ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 44 NĂM HỌC 2025-2026
4
Từ ngày: 1/6/2026 đến ngày 7/6/2026
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
44CĐD K18A26Thực tập nghề nghiệp3/4BV Thuỵ Điển
7
44CĐD K18B25Lâm sàng Hồi sức tích cực chống độc - Truyền nhiễm1/2BV Thuỵ Điển
8
44CĐD K18C18THLS Ung bướu - Nội tiết1/2BV Thuỵ Điển
9
44CĐD K19C2221/6ChiềuChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Nội8164Cô ThơmB3.5
10
44CĐD K19C2243/6ChiềuChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Nội12164Cô ThơmB3.5
11
44CĐD K19C2243/618-22hChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Nội8144Cô Trần LyB3.8
12
44CĐD K19C2254/618-22hChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Nội12144Cô Trần LyB3.8
13
44CĐD K19C2265/618-22hChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ NộiXong142Cô Trần LyB3.8
14
44CĐD K19D2321/6ChiềuChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Nội8164Cô ThơmB3.5
15
44CĐD K19D2343/6ChiềuChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Nội12164Cô ThơmB3.5
16
44CĐD K19D2343/618-22hChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Nội8144Cô Trần LyB3.8
17
44CĐD K19D2354/618-22hChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Nội12144Cô Trần LyB3.8
18
44CĐD K19D2365/618-22hChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ NộiXong142Cô Trần LyB3.8
19
44CĐD K20A30THLS Điều dưỡng cơ sở2/3Khoa Nội Tim mạch + NgoạiBVT Đa khoa Tỉnh
20
44CĐD K20A3032/618-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 18124Cô TúB3.5
21
44CĐD K20A3043/618-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 112204Cô HuyềnB3.5
22
44CĐD K20A3054/618-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 116204Cô HuyềnB3.5
23
44CĐD K20B29THLS Điều dưỡng cơ sở1/3Khoa Nội Hô hấp - Chấn thươngBVT Đa khoa Tỉnh
24
44CĐD K20B2932/618-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 18124Cô TúB3.5
25
44CĐD K20B2943/618-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 112204Cô HuyềnB3.5
26
44CĐD K20B2954/618-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 116204Cô HuyềnB3.5
27
44CĐD K20C30THLS Điều dưỡng cơ sở2/3Khoa Nội Nội Tổng hợp + Ung bướuBVT Đa khoa Tỉnh
28
44CĐD K20C3021/618-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 112204Cô HuyềnB3.5
29
44CĐD K20C3032/618-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 116204Cô HuyềnB3.8
30
44CĐD K20C3065/618-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong124Cô TúB3.5
31
44CĐD K20C3076/6SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong204Cô HuyềnB4.3
32
44CĐD K20D30THLS Điều dưỡng cơ sở1/3
Khoa Tim mạch về mạch + Thần kinh cột sống
BVT Đa khoa Tỉnh
33
44CĐD K20D3021/618-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 112204Cô HuyềnB3.5
34
44CĐD K20D3032/618-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 116204Cô HuyềnB3.8
35
44CĐD K20D3065/618-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong124Cô TúB3.5
36
44CĐD K20D3076/6SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong204Cô HuyềnB4.3
37
44CĐD K20E2921/6SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong44Cô ThuầnB3.5
38
44CĐD K20E2921/6ChiềuTHLS Điều dưỡng cơ sở16304Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
39
44CĐD K20E2932/6ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 14124Cô TúB3.5
40
44CĐD K20E2943/6ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 112204Cô HuyềnB4.3
41
44CĐD K20E2965/6SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 18124Cô TúB3.5
42
44CĐD K20E2965/6ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong124Cô TúB3.5
43
44CĐD K20E2976/6ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 116204Cô HuyềnB4.3
44
44CĐD K20E3076/618-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong204Cô HuyềnB3.5
45
44CĐD K20F3021/6SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong44Cô ThuầnB3.5
46
44CĐD K20F3021/6ChiềuTiếng Anh 252754Cô VânB4.2
47
44CĐD K20F3032/6ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 14124Cô TúB3.5
48
44CĐD K20F3043/6SángĐiều dưỡng cơ sở 248754Cô Huyền - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
49
44CĐD K20F3043/6ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 112204Cô HuyềnB4.3
50
44CĐD K20F3054/6SángĐiều dưỡng cơ sở 252754Cô Huyền - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
51
44CĐD K20F3054/6ChiềuTiếng Anh 256754Cô VânB4.2
52
44CĐD K20F3065/6SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 18124Cô TúB3.5
53
44CĐD K20F3065/6ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong124Cô TúB3.5
54
44CĐD K20F3076/6ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 116204Cô HuyềnB4.3
55
44CĐD K20F3076/618-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong204Cô HuyềnB3.5
56
44CĐD K20F30CN7/6SángĐiều dưỡng cơ sở 256754Cô Huyền - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2
57
44CĐD K20F30CN7/6ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 260754Cô Huyền - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
58
44CĐD K20G2221/6SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 14124Cô HuyềnB3.6
59
44CĐD K20G2221/6ChiềuTiếng Anh 252754Cô VânB4.2
60
44CĐD K20G2232/6SángĐiều dưỡng cơ sở 24754Cô Trần Ly - Cô Mai HươngC5.1+C5.2
61
44CĐD K20G2232/6ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 28754Cô Trần Ly - Cô Mai HươngC4.1+C4.2
62
44CĐD K20G2243/6ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong44Cô ThuầnB3.6
63
44CĐD K20G2243/618-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 14124Cô TúB3.7
64
44CĐD K20G2254/6ChiềuTiếng Anh 256754Cô Vân B4.2
65
44CĐD K20G2254/618-22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 18124Cô TúB3.7
66
44CĐD K20G2265/6SángĐiều dưỡng cơ sở 212754Cô Trần Ly - Cô Mai HươngC5.1+C5.2
67
44CĐD K20G2265/6ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 216754Cô Trần Ly - Cô Mai HươngC4.1+C4.2
68
44CĐD K20G2276/6SángĐiều dưỡng cơ sở 220754Cô Trần Ly - Cô Mai HươngC5.1+C5.2
69
44CĐD K20G22CN7/6SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong124Cô TúB3.6
70
44CDU K10A27THỰC TẬP TỐT NGHIỆP7/10
71
44CDU K10B24THỰC TẬP TỐT NGHIỆP7/10
72
44CDU K10C12THỰC TẬP TỐT NGHIỆP7/10
73
44CDU K11A2521/6SángTH KNGT và TH tốt NT tổ 1Xong524Cô Việt HàB.8 (ngoài cổng trường)
74
44CDU K11A2521/6ChiềuTH KNGT và TH tốt NT tổ 2Xong524Cô Việt HàB.8 (ngoài cổng trường)
75
44CDU K11A2532/6SángTH KNGT và TH tốt NT tổ 3Xong524Cô Việt HàB.8 (ngoài cổng trường)
76
44CDU K11A2543/6SángTH KNGT và TH tốt NT 4124Cô Trương ThuỷC3.2
77
44CDU K11B2732/6SángTH KNGT và TH tốt NT 4124Cô Trương ThuỷC3.2
78
44CDU K11B2732/6ChiềuTH KNGT và TH tốt NT tổ 3Xong524Cô Việt HàB.8 (ngoài cổng trường)
79
44CDU K11B2743/6SángTH KNGT và TH tốt NT tổ 2Xong524Cô Việt HàB.8 (ngoài cổng trường)
80
44CDU K11B2743/6ChiềuTH KNGT và TH tốt NT tổ 1Xong524Cô Việt HàB.8 (ngoài cổng trường)
81
44CDU K11C2021/6SángTH KNGT và TH tốt NT 4124Cô Trương ThuỷC3.2
82
44CDU K11C2054/6SángTH KNGT và TH tốt NT tổ 248524Cô Việt HàB.8 (ngoài cổng trường)
83
44CDU K11C2054/6ChiềuTH KNGT và TH tốt NT tổ 2Xong524Cô Việt HàB.8 (ngoài cổng trường)
84
44CDU K11C2065/6SángTH KNGT và TH tốt NT tổ 1Xong524Cô Việt HàB.8 (ngoài cổng trường)
85
44CDU K12A2621/6SángTH Thực vật - dược liệu tổ 1484Cô Lan HươngB5.6
86
44CDU K12A2621/6ChiềuTH Thực vật - dược liệu tổ 2484Cô Lan HươngB5.6
87
44CDU K12A2632/6SángTH Thực vật - dược liệu tổ 3484Cô Lan HươngB5.6
88
44CDU K12A2665/6ChiềuGiáo dục chính trị 2Xong454Thầy ThànhB4.3
89
44CDU K12B2632/6ChiềuTH Thực vật - dược liệu tổ 1484Cô Lan HươngB5.6
90
44CDU K12B2643/6SángTH Thực vật - dược liệu tổ 2484Cô Lan HươngB5.6
91
44CDU K12B2643/6ChiềuTH Thực vật - dược liệu tổ 3484Cô Lan HươngB5.6
92
44CDU K12B2654/6SángTH Thực vật - dược liệu tổ 1484Cô TrangB5.6
93
44CDU K12B2654/6ChiềuTH Thực vật - dược liệu tổ 2484Cô TrangB5.6
94
44CDU K12B2665/6SángTH Thực vật - dược liệu tổ 3484Cô TrangB5.6
95
44CDU K12B2665/6ChiềuGiáo dục chính trị 2Xong454Thầy ThànhB4.3
96
44CĐ YSĐK K1A2976/6SángThi Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng THIThầy Lam, Cô ThuB3.7
97
44CĐ YSĐK K1A2976/6ChiềuThi Bệnh chuyên khoa THIThầy Lam, Cô ThuB3.7
98
44CĐ YSĐK K1A29CN7/6SángThi Y học gia đìnhTHICô Nguyễn Nga, Cô ThủyB3.7
99
44CĐ YSĐK K1B2976/6SángThi Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng THICô Mỹ Phương, Cô ThơmB3.8
100
44CĐ YSĐK K1B2976/6ChiềuThi Bệnh chuyên khoa THICô Mỹ Phương, Cô ThơmB3.8