phan Nguyên Thanh | Trúc | Nữ | 09/05/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17116CLA | Công nghệ thực phẩm | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 155 | 151 | 4 | 7.23 | 7.23 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | |||
46 | 17116103 | Đỗ Ái | Nhi | Nữ | 15/10/1999 | Bình Phước | 17116CLC | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2017 | 156 | 116 | 40 | 6.92 | 6.92 | 2.74 | Khá | Đã đăng ký | |||
47 | 17119057 | Trần Tuấn | Anh | 28/10/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 150 | 131 | 19 | 6.39 | 6.39 | 2.53 | Trung bình | Đã đăng ký | ||||
48 | 17119095 | Nguyễn Hữu | Quý | 14/09/1999 | Lâm Đồng | 17119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 150 | 134 | 16 | 6.80 | 6.80 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | ||||
49 | 17119003 | Trần Đức | Anh | 09/08/1998 | Lâm Đồng | 17119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 154 | 136 | 18 | 6.92 | 6.92 | 2.74 | Khá | Đã đăng ký | ||||
50 | 17125170 | Nguyễn Ngọc Mộng | Huyền | Nữ | 09/05/1999 | Đồng Nai | 17125 | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2017 | 150 | 137 | 13 | 7.60 | 7.60 | 3.01 | Khá | Đã đăng ký | |||
51 | 17125194 | Nguyễn Thị Kim | Phụng | Nữ | 06/11/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17125 | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2017 | 150 | 137 | 13 | 7.87 | 7.87 | 3.11 | Khá | Đã đăng ký | |||
52 | 17125003 | Nguyễn Đức Tuấn | Anh | 19/04/1999 | Đồng Nai | 17125CLC | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2017 | 156 | 123 | 33 | 6.62 | 6.62 | 2.61 | Khá | Đã đăng ký | ||||
53 | 17125070 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | Nữ | 04/06/1999 | Đồng Nai | 17125CLC | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2017 | 157 | 137 | 20 | 7.13 | 7.13 | 2.82 | Khá | Đã đăng ký | |||
54 | 17132050 | Nguyễn Hồng | Sơn | 11/03/1999 | An Giang | 17132 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Kinh tế | Khóa 2017 | 153 | 137 | 16 | 7.61 | 7.61 | 3.02 | Khá | Đã đăng ký | ||||
55 | 17133012 | Đỗ Lê Tiến | Đạt | 21/06/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17133 | Kỹ thuật dữ liệu | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 149 | 127 | 22 | 7.37 | 7.37 | 2.91 | Khá | Đã đăng ký | ||||
56 | 17141182 | Nguyễn Văn | Hậu | 02/05/1999 | Quảng Ngãi | 17141DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 152 | 135 | 17 | 6.88 | 6.88 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | ||||
57 | 17141032 | Trần Quốc | Trung | 07/09/1999 | Đăk Lăk | 17141CLA | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 150 | 6 | 6.88 | 6.88 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | ||||
58 | 17141036 | Lê Thanh | Tùng | 01/08/1999 | Bình Thuận | 17141CLA | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 155 | 141 | 14 | 7.00 | 7.00 | 2.77 | Khá | Đã đăng ký | ||||
59 | 17142243 | Phan Duy | Hoàng | 28/10/1999 | Phú Yên | 17142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 152 | 122 | 30 | 7.28 | 7.28 | 2.89 | Khá | Đã đăng ký | ||||
60 | 17142064 | Huỳnh Đức | Chương | 06/07/1999 | Quảng Ngãi | 17142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 157 | 139 | 18 | 6.80 | 6.80 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | ||||
61 | 17142070 | Phạm Minh | Cường | 27/01/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 157 | 137 | 20 | 6.99 | 6.99 | 2.77 | Khá | Đã đăng ký | ||||
62 | 17142085 | Trần Văn | Giàu | 17/09/1998 | Bến Tre | 17142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 163 | 138 | 25 | 6.72 | 6.72 | 2.66 | Khá | Đã đăng ký | ||||
63 | 17144004 | Giang Minh | Đức | 30/06/1999 | Lâm Đồng | 17144CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 154 | 153 | 1 | 7.43 | 7.43 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | ||||
64 | 17144017 | Lý Hoàng Vương | Lâm | 06/01/1999 | Kiên Giang | 17144CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 144 | 12 | 7.88 | 7.88 | 3.12 | Khá | Đã đăng ký | ||||
65 | 17144021 | Nguyễn Thành | Nam | 27/10/1999 | Lâm Đồng | 17144CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 158 | 138 | 20 | 6.84 | 6.84 | 2.71 | Khá | Đã đăng ký | ||||
66 | 17144033 | Vũ Đức | Trọng | 16/12/1999 | Nam Định | 17144CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 155 | 1 | 7.48 | 7.48 | 2.96 | Khá | Đã đăng ký | ||||
67 | 17144069 | Nguyễn Quốc | Đạt | 14/07/1999 | Quảng Ngãi | 17144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 155 | 140 | 15 | 7.00 | 7.00 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | ||||
68 | 17144115 | Nguyễn Thị Ngọc | Ngân | Nữ | 25/07/1999 | Kiên Giang | 17144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 158 | 139 | 19 | 7.73 | 7.73 | 3.07 | Khá | Đã đăng ký | |||
69 | 17144152 | Đoàn Quyết | Thắng | 30/04/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 157 | 142 | 15 | 7.64 | 7.64 | 3.03 | Khá | Đã đăng ký | ||||
70 | 17144170 | Phạm Huy | Trung | 24/11/1999 | Đăk Lăk | 17144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 157 | 142 | 15 | 7.06 | 7.06 | 2.80 | Khá | Đã đăng ký | ||||
71 | 17145164 | Bùi Khang | Kỳ | 05/11/1999 | Long An | 17145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 157 | 125 | 32 | 6.99 | 6.99 | 2.77 | Khá | Đã đăng ký | ||||
72 | 17145199 | Trương Nguyễn Công | Phú | 10/06/1999 | Bình Định | 17145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 155 | 125 | 30 | 6.73 | 6.73 | 2.67 | Khá | Đã đăng ký | ||||
73 | 17145357 | Nguyễn Huỳnh | Thái | 07/10/1999 | Vĩnh Long | 17145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 158 | 131 | 27 | 6.91 | 6.91 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | ||||
74 | 17145232 | Nguyễn Thị Thanh | Thúy | Nữ | 20/08/1999 | Bình Phước | 17145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 159 | 134 | 25 | 7.29 | 7.29 | 2.88 | Khá | Đã đăng ký | |||
75 | 17146326 | Nguyễn Hồ Anh | Tân | 02/01/1999 | Lâm Đồng | 17146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 151 | 124 | 27 | 7.01 | 7.01 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | ||||
76 | 17146101 | Nguyễn Thành | Đạt | 05/09/1999 | Tây Ninh | 17146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 163 | 144 | 19 | 6.93 | 6.93 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | ||||
77 | 17147037 | Lê Thanh | Hùng | 28/08/1999 | Tiền Giang | 17147CLC | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 153 | 123 | 30 | 7.23 | 7.23 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | ||||
78 | 17147117 | Hồ Quốc | Việt | 05/10/1999 | Quảng Ngãi | 17147CLC | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 157 | 136 | 21 | 7.28 | 7.28 | 2.88 | Khá | Đã đăng ký | ||||
79 | 17148131 | Huỳnh Văn | Huân | 30/12/1999 | Tiền Giang | 17148 | Công nghệ in | In và Truyền thông | Khóa 2017 | 149 | 116 | 33 | 6.92 | 6.92 | 2.74 | Khá | Đã đăng ký | ||||
80 | 17129047 | Nguyễn Tâm | Thường | 08/05/1999 | Khánh Hòa | 17149CLA | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 144 | 12 | 6.97 | 6.97 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | ||||
81 | 17141060 | Hồ Bá Mạnh | Cường | 27/11/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2017 | 165 | 106 | 59 | 6.78 | 6.78 | 2.68 | Khá | Đã đăng ký | ||||
82 | 17149058 | Vũ Văn | Dương | 29/11/1999 | Bình Phước | 17149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2017 | 157 | 147 | 10 | 7.16 | 7.16 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | ||||
83 | 17150048 | Nguyễn Thành | Đạt | 08/12/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17150 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2017 | 150 | 138 | 12 | 7.67 | 7.67 | 3.04 | Khá | Đã đăng ký | ||||
84 | 17150016 | Lê Thị Mỹ | Linh | Nữ | 14/01/1999 | Vĩnh Phúc | 17150CLC | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2017 | 154 | 138 | 16 | 6.81 | 6.81 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | |||
85 | 17151175 | Phạm Thành | Công | 15/03/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17151 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 160 | 104 | 56 | 7.20 | 7.20 | 2.85 | Khá | Đã đăng ký | ||||
86 | 17151036 | Hoàng Thanh | Tùng | 17/08/1999 | Hải Phòng | 17151CLA | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 161 | 127 | 34 | 7.11 | 7.11 | 2.82 | Khá | Đã đăng ký | ||||
87 | 17151025 | Nguyễn Xuân | Quang | 22/06/1999 | Đăk Lăk | 17151CLC | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 158 | 136 | 22 | 6.91 | 6.91 | 2.74 | Khá | Đã đăng ký | ||||
88 | 17150081 | Đặng Ngọc | Phú | 23/08/1999 | Ninh Thuận | 17915 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2017 | 178 | 162 | 16 | 6.87 | 6.87 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | ||||
89 | 18104062 | Thy Nhật Tường | Vy | Nữ | 19/08/2000 | Bình Dương | 18104 | Kỹ thuật công nghiệp | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 96 | 37 | 6.99 | 6.99 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | |||
90 | 18109126 | Trần Thị Tuyết | Mai | Nữ | 27/11/2000 | Gia Lai | 18109 | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 132 | 108 | 24 | 7.82 | 7.82 | 3.10 | Khá | Đã đăng ký | |||
91 | 18109128 | Võ Phúc | Minh | Nữ | 17/04/2000 | Bến Tre | 18109 | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 134 | 110 | 24 | 7.35 | 7.35 | 2.91 | Khá | Đã đăng ký | |||
92 | 18109142 | Trần Thị Quỳnh | Như | Nữ | 29/11/2000 | Phú Yên | 18109 | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 131 | 105 | 26 | 7.44 | 7.44 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | |||
93 | 18109029 | Nguyễn Thị | Huyền | Nữ | 23/03/2000 | Quảng Nam | 18109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 141 | 121 | 20 | 7.82 | 7.82 | 3.10 | Khá | Đã đăng ký | |||
94 | 18109066 | Nguyễn Thị Diễm | Quỳnh | Nữ | 18/03/2000 | Nam Định | 18109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 147 | 127 | 20 | 7.82 | 7.82 | 3.10 | Khá | Đã đăng ký | |||
95 | 18109097 | Nguyễn Thị Thúy | Vi | Nữ | 23/09/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 147 | 127 | 20 | 7.91 | 7.91 | 3.13 | Khá | Đã đăng ký | |||
96 | 18110111 | Lê Văn | Hoàn | 18/10/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2018 | 141 | 117 | 24 | 7.29 | 7.29 | 2.88 | Khá | Đã đăng ký | ||||
97 | 18110200 | Phạm Tiến | Thạo | 15/05/2000 | Ninh Thuận | 18110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2018 | 147 | 123 | 24 | 7.83 | 7.83 | 3.10 | Khá | Đã đăng ký | ||||
98 | 18110241 | Nguyễn Quang | Vũ | 15/09/2000 | Bình Định | 18110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2018 | 149 | 123 | 26 | 7.29 | 7.29 | 2.89 | Khá | Đã đăng ký | ||||
99 | 18110265 | Vũ Trung | Dũng | 16/05/2000 | Đồng Nai | 18110IS | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2018 | 132 | 108 | 24 | 7.55 | 7.55 | 2.99 | Khá | Đã đăng ký | ||||
100 | 18110288 | Trần Ngọc | Hoàng | 01/09/2000 | Quảng Trị | 18110IS | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2018 | 132 | 108 | 24 | 6.91 | 6.91 | 2.74 | Khá | Đã đăng ký | ||||