ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG ĐH NGOẠI THƯƠNG - CƠ SỞ QUẢNG NINH
-----o0o----
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
-----o0o----
2
Quảng Ninh, ngày 28 tháng 11 năm 2023
3
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN NHẬN HỌC BỔNG KKHT DÀNH CHO SINH VIÊN
ĐẠT KẾT QUẢ HỌC TẬP TỐT (HỌC BỔNG A) HỌC KỲ II, NĂM HỌC 2022-2023
4
GHI CHÚ:
1. Tiêu chí xét chọn: SV có điểm TBCHT cao nhất các chuyên ngành; Tích luỹ từ 15 tín chỉ trở lên; Không nợ học phần;
2.
Phân bổ học bổng theo: Học kỳ - Khoá - Chuyên ngành, XẾP LOẠI HỌC BỔNG (Xuất sắc->Giỏi->Khá) cho đến hết chỉ tiêu;
3. Sinh viên tra cứu tại website:
http://csquangninh.ftu.edu.vn của Cơ sở Quảng Ninh; Học bổng sẽ được chuyển vào tài khoản của SV;
4. Đây là Danh sách
DỰ KIẾN;
5.
Hạn kiểm tra và bổ sung số tài khoản (số TK VCB đúng tên SV nhận HB): Đến hết ngày 01/12/2023. Sau thời hạn trên Nhà trường sẽ lập Danh sách Chính thức và sẽ không giải quyết bất kỳ kiến nghị nào. SV có kiến nghị gặp Thầy Dũng Ban QLĐT&CTSV.
5
TTKhóaChuyên ngànhMã SVHọ tênNgày
sinh
Tên lớpTổng
số TC
TBCHTXếp loại
HT
Điểm RLXếp loại
RL
Xếp loại
HB
Số tiềnSố tài khoản VCB
(Đúng tên SV nhận HB)
6
158KDQT1915513050Trần Anh Tuấn09/11/1999K58-KDQT-Anh 1298,87Giỏi90Xuất sắcGiỏi9.200.000
7
258KDQT1915513030Phùng Thị Thùy Linh22/04/2001K58-KDQT-Anh 1298,83Giỏi91Xuất sắcGiỏi9.200.000
8
358KDQT1915513006Võ Ngọc Quế Anh09/01/2001K58-KDQT-Anh 1198,47Giỏi81TốtGiỏi9.200.0001012331506
9
458KTKT1918813024Đoàn Phương Linh21/09/2001K58-KTKT-Anh 1198,53Giỏi80TốtGiỏi9.200.000
10
558KTKT1918813033Nông Nguyễn Thảo Nhi23/12/2001K58-KTKT-Anh 1198,33Giỏi81TốtGiỏi9.200.000
11
658KTKT1918813020Hoàng Thị Diệu Linh16/12/2001K58-KTKT-Anh 1198,30Giỏi90Xuất sắcGiỏi9.200.0009942201865
12
759KDQT2014515059Nguyễn Thu Phương22/11/2002K59-KDQT-Anh 14219,11Xuất sắc80TốtGiỏi9.200.0001016875307
13
859KDQT2014515008Trần Thị Minh Anh8/5/2002K59-KDQT-Anh 12218,93Giỏi80TốtGiỏi9.200.0001017175357
14
959KDQT2014515012Mạc Phương Dung9/8/2002K59-KDQT-Anh 12218,78Giỏi91Xuất sắcGiỏi9.200.0001024266041
15
1059KDQT2014515018Hà Ngọc Minh Đức8/9/2002K59-KDQT-Anh 12218,61Giỏi92Xuất sắcGiỏi9.200.0009394706541
16
1159KDQT2014515009Phạm Ngọc Ánh9/10/2002K59-KDQT-Anh 12218,57Giỏi81TốtGiỏi9.200.000
17
1259KDQT2014515025Nguyễn Thúy Hiền11/15/2002K59-KDQT-Anh 12218,50Giỏi86TốtGiỏi9.200.0001017220209
18
1359KDQT2014515044Phan Ngọc Mai11/26/2002K59-KDQT-Anh 13218,50Giỏi81TốtGiỏi9.200.000
19
1459KDQT2014515055Đặng Mai Phương18/08/2002K59-KDQT-Anh 13218,46Giỏi92Xuất sắcGiỏi9.200.000
20
1559KDQT2014515067Lê Thị Mai Sương15/02/2002K59-KDQT-Anh 14218,28Giỏi82TốtGiỏi9.200.000
21
1659KTKT2014815029Nguyễn Thị Ngọc15/05/2002K59-KTKT-Anh 13218,61Giỏi92Xuất sắcGiỏi9.200.0001017174298
22
1759KTKT2014815027Tạ Đức Minh24/01/2002K59-KTKT-Anh 13218,09Giỏi82TốtGiỏi9.200.000
23
1859KTKT2014815026Trần Thị Mai24/10/2001K59-KTKT-Anh 13218,06Giỏi78KháKhá7.200.000
24
1959KTKT2014815017Nguyễn Thị Khánh Huyền22/04/2002K59-KTKT-Anh 12217,88Khá72KháKhá7.200.000
25
2060KDQT2114518079Nguyễn Thị Như Xuân18/12/2003K60-KDQT-Anh 6178,63Giỏi86TốtGiỏi9.200.0001024365813
26
2160KDQT2114518064Đặng Anh Quốc20/08/2003K60-KDQT-Anh 8178,61Giỏi93Xuất sắcGiỏi9.200.0009838373789
27
2260KDQT2114518054Nguyễn Thành Nam10/8/2003K60-KDQT-Anh 6178,41Giỏi93Xuất sắcGiỏi9.200.000
28
2360KDQT2114518003Nguyễn Phạm Châu Anh25/10/2003K60-KDQT-Anh 6178,41Giỏi87TốtGiỏi9.200.0001024254172
29
2460KDQT2114518041Hoàng Lê Bảo Linh25/10/2003K60-KDQT-Anh 8178,31Giỏi91Xuất sắcGiỏi9.200.0001024265808
30
2560KDQT2114518021Trần Huyền Giang21/10/2003K60-KDQT-Anh 6178,26Giỏi92Xuất sắcGiỏi9.200.000
31
2660KTKT2114818040Nguyễn Thị Quyên25/08/2003K60-KTKT-Anh 6178,58Giỏi98Xuất sắcGiỏi9.200.0001024080332
32
2760KTKT2114818012Phùng Thúy Hà22/09/2003K60-KTKT-Anh 6178,45Giỏi85TốtGiỏi9.200.0001024365865
33
2860KTKT2114818047Nguyễn Phương Thảo05/11/2003K60-KTKT-Anh 6178,10Giỏi87TốtGiỏi9.200.0001025583782
34
2960KTKT2114818043Trịnh Thu Quỳnh12/10/2003K60-KTKT-Anh 6177,88Khá72KháKhá7.200.000
35
3060KTKT2114818041Ngô Diễm Quỳnh11/12/2003K60-KTKT-Anh 6177,80Khá84TốtKhá7.200.000
36
3161KDQT2214518015Vũ Thị Hồng Ánh27/09/2004K61-KDQT-Anh 30178,63Giỏi91Xuất sắcGiỏi9.200.0001031473328
37
3261KDQT2214518051Phạm Thị Hương17/08/2004K61-KDQT-Anh 31178,41Giỏi84TốtGiỏi9.200.0001032407215
38
3361KDQT2214518065Trần Nguyễn Thu Ngọc11/06/2004K61-KDQT-Anh 31178,27Giỏi80TốtGiỏi9.200.0001031251438
39
3461KDQT2214518008Lê Thị Trâm Anh03/05/2004K61-KDQT-Anh 30178,19Giỏi80TốtGiỏi9.200.000
40
3561KDQT2214518053Nguyễn Thị Thúy Hường16/07/2004K61-KDQT-Anh 31178,09Giỏi83TốtGiỏi9.200.0009813460381
41
3661KDQT2214518019Nguyễn Thị Xuân Cúc19/11/2003K61-KDQT-Anh 30178,02Giỏi86TốtGiỏi9.200.0001019780341
42
3761KDQT2214518093Nguyễn Thị Xuân09/12/2004K61-KDQT-Anh 32178,02Giỏi85TốtGiỏi9.200.000
43
3861KTKT2214818114Vũ Đoàn Khánh Huyền24/09/2004K61-KTKT-Anh 33178,54Giỏi84TốtGiỏi9.200.0001032411702
44
3961KTKT2214818123Nguyễn Thị Trà My14/06/2004K61-KTKT-Anh 34178,19Giỏi84TốtGiỏi9.200.000
45
4061KTKT2214818137Nguyễn Thu Trang31/10/2004K61-KTKT-Anh 34177,95Khá90Xuất sắcKhá7.200.000
46
4161KTKT2214818121Trần Thị Thanh Mai24/03/2004K61-KTKT-Anh 33177,78Khá83TốtKhá7.200.000
47
346.800.000
48
Danh sách này có:41Sinh viên
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100