ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TỔNG KẾT THI ĐUA TUẦN 5
2
(từ ngày 07/10/2024 đến ngày 12/10/2024)
3
LỚPSĐ BÀIĐ TRỪTHƯỞNGT ĐXLGhi chú
4
9A1240212193
5
9A2244312135
6
9A32421121308
7
9A4238242144
8
9A5240411996
9
9A6244242202
10
9A7248821667
11
9A8250102401
12
8A1246382088
13
8A225002501
14
8A3234671679
15
8A424882402
16
8A5244122323
17
8A6244122323
18
8A7242132295
19
8A8244312137
20
8A9246192276
21
7A1250332179
22
7A224852432
23
7A3248132357
24
7A4250122384
25
7A524472375
26
7A624402441
27
7A72444519911
28
7A82504720310
29
7A9248122366
30
7A102306416612
31
7A11244252198
32
7A12250102403
33
6A12466018610
34
6A224252374
35
6A3240362048
36
6A4250102402
37
6A5244132315
38
6A624812471
39
6A7246521949
40
6A8244262186
41
6A9250122383
42
6A102163118511
43
6A11242352077
44
6A122367616012
45
Chi ĐoànĐiểm trừ Thi
đua
Điểm trừ phát sinhvắngTHTĐiểm SĐBtổngxếp hạngGhi chú
46
10A15005/52757256
47
10A20004/53508501lớp duy trì sĩ số tốt +30
48
10A3804025/526564310lớp ồn, sai đp
49
11A1104035/527572272hs ko nghiêm túc trong giờ học
50
11A27005/52606908lớp ồn, đi học trễ
51
11A3352015/52757494ngủ trong lớp, lớp ồn, đi trễ
52
11A420015/533080921 sai đp
53
12A13005/53308003xả rác, đi trễ
54
12A2120005/53507305ko hh, sai đp, lớp vs chưa sạch, mang nc ngọt vào lớp,lớp duy trì sĩ số tốt +30
55
12A370205/52756859ko hh, 8hs nghỉ học có phép, ngủ trong lớp
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100