| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | M.3 | ||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | KẾT QUẢ ĐĂNG KÝ HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2025 - 2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Mã môn học | Mã lớp | Tên môn học | Thứ | Tiết | Phòng học | Hệ đào tạo | Mã giảng viên | Tên Giảng Viên | Số TC | Thực hành | Hình Thức GD | Ngày bắt đầu | Ngày kết thúc | Sĩ số mở ĐK | Số lượng SV đã ĐK | KhoaQL | Trạng thái | Ghi chú | ||||||
7 | 1 | AI505 | AI505.Q21 | Khoá luận tốt nghiệp | * | * | * | CQUI | 10 | 0 | KLTN | 2026-01-26 | 2026-05-30 | 30 | 8 | KHMT | Đã mở | |||||||||
8 | 2 | BCH058 | BCH058.Q21 | Kỹ năng truyền thông giao tiếp | 3 | 12345 | CQUI | 2 | 0 | LT | 2026-03-02 | 2026-05-02 | 20 | 20 | P.DTDH | Đã mở | ||||||||||
9 | 3 | BCH058 | BCH058.Q22 | Kỹ năng truyền thông giao tiếp | 3 | 6789 | * | CQUI | 2 | 0 | LT | 2026-03-02 | 2026-05-23 | 40 | 38 | P.DTDH | Đã mở | |||||||||
10 | 4 | BUS1125 | BUS1125.Q21 | Khởi nghiệp kinh doanh | 4 | 123 | B5.14 | CQUI | 11264 | Phạm Trung Tuấn | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-09 | 100 | 10 | P.DTDH | Đã huỷ | |||||||
11 | 5 | BUS1125 | BUS1125.Q22 | Khởi nghiệp kinh doanh | 4 | 45 | B6.06 | CQUI | 11264 | Phạm Trung Tuấn | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-30 | 100 | 73 | P.DTDH | Đã mở | |||||||
12 | 6 | CE103 | CE103.Q21 | Vi xử lý-vi điều khiển | 5 | 6789 | B1.10 | CQUI | 80466 | Phạm Quốc Hùng | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 65 | 65 | KTMT | Đã mở | |||||||
13 | 7 | CE103 | CE103.Q21.1 | Vi xử lý-vi điều khiển | 5 | 12345 | B3.02 | CQUI | 80466 | Phạm Quốc Hùng | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-02 | 2026-05-16 | 33 | 33 | KTMT | Đã mở | |||||||
14 | 8 | CE103 | CE103.Q21.2 | Vi xử lý-vi điều khiển | 5 | 12345 | B3.02 | CQUI | 80466 | Phạm Quốc Hùng | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-09 | 2026-05-30 | 32 | 32 | KTMT | Đã mở | |||||||
15 | 9 | CE103 | CE103.Q22 | Vi xử lý-vi điều khiển | 5 | 1234 | B1.10 | CQUI | 80305 | Trần Ngọc Đức | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 65 | 64 | KTMT | Đã mở | |||||||
16 | 10 | CE103 | CE103.Q22.1 | Vi xử lý-vi điều khiển | 5 | 67890 | B3.02 | CQUI | 80305 | Trần Ngọc Đức | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-02 | 2026-05-16 | 33 | 32 | KTMT | Đã mở | |||||||
17 | 11 | CE103 | CE103.Q22.2 | Vi xử lý-vi điều khiển | 5 | 67890 | B3.02 | CQUI | 80305 | Trần Ngọc Đức | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-09 | 2026-05-30 | 32 | 32 | KTMT | Đã mở | |||||||
18 | 12 | CE103 | CE103.Q23 | Vi xử lý-vi điều khiển | 6 | 1234 | C102 | CQUI | 80484 | Đỗ Trí Nhựt | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 65 | 29 | KTMT | Đã mở | |||||||
19 | 13 | CE103 | CE103.Q23.1 | Vi xử lý-vi điều khiển | 6 | 67890 | B4.04 | CQUI | 80484 | Đỗ Trí Nhựt | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-02 | 2026-05-16 | 33 | 29 | KTMT | Đã mở | |||||||
20 | 14 | CE103 | CE103.Q23.2 | Vi xử lý-vi điều khiển | 6 | 67890 | B4.04 | CQUI | 80484 | Đỗ Trí Nhựt | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-09 | 2026-05-30 | 32 | 0 | KTMT | Đã huỷ | |||||||
21 | 15 | CE103 | CE103.Q24 | Vi xử lý-vi điều khiển | 6 | 6789 | C102 | CQUI | 80499 | Thân Thế Tùng | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 65 | 65 | KTMT | Đã mở | |||||||
22 | 16 | CE103 | CE103.Q24.1 | Vi xử lý-vi điều khiển | 6 | 12345 | B4.02 | CQUI | 80499 | Thân Thế Tùng | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-02 | 2026-05-16 | 33 | 33 | KTMT | Đã mở | |||||||
23 | 17 | CE103 | CE103.Q24.2 | Vi xử lý-vi điều khiển | 6 | 12345 | B4.02 | CQUI | 80499 | Thân Thế Tùng | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-09 | 2026-05-30 | 32 | 32 | KTMT | Đã mở | |||||||
24 | 18 | CE103 | CE103.Q25 | Vi xử lý-vi điều khiển | 2 | 1234 | C102 | CQUI | 80385 | Phạm Minh Quân | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 65 | 65 | KTMT | Đã mở | |||||||
25 | 19 | CE103 | CE103.Q25.1 | Vi xử lý-vi điều khiển | 2 | 67890 | B3.02 | CQUI | 80385 | Phạm Minh Quân | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-02 | 2026-05-16 | 33 | 33 | KTMT | Đã mở | |||||||
26 | 20 | CE103 | CE103.Q25.2 | Vi xử lý-vi điều khiển | 2 | 67890 | B3.02 | CQUI | 80385 | Phạm Minh Quân | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-09 | 2026-05-30 | 32 | 32 | KTMT | Đã mở | |||||||
27 | 21 | CE122 | CE122.Q21 | Phân tích mạch kỹ thuật | 4 | 6789 | C102 | CQUI | 80337 | Trịnh Lê Huy | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 84 | 74 | KTMT | Đã mở | |||||||
28 | 22 | CE122 | CE122.Q21.1 | Phân tích mạch kỹ thuật | 4 | 12345 | B5.08 | CQUI | 80604 | Phan Thanh Tuấn | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-02 | 2026-05-16 | 42 | 36 | KTMT | Đã mở | |||||||
29 | 23 | CE122 | CE122.Q21.2 | Phân tích mạch kỹ thuật | 4 | 12345 | B5.08 | CQUI | 80604 | Phan Thanh Tuấn | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-09 | 2026-05-30 | 42 | 38 | KTMT | Đã mở | |||||||
30 | 24 | CE122 | CE122.Q22 | Phân tích mạch kỹ thuật | 4 | 1234 | C102 | CQUI | 80337 | Trịnh Lê Huy | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 84 | 82 | KTMT | Đã mở | |||||||
31 | 25 | CE122 | CE122.Q22.1 | Phân tích mạch kỹ thuật | 4 | 67890 | B5.08 | CQUI | 80604 | Phan Thanh Tuấn | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-02 | 2026-05-16 | 42 | 41 | KTMT | Đã mở | |||||||
32 | 26 | CE122 | CE122.Q22.2 | Phân tích mạch kỹ thuật | 4 | 67890 | B5.08 | CQUI | 80604 | Phan Thanh Tuấn | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-09 | 2026-05-30 | 42 | 41 | KTMT | Đã mở | |||||||
33 | 27 | CE122 | CE122.Q23 | Phân tích mạch kỹ thuật | 7 | 1234 | B4.16 | CQUI | 80491 | Nguyễn Hoài Nhân | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 84 | 70 | KTMT | Đã mở | |||||||
34 | 28 | CE122 | CE122.Q23.1 | Phân tích mạch kỹ thuật | 7 | 67890 | B5.08 | CQUI | 80604 | Phan Thanh Tuấn | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-02 | 2026-05-16 | 42 | 37 | KTMT | Đã mở | |||||||
35 | 29 | CE122 | CE122.Q23.2 | Phân tích mạch kỹ thuật | 7 | 67890 | B5.08 | CQUI | 80604 | Phan Thanh Tuấn | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-09 | 2026-05-30 | 42 | 33 | KTMT | Đã mở | |||||||
36 | 30 | CE124 | CE124.Q21 | Các thiết bị và mạch điện tử | 2 | 1234 | C101 | CQUI | 80491 | Nguyễn Hoài Nhân | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 40 | 40 | KTMT | Đã mở | |||||||
37 | 31 | CE124 | CE124.Q21.1 | Các thiết bị và mạch điện tử | 2 | 67890 | B5.08 | CQUI | 80491 | Nguyễn Hoài Nhân | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-02 | 2026-05-16 | 20 | 20 | KTMT | Đã mở | |||||||
38 | 32 | CE124 | CE124.Q21.2 | Các thiết bị và mạch điện tử | 2 | 67890 | B5.08 | CQUI | 80491 | Nguyễn Hoài Nhân | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-09 | 2026-05-30 | 20 | 20 | KTMT | Đã mở | |||||||
39 | 33 | CE124 | CE124.Q22 | Các thiết bị và mạch điện tử | 5 | 1234 | C101 | CQUI | 80491 | Nguyễn Hoài Nhân | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 40 | 34 | KTMT | Đã mở | |||||||
40 | 34 | CE124 | CE124.Q22.1 | Các thiết bị và mạch điện tử | 5 | 67890 | B5.08 | CQUI | 80491 | Nguyễn Hoài Nhân | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-02 | 2026-05-16 | 20 | 20 | KTMT | Đã mở | |||||||
41 | 35 | CE124 | CE124.Q22.2 | Các thiết bị và mạch điện tử | 5 | 67890 | B5.08 | CQUI | 80491 | Nguyễn Hoài Nhân | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-09 | 2026-05-30 | 20 | 14 | KTMT | Đã mở | |||||||
42 | 36 | CE126 | CE126.Q21 | Vật lý bán dẫn và ứng dụng | 3 | 1234 | C101 | CQUI | 80123 | Trần Quang Nguyên | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 45 | 45 | KTMT | Đã mở | |||||||
43 | 37 | CE126 | CE126.Q21.1 | Vật lý bán dẫn và ứng dụng | 3 | 67890 | B4.02 | CQUI | 80123 | Trần Quang Nguyên | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-02 | 2026-05-16 | 23 | 23 | KTMT | Đã mở | |||||||
44 | 38 | CE126 | CE126.Q21.2 | Vật lý bán dẫn và ứng dụng | 3 | 67890 | B4.02 | CQUI | 80123 | Trần Quang Nguyên | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-09 | 2026-05-30 | 22 | 22 | KTMT | Đã mở | |||||||
45 | 39 | CE126 | CE126.Q22 | Vật lý bán dẫn và ứng dụng | 4 | 6789 | C101 | CQUI | 80123 | Trần Quang Nguyên | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 45 | 38 | KTMT | Đã mở | |||||||
46 | 40 | CE126 | CE126.Q22.1 | Vật lý bán dẫn và ứng dụng | 4 | 12345 | B4.02 | CQUI | 80123 | Trần Quang Nguyên | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-02 | 2026-05-16 | 23 | 23 | KTMT | Đã mở | |||||||
47 | 41 | CE126 | CE126.Q22.2 | Vật lý bán dẫn và ứng dụng | 4 | 12345 | B4.02 | CQUI | 80123 | Trần Quang Nguyên | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-09 | 2026-05-30 | 22 | 15 | KTMT | Đã mở | |||||||
48 | 42 | CE201 | CE201.Q21 | Đồ án 1 | * | * | * | CQUI | 2 | 0 | ĐA | 2026-01-26 | 2026-05-30 | 300 | 169 | KTMT | Đã mở | |||||||||
49 | 43 | CE206 | CE206.Q21 | Đồ án 2 | * | * | * | CQUI | 2 | 0 | ĐA | 2026-01-26 | 2026-05-30 | 200 | 84 | KTMT | Đã mở | |||||||||
50 | 44 | CE213 | CE213.Q21 | Thiết kế hệ thống số với HDL | 3 | 6789 | B1.10 | CQUI | 80549 | Trần Thị Điểm | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 75 | 69 | KTMT | Đã mở | |||||||
51 | 45 | CE213 | CE213.Q21.1 | Thiết kế hệ thống số với HDL | 3 | 12345 | B5.08 | CQUI | 80549 | Trần Thị Điểm | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-02 | 2026-05-16 | 35 | 34 | KTMT | Đã mở | |||||||
52 | 46 | CE213 | CE213.Q21.2 | Thiết kế hệ thống số với HDL | 3 | 12345 | B5.08 | CQUI | 80549 | Trần Thị Điểm | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-09 | 2026-05-30 | 40 | 35 | KTMT | Đã mở | |||||||
53 | 47 | CE213 | CE213.Q22 | Thiết kế hệ thống số với HDL | 3 | 1234 | B1.06 | CQUI | 80022 | Hồ Ngọc Diễm | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 70 | 68 | KTMT | Đã mở | |||||||
54 | 48 | CE213 | CE213.Q22.1 | Thiết kế hệ thống số với HDL | 3 | 67890 | B5.08 | CQUI | 80022 | Hồ Ngọc Diễm | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-02 | 2026-05-16 | 35 | 35 | KTMT | Đã mở | |||||||
55 | 49 | CE213 | CE213.Q22.2 | Thiết kế hệ thống số với HDL | 3 | 67890 | B5.08 | CQUI | 80022 | Hồ Ngọc Diễm | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-09 | 2026-05-30 | 35 | 33 | KTMT | Đã mở | |||||||
56 | 50 | CE213 | CE213.Q23 | Thiết kế hệ thống số với HDL | 6 | 6789 | B1.06 | CQUI | 80022 | Hồ Ngọc Diễm | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 70 | 63 | KTMT | Đã mở | |||||||
57 | 51 | CE213 | CE213.Q23.1 | Thiết kế hệ thống số với HDL | 6 | 12345 | B5.08 | CQUI | 80022 | Hồ Ngọc Diễm | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-02 | 2026-05-16 | 35 | 33 | KTMT | Đã mở | |||||||
58 | 52 | CE213 | CE213.Q23.2 | Thiết kế hệ thống số với HDL | 6 | 12345 | B5.08 | CQUI | 80022 | Hồ Ngọc Diễm | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-09 | 2026-05-30 | 35 | 30 | KTMT | Đã mở | |||||||
59 | 53 | CE213 | CE213.Q24 | Thiết kế hệ thống số với HDL | 6 | 1234 | B1.06 | CQUI | 80350 | Ngô Hiếu Trường | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 70 | 66 | KTMT | Đã mở | |||||||
60 | 54 | CE213 | CE213.Q24.1 | Thiết kế hệ thống số với HDL | 6 | 67890 | B5.08 | CQUI | 80350 | Ngô Hiếu Trường | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-02 | 2026-05-16 | 35 | 33 | KTMT | Đã mở | |||||||
61 | 55 | CE213 | CE213.Q24.2 | Thiết kế hệ thống số với HDL | 6 | 67890 | B5.08 | CQUI | 80350 | Ngô Hiếu Trường | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-09 | 2026-05-30 | 35 | 33 | KTMT | Đã mở | |||||||
62 | 56 | CE222 | CE222.Q21 | Thiết kế vi mạch số | 4 | 2345 | B1.06 | CQUI | 80074 | Lâm Đức Khải | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 75 | 75 | KTMT | Đã mở | |||||||
63 | 57 | CE222 | CE222.Q21.1 | Thiết kế vi mạch số | 4 | 67890 | B4.04 | CQUI | 80533 | Tạ Trí Đức | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-02 | 2026-05-16 | 40 | 40 | KTMT | Đã mở | |||||||
64 | 58 | CE222 | CE222.Q21.2 | Thiết kế vi mạch số | 4 | 67890 | B4.04 | CQUI | 80533 | Tạ Trí Đức | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-09 | 2026-05-30 | 35 | 35 | KTMT | Đã mở | |||||||
65 | 59 | CE222 | CE222.Q22 | Thiết kế vi mạch số | 4 | 6789 | B1.06 | CQUI | 80350 | Ngô Hiếu Trường | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 75 | 75 | KTMT | Đã mở | |||||||
66 | 60 | CE222 | CE222.Q22.1 | Thiết kế vi mạch số | 4 | 12345 | B4.04 | CQUI | 80350 | Ngô Hiếu Trường | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-02 | 2026-05-16 | 40 | 40 | KTMT | Đã mở | |||||||
67 | 61 | CE222 | CE222.Q22.2 | Thiết kế vi mạch số | 4 | 12345 | B4.04 | CQUI | 80350 | Ngô Hiếu Trường | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-09 | 2026-05-30 | 35 | 35 | KTMT | Đã mở | |||||||
68 | 62 | CE232 | CE232.Q21 | Thiết kế hệ thống nhúng không dây | 2 | 6789 | C101 | CQUI | 80447 | Đoàn Duy | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 65 | 64 | KTMT | Đã mở | |||||||
69 | 63 | CE232 | CE232.Q21.1 | Thiết kế hệ thống nhúng không dây | 2 | 12345 | B4.04 | CQUI | 80447 | Đoàn Duy | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-02 | 2026-05-16 | 35 | 35 | KTMT | Đã mở | |||||||
70 | 64 | CE232 | CE232.Q21.2 | Thiết kế hệ thống nhúng không dây | 2 | 12345 | B4.04 | CQUI | 80447 | Đoàn Duy | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-09 | 2026-05-30 | 30 | 29 | KTMT | Đã mở | |||||||
71 | 65 | CE320 | CE320.Q21 | Logic mờ cho ứng dụng hệ thống nhúng | 5 | 6789 | C101 | CQUI | 80345 | Nguyễn Duy Xuân Bách | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 60 | 40 | KTMT | Đã mở | |||||||
72 | 66 | CE320 | CE320.Q21.1 | Logic mờ cho ứng dụng hệ thống nhúng | 5 | 12345 | B3.04 | CQUI | 80345 | Nguyễn Duy Xuân Bách | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-02 | 2026-05-16 | 30 | 18 | KTMT | Đã mở | |||||||
73 | 67 | CE320 | CE320.Q21.2 | Logic mờ cho ứng dụng hệ thống nhúng | 5 | 12345 | B3.04 | CQUI | 80345 | Nguyễn Duy Xuân Bách | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-09 | 2026-05-30 | 30 | 22 | KTMT | Đã mở | |||||||
74 | 68 | CE344 | CE344.Q21 | Trí tuệ nhân tạo cho IoT | 6 | 1234 | C101 | CQUI | 80385 | Phạm Minh Quân | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 60 | 45 | KTMT | Đã mở | |||||||
75 | 69 | CE344 | CE344.Q21.1 | Trí tuệ nhân tạo cho IoT | 6 | 67890 | B3.02 | CQUI | 80385 | Phạm Minh Quân | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-02 | 2026-05-16 | 30 | 24 | KTMT | Đã mở | |||||||
76 | 70 | CE344 | CE344.Q21.2 | Trí tuệ nhân tạo cho IoT | 6 | 67890 | B3.02 | CQUI | 80385 | Phạm Minh Quân | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-09 | 2026-05-30 | 30 | 21 | KTMT | Đã mở | |||||||
77 | 71 | CE406 | CE406.Q21 | Tương tác người – Máy | 3 | 6789 | C101 | CQUI | 80354 | Nguyễn Thanh Thiện | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 60 | 11 | KTMT | Đã huỷ | |||||||
78 | 72 | CE406 | CE406.Q21.1 | Tương tác người – Máy | 3 | 12345 | B3.04 | CQUI | 80354 | Nguyễn Thanh Thiện | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-02 | 2026-05-16 | 30 | 9 | KTMT | Đã huỷ | |||||||
79 | 73 | CE406 | CE406.Q21.2 | Tương tác người – Máy | 3 | 12345 | B3.04 | CQUI | 80354 | Nguyễn Thanh Thiện | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-09 | 2026-05-30 | 30 | 2 | KTMT | Đã huỷ | |||||||
80 | 74 | CE408 | CE408.Q21 | Đồ án chuyên ngành Thiết kế vi mạch và phần cứng | * | * | * | CQUI | 80533 | Tạ Trí Đức | 2 | 0 | ĐA | 2026-01-26 | 2026-05-30 | 100 | 10 | KTMT | Đã mở | |||||||
81 | 75 | CE410 | CE410.Q21 | Kỹ thuật hệ thống máy tính | 3 | 6789 | B1.06 | CQUI | 80308 | Nguyễn Minh Sơn | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 60 | 32 | KTMT | Đã mở | |||||||
82 | 76 | CE410 | CE410.Q21.1 | Kỹ thuật hệ thống máy tính | * | * | * | CQUI | 80308 | Nguyễn Minh Sơn | 1 | 1 | HT2 | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 60 | 32 | KTMT | Đã mở | |||||||
83 | 77 | CE412 | CE412.Q21 | Đồ án chuyên ngành Hệ thống nhúng và IoT | * | * | * | CQUI | 80305 | Trần Ngọc Đức | 2 | 0 | ĐA | 2026-01-26 | 2026-05-30 | 100 | 5 | KTMT | Đã mở | |||||||
84 | 78 | CE413 | CE413.Q21 | Đồ án chuyên ngành Robotics và AI | * | * | * | CQUI | 80345 | Nguyễn Duy Xuân Bách | 2 | 0 | ĐA | 2026-01-26 | 2026-05-30 | 100 | 0 | KTMT | Đã huỷ | |||||||
85 | 79 | CE433 | CE433.Q21 | Thiết kế hệ thống SoC | 2 | 6789 | B1.06 | CQUI | 80349 | Trương Văn Cương | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 60 | 56 | KTMT | Đã mở | |||||||
86 | 80 | CE433 | CE433.Q21.1 | Thiết kế hệ thống SoC | 2 | 12345 | B4.02 | CQUI | 80349 | Trương Văn Cương | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-02 | 2026-05-16 | 30 | 29 | KTMT | Đã mở | |||||||
87 | 81 | CE433 | CE433.Q21.2 | Thiết kế hệ thống SoC | 2 | 12345 | B4.02 | CQUI | 80349 | Trương Văn Cương | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-09 | 2026-05-30 | 30 | 27 | KTMT | Đã mở | |||||||
88 | 82 | CE433 | CE433.Q22 | Thiết kế hệ thống SoC | 2 | 1234 | B1.06 | CQUI | 80549 | Trần Thị Điểm | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 60 | 60 | KTMT | Đã mở | |||||||
89 | 83 | CE433 | CE433.Q22.1 | Thiết kế hệ thống SoC | 2 | 67890 | B4.04 | CQUI | 80533 | Tạ Trí Đức | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-02 | 2026-05-16 | 30 | 30 | KTMT | Đã mở | |||||||
90 | 84 | CE433 | CE433.Q22.2 | Thiết kế hệ thống SoC | 2 | 67890 | B4.04 | CQUI | 80533 | Tạ Trí Đức | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-09 | 2026-05-30 | 30 | 30 | KTMT | Đã mở | |||||||
91 | 85 | CE434 | CE434.Q21 | Chuyên đề thiết kế hệ vi mạch 1 | 5 | 6789 | B1.06 | CQUI | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 70 | 50 | KTMT | Đã mở | |||||||||
92 | 86 | CE434 | CE434.Q21.1 | Chuyên đề thiết kế hệ vi mạch 1 | 5 | 12345 | B4.04 | CQUI | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-02 | 2026-05-16 | 35 | 30 | KTMT | Đã mở | |||||||||
93 | 87 | CE434 | CE434.Q21.2 | Chuyên đề thiết kế hệ vi mạch 1 | 5 | 12345 | B4.04 | CQUI | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-09 | 2026-05-30 | 35 | 20 | KTMT | Đã mở | |||||||||
94 | 88 | CE437 | CE437.Q21 | Chuyên đề thiết kế hệ thống nhúng 1 | 5 | 1234 | B1.06 | CQUI | 80385 | Phạm Minh Quân | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 60 | 13 | KTMT | Đã huỷ | |||||||
95 | 89 | CE437 | CE437.Q21.1 | Chuyên đề thiết kế hệ thống nhúng 1 | 5 | 67890 | B4.04 | CQUI | 80385 | Phạm Minh Quân | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-02 | 2026-05-16 | 30 | 12 | KTMT | Đã huỷ | |||||||
96 | 90 | CE437 | CE437.Q21.2 | Chuyên đề thiết kế hệ thống nhúng 1 | 5 | 67890 | B4.04 | CQUI | 80385 | Phạm Minh Quân | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-09 | 2026-05-30 | 30 | 1 | KTMT | Đã huỷ | |||||||
97 | 91 | CE441 | CE441.Q21 | Chuyên đề thiết kế Robotics và AI 1 | 4 | 1234 | C101 | CQUI | 80484 | Đỗ Trí Nhựt | 3 | 0 | LT | 2026-01-26 | 2026-05-02 | 60 | 0 | KTMT | Đã huỷ | |||||||
98 | 92 | CE441 | CE441.Q21.1 | Chuyên đề thiết kế Robotics và AI 1 | 4 | 67890 | B3.04 | CQUI | 80484 | Đỗ Trí Nhựt | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-02 | 2026-05-16 | 30 | 0 | KTMT | Đã huỷ | |||||||
99 | 93 | CE441 | CE441.Q21.2 | Chuyên đề thiết kế Robotics và AI 1 | 4 | 67890 | B3.04 | CQUI | 80484 | Đỗ Trí Nhựt | 1 | 1 | HT1 | 2026-03-09 | 2026-05-30 | 30 | 0 | KTMT | Đã huỷ | |||||||
100 | 94 | CE502 | CE502.Q21 | Thực tập doanh nghiệp | * | * | * | CQUI | 2 | 0 | TTTN | 2026-01-26 | 2026-05-30 | 200 | 93 | KTMT | Đã mở | |||||||||