| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 16 NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 21/11/2022 đến ngày 27/11/2022 | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
4 | 16 | CĐD K15A | 28 | TTLS: CHUYÊN KHOA (4/4) | KHOA TMH - RHM - MĂT - DA LIỄU | BVT | ||||||||||||||||||||
5 | 16 | CĐD K15B | 25 | 2 | 21/11 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | Xong | 15 | 3 | Thầy Vững | B3.5 | ||||||||||||||
6 | 16 | CĐD K15B | 25 | 3 | 22/11 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | Xong | 7 | 3 | Cô Dung | B4.2 | ||||||||||||||
7 | 16 | CĐD K15B | 25 | 4 | 23/11 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | Xong | 8 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B4.4 | ||||||||||||||
8 | 16 | CĐD K15B | 25 | 5 | 24/11 | Sáng | TH: TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 4 | 15 | 4 | Cô Dung | B3.6 | ||||||||||||||
9 | 16 | CĐD K15B | 25 | 6 | 25/11 | Chiều | THI: TIẾNG ANH 2 | THI | Cô Hồng, Cô Khánh Vân | B4.4 | ||||||||||||||||
10 | 16 | CĐD K15C | 25 | TTLS: CSSK TE + CSSK SPK ( 4/6) | KHOA SẢN + NHI | BVT | ||||||||||||||||||||
11 | 16 | CĐD K16A | 30 | TTLS: CSNL2 (2/6) | KHOA NGOẠI + CT +UB | BVT | ||||||||||||||||||||
12 | 16 | CĐD K16B+C | 43 | TTLS: CSNL1 (2/6) | KHOA NỘI HH + TM +TH | BVT | ||||||||||||||||||||
13 | 16 | CĐD K17A | 35 | 2 | 21/11 | Chiều | Sự hình thành BT và QTPH | 12 | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B3.6 | ||||||||||||||
14 | 16 | CĐD K17A | 35 | 4 | 23/11 | Sáng | Sự hình thành BT và QTPH | Xong | 4 | 4 | Cô Đào Phương | B4.3 | ||||||||||||||
15 | 16 | CĐD K17A | 35 | 5 | 24/11 | Sáng | Pháp luật | 16 | 28 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.4 | ||||||||||||||
16 | 16 | CĐD K17A | 35 | 5 | 24/11 | Chiều | Sự hình thành BT và QTPH | Xong | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B3.6 | ||||||||||||||
17 | 16 | CĐD K17A | 35 | 6 | 25/11 | Sáng | THI: GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ 1 | Đợt 1 | THI | Cô Chinh, Cô Vũ Hương | C3.3 | |||||||||||||||
18 | 16 | CĐD K17B | 30 | 3 | 22/11 | Sáng | Sự hình thành BT và QTPH | 12 | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B3.5 | ||||||||||||||
19 | 16 | CĐD K17B | 30 | 4 | 23/11 | Sáng | THI: GIÁO DỤC THỂ CHẤT | THI | THẦY THÀNH | Sân trường | ||||||||||||||||
20 | 16 | CĐD K17B | 30 | 5 | 24/11 | Sáng | Sự hình thành BT và QTPH | Xong | 4 | 4 | Cô Đào Phương | B4.3 | ||||||||||||||
21 | 16 | CĐD K17B | 30 | 5 | 24/11 | Chiều | Pháp luật | 16 | 28 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.2 | ||||||||||||||
22 | 16 | CĐD K17B | 30 | 6 | 25/11 | Sáng | Sự hình thành BT và QTPH | Xong | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B3.6 | ||||||||||||||
23 | 16 | CDU K7A | 32 | 5 | 24/11 | Sáng | THI TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH | THI | Cô Chinh, Cô Thơm | C3.3 | ||||||||||||||||
24 | 16 | CDU K7B | 33 | 3 | 22/11 | Sáng | Tiếng Anh chuyên ngành | Xong | 8 | 4 | Cô Vân | B3.6 | ||||||||||||||
25 | 16 | CDU K7B | 33 | 6 | 25/11 | Sáng | THI TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH | Đợt 2 | THI | Cô Chinh, Cô Vũ Hương | C3.3 | |||||||||||||||
26 | 16 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 21/11 | Sáng | TH Dược lý. Tổ 1 | 24 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||
27 | 16 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 21/11 | Sáng | Bào chế. Tổ 2 | 36 | 40 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
28 | 16 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 21/11 | Chiều | TH Dược lý. Tổ 2 | 24 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||
29 | 16 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 21/11 | Chiều | Bào chế. Tổ 3 | 36 | 40 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
30 | 16 | CDU K8A+B | 50 | 3 | 22/11 | Sáng | Bào chế. Tổ 1 | 36 | 40 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
31 | 16 | CDU K8A+B | 50 | 3 | 22/11 | Sáng | TH Dược lý. Tổ 3 | 24 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||
32 | 16 | CDU K8A+B | 50 | 4 | 23/11 | Sáng | Dược lý tổ 1 | 4 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
33 | 16 | CDU K8A+B | 50 | 4 | 23/11 | Chiều | Dược lý tổ 2 | 4 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
34 | 16 | CDU K8A+B | 50 | 5 | 24/11 | Sáng | Dược lý tổ 3 | 4 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | B.4.2 | ||||||||||||||
35 | 16 | CDU K8A+B | 50 | 6 | 25/11 | Chiều | Dược học cổ truyền | 48 | 56 | 4 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||
36 | 16 | CDU K9A | 35 | 2 | 21/11 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 24 | 30 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
37 | 16 | CDU K9A+B | 22 | 2 | 21/11 | Chiều | Tin học ( nhóm 1 ) - 9A | 56 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
38 | 16 | CDU K9A+B | 22 | 3 | 22/11 | Chiều | Tin học ( nhóm 1 ) - 9A | 56 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
39 | 16 | CDU K9A | 35 | 4 | 23/11 | Chiều | TH: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 16 | 20 | 4 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||
40 | 16 | CDU K9A+B | 22 | 5 | 24/11 | Sáng | Tin học ( nhóm 2) - 9B | 56 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
41 | 16 | CDU K9A | 35 | 6 | 25/11 | Sáng | THI GIÁO DỤC THỂ CHẤT | THI | THẦY THÀNH | Sân trường | ||||||||||||||||
42 | 16 | CDU K9A | 35 | 6 | 25/11 | Chiều | Giáo dục chính trị 1 | 28 | 30 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
43 | 16 | CDU K9B | 35 | 2 | 21/11 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 24 | 30 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
44 | 16 | CDU K9B | 31 | 3 | 22/11 | Sáng | Tin học ( nhóm 3) - 9AB | 60 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
45 | 16 | CDU K9A+B | 22 | 4 | 23/11 | Sáng | Tin học ( nhóm 3) - 9AB | 60 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
46 | 16 | CDU K9A+B | 22 | 4 | 23/11 | Chiều | Tin học ( nhóm 2) - 9B | 60 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
47 | 16 | CDU K9B | 22 | 5 | 24/11 | Chiều | TH: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 16 | 20 | 4 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||
48 | 16 | CDU K9B | 31 | 6 | 25/11 | Chiều | Giáo dục chính trị 1 | 28 | 30 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
49 | 16 | Đông y K13 | 37 | CN | 27/11 | Sáng | XB-BH- Dưỡng sinh | 5 | 10 | 5 | Cô Lan | B3.5 | ||||||||||||||
50 | 16 | Đông y K13 | 37 | CN | 27/11 | Chiều | XB-BH- Dưỡng sinh | xong | 10 | 5 | Cô Lan | B3.5 | ||||||||||||||
51 | 16 | Đông Y K14 | 19 | 7 | 26/11 | Sáng | Tin học | 20 | 15 | 5 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
52 | 16 | Đông Y K14 | 19 | 7 | 26/11 | Chiều | Tin học | 25 | 45 | 5 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
53 | 16 | Đông Y K14 | 19 | CN | 27/11 | Sáng | Tin học | 30 | 45 | 5 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
54 | 16 | Đông Y K14 | 19 | CN | 27/11 | Chiều | Tin học | 35 | 45 | 5 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
55 | 16 | YS ĐK K21 | 15 | 7 | 26/11 | Sáng | Tin học | 20 | 15 | 5 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
56 | 16 | YS ĐK K21 | 15 | 7 | 26/11 | Chiều | Tin học | 25 | 45 | 5 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
57 | 16 | YS ĐK K21 | 15 | CN | 27/11 | Sáng | Tin học | 30 | 45 | 5 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
58 | 16 | YS ĐK K21 | 15 | CN | 27/11 | Chiều | Tin học | 35 | 45 | 5 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
59 | 16 | B2CDUK3 | 55 | 7 | 26/11 | Sáng | Quản lý tồn trữ, phân phối thuốc | 5 | 20 | 5 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||
60 | 16 | B2CDUK3 | 55 | 7 | 26/11 | Chiều | Quản lý tồn trữ, phân phối thuốc | 10 | 20 | 5 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||
61 | 16 | B2CDUK3 | 55 | CN | 27/11 | Sáng | Quản lý tồn trữ, phân phối thuốc | 15 | 20 | 5 | Cô Mỹ Phương | B4.4 | ||||||||||||||
62 | 16 | B2CDUK3 | 55 | CN | 27/11 | Chiều | Quản lý tồn trữ, phân phối thuốc | xong | 20 | 5 | Cô Mỹ Phương | B4.4 | ||||||||||||||
63 | 16 | B2CDUK4 | 55 | 7 | 26/11 | Sáng | Hóa - hóa phân tích | 15 | 30 | 5 | Cô Bùi Thảo | B4.2 | ||||||||||||||
64 | 16 | B2CDUK4 | 55 | 7 | 26/11 | Chiều | Hóa - hóa phân tích | 20 | 30 | 5 | Cô Bùi Thảo | B4.2 | ||||||||||||||
65 | 16 | B2CDUK4 | 55 | CN | 27/11 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 5 | 30 | 5 | Cô Hà | B4.2 | ||||||||||||||
66 | 16 | B2CDUK4 | 55 | CN | 27/11 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 10 | 30 | 5 | Cô Hà | B4.2 | ||||||||||||||
67 | 16 | LTN CĐD K4 | 29 | 7 | 26/11 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở | xong | 35 | 5 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
68 | 16 | LTN CĐD K4 | 29 | CN | 27/11 | Sáng | CSSK Sản khoa - Nhi Khoa | 5 | 15 | 5 | Cô Uyên | B3.6 | ||||||||||||||
69 | 16 | LTN CĐD K4 | 29 | CN | 27/11 | Chiều | CSSK Sản khoa - Nhi Khoa | 10 | 15 | 5 | Cô Uyên | B3.6 | ||||||||||||||
70 | 16 | Quản lý Đ.D K6 | Thực tập chuyên đề | |||||||||||||||||||||||
71 | 16 | XB-BH K10 | 2 | 21/11 | 17h | Xoa bóp vùng chi trên | Cô Minh | PTH | ||||||||||||||||||
72 | 16 | XB-BH K10 | 4 | 23/11 | 17h | Huyệt vùng chi trên | Cô Minh | PTH | ||||||||||||||||||
73 | 16 | XB-BH K10 | 6 | 25/11 | 17h | Huyệt vùng chi trên | Cô Minh | PTH | ||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ID Các lớp học trực tuyến ( Liên hệ với giáo viên trước khi học 1 ngày ) | |||||||||||||||||||||||||
76 | Giáo viên | ID | Pass | Lớp | ||||||||||||||||||||||
77 | Cô Uyên | 5.379.507.147 | 456789 | LTN CĐD K4 | ||||||||||||||||||||||
78 | Cô Hà | 3.682.208.313 | 888888 | B2CDUK4 | ||||||||||||||||||||||
79 | Cô Bùi Thảo | 91.332.121.415 | Y4kxhg | B2CDUK4 | ||||||||||||||||||||||
80 | Cô Mỹ Phương | 8.815.757.499 | 666999 | B2CDUK3 | ||||||||||||||||||||||
81 | Cô Việt Hà | 3.877.753.709 | 623209 | B2CDUK3 | ||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||