ABCDEFGHIJKLMNOPQRST
1
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP ĐỢT 1 THÁNG 9/2024.
- Sinh viên phải thực hiện nộp lệ phí làm bằng trước ngày 13/10/2024 như thông báo. SV nộp trễ/ Không nộp không được nhận giấy CNTN tạm thời, bảng điểm và Bằng tốt nghiệp.
( SV chú ý kiểm tra số tài khoản và nội dung chuyển khoản như trong thông báo)
2
Mã SVHọ lótTênGiới tínhNgày sinhNơi sinhLớpNgànhKhoaKhóa
Tổng số tín chỉ tích lũy
Số tín chỉ tích lũy bắt buộc
Số tín chỉ tích lũy tự chọn
Điểm TB tích lũy
Tổng điểm tích luỹ 10
Tổng điểm tích luỹ 4
Xếp loạiGhi chú
Đăng ký xét TN
Sv nộp lệ phí làm Bằng
TNĐH hệ chính quy
3
16109032Nguyễn KhánhLyNữ12/11/1997Bình Thuận16109CLCCông nghệ mayThời trang và Du lịchKhóa 2016154133217.287.282.88KháĐã đăng ký
4
16109054Tống AnhQuốc14/02/1998Tiền Giang16109CLCCông nghệ mayThời trang và Du lịchKhóa 2016155132236.966.962.75KháĐã đăng ký
5
16109062Đoàn ThịThuýNữ16/08/1998Thái Bình16109CLCCông nghệ mayThời trang và Du lịchKhóa 2016156140167.527.522.98KháĐã đăng ký
6
16110119Nguyễn QuốcKhánh16/03/1998Gia Lai16110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2016155137186.726.722.65KháĐã đăng ký
7
16119061Văn ViệtAnh09/09/1998Cà Mau16119Công nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tửKhóa 2016150126246.696.692.65KháĐã đăng ký
8
16119052Phùng ĐứcTùng06/05/1998Bắc Giang16119CLCCông nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tửKhóa 2016154129257.127.122.82KháĐã đăng ký
9
16124021Hồ Thị ThuHiềnNữ16/10/1998Đăk Lăk16124CLCQuản lý công nghiệpKinh tếKhóa 2016156140167.547.542.99KháĐã đăng ký
10
16125047Hồ Thị BíchNgânNữ01/06/1998Bà Rịa - Vũng Tàu16125CLCKế toánKinh tếKhóa 2016156142146.716.712.65KháĐã đăng ký
11
16127078Phạm VănLộc03/05/1998Đăk Lăk16127Kỹ thuật xây dựng công trình giao thôngXây dựngKhóa 2016151136156.256.252.47Trung bìnhĐã đăng ký
12
16131002Đoàn ĐứcAnh02/10/1997Thanh Hoá16131Ngôn ngữ AnhNgoại ngữKhóa 2016154138167.117.112.81KháĐã đăng ký
13
16131084Võ Thị HồngThắmNữ15/09/1998Đồng Nai16131Ngôn ngữ AnhNgoại ngữKhóa 201615014197.247.242.86KháĐã đăng ký
14
16131086Bùi Hoàng NhậtThiNữ04/11/1998Lâm Đồng16131Ngôn ngữ AnhNgoại ngữKhóa 201615114477.477.472.95KháĐã đăng ký
15
16132141Trịnh CaoThiên26/05/1998Đà Nẵng16132Logistics và quản lý chuỗi cung ứngKinh tếKhóa 2016149124256.886.882.73KháĐã đăng ký
16
16141066Trần HữuNhân15/10/1996Phú Yên
16141CLC_VT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thôngĐiện - Điện tửKhóa 2016158136226.346.342.50Trung bìnhĐã đăng ký
17
16141112Phan CôngBáu28/02/1998Hà Tĩnh16141DTCông nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thôngĐiện - Điện tửKhóa 2016153135186.306.302.49Trung bìnhĐã đăng ký
18
16142434Nguyễn HữuThành15/02/1997Đăk Lăk16142Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tửKhóa 2016150121296.486.482.57Trung bìnhĐã đăng ký
19
16142517Doãn BáKhải18/08/1998Quảng Nam16142CLCCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tửKhóa 2016153134196.246.242.47Trung bìnhĐã đăng ký
20
16143406Lê KhảLong13/07/1997Đồng Nai16143CLACông nghệ chế tạo máyĐào tạo quốc tếKhóa 201615715076.846.842.71KháĐã đăng ký
21
16143438Lê VănTuấn02/09/1995Hà Tĩnh16143CLACông nghệ chế tạo máyĐào tạo quốc tếKhóa 2016155145106.786.782.69KháĐã đăng ký
22
16144016Danh MinhCường20/02/1998Kiên Giang16144CLCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016156143137.137.132.83KháĐã đăng ký
23
16144104Trương QuốcMinh19/10/1998Bà Rịa - Vũng Tàu16144CLCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016157144136.786.782.69KháĐã đăng ký
24
16144460Dụng Lữ HồngLinh20/07/1997Bình Thuận16144CNCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016150123276.656.652.63KháĐã đăng ký
25
16145184Nguyễn XuânLinh17/06/1998Đồng Nai16145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2016156134227.227.222.86KháĐã đăng ký
26
16145278Trịnh Võ XuânTiến15/07/1998Bình Định16145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2016156134227.107.102.81KháĐã đăng ký
27
16146308LưuHiền16/03/1998Bình Phước16146Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016154109456.646.642.63KháĐã đăng ký
28
16146520Vũ TríThức30/07/1998Bình Thuận16146Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016154122327.137.132.83KháĐã đăng ký
29
16146648Bùi HữuĐức15/01/1998Bình Định16146CLCCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016161131306.306.302.49Trung bìnhĐã đăng ký
30
16148021Dương QuangHuy09/05/1998TP. Hồ Chí Minh16148CLCCông nghệ inIn và Truyền thôngKhóa 2016157134237.077.072.80KháĐã đăng ký
31
16151304Nguyễn HuyHoàng01/07/1998Đồng Nai16151CLCCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoáĐiện - Điện tửKhóa 2016156136206.776.772.68KháĐã đăng ký
32
16151044Nguyễn ViệtLong16/10/1998Đồng Nai16151CLCCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoáĐiện - Điện tửKhóa 2016166137297.157.152.84KháĐã đăng ký
33
16151099Lê ThanhTùng09/11/1998Đồng Nai16151CLCCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoáĐiện - Điện tửKhóa 2016159128316.386.382.52Trung bìnhĐã đăng ký
34
16950025Vũ MaiPhươngNữ24/11/1998Bình Phước16950Sư phạm Tiếng AnhNgoại ngữKhóa 2016150138126.986.982.76KháĐã đăng ký
35
16950035Võ Thị KimThỏaNữ27/12/1998Quảng Ngãi16950Sư phạm Tiếng AnhNgoại ngữKhóa 2016150138126.976.972.75KháĐã đăng ký
36
17110048Nguyễn TấnLộc14/07/1999Đồng Nai17110CLACông nghệ thông tinĐào tạo quốc tếKhóa 201715615247.367.362.92KháĐã đăng ký
37
17110054Lê PhươngNam19/11/1998Đăk Lăk17110CLACông nghệ thông tinĐào tạo quốc tếKhóa 201715615426.956.952.75KháĐã đăng ký
38
17110124Nguyễn ThểĐoàn29/05/1999TP. Hồ Chí Minh17110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2017151124276.866.862.71KháĐã đăng ký
39
17110149Nguyễn HứaHuy24/10/1998TP. Hồ Chí Minh17110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2017154139157.147.142.83KháĐã đăng ký
40
17110230Nguyễn VănThắng02/12/1999Gia Lai17110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2017152137157.107.102.81KháĐã đăng ký
41
17110241Ngô ThịTrangNữ10/10/1999Hải Phòng17110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2017155140157.477.472.95KháĐã đăng ký
42
17110254Phạm QuốcViệt27/02/1999Long An17110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2017156138187.027.022.78KháĐã đăng ký
43
17110326Hà HảiLong18/11/1999Trà Vinh17110ISCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2017151121307.037.032.78KháĐã đăng ký
44
17116029Lê TốQuyênNữ19/10/1997TP. Hồ Chí Minh17116CLACông nghệ thực phẩmĐào tạo quốc tếKhóa 201715315127.247.242.86KháĐã đăng ký
45
17116040Phan Nguyên ThanhTrúcNữ09/05/1999TP. Hồ Chí Minh17116CLACông nghệ thực phẩmĐào tạo quốc tếKhóa 201715515147.237.232.87KháĐã đăng ký
46
17116103Đỗ ÁiNhiNữ15/10/1999Bình Phước17116CLCCông nghệ thực phẩmCông nghệ Hóa học và Thực phẩmKhóa 2017156116406.926.922.74KháĐã đăng ký
47
17119057Trần TuấnAnh28/10/1999TP. Hồ Chí Minh17119Công nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tửKhóa 2017150131196.396.392.53Trung bìnhĐã đăng ký
48
17119095Nguyễn HữuQuý14/09/1999Lâm Đồng17119Công nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tửKhóa 2017150134166.806.802.69KháĐã đăng ký
49
17119003Trần ĐứcAnh09/08/1998Lâm Đồng17119CLCCông nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tửKhóa 2017154136186.926.922.74KháĐã đăng ký
50
17125170Nguyễn Ngọc MộngHuyềnNữ09/05/1999Đồng Nai17125Kế toánKinh tếKhóa 2017150137137.607.603.01KháĐã đăng ký
51
17125194Nguyễn Thị KimPhụngNữ06/11/1999Bà Rịa - Vũng Tàu17125Kế toánKinh tếKhóa 2017150137137.877.873.11KháĐã đăng ký
52
17125003Nguyễn Đức TuấnAnh19/04/1999Đồng Nai17125CLCKế toánKinh tếKhóa 2017156123336.626.622.61KháĐã đăng ký
53
17125070Nguyễn Thị YếnNhiNữ04/06/1999Đồng Nai17125CLCKế toánKinh tếKhóa 2017157137207.137.132.82KháĐã đăng ký
54
17132050Nguyễn HồngSơn11/03/1999An Giang17132Logistics và quản lý chuỗi cung ứngKinh tếKhóa 2017153137167.617.613.02KháĐã đăng ký
55
17133012Đỗ Lê TiếnĐạt21/06/1999TP. Hồ Chí Minh17133Kỹ thuật dữ liệuCông nghệ Thông tinKhóa 2017149127227.377.372.91KháĐã đăng ký
56
17141182Nguyễn VănHậu02/05/1999Quảng Ngãi17141DTCông nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thôngĐiện - Điện tửKhóa 2017152135176.886.882.73KháĐã đăng ký
57
17141032Trần QuốcTrung07/09/1999Đăk Lăk17141CLACông nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thôngĐào tạo quốc tếKhóa 201715615066.886.882.73KháĐã đăng ký
58
17141036Lê ThanhTùng01/08/1999Bình Thuận17141CLACông nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thôngĐào tạo quốc tếKhóa 2017155141147.007.002.77KháĐã đăng ký
59
17142243Phan DuyHoàng28/10/1999Phú Yên17142Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tửKhóa 2017152122307.287.282.89KháĐã đăng ký
60
17142064Huỳnh ĐứcChương06/07/1999Quảng Ngãi17142CLCCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tửKhóa 2017157139186.806.802.69KháĐã đăng ký
61
17142070Phạm MinhCường27/01/1999TP. Hồ Chí Minh17142CLCCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tửKhóa 2017157137206.996.992.77KháĐã đăng ký
62
17142085Trần VănGiàu17/09/1998Bến Tre17142CLCCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tửKhóa 2017163138256.726.722.66KháĐã đăng ký
63
17144004Giang MinhĐức30/06/1999Lâm Đồng17144CLACông nghệ kỹ thuật cơ khíĐào tạo quốc tếKhóa 201715415317.437.432.95KháĐã đăng ký
64
17144017Lý Hoàng VươngLâm06/01/1999Kiên Giang17144CLACông nghệ kỹ thuật cơ khíĐào tạo quốc tếKhóa 2017156144127.887.883.12KháĐã đăng ký
65
17144021Nguyễn ThànhNam27/10/1999Lâm Đồng17144CLACông nghệ kỹ thuật cơ khíĐào tạo quốc tếKhóa 2017158138206.846.842.71KháĐã đăng ký
66
17144033Vũ ĐứcTrọng16/12/1999Nam Định17144CLACông nghệ kỹ thuật cơ khíĐào tạo quốc tếKhóa 201715615517.487.482.96KháĐã đăng ký
67
17144069Nguyễn QuốcĐạt14/07/1999Quảng Ngãi17144CLCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2017155140157.007.002.78KháĐã đăng ký
68
17144115Nguyễn Thị NgọcNgânNữ25/07/1999Kiên Giang17144CLCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2017158139197.737.733.07KháĐã đăng ký
69
17144152Đoàn QuyếtThắng30/04/1999TP. Hồ Chí Minh17144CLCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2017157142157.647.643.03KháĐã đăng ký
70
17144170Phạm HuyTrung24/11/1999Đăk Lăk17144CLCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2017157142157.067.062.80KháĐã đăng ký
71
17145164Bùi KhangKỳ05/11/1999Long An17145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2017157125326.996.992.77KháĐã đăng ký
72
17145199Trương Nguyễn CôngPhú10/06/1999Bình Định17145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2017155125306.736.732.67KháĐã đăng ký
73
17145357Nguyễn HuỳnhThái07/10/1999Vĩnh Long17145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2017158131276.916.912.73KháĐã đăng ký
74
17145232Nguyễn Thị ThanhThúyNữ20/08/1999Bình Phước17145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2017159134257.297.292.88KháĐã đăng ký
75
17146326Nguyễn Hồ AnhTân02/01/1999Lâm Đồng17146Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2017151124277.017.012.78KháĐã đăng ký
76
17146101Nguyễn ThànhĐạt05/09/1999Tây Ninh17146CLCCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2017163144196.936.932.75KháĐã đăng ký
77
17147037Lê ThanhHùng28/08/1999Tiền Giang17147CLCCông nghệ kỹ thuật nhiệtCơ Khí Động LựcKhóa 2017153123307.237.232.86KháĐã đăng ký
78
17147117Hồ QuốcViệt05/10/1999Quảng Ngãi17147CLCCông nghệ kỹ thuật nhiệtCơ Khí Động LựcKhóa 2017157136217.287.282.88KháĐã đăng ký
79
17148131Huỳnh VănHuân30/12/1999Tiền Giang17148Công nghệ inIn và Truyền thôngKhóa 2017149116336.926.922.74KháĐã đăng ký
80
17129047Nguyễn TâmThường08/05/1999Khánh Hòa17149CLACông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngĐào tạo quốc tếKhóa 2017156144126.976.972.76KháĐã đăng ký
81
17141060Hồ Bá MạnhCường27/11/1999TP. Hồ Chí Minh17149CLCCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngXây dựngKhóa 2017165106596.786.782.68KháĐã đăng ký
82
17149058Vũ VănDương29/11/1999Bình Phước17149CLCCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngXây dựngKhóa 2017157147107.167.162.83KháĐã đăng ký
83
17150048Nguyễn ThànhĐạt08/12/1999TP. Hồ Chí Minh17150Công nghệ kỹ thuật môi trườngCông nghệ Hóa học và Thực phẩmKhóa 2017150138127.677.673.04KháĐã đăng ký
84
17150016Lê Thị MỹLinhNữ14/01/1999Vĩnh Phúc17150CLCCông nghệ kỹ thuật môi trườngCông nghệ Hóa học và Thực phẩmKhóa 2017154138166.816.812.69KháĐã đăng ký
85
17151175Phạm ThànhCông15/03/1999TP. Hồ Chí Minh17151Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoáĐiện - Điện tửKhóa 2017160104567.207.202.85KháĐã đăng ký
86
17151036Hoàng ThanhTùng17/08/1999Hải Phòng17151CLACông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoáĐào tạo quốc tếKhóa 2017161127347.117.112.82KháĐã đăng ký
87
17151025Nguyễn XuânQuang22/06/1999Đăk Lăk17151CLCCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoáĐiện - Điện tửKhóa 2017158136226.916.912.74KháĐã đăng ký
88
17150081Đặng NgọcPhú23/08/1999Ninh Thuận17915Công nghệ kỹ thuật môi trườngCông nghệ Hóa học và Thực phẩmKhóa 2017178162166.876.872.73KháĐã đăng ký
89
18104062Thy Nhật TườngVyNữ19/08/2000Bình Dương18104Kỹ thuật công nghiệpCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 201813396376.996.992.76KháĐã đăng ký
90
18109126Trần Thị TuyếtMaiNữ27/11/2000Gia Lai18109Công nghệ mayThời trang và Du lịchKhóa 2018132108247.827.823.10KháĐã đăng ký
91
18109128Võ PhúcMinhNữ17/04/2000Bến Tre18109Công nghệ mayThời trang và Du lịchKhóa 2018134110247.357.352.91KháĐã đăng ký
92
18109142Trần Thị QuỳnhNhưNữ29/11/2000Phú Yên18109Công nghệ mayThời trang và Du lịchKhóa 2018131105267.447.442.95KháĐã đăng ký
93
18109029Nguyễn ThịHuyềnNữ23/03/2000Quảng Nam18109CLCCông nghệ mayThời trang và Du lịchKhóa 2018141121207.827.823.10KháĐã đăng ký
94
18109066Nguyễn Thị DiễmQuỳnhNữ18/03/2000Nam Định18109CLCCông nghệ mayThời trang và Du lịchKhóa 2018147127207.827.823.10KháĐã đăng ký
95
18109097Nguyễn Thị ThúyViNữ23/09/2000TP. Hồ Chí Minh18109CLCCông nghệ mayThời trang và Du lịchKhóa 2018147127207.917.913.13KháĐã đăng ký
96
18110111Lê VănHoàn18/10/2000TP. Hồ Chí Minh18110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2018141117247.297.292.88KháĐã đăng ký
97
18110200Phạm TiếnThạo15/05/2000Ninh Thuận18110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2018147123247.837.833.10KháĐã đăng ký
98
18110241Nguyễn Quang15/09/2000Bình Định18110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2018149123267.297.292.89KháĐã đăng ký
99
18110265Vũ TrungDũng16/05/2000Đồng Nai18110ISCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2018132108247.557.552.99KháĐã đăng ký
100
18110288Trần NgọcHoàng01/09/2000Quảng Trị18110ISCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2018132108246.916.912.74KháĐã đăng ký