ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG THPT CAO LÃNH 1
2
THI THỬKẾT QUẢ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2022
3
Khóa ngày: 20/6/2022
4
5
LỚPSTTSBDHọ và tênVĂNTOÁNHÓASINHSỬĐỊAGDCDTIẾNG ANHTổng bài thiĐIỂM TK LỚP 12ĐIỂM XÉT TN KẾT QUẢ
6
12A11120005 Võ HoàiAn4,56,66,5526,627,88,86,53ĐỖ
7
12A12120021 Nguyễn MinhChánh6,755,65,85,535,629,258,76,59ĐỖ
8
12A13120032 Nguyễn LâmDuy6,255,63,8547,827,258,66,77ĐỖ
9
12A14120037 Nguyễn Thị ThùyDương5,57,44,85,844,630,38,76,52ĐỖ
10
12A15120038 Nguyễn Nhất LinhĐan7,55,42,84,83,86,226,78,36,50ĐỖ
11
12A16120039 Nguyễn Thị CẩmĐào6,756,43,353,88,228,258,77,05ĐỖ
12
12A17120053 Phạm Thị ThanhHằng5,54,85,542,522,384,90HỎNG
13
12A18120054 Dư KhánhHân66,812,89#DIV/0!HỎNG
14
12A19120058 Võ MinhHiếu77,46,56,36,3835,997,73ĐỖ
15
12A110120062 Lê MinhHoài77,44,37,54,56,632,98,77,24ĐỖ
16
12A111120064 Huỳnh TháiHọc66,85,36,868,233,98,87,37ĐỖ
17
12A112120066 Huỳnh GiaHuy45,63,37,53,57,625,58,76,45ĐỖ
18
12A113120073 Lê ThiênHương57,84,873,5930,797,41ĐỖ
19
12A114120084 Nguyễn HoàngKhôi56,65,875,529,98,75,71HỎNG
20
12A115120089 Trần Thị HoàngLan6,5724,54,57,627,58,76,94ĐỖ
21
12A116120093 Trần NhựtLinh57,86,86,34,55,832,88,96,95ĐỖ
22
12A117120106 Phan Thị NgọcNgà864,83,854,2308,26,44ĐỖ
23
12A118120113 Nguyễn Thị ThuNgân96,233,33,58,827,897,47ĐỖ
24
12A119120114 Phạm Cao KimNgân8,255,22,53,31,88,823,858,76,95ĐỖ
25
12A120120115 Phạm KhảNgân66,42,564,8328,99,16,20ĐỖ
26
12A121120118 Nguyễn KimNgọc4,256,67,54,53,86,828,658,56,56ĐỖ
27
12A122120119 Nguyễn XuânNgọc87,22,32,82,58,825,69,17,37ĐỖ
28
12A123120124 Nguyễn ThảoNguyên5,756,444,33,83,226,858,76,00ĐỖ
29
12A124120137 Nguyễn Thị HuỳnhNhư5,756,63,85,84,38,228,258,97,08ĐỖ
30
12A125120146 Phạm PhongPhú3,258,23,85,54,57,827,458,86,81ĐỖ
31
12A126120147 Lê HoàngPhúc5,756,45,35,84,58,630,558,97,21ĐỖ
32
12A127120150 Nguyễn ĐăngPhúc4,62,35,34,3419,38,74,81HỎNG
33
12A128120157 Ng Ngọc PhươngQuyên4,756,86,364,88,431,459,17,22ĐỖ
34
12A129120161 Nguyễn HữuTài66,669,365,836,997,16ĐỖ
35
12A130120166 Võ Ngọc BăngThanh6,575,56,83,87,832,49,27,43ĐỖ
36
12A131120178 Trần Phan NhậtThiên492,57,57,37,233,39,27,30ĐỖ
37
12A132120183 Trần TrungThuận3,58,27,57,36834,99,37,45ĐỖ
38
12A133120196 Nguyễn NhựtTiến3,254,62,85,34,34,422,658,55,42ĐỖ
39
12A134120212 Nguyễn NgọcTrinh5,56,63,57,595,634,796,96ĐỖ
40
12A135120220 Đinh Thị NhưTuyết65,24,34,56,37,228,78,36,59ĐỖ
41
12A136120221 Nguyễn Lê HồngTươi3,756,88,88,395,638,458,56,90ĐỖ
42
12A137120225 Trần TửVăn6,474,837,623,88,85,95HỎNG
43
12A138120235 Ng Phạm KhánhVy5,757,845,54,37,629,558,97,18ĐỖ
44
12A139120240 Bùi ThanhXuyên6,257,27,37,35,35,435,759,17,19ĐỖ
45
12A140120242 Nguyễn Thị NhưÝ5,257,46,84,82,85,829,658,56,62ĐỖ
46
12A141120246 Bùi Thị HồngYến3,258,66,3677,433,958,87,13ĐỖ
47
12A21120001 Đoàn KimÁi5,756,44,56,54,84,830,5586,29ĐỖ
48
12A22120002 Nguyễn PhướcAn76,86,56,558,834,28,87,65ĐỖ
49
12A23120013 Lê GiaBách375,56,844,627,97,95,88ĐỖ
50
12A24120014 Ngô Hoàng GiaBảo6,56,677,35,83,435,27,86,40ĐỖ
51
12A25120023 Lữ Thị MỹChâu85,44,54,84,84,229,58,66,48ĐỖ
52
12A26120028 Bùi BáDuy6,755,45,36,345,430,358,96,65ĐỖ
53
12A27120029 Đỗ QuốcDuy6,5666,345,231,28,96,72ĐỖ
54
12A28120263 Nguyễn MinhDuy5,56,24,57,39,55,435,48,36,73ĐỖ
55
12A29120033 Trương ThànhDuy3,83,82,845,4178,14,66HỎNG
56
12A210120046 Nguyễn Thị TrâmEm5,54,8353,83,224,37,65,33ĐỖ
57
12A211120050 Nguyễn Nhật Khánh5,54,836,348,226,48,86,65ĐỖ
58
12A212120292 Lê MinhHiếu7,55,26,389,58,439,58,87,72ĐỖ
59
12A213120065 Hồ QuangHuy6,55,85,57,354,831,996,73ĐỖ
60
12A214120297 Nguyễn KhánhHuy65,23,36,57331,28,45,99ĐỖ
61
12A215120300 Tô Ngọc ThanhHuy5,754,64,87,58,35,233,5586,32ĐỖ
62
12A216120074 Nguyễn Thị KimHương5,55,23,84,85,86,427,38,66,41ĐỖ
63
12A217120096 Nguyễn HữuLuân6,5666,54,55,432,58,26,58ĐỖ
64
12A218120108 Hồ Thị ThanhNgân86,655,54,55,832,28,77,06ĐỖ
65
12A219120117 Bùi Thị BảoNgọc866,36,85,55,8368,87,19ĐỖ
66
12A220120122 Lê Ngô ThảoNguyên7734,33,56,627,88,66,82ĐỖ
67
12A221120129 Nguyễn ThiệnNhẫn6,758,45,874,85,835,5597,39ĐỖ
68
12A222120131 Đoàn YếnNhi54,84,3546,624,98,86,29ĐỖ
69
12A223120160 Đỗ TấnTài5,564,37,345,630,38,76,51ĐỖ
70
12A224120392 Đỗ Trương PhươngThảo6,256,24,38,39,57,437,158,87,40ĐỖ
71
12A225120171 Phạm ThanhThảo7,55,65,86,84,84,833,78,56,70ĐỖ
72
12A226120174 Huỳnh HồngThắm64.45.57.88.56.434.68.46.73ĐỖ
73
12A227120397 Trương Thị HồngThắm86.25.364.54.432.88.56.73ĐỖ
74
12A228120403 Nguyễn Thị CẩmThơ6,7544,378,5632,558,26,55ĐỖ
75
12A229120404 Nguyễn XuânThơ7458,57,8534,98,46,56ĐỖ
76
12A230120184 Đặng Lê HiềnThục5,754,23,54,546,224,158,66,11ĐỖ
77
12A231120186 Bùi Phạm PhươngThùy6,55,43,8645,428,57,86,17ĐỖ
78
12A232120188 Đỗ Lê MinhThư66,44,57,34830,897,19ĐỖ
79
12A233120192 Phạm Thị AnhThư64,83,544,55267,95,84ĐỖ
80
12A234120413 Trần Huỳnh AnhTiên6,7543,56,86,827,858,55,43HỎNG
81
12A235120201 Nguyễn PhúToàn4,54,423,33,8320,47,84,95HỎNG
82
12A236120429 Lê Đào MinhTrinh3,755,257,55,8530,258,15,94ĐỖ
83
12A237120214 Võ Thị TuyếtTrinh68,46,5766,236,38,87,38ĐỖ
84
12A238120216 Võ Nguyễn ThanhTrúc76,834,85,85,230,28,76,73ĐỖ
85
12A239120224 Nguyễn Thị MỹUyên6,7574,37,54,8632,558,87,06ĐỖ
86
12A240120229 Phạm Ng Ngọc ThúyVi5,255,83,55,33,34,425,558,96,08ĐỖ
87
12A241120232 Lý ThànhVinh564,34,534267,55,56ĐỖ
88
12A242120458 Phạm HoàngYến3,55,62,85,54,35,225,385,64ĐỖ
89
12A31120003 Nguyễn Thị MỹAn6,564,54,33,84,427,98,46,21ĐỖ
90
12A32120015 Trần QuíBảo3,56,26,35,85,54,229,18,35,95ĐỖ
91
12A33120025 Hồ HoàiDiễm65,43,54,83,53,625,48,55,86ĐỖ
92
12A34120027 Nguyễn Thị ThùyDung6,53,23,33,52,37,421,68,46,04ĐỖ
93
12A35120043 Nguyễn HữuĐạt5,2576,88,34,54,635,258,86,73ĐỖ
94
12A36120044 Trần ThanhĐức5,55,84,84,553,628,48,15,87ĐỖ
95
12A37120283 Nguyễn Thị NgọcGiàu665,3897,236,58,37,15ĐỖ
96
12A38120055 Hồ Nguyễn NgọcHân75,43,55,32,34,626,58,56,17ĐỖ
97
12A39120070 Nguyễn NgọcHuỳnh5,55,44,56,85,54,830,38,46,25ĐỖ
98
12A310120071 Nguyễn NgọcHuỳnh4,553,35,33,56,824,28,36,05ĐỖ
99
12A311120082 Trần TrọngKhiêm55,84,864,34,628,38,66,16ĐỖ
100
12A312120086 Nguyễn ThúyKiều5,55,83,33,53,34,224,68,55,85ĐỖ