| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ CÔNG THƯƠNG | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||||
3 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||||
4 | TP.HCM, ngày tháng 05 năm 2019 | |||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THAM GIA | |||||||||||||||||||||||||
6 | Chương trình Tập huấn Giải thưởng Sinh viên NCKH Euréka và Hội nghị Khoa học trẻ năm 2019 | |||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | STT | Đơn vị | Họ và tên | MSNV/MSSV | Thành phần (Giảng viên/Sinh viên) | Ghi chú | ||||||||||||||||||||
9 | 1 | Công nghệ cơ khí | Nguyễn Khoa Triều | 01021025 | Giảng viên | |||||||||||||||||||||
10 | Công nghệ cơ khí | Nguyễn Cao Thông | 15064091 | Sinh viên | Thiết kế, thử nghiệm thiết bị ép nhiệt định hình ứng dụng lý thuyết thiết kế theo tiên đề | |||||||||||||||||||||
11 | Trần Thanh Vũ | 15035451 | Sinh viên | Thiết kế, thử nghiệm thiết bị ép nhiệt định hình ứng dụng lý thuyết thiết kế theo tiên đề | ||||||||||||||||||||||
12 | Công nghệ cơ khí | Trần Anh Tuấn | 15047541 | Sinh viên | Thiết kế, thử nghiệm thiết bị ép nhiệt định hình ứng dụng lý thuyết thiết kế theo tiên đề | |||||||||||||||||||||
13 | Công nghệ cơ khí | Nguyễn Văn Trung | 15076531 | Sinh viên | Thiết kế, thử nghiệm thiết bị ép nhiệt định hình ứng dụng lý thuyết thiết kế theo tiên đề | |||||||||||||||||||||
14 | Công nghệ cơ khí | Nguyễn Xuân Chiến | 15093491 | Sinh viên | Thiết kế, cải tiến máy bóc vỏ hạt đậu nành thế hệ II | |||||||||||||||||||||
15 | Công nghê cơ khí | Nguyễn Văn Thanh Tiến | 1021021 | giảng viên | Thiết kế, cải tiến máy bóc vỏ hạt đậu nành thế hệ II | |||||||||||||||||||||
16 | Công nghê cơ khí | Võ Quang Sang | 15077021 | Sinh viên | Thiết kế, chế tạo máy chà nhám gỗ | |||||||||||||||||||||
17 | Công nghê cơ khí | Nguyễn Thanh Phong | 15061561 | Sinh viên | Thiết kế, chế tạo máy chà nhám gỗ | |||||||||||||||||||||
18 | Công nghê cơ khí | Trương Văn Quân | 15070521 | Sinh viên | Thiết kế, chế tạo máy chà nhám gỗ | |||||||||||||||||||||
19 | Công nghê cơ khí | Lăng Thái Sơn | 15053681 | Sinh viên | Thiết kế, chế tạo máy chà nhám gỗ | |||||||||||||||||||||
20 | Công nghê cơ khí | Phan Cao Duy | 15088151 | Sinh viên | Thiết kế, chế tạo máy chà nhám gỗ | |||||||||||||||||||||
21 | Công nghê cơ khí | Lê Phượng Hiếu | 15058291 | Sinh viên | Thiết kế, chế tạo máy chà nhám gỗ | |||||||||||||||||||||
22 | Công nghê cơ khí | Nguyễn Trung Phi | 15092051 | Sinh viên | Thiết kế, cải tiến máy bóc vỏ hạt đậu nành thế hệ II | |||||||||||||||||||||
23 | Công nghê cơ khí | Phạm Hoàng Anh Dương | 15052191 | Sinh viên | Thiết kế, cải tiến máy bóc vỏ hạt đậu nành thế hệ II | |||||||||||||||||||||
24 | Công nghê cơ khí | Phạm Mạnh Hùng | 15083191 | Sinh viên | Thiết kế, cải tiến máy bóc vỏ hạt đậu nành thế hệ II | |||||||||||||||||||||
25 | Công nghê cơ khí | Nguyễn Xuân Phú | 15102841 | Sinh viên | Thiết kế, cải tiến máy bóc vỏ hạt đậu nành thế hệ II | |||||||||||||||||||||
26 | Công nghê cơ khí | Huỳnh Ngọc Minh | 15082831 | Sinh viên | Thiết kế, chế tạo máy cưa gỗ dân dụng | |||||||||||||||||||||
27 | Công nghê cơ khí | Nguyễn Trí Nhân | 15071261 | Sinh viên | Thiết kế, chế tạo máy cưa gỗ dân dụng | |||||||||||||||||||||
28 | Công nghê cơ khí | Nguyễn Trọng Nghĩa | 15049841 | Sinh viên | Thiết kế, chế tạo máy cưa gỗ dân dụng | |||||||||||||||||||||
29 | Công nghê cơ khí | Trần Thanh Vũ | 15035451 | Sinh viên | Thiết kế, thử nghiệm thiết bị ép nhiệt định hình ứng dụng lý thuyết thiết kế theo tiên đề | |||||||||||||||||||||
30 | Công nghê cơ khí | Cao Duy Mẩn | 15064741 | Sinh viên | Thiết kế, cải tiến và chế tạo máy tách vỏ lụa hạt đậu nành bằng cơ cấu đá mài (thế hệ 2) | |||||||||||||||||||||
31 | Công nghê cơ khí | Nguyễn Ngọc Nguyên | 15073611 | Sinh viên | Thiết kế, cải tiến và chế tạo máy tách vỏ lụa hạt đậu nành bằng cơ cấu đá mài (thế hệ 2) | |||||||||||||||||||||
32 | Công nghê cơ khí | Lê Duy Phương | 15080891 | Sinh viên | Thiết kế, cải tiến và chế tạo máy tách vỏ lụa hạt đậu nành bằng cơ cấu đá mài (thế hệ 2) | |||||||||||||||||||||
33 | Công nghê cơ khí | Phan Thúc Mạnh | 15048991 | Sinh viên | Thiết kế, cải tiến và chế tạo máy tách vỏ lụa hạt đậu nành bằng cơ cấu đá mài (thế hệ 2) | |||||||||||||||||||||
34 | Công nghê cơ khí | Nguyễn Bá Phái | 15069141 | Sinh viên | Thiết kế, cải tiến và chế tạo máy tách vỏ lụa hạt đậu nành bằng cơ cấu đá mài (thế hệ 2) | |||||||||||||||||||||
35 | Công nghê cơ khí | Trần Hoàng Qui | 15058271 | Sinh viên | Thiết kế, cải tiến và chế tạo máy tách vỏ lụa hạt đậu nành bằng cơ cấu đá mài (thế hệ 2) | |||||||||||||||||||||
36 | Công nghê cơ khí | Đặng Hoàng Minh | #01021009 | Giảng viên | ||||||||||||||||||||||
37 | Công nghê cơ khí | Trần Thanh Tùng | 15036411 | Sinh viên | Nghiên cứu thiết kế và chế tạo máy rửa rau củ - quả đa năng ứng dụng ở điều kiện Việt Nam | |||||||||||||||||||||
38 | Công nghê cơ khí | Huỳnh Hùng Thiên | 15070771 | Sinh viên | Nghiên cứu thiết kế và chế tạo máy rửa rau củ - quả đa năng ứng dụng ở điều kiện Việt Nam | |||||||||||||||||||||
39 | Công nghê cơ khí | Đoàn Đức Mạnh | 15036571 | Sinh viên | Thiết kế và chế tạo máy bóc, tách vỏ cứng đậu phộng | |||||||||||||||||||||
40 | Công nghê cơ khí | Nguyễn Thế Quang | 15039991 | Sinh viên | Thiết kế và chế tạo máy bóc, tách vỏ cứng đậu phộng | |||||||||||||||||||||
41 | Công nghê cơ khí | Trần Tiến Bảo | 15024211 | Sinh viên | Thiết kế và chế tạo máy bóc, tách vỏ cứng đậu phộng | |||||||||||||||||||||
42 | Công nghê cơ khí | Tô Văn Hiếu | 15042901 | Sinh viên | Thiết kế và chế tạo máy bóc, tách vỏ cứng đậu phộng | |||||||||||||||||||||
43 | Công nghê cơ khí | Đặng Văn Thành | 15028861 | Sinh viên | Thiết kế và chế tạo máy bóc, tách vỏ cứng đậu phộng | |||||||||||||||||||||
44 | Công nghê cơ khí | Huỳnh Hữu Hảo | 15024701 | Sinh viên | Thiết kế và chế tạo máy bóc, tách vỏ cứng đậu phộng | |||||||||||||||||||||
45 | Công nghê cơ khí | Nguyễn Trường Giang | 15015241 | Sinh viên | Thiết kế và chế tạo máy bóc, tách vỏ cứng đậu phộng | |||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | 2 | Công nghệ Điện | Nguyễn Anh Tuấn | 1038004 | Giảng viên | |||||||||||||||||||||
48 | Phạm Hoàng Ân | 15030641 | Sinh viên | ỨNG DỤNG PLC S7-1200 ĐIỀU KHIỂN GIÁM SÁT NHÀ TRỒNG THÔNG MINH QUA MẠNG GPRS VÀ TRUYỀN THÔNG RS232 | ||||||||||||||||||||||
49 | Nguyễn Quốc Bảo | 15014001 | Sinh viên | ỨNG DỤNG PLC S7-1200 ĐIỀU KHIỂN GIÁM SÁT NHÀ TRỒNG THÔNG MINH QUA MẠNG GPRS VÀ TRUYỀN THÔNG RS232 | ||||||||||||||||||||||
50 | Võ Anh Khoa | 14035891 | Sinh viên | ỨNG DỤNG PLC S7-1200 ĐIỀU KHIỂN GIÁM SÁT NHÀ TRỒNG THÔNG MINH QUA MẠNG GPRS VÀ TRUYỀN THÔNG RS232 | ||||||||||||||||||||||
51 | Hà Tấn Phát | 15015011 | Sinh viên | ĐIỀU KHIỂN VÀ GIÁM SÁT TỰ ĐỘNG HÓA SỬ DỤNG MẠNG TRUYỀN THÔNG CC-LINK VÀ FX5U | ||||||||||||||||||||||
52 | Bùi Lê Hồng Phước | 15016891 | Sinh viên | ĐIỀU KHIỂN VÀ GIÁM SÁT TỰ ĐỘNG HÓA SỬ DỤNG MẠNG TRUYỀN THÔNG CC-LINK VÀ FX5U | ||||||||||||||||||||||
53 | Trần Việt Hưng | 15085071 | Sinh viên | Ứng dụng PLC S7 1200 điều khiển và giám sát áp suất ứng dụng trong nhà máy xử lý nước, giám sát và điều khiển qua web server | ||||||||||||||||||||||
54 | Thái Bá Hồng | 15070611 | Sinh viên | Ứng dụng PLC S7 1200 điều khiển và giám sát áp suất ứng dụng trong nhà máy xử lý nước, giám sát và điều khiển qua web server | ||||||||||||||||||||||
55 | Đặng Huy Hoàng | 15044801 | Sinh viên | Ứng dụng PLC S7 1200 điều khiển và giám sát áp suất ứng dụng trong nhà máy xử lý nước, giám sát và điều khiển qua web server | ||||||||||||||||||||||
56 | Âu Dương Đại | 15040401 | Sinh viên | Ứng dụng PLC S7 1200 điều khiển và giám sát áp suất ứng dụng trong nhà máy xử lý nước, giám sát và điều khiển qua web server | ||||||||||||||||||||||
57 | Võ Bảo Trung | 15020771 | Sinh viên | Xây dựng và thiết kế hệ thống tòa nhà (BMS) sử dụng phần mềm Delta | ||||||||||||||||||||||
58 | Nguyễn Minh Nam | 15050371 | Sinh viên | Xây dựng và thiết kế hệ thống tòa nhà (BMS) sử dụng phần mềm Delta | ||||||||||||||||||||||
59 | Lê Văn Đại | 1390022 | Giảng viên | Giảng viên hướng dẫn | ||||||||||||||||||||||
60 | Lê Quốc Chiến | 17112991 | Học Viên Cao Học | Phân tích và ngăn ngừa hiện tượng cộng hưởng dưới đồng bộ trong hệ thống điện | ||||||||||||||||||||||
61 | Bùi Trương Minh Tú | 15011221 | Sinh viên | Điều khiển bộ chuyển đổi nguồn áp ứng dụng trong hệ thống điện | ||||||||||||||||||||||
62 | Trần Quang Tùng | 15088821 | Sinh viên | Phân tích và mô phỏng máy phát điện cảm ứng nguồn kép sử dụng năng lượng gió | ||||||||||||||||||||||
63 | Đặng Ngọc Huy | 15096371 | Sinh viên | Phân tích và mô phỏng máy phát điện cảm ứng nguồn kép sử dụng năng lượng gió | ||||||||||||||||||||||
64 | Ngô Thành Trí | 15016821 | Sinh viên | Phân Tích và mô phỏng máy phát điện nam châm vĩnh cữu dựa trên năng lượng gió | ||||||||||||||||||||||
65 | Đặng Thành Liêm | 15038741 | Sinh viên | Nghiên cứu hệ thống điều khiển tuabin gió tốc độ biến đổi sử dụng phần mềm PSCAD | ||||||||||||||||||||||
66 | Lương Hoàng Anh | 15011841 | Sinh viên | Nghiên cứu hệ thống điều khiển tuabin gió tốc độ biến đổi sử dụng phần mềm PSCAD | ||||||||||||||||||||||
67 | Đặng Ngọc Toàn Chương | 15022411 | Sinh viên | Nghiên cứu ổn định quá độ hệ thống điện dưới tác động của solar-PV sử dụng phần mềm PSCAD | ||||||||||||||||||||||
68 | Phạm Minh Dũng | 15055651 | Sinh viên | Phân tích hiện tương quá độ trong hệ thống điện bằng phần mềm ATP-EMTP | ||||||||||||||||||||||
69 | Phạm Thị Ngọc Trinh | 15049151 | Sinh viên | Phân tích hiện tương quá độ trong hệ thống điện bằng phần mềm ATP-EMTP | ||||||||||||||||||||||
70 | Lại Hải Biên | 15061291 | Sinh viên | Phân tích và nghiên cứu đặc tính kết nối lưới của hệ thống phát điện bằng năng lượng mặt trời | ||||||||||||||||||||||
71 | Lê Định Phương Bình | 15046411 | Sinh viên | Phân tích và nghiên cứu đặc tính kết nối lưới của hệ thống phát điện bằng năng lượng mặt trời | ||||||||||||||||||||||
72 | Lê Thanh Phúc | 15034391 | Sinh viên | Cải tiến bãi giữ xe tự động ứng dụng xử lý ảnh và web server | ||||||||||||||||||||||
73 | Phạm Hoàng Nam | 15049631 | Sinh viên | Cải tiến bãi giữ xe tự động ứng dụng xử lý ảnh và web server | ||||||||||||||||||||||
74 | Nguyễn Quang Minh | 15056311 | Sinh viên | Cải tiến bãi giữ xe tự động ứng dụng xử lý ảnh và web server | ||||||||||||||||||||||
75 | Nguyễn Văn Qúy | 15075831 | sinh viên | Cải tiến bãi giữ xe tự động ứng dụng xử lý ảnh và web server | ||||||||||||||||||||||
76 | Hà Chí Kiên | Giảng viên | Cải tiến bãi giữ xe tự động ứng dụng xử lý ảnh và web server | |||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | 3 | Công nghệ Điện tử | ||||||||||||||||||||||||
79 | Công nghệ Điện tử | Lê Hoàng Khánh | 17013111 | Sinh viên | ||||||||||||||||||||||
80 | Công nghệ Điện tử | Hồ Ngọc Hân | 17013881 | Sinh viên | ||||||||||||||||||||||
81 | Công nghệ Điện tử | Đặng Thái Huy | 17013411 | Sinh viên | ||||||||||||||||||||||
82 | Công nghệ Điện tử | Hứa Đức Duy | 17033351 | Sinh viên | ||||||||||||||||||||||
83 | Công nghệ Điện tử | Nguyễn Tín | 17016141 | Sinh viên | ||||||||||||||||||||||
84 | Công nghệ Điện tử | Nguyễn Duy Khánh | 17023051 | Sinh viên | ||||||||||||||||||||||
85 | Công nghệ Điện tử | Lại Thanh Tùng | 17038601 | Sinh viên | ||||||||||||||||||||||
86 | Công nghệ Điện tử | Đào Anh Kỷ | 17104891 | Sinh viên | ||||||||||||||||||||||
87 | Công nghệ Điện tử | Nguyễn Phước Nguyên | 16024011 | Sinh viên | ||||||||||||||||||||||
88 | Công nghệ Điện tử | Trần Thị Tuyết Trinh | 16028481 | Sinh viên | ||||||||||||||||||||||
89 | Công nghệ Điện tử | Lê Huy Phát | 16052431 | Sinh viên | ||||||||||||||||||||||
90 | 7 | Công nghệ Nhiệt- lạnh | Trần Việt Hùng | 1300006 | Giảng viên | |||||||||||||||||||||
91 | Công nghệ Nhiệt- lạnh | Nguyễn Đinh Hoàng Thái | 15039181 | Sinh viên | ||||||||||||||||||||||
92 | Công nghệ Nhiệt- lạnh | Huỳnh Kim Quang | 15060211 | Sinh viên | ||||||||||||||||||||||
93 | Công nghệ Nhiệt- lạnh | Lương Tấn Tài | 15066801 | Sinh viên | ||||||||||||||||||||||
94 | Công nghệ Nhiệt- lạnh | Lai Thanh Nhật | 15068151 | Sinh viên | ||||||||||||||||||||||
95 | 8 | Công nghệ thông tin | Phạm Ng. Hoàng Nam | 01036012 | Giảng viên | |||||||||||||||||||||
96 | 9 | Kế toán - Kiểm toán | Hoàng Đình Vui | 0199900132 | Giảng viên | |||||||||||||||||||||
97 | Kế toán - Kiểm toán | Trần Thanh Trúc | 15028661 | Sinh viên | Âp dụng IFRS 15 ở Việt Nam | |||||||||||||||||||||
98 | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Hoàng Cẩm Tiên | 15015141 | Sinh viên | Âp dụng IFRS 15 ở Việt Nam | |||||||||||||||||||||
99 | Kế toán - Kiểm toán | Đinh Thị Thùy Trang | 15034051 | Sinh viên | Âp dụng IFRS 15 ở Việt Nam | |||||||||||||||||||||
100 | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Ngọc Trân | 15094001 | Sinh viên | Âp dụng IFRS 15 ở Việt Nam | |||||||||||||||||||||