| A | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
3 | KHOA NGÂN HÀNG | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH THI 8 TUẦN CUỐI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | Ngân hàng | Tên học phần: | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | Số tín chỉ: | 4 | Mã học phần: | 191114022 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||||||
6 | *Ghi chú: Khoa Lập Danh sách thi chỉ chịu trách nhiệm về điểm TB kiểm tra | ||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký xác nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | Ghép lớp | ||||
8 | Bằng số | Bằng chữ | |||||||||||||||||||||||
9 | 1 | 2924117846 | Nguyễn Phương | Anh | NH29.01 | 1 | 23.12.2025 | D710 | 7 | 30 | 120' | 7,5 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
10 | 2 | 2924100751 | Phùng Thị Kim | Anh | NH29.01 | 1 | 23.12.2025 | D710 | 7 | 30 | 120' | 7,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
11 | 3 | 2924114049 | Vũ Thị Kim | Anh | NH29.01 | 1 | 23.12.2025 | D710 | 7 | 30 | 120' | 7,5 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
12 | 4 | 2924105426 | Nguyễn Minh | Châu | NH29.01 | 1 | 23.12.2025 | D710 | 7 | 30 | 120' | 6,8 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
13 | 5 | 2924109528 | Trần Mạnh | Cường | NH29.01 | 1 | 23.12.2025 | D710 | 7 | 30 | 120' | 6,8 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
14 | 6 | 2924122574 | Đường Minh | Đại | NH29.01 | 1 | 23.12.2025 | D710 | 7 | 30 | 120' | 7,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
15 | 7 | 2924116397 | Trần Thành | Đạt | NH29.01 | 1 | 23.12.2025 | D710 | 7 | 30 | 120' | 7,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
16 | 8 | 2924123067 | Vũ Tiến | Đạt | NH29.01 | 1 | 23.12.2025 | D710 | 7 | 30 | 120' | 7,5 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
17 | 9 | 2924117106 | Dương Thị Thu | Hà | NH29.01 | 1 | 23.12.2025 | D710 | 7 | 30 | 120' | 7,8 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
18 | 10 | 2924125406 | Nguyễn Thị | Hằng | NH29.01 | 1 | 23.12.2025 | D710 | 7 | 30 | 120' | 8,5 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
19 | 11 | 2924115616 | Lường Thị | Hoài | NH29.01 | 1 | 23.12.2025 | D710 | 7 | 30 | 120' | 8,3 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
20 | 12 | 2924126699 | Ngô Thị Diệu | Hương | NH29.01 | 1 | 23.12.2025 | D710 | 7 | 30 | 120' | 8,3 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
21 | 13 | 2924130474 | Nguyễn Thị | Huyền | NH29.01 | 1 | 23.12.2025 | D710 | 7 | 30 | 120' | 8,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
22 | 14 | 2924114964 | Phạm Văn | Khang | NH29.01 | 1 | 23.12.2025 | D710 | 7 | 30 | 120' | 7,8 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
23 | 15 | 2924106777 | Điệp Thành | Kỳ | NH29.01 | 1 | 23.12.2025 | D710 | 7 | 30 | 120' | 7,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
24 | 16 | 2924109779 | Nguyễn Thị Khánh | Linh | NH29.01 | 1 | 23.12.2025 | D710 | 7 | 30 | 120' | 7,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
25 | 17 | 2924100418 | Phạm Ngọc | Linh | NH29.01 | 1 | 23.12.2025 | D710 | 7 | 30 | 120' | 7,5 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
26 | 18 | 2924123745 | Nguyễn Ngọc Khánh | Ly | NH29.01 | 1 | 23.12.2025 | D710 | 7 | 30 | 120' | 8,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
27 | 19 | 2722225549 | Cao Đức | Minh | NH29.01 | 1 | 23.12.2025 | D710 | 7 | 30 | 120' | 8,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
28 | 20 | 2924128562 | Lê Trọng | Nghĩa | NH29.01 | 1 | 23.12.2025 | D710 | 7 | 30 | 120' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | ||||||||
29 | 21 | 2924104494 | Ngô Thảo | Nguyên | NH29.01 | 1 | 23.12.2025 | D710 | 7 | 30 | 120' | 7,3 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
30 | 22 | 2924116694 | Nguyễn Tuấn | Phong | NH29.01 | 1 | 23.12.2025 | D710 | 7 | 30 | 120' | 6,5 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
31 | 23 | 2924101934 | Nguyễn Minh | Quân | NH29.01 | 1 | 23.12.2025 | D710 | 7 | 30 | 120' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | ||||||||
32 | 24 | 2924109439 | Đào Thị Diễm | Quỳnh | NH29.01 | 1 | 23.12.2025 | D710 | 7 | 30 | 120' | 7,8 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
33 | 25 | 2924116682 | Lương Văn | Toàn | NH29.01 | 1 | 23.12.2025 | D710 | 7 | 30 | 120' | 6,5 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
34 | 26 | 2924110685 | Mai Thế | Tùng | NH29.01 | 1 | 23.12.2025 | D710 | 7 | 30 | 120' | 7,8 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
35 | 27 | 2924107154 | Nguyễn Thị Hải | Yến | NH29.01 | 1 | 23.12.2025 | D710 | 7 | 30 | 120' | 7,8 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
36 | 28 | 2722225948 | Nguyễn Mỹ | Tâm | NH27.02 | 1 | 23.12.2025 | D711 | 7 | 30 | 120' | 7,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | NH29.01 | ||||||||
37 | 29 | 2722215365 | Nguyễn Như | Quỳnh | NH27.02 | 1 | 23.12.2025 | D711 | 7 | 30 | 120' | 7,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | NH29.01 | ||||||||
38 | 30 | 2924114043 | Bùi Thị Quỳnh | Anh | NH29.02 | 1 | 23.12.2025 | D711 | 7 | 30 | 120' | 7,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
39 | 31 | 2924111458 | Hảng Lưu Tuấn | Anh | NH29.02 | 1 | 23.12.2025 | D711 | 7 | 30 | 120' | 6,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
40 | 32 | 2924204228 | Nguyễn Minh Vy | Anh | NH29.02 | 1 | 23.12.2025 | D711 | 7 | 30 | 120' | 6,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
41 | 33 | 2924106308 | Trịnh Quốc | Cường | NH29.02 | 1 | 23.12.2025 | D711 | 7 | 30 | 120' | 7,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
42 | 34 | 2924108209 | Lê Duy | Đạt | NH29.02 | 1 | 23.12.2025 | D711 | 7 | 30 | 120' | 8,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
43 | 35 | 2924125423 | Trần Ngọc | Diệp | NH29.02 | 1 | 23.12.2025 | D711 | 7 | 30 | 120' | 7,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
44 | 36 | 2924104941 | Đồng Văn | Duy | NH29.02 | 1 | 23.12.2025 | D711 | 7 | 30 | 120' | 7,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
45 | 37 | 2924111436 | Nguyễn Hương | Giang | NH29.02 | 1 | 23.12.2025 | D711 | 7 | 30 | 120' | 7,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
46 | 38 | 2924119207 | Chu Chí | Kiên | NH29.02 | 1 | 23.12.2025 | D711 | 7 | 30 | 120' | 7,3 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
47 | 39 | 2924112427 | Nguyễn Thị Khánh | Linh | NH29.02 | 1 | 23.12.2025 | D711 | 7 | 30 | 120' | 7,8 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
48 | 40 | 2924128774 | Nguyễn Nhật | Minh | NH29.02 | 1 | 23.12.2025 | D711 | 7 | 30 | 120' | 8,8 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
49 | 41 | 2924102049 | Đinh Thế | Nam | NH29.02 | 1 | 23.12.2025 | D711 | 7 | 30 | 120' | 7,5 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
50 | 42 | 2924129045 | Nguyễn Đức | Nam | NH29.02 | 1 | 23.12.2025 | D711 | 7 | 30 | 120' | 8,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
51 | 43 | 2924113193 | Hoàng Như | Ngọc | NH29.02 | 1 | 23.12.2025 | D711 | 7 | 30 | 120' | 6,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
52 | 44 | 2924111164 | Đoàn Thị Ánh | Phượng | NH29.02 | 1 | 23.12.2025 | D711 | 7 | 30 | 120' | 7,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
53 | 45 | 2924106934 | Lê Ngọc | Tân | NH29.02 | 1 | 23.12.2025 | D711 | 7 | 30 | 120' | 8,5 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
54 | 46 | 2924118949 | Vũ Phương | Thảo | NH29.02 | 1 | 23.12.2025 | D711 | 7 | 30 | 120' | 7,8 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
55 | 47 | 2924112756 | Lê Anh | Thư | NH29.02 | 1 | 23.12.2025 | D711 | 7 | 30 | 120' | 8,8 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
56 | 48 | 2924115083 | Trần Thị Cẩm | Vân | NH29.02 | 1 | 23.12.2025 | D711 | 7 | 30 | 120' | 8,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
57 | 49 | 2924108123 | Đinh Quang | Văn | NH29.02 | 1 | 23.12.2025 | D711 | 7 | 30 | 120' | 8,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
58 | 50 | 2924200305 | Nguyễn Trung | Vui | NH29.02 | 1 | 23.12.2025 | D711 | 7 | 30 | 120' | 9,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
59 | 51 | 2924123172 | Hoàng Thị Thúy | An | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D711 | 7 | 30 | 120' | 8,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
60 | 52 | 2924121501 | Ngô Hoa | Anh | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D711 | 7 | 30 | 120' | 8,3 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
61 | 53 | 2924200433 | Nguyễn Đức | Anh | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D711 | 7 | 30 | 120' | 8,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
62 | 54 | 2924126922 | Trần Thị Vân | Anh | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D711 | 7 | 30 | 120' | 7,8 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
63 | 55 | 2924126407 | Đồng Văn | Bảo | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | ||||||||
64 | 56 | 2924120800 | Trần Bá | Điệp | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | ||||||||
65 | 57 | 2924117087 | Trương Thị Ánh | Dương | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 8,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
66 | 58 | 2924102798 | Nguyễn Thị | Giang | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 8,3 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
67 | 59 | 2924113646 | Nguyễn Trà | Giang | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 8,3 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
68 | 60 | 2924119409 | Tạ Minh | Hiếu | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 5,5 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
69 | 61 | 2924203353 | Phạm Tuấn | Hùng | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 8,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
70 | 62 | 2924129281 | Nguyễn Thị Lan | Hương | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 9,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
71 | 63 | 2924129463 | Tống Thị Thùy | Linh | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 8,8 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
72 | 64 | 2924126167 | Vũ Thị Bích | Lụa | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 7,8 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
73 | 65 | 2924105133 | Trịnh Khánh | Ly | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 8,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
74 | 66 | 2924107190 | Nguyễn Thị Xuân | Mai | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 8,3 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
75 | 67 | 2924110720 | Nghiêm Thị Trà | My | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 9,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
76 | 68 | 2924123573 | Nguyễn Ngọc Trà | My | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | ||||||||
77 | 69 | 2924116522 | Nguyễn Thị Minh | Nguyệt | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | ||||||||
78 | 70 | 2924127799 | Hoàng Đắc | Phong | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | ||||||||
79 | 71 | 2924104235 | Vũ Thị Thúy | Quỳnh | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 8,3 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
80 | 72 | 2924109355 | Đoàn Minh | Thắng | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 8,3 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
81 | 73 | 2924122417 | Cấn Đức | Thành | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 7,8 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
82 | 74 | 2924118788 | Trần Minh | Thu | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 8,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
83 | 75 | 2924106506 | Nguyễn Ngân | Thương | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 9,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
84 | 76 | 2924128881 | Nghiêm Xuân | Tiệp | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | ||||||||
85 | 77 | 2924104163 | Đinh Ngọc | Toản | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 8,3 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
86 | 78 | 2924114915 | Lại Phương | Trang | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 7,8 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
87 | 79 | 2924116089 | Võ Kiều | Trang | NH29.03 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 8,5 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
88 | 80 | 2924115226 | Đậu Thị Lan | Anh | NH29.04 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 8,3 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
89 | 81 | 2924101720 | Trần Thị Vân | Anh | NH29.04 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 9,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
90 | 82 | 2924123365 | Nguyễn Thị Thu | Chà | NH29.04 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 9,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
91 | 83 | 2924100981 | Phạm Doanh | Doanh | NH29.04 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 9,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
92 | 84 | 2924116572 | Trịnh Phương | Dung | NH29.04 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 7 | 30 | 120' | 5,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
93 | 85 | 2924123224 | Nguyễn Thu | Hà | NH29.04 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 9 | 30 | 120' | 8,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
94 | 86 | 2924123364 | Hồ Thị | Hương | NH29.04 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 9 | 30 | 120' | 8,8 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
95 | 87 | 2924124654 | Nguyễn Đăng | Huy | NH29.04 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 9 | 30 | 120' | 7,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
96 | 88 | 2924127875 | Nguyễn Quang | Huy | NH29.04 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 9 | 30 | 120' | 9,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
97 | 89 | 2924110885 | Lê Ngọc | Huyền | NH29.04 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 9 | 30 | 120' | 8,5 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
98 | 90 | 2924118918 | Lê Ngọc | Lan | NH29.04 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 9 | 30 | 120' | 7,8 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
99 | 91 | 2924116638 | Nguyễn Phương | Linh | NH29.04 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 9 | 30 | 120' | 8,0 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||
100 | 92 | 2924127775 | Phạm Thị | Linh | NH29.04 | 1 | 23.12.2025 | D712 | 9 | 30 | 120' | 8,5 | Ngân hàng | Lý thuyết tiền tệ - ngân hàng | 4 | 191114022 | |||||||||