ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
M.3
2
PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC
3
4
KẾT QUẢ ĐĂNG KÝ HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2025 - 2026
5
6
STTMã môn họcMã lớpTên môn họcThứTiếtPhòng họcHệ đào tạoMã giảng viênTên Giảng ViênSố TCThực hànhHình Thức GDNgày bắt đầuNgày kết thúcSĩ số mở ĐKSố lượng SV đã ĐKKhoaQLTrạng tháiGhi chú
7
1AI505AI505.Q21Khoá luận tốt nghiệp***CQUI100KLTN
2026-01-26
2026-05-30
308KHMTĐã mở
8
2BCH058BCH058.Q21Kỹ năng truyền thông giao tiếp312345CQUI20LT2026-03-02
2026-05-02
2020P.DTDHĐã mở
9
3BCH058BCH058.Q22Kỹ năng truyền thông giao tiếp36789*CQUI20LT2026-03-022026-05-234038P.DTDHĐã mở
10
4BUS1125BUS1125.Q21Khởi nghiệp kinh doanh4123B5.14CQUI11264Phạm Trung Tuấn30LT
2026-01-26
2026-05-09
10010P.DTDHĐã huỷ
11
5BUS1125BUS1125.Q22Khởi nghiệp kinh doanh445B6.06CQUI11264Phạm Trung Tuấn30LT
2026-01-26
2026-05-30
10073P.DTDHĐã mở
12
6CE103CE103.Q21Vi xử lý-vi điều khiển56789B1.10CQUI80466Phạm Quốc Hùng30LT
2026-01-26
2026-05-02
6565KTMTĐã mở
13
7CE103CE103.Q21.1Vi xử lý-vi điều khiển512345B3.02CQUI80466Phạm Quốc Hùng11HT12026-03-02
2026-05-16
3333KTMTĐã mở
14
8CE103CE103.Q21.2Vi xử lý-vi điều khiển512345B3.02CQUI80466Phạm Quốc Hùng11HT1
2026-03-09
2026-05-30
3232KTMTĐã mở
15
9CE103CE103.Q22Vi xử lý-vi điều khiển51234B1.10CQUI80305Trần Ngọc Đức30LT
2026-01-26
2026-05-02
6564KTMTĐã mở
16
10CE103CE103.Q22.1Vi xử lý-vi điều khiển567890B3.02CQUI80305Trần Ngọc Đức11HT12026-03-02
2026-05-16
3332KTMTĐã mở
17
11CE103CE103.Q22.2Vi xử lý-vi điều khiển567890B3.02CQUI80305Trần Ngọc Đức11HT1
2026-03-09
2026-05-30
3232KTMTĐã mở
18
12CE103CE103.Q23Vi xử lý-vi điều khiển61234C102CQUI80484Đỗ Trí Nhựt30LT
2026-01-26
2026-05-02
6529KTMTĐã mở
19
13CE103CE103.Q23.1Vi xử lý-vi điều khiển667890B4.04CQUI80484Đỗ Trí Nhựt11HT12026-03-02
2026-05-16
3329KTMTĐã mở
20
14CE103CE103.Q23.2Vi xử lý-vi điều khiển667890B4.04CQUI80484Đỗ Trí Nhựt11HT1
2026-03-09
2026-05-30
320KTMTĐã huỷ
21
15CE103CE103.Q24Vi xử lý-vi điều khiển66789C102CQUI80499Thân Thế Tùng30LT
2026-01-26
2026-05-02
6565KTMTĐã mở
22
16CE103CE103.Q24.1Vi xử lý-vi điều khiển612345B4.02CQUI80499Thân Thế Tùng11HT12026-03-02
2026-05-16
3333KTMTĐã mở
23
17CE103CE103.Q24.2Vi xử lý-vi điều khiển612345B4.02CQUI80499Thân Thế Tùng11HT1
2026-03-09
2026-05-30
3232KTMTĐã mở
24
18CE103CE103.Q25Vi xử lý-vi điều khiển21234C102CQUI80385Phạm Minh Quân30LT
2026-01-26
2026-05-02
6565KTMTĐã mở
25
19CE103CE103.Q25.1Vi xử lý-vi điều khiển267890B3.02CQUI80385Phạm Minh Quân11HT12026-03-02
2026-05-16
3333KTMTĐã mở
26
20CE103CE103.Q25.2Vi xử lý-vi điều khiển267890B3.02CQUI80385Phạm Minh Quân11HT1
2026-03-09
2026-05-30
3232KTMTĐã mở
27
21CE122CE122.Q21Phân tích mạch kỹ thuật46789C102CQUI80337Trịnh Lê Huy30LT
2026-01-26
2026-05-02
8474KTMTĐã mở
28
22CE122CE122.Q21.1Phân tích mạch kỹ thuật412345B5.08CQUI80604Phan Thanh Tuấn11HT12026-03-02
2026-05-16
4236KTMTĐã mở
29
23CE122CE122.Q21.2Phân tích mạch kỹ thuật412345B5.08CQUI80604Phan Thanh Tuấn11HT1
2026-03-09
2026-05-30
4238KTMTĐã mở
30
24CE122CE122.Q22Phân tích mạch kỹ thuật41234C102CQUI80337Trịnh Lê Huy30LT
2026-01-26
2026-05-02
8482KTMTĐã mở
31
25CE122CE122.Q22.1Phân tích mạch kỹ thuật467890B5.08CQUI80604Phan Thanh Tuấn11HT12026-03-02
2026-05-16
4241KTMTĐã mở
32
26CE122CE122.Q22.2Phân tích mạch kỹ thuật467890B5.08CQUI80604Phan Thanh Tuấn11HT1
2026-03-09
2026-05-30
4241KTMTĐã mở
33
27CE122CE122.Q23Phân tích mạch kỹ thuật71234B4.16CQUI80491Nguyễn Hoài Nhân30LT
2026-01-26
2026-05-02
8470KTMTĐã mở
34
28CE122CE122.Q23.1Phân tích mạch kỹ thuật767890B5.08CQUI80604Phan Thanh Tuấn11HT12026-03-02
2026-05-16
4237KTMTĐã mở
35
29CE122CE122.Q23.2Phân tích mạch kỹ thuật767890B5.08CQUI80604Phan Thanh Tuấn11HT1
2026-03-09
2026-05-30
4233KTMTĐã mở
36
30CE124CE124.Q21Các thiết bị và mạch điện tử21234C101CQUI80491Nguyễn Hoài Nhân30LT
2026-01-26
2026-05-02
4040KTMTĐã mở
37
31CE124CE124.Q21.1Các thiết bị và mạch điện tử267890B5.08CQUI80491Nguyễn Hoài Nhân11HT12026-03-02
2026-05-16
2020KTMTĐã mở
38
32CE124CE124.Q21.2Các thiết bị và mạch điện tử267890B5.08CQUI80491Nguyễn Hoài Nhân11HT1
2026-03-09
2026-05-30
2020KTMTĐã mở
39
33CE124CE124.Q22Các thiết bị và mạch điện tử51234C101CQUI80491Nguyễn Hoài Nhân30LT
2026-01-26
2026-05-02
4034KTMTĐã mở
40
34CE124CE124.Q22.1Các thiết bị và mạch điện tử567890B5.08CQUI80491Nguyễn Hoài Nhân11HT12026-03-02
2026-05-16
2020KTMTĐã mở
41
35CE124CE124.Q22.2Các thiết bị và mạch điện tử567890B5.08CQUI80491Nguyễn Hoài Nhân11HT1
2026-03-09
2026-05-30
2014KTMTĐã mở
42
36CE126CE126.Q21Vật lý bán dẫn và ứng dụng31234C101CQUI80123Trần Quang Nguyên30LT
2026-01-26
2026-05-02
4545KTMTĐã mở
43
37CE126CE126.Q21.1Vật lý bán dẫn và ứng dụng367890B4.02CQUI80123Trần Quang Nguyên11HT12026-03-02
2026-05-16
2323KTMTĐã mở
44
38CE126CE126.Q21.2Vật lý bán dẫn và ứng dụng367890B4.02CQUI80123Trần Quang Nguyên11HT1
2026-03-09
2026-05-30
2222KTMTĐã mở
45
39CE126CE126.Q22Vật lý bán dẫn và ứng dụng46789C101CQUI80123Trần Quang Nguyên30LT
2026-01-26
2026-05-02
4538KTMTĐã mở
46
40CE126CE126.Q22.1Vật lý bán dẫn và ứng dụng412345B4.02CQUI80123Trần Quang Nguyên11HT12026-03-02
2026-05-16
2323KTMTĐã mở
47
41CE126CE126.Q22.2Vật lý bán dẫn và ứng dụng412345B4.02CQUI80123Trần Quang Nguyên11HT1
2026-03-09
2026-05-30
2215KTMTĐã mở
48
42CE201CE201.Q21Đồ án 1***CQUI20ĐA
2026-01-26
2026-05-30
300169KTMTĐã mở
49
43CE206CE206.Q21Đồ án 2***CQUI20ĐA
2026-01-26
2026-05-30
20084KTMTĐã mở
50
44CE213CE213.Q21Thiết kế hệ thống số với HDL36789B1.10CQUI80549Trần Thị Điểm30LT
2026-01-26
2026-05-02
7569KTMTĐã mở
51
45CE213CE213.Q21.1Thiết kế hệ thống số với HDL312345B5.08CQUI80549Trần Thị Điểm11HT12026-03-02
2026-05-16
3534KTMTĐã mở
52
46CE213CE213.Q21.2Thiết kế hệ thống số với HDL312345B5.08CQUI80549Trần Thị Điểm11HT1
2026-03-09
2026-05-30
4035KTMTĐã mở
53
47CE213CE213.Q22Thiết kế hệ thống số với HDL31234B1.06CQUI80022Hồ Ngọc Diễm30LT
2026-01-26
2026-05-02
7068KTMTĐã mở
54
48CE213CE213.Q22.1Thiết kế hệ thống số với HDL367890B5.08CQUI80022Hồ Ngọc Diễm11HT12026-03-02
2026-05-16
3535KTMTĐã mở
55
49CE213CE213.Q22.2Thiết kế hệ thống số với HDL367890B5.08CQUI80022Hồ Ngọc Diễm11HT1
2026-03-09
2026-05-30
3533KTMTĐã mở
56
50CE213CE213.Q23Thiết kế hệ thống số với HDL66789B1.06CQUI80022Hồ Ngọc Diễm30LT
2026-01-26
2026-05-02
7063KTMTĐã mở
57
51CE213CE213.Q23.1Thiết kế hệ thống số với HDL612345B5.08CQUI80022Hồ Ngọc Diễm11HT12026-03-02
2026-05-16
3533KTMTĐã mở
58
52CE213CE213.Q23.2Thiết kế hệ thống số với HDL612345B5.08CQUI80022Hồ Ngọc Diễm11HT1
2026-03-09
2026-05-30
3530KTMTĐã mở
59
53CE213CE213.Q24Thiết kế hệ thống số với HDL61234B1.06CQUI80350Ngô Hiếu Trường30LT
2026-01-26
2026-05-02
7066KTMTĐã mở
60
54CE213CE213.Q24.1Thiết kế hệ thống số với HDL667890B5.08CQUI80350Ngô Hiếu Trường11HT12026-03-02
2026-05-16
3533KTMTĐã mở
61
55CE213CE213.Q24.2Thiết kế hệ thống số với HDL667890B5.08CQUI80350Ngô Hiếu Trường11HT1
2026-03-09
2026-05-30
3533KTMTĐã mở
62
56CE222CE222.Q21Thiết kế vi mạch số42345B1.06CQUI80074Lâm Đức Khải30LT
2026-01-26
2026-05-02
7575KTMTĐã mở
63
57CE222CE222.Q21.1Thiết kế vi mạch số467890B4.04CQUI80533Tạ Trí Đức11HT12026-03-02
2026-05-16
4040KTMTĐã mở
64
58CE222CE222.Q21.2Thiết kế vi mạch số467890B4.04CQUI80533Tạ Trí Đức11HT1
2026-03-09
2026-05-30
3535KTMTĐã mở
65
59CE222CE222.Q22Thiết kế vi mạch số46789B1.06CQUI80350Ngô Hiếu Trường30LT
2026-01-26
2026-05-02
7575KTMTĐã mở
66
60CE222CE222.Q22.1Thiết kế vi mạch số412345B4.04CQUI80350Ngô Hiếu Trường11HT12026-03-02
2026-05-16
4040KTMTĐã mở
67
61CE222CE222.Q22.2Thiết kế vi mạch số412345B4.04CQUI80350Ngô Hiếu Trường11HT1
2026-03-09
2026-05-30
3535KTMTĐã mở
68
62CE232CE232.Q21
Thiết kế hệ thống nhúng không dây
26789C101CQUI80447Đoàn Duy30LT
2026-01-26
2026-05-02
6564KTMTĐã mở
69
63CE232CE232.Q21.1
Thiết kế hệ thống nhúng không dây
212345B4.04CQUI80447Đoàn Duy11HT12026-03-02
2026-05-16
3535KTMTĐã mở
70
64CE232CE232.Q21.2
Thiết kế hệ thống nhúng không dây
212345B4.04CQUI80447Đoàn Duy11HT1
2026-03-09
2026-05-30
3029KTMTĐã mở
71
65CE320CE320.Q21
Logic mờ cho ứng dụng hệ thống nhúng
56789C101CQUI80345
Nguyễn Duy Xuân Bách
30LT
2026-01-26
2026-05-02
6040KTMTĐã mở
72
66CE320CE320.Q21.1
Logic mờ cho ứng dụng hệ thống nhúng
512345B3.04CQUI80345
Nguyễn Duy Xuân Bách
11HT12026-03-02
2026-05-16
3018KTMTĐã mở
73
67CE320CE320.Q21.2
Logic mờ cho ứng dụng hệ thống nhúng
512345B3.04CQUI80345
Nguyễn Duy Xuân Bách
11HT1
2026-03-09
2026-05-30
3022KTMTĐã mở
74
68CE344CE344.Q21Trí tuệ nhân tạo cho IoT61234C101CQUI80385Phạm Minh Quân30LT
2026-01-26
2026-05-02
6045KTMTĐã mở
75
69CE344CE344.Q21.1Trí tuệ nhân tạo cho IoT667890B3.02CQUI80385Phạm Minh Quân11HT12026-03-02
2026-05-16
3024KTMTĐã mở
76
70CE344CE344.Q21.2Trí tuệ nhân tạo cho IoT667890B3.02CQUI80385Phạm Minh Quân11HT1
2026-03-09
2026-05-30
3021KTMTĐã mở
77
71CE406CE406.Q21Tương tác người – Máy36789C101CQUI80354Nguyễn Thanh Thiện30LT
2026-01-26
2026-05-02
6011KTMTĐã huỷ
78
72CE406CE406.Q21.1Tương tác người – Máy312345B3.04CQUI80354Nguyễn Thanh Thiện11HT12026-03-02
2026-05-16
309KTMTĐã huỷ
79
73CE406CE406.Q21.2Tương tác người – Máy312345B3.04CQUI80354Nguyễn Thanh Thiện11HT1
2026-03-09
2026-05-30
302KTMTĐã huỷ
80
74CE408CE408.Q21
Đồ án chuyên ngành Thiết kế vi mạch và phần cứng
***CQUI80533Tạ Trí Đức20ĐA
2026-01-26
2026-05-30
10010KTMTĐã mở
81
75CE410CE410.Q21Kỹ thuật hệ thống máy tính36789B1.06CQUI80308Nguyễn Minh Sơn30LT
2026-01-26
2026-05-02
6032KTMTĐã mở
82
76CE410CE410.Q21.1Kỹ thuật hệ thống máy tính***CQUI80308Nguyễn Minh Sơn11HT2
2026-01-26
2026-05-02
6032KTMTĐã mở
83
77CE412CE412.Q21
Đồ án chuyên ngành Hệ thống nhúng và IoT
***CQUI80305Trần Ngọc Đức20ĐA
2026-01-26
2026-05-30
1005KTMTĐã mở
84
78CE413CE413.Q21
Đồ án chuyên ngành Robotics và AI
***CQUI80345
Nguyễn Duy Xuân Bách
20ĐA
2026-01-26
2026-05-30
1000KTMTĐã huỷ
85
79CE433CE433.Q21Thiết kế hệ thống SoC26789B1.06CQUI80349Trương Văn Cương30LT
2026-01-26
2026-05-02
6056KTMTĐã mở
86
80CE433CE433.Q21.1Thiết kế hệ thống SoC212345B4.02CQUI80349Trương Văn Cương11HT12026-03-02
2026-05-16
3029KTMTĐã mở
87
81CE433CE433.Q21.2Thiết kế hệ thống SoC212345B4.02CQUI80349Trương Văn Cương11HT1
2026-03-09
2026-05-30
3027KTMTĐã mở
88
82CE433CE433.Q22Thiết kế hệ thống SoC21234B1.06CQUI80549Trần Thị Điểm30LT
2026-01-26
2026-05-02
6060KTMTĐã mở
89
83CE433CE433.Q22.1Thiết kế hệ thống SoC267890B4.04CQUI80533Tạ Trí Đức11HT12026-03-02
2026-05-16
3030KTMTĐã mở
90
84CE433CE433.Q22.2Thiết kế hệ thống SoC267890B4.04CQUI80533Tạ Trí Đức11HT1
2026-03-09
2026-05-30
3030KTMTĐã mở
91
85CE434CE434.Q21
Chuyên đề thiết kế hệ vi mạch 1
56789B1.06CQUI30LT
2026-01-26
2026-05-02
7050KTMTĐã mở
92
86CE434CE434.Q21.1
Chuyên đề thiết kế hệ vi mạch 1
512345B4.04CQUI11HT12026-03-02
2026-05-16
3530KTMTĐã mở
93
87CE434CE434.Q21.2
Chuyên đề thiết kế hệ vi mạch 1
512345B4.04CQUI11HT1
2026-03-09
2026-05-30
3520KTMTĐã mở
94
88CE437CE437.Q21
Chuyên đề thiết kế hệ thống nhúng 1
51234B1.06CQUI80385Phạm Minh Quân30LT
2026-01-26
2026-05-02
6013KTMTĐã huỷ
95
89CE437CE437.Q21.1
Chuyên đề thiết kế hệ thống nhúng 1
567890B4.04CQUI80385Phạm Minh Quân11HT12026-03-02
2026-05-16
3012KTMTĐã huỷ
96
90CE437CE437.Q21.2
Chuyên đề thiết kế hệ thống nhúng 1
567890B4.04CQUI80385Phạm Minh Quân11HT1
2026-03-09
2026-05-30
301KTMTĐã huỷ
97
91CE441CE441.Q21
Chuyên đề thiết kế Robotics và AI 1
41234C101CQUI80484Đỗ Trí Nhựt30LT
2026-01-26
2026-05-02
600KTMTĐã huỷ
98
92CE441CE441.Q21.1
Chuyên đề thiết kế Robotics và AI 1
467890B3.04CQUI80484Đỗ Trí Nhựt11HT12026-03-02
2026-05-16
300KTMTĐã huỷ
99
93CE441CE441.Q21.2
Chuyên đề thiết kế Robotics và AI 1
467890B3.04CQUI80484Đỗ Trí Nhựt11HT1
2026-03-09
2026-05-30
300KTMTĐã huỷ
100
94CE502CE502.Q21Thực tập doanh nghiệp***CQUI20TTTN
2026-01-26
2026-05-30
20093KTMTĐã mở