ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 46 NĂM HỌC 2021 - 2022
2
Từ ngày: 20/06/2022 đến ngày 26/06/2022
3
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNGIDPASS
4
45CĐDK14A+B35THỰC HÀNH LÂM SÀNG MÔN LÃO KHOA - TÂM THẦN ( 3/4 )
5
45CĐDK15A28THỰC HÀNH LÂM SÀNG CSSKNL 1 VÀ 2 ( 9/12 )
6
45CĐDK15B25THỰC HÀNH LÂM SÀNG CSSKNL 1 VÀ 2 ( 9/12 )
7
45CĐDK15C29THỰC HÀNH LÂM SÀNG CSSKNL 1 VÀ 2 ( 9/12 )
8
45CĐDK16A34220/6ChiềuTHI ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ 2THIBộ môn điều dưỡngPTH tầng 4 khu C
9
45CĐDK16A34321/6ChiềuTHLS ĐIỀU DƯỠNG4304Bộ môn điều dưỡngPTH tầng 4 khu C
10
45CĐDK1634422/6SángTHLS ĐIỀU DƯỠNG8304Bộ môn điều dưỡngPTH tầng 4 khu C
11
45CĐDK16A34523/6SángTHLS ĐIỀU DƯỠNG12304Bộ môn điều dưỡngPTH tầng 4 khu C
12
45CĐDK16A34624/6ChiềuTHLS ĐIỀU DƯỠNG16304Bộ môn điều dưỡngPTH tầng 4 khu C
13
45CĐDK16B+C49220/6SángTHLS ĐIỀU DƯỠNG4304Bộ môn điều dưỡngPTH tầng 4 khu C
14
45CĐDK16B+C49422/6ChiềuTHLS ĐIỀU DƯỠNG8304Bộ môn điều dưỡngPTH tầng 4 khu C
15
45CĐDK16B+C49523/6ChiềuTHLS ĐIỀU DƯỠNG12304Bộ môn điều dưỡngPTH tầng 4 khu C
16
45CĐDK16B+C49624/6SángTHLS ĐIỀU DƯỠNG16304Bộ môn điều dưỡngPTH tầng 4 khu C
17
45CDUK6A+ B35THỰC TẬP TỐT NGHIỆP 9/10
18
45CDUK7A31523/6SángTHI TIẾNG ANH 2THICô Khánh Vân, Cô HồngB4.5
19
45CDUK7B30624/6SángTHI TIẾNG ANH 2THICô Khánh Vân, Cô HồngB4.5
20
45CDUK8A+B50220/6SángThực hành Hóaxong324Cô ThanhPTH DượcTổ 1
21
45CDUK8A+B50422/6SángSHTBT - QTPHXong124Cô HoaB3.6
22
45CDUK8A+B50422/6ChiềuThực hành Hóaxong324Cô ThanhPTH DượcTổ 2
23
45CDUK8A+B50523/6SángSHTBT - QTPH4124Cô ChinhB3.6
24
45CDUK8A+B50523/6ChiềuThực hành HóaXong324Cô ThanhPTH DượcTổ 3
25
45CDUK8A+B50624/6SángSHTBT - QTPH8124Cô ChinhB3.6
26
45Y sĩ ĐY K1232THỰC TẬP BỆNH VIỆN TỈNH ( KHOA SẢN + NHI) 1/2
27
45QLĐ.D K5THỰC TẬP
28
45Y sỹ ĐY K1333725/6SángHọc bù: VSV - KST5Cô ChinhB2.6
29
45Y sỹ ĐY K1333725/6ChiềuHọc bù: Pháp luật5Cô Vũ HươngB2.6
30
45Y sỹ ĐY K1333CN26/6SángHọc bù: Giáo dục thể chất5Thầy ThànhSân trường
31
45Y sỹ ĐY K1333CN26/6ChiềuHọc bù: KTĐ.D/Đ.DCB5Bộ môn điều dưỡngPTH tầng 4 khu C
32
45CĐ Dược VB2 K331725/6SángHọc bù: Thực vật5Cô MừngB4.2
33
45CĐ Dược VB2 K331725/6ChiềuHọc bù: Hóa Phân tích5Thầy BằngB4.2
34
45CĐ Dược VB2 K331CN26/6SángHọc bù: Hóa Dược5Thầy BằngB4.2
35
45CĐ Dược VB2 K331CN26/6ChiềuHọc bù: Dược liệu5Cô MừngB4.2
36
37
DUYỆT BAN GIÁM HIỆUPHÒNG ĐÀO TẠO
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100