ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAC
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC DANH SÁCH THI
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
3
MÔN: QUẢN TRỊ DỰ ÁN
4
KHOA QUẢN LÝ KINH DOANH
5
6
7
STT
sinh viên
Họ và tênLớpGHI CHÚTB Kiểm traGHI CHÚ
8
MÔN
THI
PHÒNG
THI
NGÀY
THI
GIỜ
THI
PHÚT
THI
Trừ chuyên cần
9
10
12621150450Lê Công Việt AnhXD26.01KĐTQTDAD6054/4/2023930KĐT
11
22621231314Nguyễn Hữu BắcXD26.02KĐTQTDAD6054/4/2023930KĐT
12
32621230838Nguyễn Thành ChungXD26.01QTDAD6054/4/20239302,0
13
42621150476Nguyễn Văn ĐạiXD26.02QTDAD6054/4/20239308,2
14
52621230387Vũ Duy ĐạtXD26.01QTDAD6054/4/20239307,5
15
62621150479Nguyễn Công ĐoànXD26.02QTDAD6054/4/20239308,0
16
72621230775Hà Ngọc DũngXD26.01QTDAD6054/4/20239304,3
17
82621211330Nguyễn Văn DũngXD26.01QTDAD6054/4/20239308,0
18
92621230215Ngô Duy DươngXD26.01KĐTQTDAD6054/4/2023930KĐT
19
102621150473Vũ Ngọc DươngXD26.01QTDAD6054/4/2023930
20
112621150471Lường Hữu DươngXD26.02QTDAD6054/4/20239303,5
21
122621150468Vũ Đức DuyXD26.01QTDAD6054/4/2023930
22
132621150469Phạm Thị DuyênXD26.01QTDAD6054/4/20239307,5
23
142621150485Nguyễn Đình HảiXD26.01QTDAD6054/4/2023930
24
152621230167Phùng Huy HậuXD26.01QTDAD6054/4/20239303,0
25
162621150488Đinh Xuân HiếuXD26.01KĐTQTDAD6054/4/2023930KĐT
26
172621231312Trần Kim HiếuXD26.02QTDAD6054/4/20239303,8
27
182621230080Nguyễn Huy HoàngXD26.01QTDAD6054/4/2023930
28
192621150491Đinh Việt HoàngXD26.02QTDAD6054/4/20239307,5
29
202621215880Nguyễn Thành HuấnXD26.01QTDAD6054/4/20239307,3
30
212621150494Phạm Mạnh HùngXD26.02QTDAD6054/4/2023930
31
222621150500Lưu Chí HướngXD26.01QTDAD6054/4/2023930
32
232621230161Nguyễn Quang HuyXD26.01QTDAD6054/4/2023930
33
242621150495Nguyễn Quang HuyXD26.01KĐTQTDAD6054/4/2023930KĐT
34
12621150501Phạm Đình KhangXD26.01QTDAD6054/4/202310303,0
35
22621230221Nguyễn Quang LinhXD26.01KĐTQTDAD6054/4/20231030KĐT
36
32621231309Đỗ Khánh LinhXD26.02KĐTQTDAD6054/4/20231030KĐT
37
42621150508Hoàng Trung LựcXD26.01QTDAD6054/4/202310307,8
38
52621150512Lê Huy MinhXD26.01QTDAD6054/4/20231030
39
62621150517Đặng Viết NamXD26.02QTDAD6054/4/20231030
40
72621150519Phạm Hữu NghịXD26.02KĐTQTDAD6054/4/20231030KĐT
41
82621150520Nguyễn Hữu PhiXD26.02QTDAD6054/4/202310302,0
42
92621150521Phạm Ngọc PhúXD26.02QTDAD6054/4/202310305,3
43
102621231303Trần Văn QuânXD26.02QTDAD6054/4/202310305,8
44
112621235640Nguyễn Duy QuangXD26.01QTDAD6054/4/20231030
45
122621230362Trần Văn QuyếtXD26.01QTDAD6054/4/202310307,7
46
132621150527Lê Hồng SơnXD26.01QTDAD6054/4/20231030
47
142621231301Đỗ Hồng SơnXD26.02QTDAD6054/4/20231030
48
152621231294Nguyễn Bảo SơnXD26.02QTDAD6054/4/202310302,5
49
162621150528Bùi Quốc ThànhXD26.02QTDAD6054/4/202310306,8
50
172621230163Hoàng Đức ThiệpXD26.01QTDAD6054/4/202310308,3
51
182621231313Ninh Văn ThuyếnXD26.02QTDAD6054/4/202310302,5
52
192621150539Vũ Duy TriệuXD26.02QTDAD6054/4/20231030
53
202621150540Đinh Quang TrungXD26.02QTDAD6054/4/202310301,5
54
212621150543Đặng Đình TrưởngXD26.02QTDAD6054/4/202310307,0
55
222621150546Trần Anh TuấnXD26.02QTDAD6054/4/202310302,5
56
232621231308Đinh Thị Hải YếnXD26.02QTDAD6054/4/202310307,8
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100