| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH DỰ LỄ TỐT NGHIỆP SÁNG 19/12/2024 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Số ghế | Danh hiệu | Mã SV | Họ | tên | Ngày Sinh | Khoa | Ngành | Lớp | |||||||||||||||||
3 | 1 | Kỹ sư | 19138015 | Ngô Trần Thanh | Hưng | 20/03/2001 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ nghệ gỗ và nội thất | 191380B | |||||||||||||||||
4 | 2 | Kỹ sư | 19138019 | Nguyễn Mạnh | Khánh | 21/03/2001 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ nghệ gỗ và nội thất | 191380B | |||||||||||||||||
5 | 3 | Kỹ sư | 19138020 | Nguyễn Quang | Lãm | 13/08/2001 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ nghệ gỗ và nội thất | 191380A | |||||||||||||||||
6 | 4 | Kỹ sư | 19138034 | Hồ Thị Bích | Phương | 18/08/2001 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ nghệ gỗ và nội thất | 191380B | |||||||||||||||||
7 | 5 | Kỹ sư | 19138056 | Võ Trần Quang | Vinh | 18/03/2001 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ nghệ gỗ và nội thất | 191380B | |||||||||||||||||
8 | 6 | Kỹ sư | 19138058 | Nguyễn Thúy | Vy | 07/09/2001 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ nghệ gỗ và nội thất | 191380B | |||||||||||||||||
9 | 7 | Kỹ sư | 20138023 | Võ Huỳnh Nhật | Anh | 20/10/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ nghệ gỗ và nội thất | 20138A | |||||||||||||||||
10 | 8 | Kỹ sư | 20138020 | Lê Minh | Anh | 18/08/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ nghệ gỗ và nội thất | 20138B | |||||||||||||||||
11 | 9 | Kỹ sư | 20138018 | Nguyễn Hữu Nam | Khánh | 25/04/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ nghệ gỗ và nội thất | 20138B | |||||||||||||||||
12 | 10 | Kỹ sư | 20138044 | Quách Trọng | Kiệt | 14/09/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ nghệ gỗ và nội thất | 20138B | |||||||||||||||||
13 | 11 | Kỹ sư | 20138048 | Trần Tuấn | Minh | 01/07/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ nghệ gỗ và nội thất | 20138B | |||||||||||||||||
14 | 12 | Kỹ sư | 20138052 | Nguyễn Thành | Nhân | 29/12/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ nghệ gỗ và nội thất | 20138A | |||||||||||||||||
15 | 13 | Kỹ sư | 20138008 | Lương Duy | Trung | 13/04/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ nghệ gỗ và nội thất | 20138B | |||||||||||||||||
16 | 14 | Kỹ sư | 20138072 | Đỗ Văn | Việt | 11/03/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ nghệ gỗ và nội thất | 20138B | |||||||||||||||||
17 | 15 | Kỹ sư | 18104062 | Thy Nhật Tường | Vy | 19/08/2000 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 181040A | |||||||||||||||||
18 | 16 | Kỹ sư | 19104003 | Nguyễn Thành | Công | 11/06/2001 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 191040C | |||||||||||||||||
19 | 17 | Kỹ sư | 19104009 | Nguyễn Duy | Hải | 05/03/2001 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 191040C | |||||||||||||||||
20 | 18 | Kỹ sư | 19104017 | Nguyễn Hứa Minh | Huy | 07/02/2000 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 191040A | |||||||||||||||||
21 | 19 | Kỹ sư | 19104041 | Nguyễn Huỳnh Bá | Thiên | 01/12/2001 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 191040A | |||||||||||||||||
22 | 20 | Kỹ sư | 19104046 | Bùi Nhật | Tiến | 06/08/2001 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 191040C | |||||||||||||||||
23 | 21 | Kỹ sư | 19104053 | Nguyễn Văn | Toại | 20/04/2001 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 191040A | |||||||||||||||||
24 | 22 | Kỹ sư | 19104062 | Trần Dương Nhựt | Trường | 23/02/2001 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 191040A | |||||||||||||||||
25 | 23 | Kỹ sư | 20104017 | Trần Thị Ngọc | Cảnh | 29/10/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 20104A | |||||||||||||||||
26 | 24 | Kỹ sư | 20104019 | Nguyễn Thành Công | Danh | 15/10/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 20104B | |||||||||||||||||
27 | 25 | Kỹ sư | 20104004 | Nguyễn Gia | Đạt | 13/07/2001 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 20104A | |||||||||||||||||
28 | 26 | Kỹ sư | 20104024 | Mai Quang | Đức | 21/12/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 20104C | |||||||||||||||||
29 | 27 | Kỹ sư | 20104003 | Lê Thành | Duy | 06/12/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 20104A | |||||||||||||||||
30 | 28 | Kỹ sư | 20104026 | Huỳnh Phát | Giàu | 21/08/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 20104B | |||||||||||||||||
31 | 29 | Kỹ sư | 20104037 | Lê Hoàng | Kha | 19/10/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 20104B | |||||||||||||||||
32 | 30 | Kỹ sư | 20104038 | Nguyễn Đình | Khôi | 11/12/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 20104C | |||||||||||||||||
33 | 31 | Kỹ sư | 20104041 | Nguyễn Quan | Mạnh | 01/01/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 20104A | |||||||||||||||||
34 | 32 | Kỹ sư | 20104044 | Lại Trí | Minh | 16/09/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 20104C | |||||||||||||||||
35 | 33 | Kỹ sư | 20104047 | Trần Thị Mỹ | Ngọc | 01/06/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 20104A | |||||||||||||||||
36 | 34 | Kỹ sư | 20104049 | Nguyễn Trần Thanh | Như | 14/07/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 20104B | |||||||||||||||||
37 | 35 | Kỹ sư | 20104052 | Hồ Phước Minh | Quân | 31/01/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 20104C | |||||||||||||||||
38 | 36 | Kỹ sư | 20104053 | Võ Ngọc Thanh | Quỳnh | 01/12/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 20104B | |||||||||||||||||
39 | 37 | Kỹ sư | 20104054 | Trần Minh | Sang | 25/06/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 20104C | |||||||||||||||||
40 | 38 | Kỹ sư | 20104010 | Nguyễn Mạnh | Tài | 03/03/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 20104B | |||||||||||||||||
41 | 39 | Kỹ sư | 20104058 | Trịnh Bá | Thịnh | 25/07/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 20104A | |||||||||||||||||
42 | 40 | Kỹ sư | 20104061 | Trần Thị Thủy | Tiên | 12/04/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 20104A | |||||||||||||||||
43 | 41 | Kỹ sư | 20144481 | Nguyễn Minh | Trường | 06/10/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 20104C | |||||||||||||||||
44 | 42 | Kỹ sư | 20104009 | Đào Thị Cẩm | Tú | 09/11/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 20104B | |||||||||||||||||
45 | 43 | Kỹ sư | 20104068 | Đinh Quốc | Tuấn | 01/08/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 20104C | |||||||||||||||||
46 | 44 | Kỹ sư | 20104070 | Mai Thị Trí | Tuệ | 28/06/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 20104A | |||||||||||||||||
47 | 45 | Kỹ sư | 20104071 | Nguyễn Hồng | Tươi | 30/03/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 20104B | |||||||||||||||||
48 | 46 | Kỹ sư | 19134076 | Hoàng Phi | Hải | 18/07/2001 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Robot và trí tuệ nhân tạo | 19134 | |||||||||||||||||
49 | 47 | Kỹ sư | 20134011 | Phạm Xuân | Ái | 13/01/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Robot và trí tuệ nhân tạo | 20134A | |||||||||||||||||
50 | 48 | Kỹ sư | 20134013 | Hồ Văn | Đằng | 16/10/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Robot và trí tuệ nhân tạo | 20134A | |||||||||||||||||
51 | 49 | Kỹ sư | 20134014 | Nguyễn Ngọc | Hân | 08/09/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Robot và trí tuệ nhân tạo | 20134A | |||||||||||||||||
52 | 50 | Kỹ sư | 20134017 | Nguyễn Phúc | Nguyên | 03/08/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Robot và trí tuệ nhân tạo | 20134A | |||||||||||||||||
53 | 51 | Kỹ sư | 20134019 | Nguyễn Bá | Phát | 14/11/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Robot và trí tuệ nhân tạo | 20134A | |||||||||||||||||
54 | 52 | Kỹ sư | 20134004 | Nguyễn Xuân | Phi | 01/04/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Robot và trí tuệ nhân tạo | 20134A | |||||||||||||||||
55 | 53 | Kỹ sư | 20134005 | Huỳnh Vĩnh | Phúc | 27/06/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Robot và trí tuệ nhân tạo | 20134A | |||||||||||||||||
56 | 54 | Kỹ sư | 20134022 | Nguyễn Công | Quý | 23/01/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Robot và trí tuệ nhân tạo | 20134A | |||||||||||||||||
57 | 55 | Kỹ sư | 20134007 | Nguyễn Đặng Duy | Tân | 20/11/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Robot và trí tuệ nhân tạo | 20134A | |||||||||||||||||
58 | 56 | Kỹ sư | 20134024 | Tống Huỳnh | Tánh | 07/01/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Robot và trí tuệ nhân tạo | 20134A | |||||||||||||||||
59 | 57 | Kỹ sư | 20134026 | Lê Phạm Hoàng | Thương | 26/08/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Robot và trí tuệ nhân tạo | 20134A | |||||||||||||||||
60 | 58 | Kỹ sư | 20134027 | Nguyễn Quốc | Việt | 12/10/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Robot và trí tuệ nhân tạo | 20134A | |||||||||||||||||
61 | 59 | Kỹ sư | 20134028 | Nguyễn Huỳnh Lâm | Vũ | 07/09/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Robot và trí tuệ nhân tạo | 20134A | |||||||||||||||||
62 | 60 | Kỹ sư | 16109024 | Nguyễn Ngọc Diệu | Huyền | 22/06/1998 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 16109CL2B | |||||||||||||||||
63 | 61 | Kỹ sư | 16109036 | Trần Thị Hoàng | My | 11/12/1998 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 16109CL2B | |||||||||||||||||
64 | 62 | Kỹ sư | 17109049 | Trần Thị Yến | Nhi | 15/01/1999 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 17109CL2A | |||||||||||||||||
65 | 63 | Kỹ sư | 17109075 | Lê Thy Hà | Thảo | 02/08/1999 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 17109CL2A | |||||||||||||||||
66 | 64 | Kỹ sư | 17109106 | Hoàng Thanh | Tuyền | 09/10/1999 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 17109CL2B | |||||||||||||||||
67 | 65 | Kỹ sư | 18109115 | Lê Thị | Hải | 07/01/2000 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 181090A | |||||||||||||||||
68 | 66 | Kỹ sư | 18109033 | Huỳnh Thị Thu | Hương | 17/10/2000 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 18109CL3B | |||||||||||||||||
69 | 67 | Kỹ sư | 18109126 | Trần Thị Tuyết | Mai | 27/11/2000 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 181090B | |||||||||||||||||
70 | 68 | Kỹ sư | 18109128 | Võ Phúc | Minh | 17/04/2000 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 181090A | |||||||||||||||||
71 | 69 | Kỹ sư | 18109045 | Mông Thị | Mơ | 09/02/2000 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 18109CL3B | |||||||||||||||||
72 | 70 | Kỹ sư | 18109140 | Nguyễn Thị Tuyết | Như | 04/12/2000 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 181090B | |||||||||||||||||
73 | 71 | Kỹ sư | 18109066 | Nguyễn Thị Diễm | Quỳnh | 18/03/2000 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 18109CL1B | |||||||||||||||||
74 | 72 | Kỹ sư | 18109149 | Lâm Lài | Sâm | 31/08/2000 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 181090C | |||||||||||||||||
75 | 73 | Kỹ sư | 18109150 | Nguyễn Như | Tâm | 11/02/2000 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 181090C | |||||||||||||||||
76 | 74 | Kỹ sư | 18109163 | Võ Thị Mỹ | Tiên | 01/06/2000 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 181090A | |||||||||||||||||
77 | 75 | Kỹ sư | 18109097 | Nguyễn Thị Thúy | Vi | 23/09/2000 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 18109CL3A | |||||||||||||||||
78 | 76 | Kỹ sư | 19109008 | Nguyễn Thị Ngọc | Hân | 31/01/2001 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 19109CL2B | |||||||||||||||||
79 | 77 | Kỹ sư | 19109132 | Nguyễn Ngọc Bùi Thị Huỳnh | Lê | 19/05/2001 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 191090A | |||||||||||||||||
80 | 78 | Kỹ sư | 19109192 | Đoàn Thị Thùy | Linh | 11/07/2001 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 19109CL2A | |||||||||||||||||
81 | 79 | Kỹ sư | 19109053 | Nguyễn Thị Thanh | Nga | 16/09/2001 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 19109CL1A | |||||||||||||||||
82 | 80 | Kỹ sư | 19109066 | Nguyễn Thị Yến | Phụng | 20/10/2001 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 19109CL1B | |||||||||||||||||
83 | 81 | Kỹ sư | 19109089 | Nguyễn Thị Thanh | Tú | 01/04/2001 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 19109CL2A | |||||||||||||||||
84 | 82 | Kỹ sư | 20109058 | Nguyễn Thị Thúy | An | 14/04/2002 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 20109C | |||||||||||||||||
85 | 83 | Kỹ sư | 20109077 | Nguyễn Thanh Bình | An | 04/04/2002 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 20109CL1A | |||||||||||||||||
86 | 84 | Kỹ sư | 20109073 | Nguyễn Thị Quỳnh | Anh | 05/04/2002 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 20109B | |||||||||||||||||
87 | 85 | Kỹ sư | 20109009 | Nguyễn Trần Ngọc | Anh | 23/06/2002 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 20109CL1B | |||||||||||||||||
88 | 86 | Kỹ sư | 20109026 | Nguyễn Thị Văn | Anh | 18/07/2002 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 20109CL2A | |||||||||||||||||
89 | 87 | Kỹ sư | 20109021 | Trần Thị Lan | Anh | 07/09/2002 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 20109CL2A | |||||||||||||||||
90 | 88 | Kỹ sư | 20109024 | Huỳnh Thị Mỹ | Châu | 10/03/2002 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 20109CL2A | |||||||||||||||||
91 | 89 | Kỹ sư | 20109050 | Lê Thị Thùy | Dung | 15/11/2002 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 20109B | |||||||||||||||||
92 | 90 | Kỹ sư | 20109133 | Nguyễn Thùy | Dương | 30/10/2002 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 20109A | |||||||||||||||||
93 | 91 | Kỹ sư | 20109131 | Lâm Thị Mỹ | Duyên | 30/03/2002 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 20109B | |||||||||||||||||
94 | 92 | Kỹ sư | 20109085 | Nguyễn Thị Cẩm | Duyên | 14/11/2002 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 20109CL1A | |||||||||||||||||
95 | 93 | Kỹ sư | 20109134 | Lê Đình Thu | Hà | 18/03/2002 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 20109A | |||||||||||||||||
96 | 94 | Kỹ sư | 20109135 | Mông Thị Thu | Hà | 26/01/2002 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 20109B | |||||||||||||||||
97 | 95 | Kỹ sư | 20109089 | Nguyễn Thị Mỹ | Hạnh | 14/10/2002 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 20109CL2A | |||||||||||||||||
98 | 96 | Kỹ sư | 20109123 | Trần Thị | Huyền | 05/06/2002 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 20109CL1A | |||||||||||||||||
99 | 97 | Kỹ sư | 20109075 | Lê Thị Mai | Huỳnh | 12/04/2002 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 20109A | |||||||||||||||||
100 | 98 | Kỹ sư | 20109124 | Võ Phương | Khánh | 10/03/2001 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 20109CL1A | |||||||||||||||||