| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẠI, THI NÂNG ĐIỂM CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
6 | Ngày thi: | 8/23/2025 | ||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ và tên | Lớp | Ghi chú | Tên học phần | Số tín chỉ | Loại | Phòng thi | Giờ thi | Thời gian thi | Điểm trừ | Điểm KT | Điểm học phần | SV ký nhận | |||||||||||
8 | Bằng số | Bằng chữ | Khoa | Mã HP | Khóa | Ngành | Mã DL | Hình thức thi | Ngày thi | h | h | |||||||||||||||
9 | 1 | 2722230187 | Tạ Hương Giang | .KT27.02 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D501 | 19h30 | 60' | 7,70 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Giang | |||||||
10 | 2 | 2722226116 | Phan Thị Thúy Khuyên | .KT27.02 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | TL | D501 | 19h30 | 60' | 7,50 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Khuyên | |||||||
11 | 3 | 2722246186 | Nguyễn Thùy Dương | .KT27.03 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D501 | 19h30 | 60' | 9,25 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Dương | |||||||
12 | 4 | 2722210918 | Nguyễn Thị Hà | .KT27.03 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D501 | 19h30 | 60' | 9,25 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Hà | |||||||
13 | 5 | 2722235613 | Nông Ích Tuấn Minh | .KT27.04 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | TL | D501 | 19h30 | 60' | 8,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Minh | |||||||
14 | 6 | 2722226643 | Hoàng Bích Ngọc | .KT27.04 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | TL | D501 | 19h30 | 60' | 8,25 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Ngọc | |||||||
15 | 7 | 2722210026 | Nguyễn Thị Oanh | .KT27.04 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D501 | 19h30 | 60' | 7,50 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Oanh | |||||||
16 | 8 | 2722246427 | Đặng Thúy Quỳnh | .KT27.04 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D501 | 19h30 | 60' | 7,70 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Quỳnh | |||||||
17 | 9 | 2722230511 | Nguyễn Thu Trang | .KT27.04 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D501 | 19h30 | 60' | 7,50 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Trang | |||||||
18 | 10 | 2722216622 | Hoàng Thị Huệ | .KT27.05 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D501 | 19h30 | 60' | 9,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Huệ | |||||||
19 | 11 | 2722235230 | Trần Thị Ngọc Thu | .KT27.05 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D501 | 19h30 | 60' | 9,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Thu | |||||||
20 | 12 | 2722230425 | Trần Minh Thúy | .KT27.05 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D501 | 19h30 | 60' | 9,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Thúy | |||||||
21 | 13 | 2722216938 | Vũ Thị Ánh | .KT27.06 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D501 | 19h30 | 60' | 6,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Ánh | |||||||
22 | 14 | 2722250050 | Nguyễn Ngọc Phượng | .KT27.06 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D501 | 19h30 | 60' | 8,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Phượng | |||||||
23 | 15 | 2722245025 | Chu Phương Thảo | .KT27.06 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D501 | 19h30 | 60' | 8,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Thảo | |||||||
24 | 16 | 2722220709 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | .KT27.07 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D501 | 19h30 | 60' | 8,50 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Ánh | |||||||
25 | 17 | 2722241213 | Nguyễn Duy Hùng | .KT27.07 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | TL | D501 | 19h30 | 60' | 8,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Hùng | |||||||
26 | 18 | 2722245427 | Nguyễn Hồng Nhung | .KT27.07 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D501 | 19h30 | 60' | 8,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Nhung | |||||||
27 | 19 | 2722211296 | Nguyễn Khắc Quang | .KT27.07 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | TL | D501 | 19h30 | 60' | 8,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Quang | |||||||
28 | 20 | 2722245732 | Đinh Ngọc Mai | .KT27.08 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D501 | 19h30 | 60' | 8,50 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Mai | |||||||
29 | 21 | 2722220164 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | .KT27.09 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | TL | D501 | 19h30 | 60' | 7,80 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Nhàn | |||||||
30 | 22 | 2722215767 | Trần Thị Ninh Giang | .KT27.10 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | TL | D501 | 19h30 | 60' | 8,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Giang | |||||||
31 | 23 | 2722230026 | Trịnh Phương Ngân | .KT27.10 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | TL | D501 | 19h30 | 60' | 7,80 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Ngân | |||||||
32 | 24 | 2722245576 | Nguyễn Thị Thu Cúc | .KT27.11 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | TL | D502 | 19h30 | 60' | 8,50 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Cúc | |||||||
33 | 25 | 2722150943 | Lù Thị Huyền Lương | .KT27.11 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D502 | 19h30 | 60' | 8,50 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Lương | |||||||
34 | 26 | 2722220102 | Bùi Thị Diễm Quỳnh | .KT27.11 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D502 | 19h30 | 60' | 9,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Quỳnh | |||||||
35 | 27 | 2722250272 | Nguyễn Thị Đoàn Trang | .KT27.11 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D502 | 19h30 | 60' | 9,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Trang | |||||||
36 | 28 | 2722245696 | Hoàng Thị Thu Hảo | .KT27.12 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D502 | 19h30 | 60' | 8,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Hảo | |||||||
37 | 29 | 2722250266 | Lê Thị Thanh Huyền | .KT27.12 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D502 | 19h30 | 60' | 7,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Huyền | |||||||
38 | 30 | 2722250022 | Nguyễn Thị Thùy | .KT27.12 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D502 | 19h30 | 60' | 8,50 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Thùy | |||||||
39 | 31 | 2722220435 | Trương Thị Huyền Trang | .KT27.12 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D502 | 19h30 | 60' | 8,50 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Trang | |||||||
40 | 32 | 2722245651 | Lương Thị Phượng | .KT27.13 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D502 | 19h30 | 60' | 7,50 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Phượng | |||||||
41 | 33 | 2722245918 | Lê Diệu Linh | .KT27.14 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D502 | 19h30 | 60' | 8,50 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Linh | |||||||
42 | 34 | 2723300015 | Nguyễn Thị Phương Linh | .KT27.14 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D502 | 19h30 | 60' | 8,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Linh | |||||||
43 | 35 | 2722235687 | Phạm Huyền Nhung | .KT27.14 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D502 | 19h30 | 60' | 8,50 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Nhung | |||||||
44 | 36 | 2722212669 | Nguyễn Thị Thủy | .KT27.14 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D502 | 19h30 | 60' | 8,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Thủy | |||||||
45 | 37 | 2722210144 | Nguyễn Trọng Quốc Anh | .KT27.16 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | TL | D502 | 19h30 | 60' | 6,50 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Anh | |||||||
46 | 38 | 2722220448 | Nguyễn Thị Cần | .KT27.17 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | TL | D502 | 19h30 | 60' | 8,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Cần | |||||||
47 | 39 | 2722211464 | Nguyễn Thị Phương Anh | .KT27.18 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D502 | 19h30 | 60' | 9,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Anh | |||||||
48 | 40 | 2722212541 | Nguyễn Thị Minh Hòa | .KT27.18 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D502 | 19h30 | 60' | 8,50 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Hòa | |||||||
49 | 41 | 2722240724 | Lê Thị Thùy Linh | .KT27.18 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D502 | 19h30 | 60' | 8,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Linh | |||||||
50 | 42 | 2722216374 | Lý Thị Thùy Linh | .KT27.18 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | TL | D502 | 19h30 | 60' | 8,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Linh | |||||||
51 | 43 | 2722250194 | Nông Minh Thanh | .KT27.18 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D502 | 19h30 | 60' | 9,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Thanh | |||||||
52 | 44 | 2722240459 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | .KT27.18 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D502 | 19h30 | 60' | 8,50 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Thảo | |||||||
53 | 45 | 2722211732 | Trần Thùy Linh | .KT27.20 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D502 | 19h30 | 60' | 8,50 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Linh | |||||||
54 | 46 | 2722216817 | Nguyễn Thùy Dung | .KT27.21 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | TL | D502 | 19h30 | 60' | 5,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Dung | |||||||
55 | 47 | 2722250424 | Diên Thùy Linh | .KT27.21 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D503 | 19h30 | 60' | 5,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Linh | |||||||
56 | 48 | 2722250087 | Lê Trọng Thắng | .KT27.21 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 7,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Thắng | |||||||
57 | 49 | 2722226049 | Nguyễn Huyền Trang | .KT27.21 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D503 | 19h30 | 60' | 8,50 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Trang | |||||||
58 | 50 | 2722212521 | Tạ Thùy Trang | .KT27.22 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D503 | 19h30 | 60' | 6,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Trang | |||||||
59 | 51 | 2722240194 | Nguyễn Quỳnh Anh | .KT27.23 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 5,50 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Anh | |||||||
60 | 52 | 2722220340 | Phạm Ngọc Anh | .KT27.23 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 6,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Anh | |||||||
61 | 53 | 2722215442 | Nguyễn Hồng Ánh | .KT27.23 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D503 | 19h30 | 60' | 5,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Ánh | |||||||
62 | 54 | 2722151188 | Lâm Thị Thân | .KT27.23 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D503 | 19h30 | 60' | 6,50 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Thân | |||||||
63 | 55 | 2722220987 | Phạm Anh Thư | .KT27.23 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 5,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Thư | |||||||
64 | 56 | 2722235430 | Hoàng Kim Chi | .KT27.24 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 5,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Chi | |||||||
65 | 57 | 2722215224 | Nguyễn Thị Quế Chi | .KT27.24 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 6,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Chi | |||||||
66 | 58 | 2722215733 | Nguyễn Thị Nguyệt Hà | .KT27.24 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 6,50 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Hà | |||||||
67 | 59 | 2722245086 | Trần Thị Thu Hà | .KT27.24 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 5,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Hà | |||||||
68 | 60 | 2722225417 | Lê Thị Thu Hường | .KT27.24 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 5,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Hường | |||||||
69 | 61 | 2722250165 | Kiều Thu Huyền | .KT27.24 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 7,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Huyền | |||||||
70 | 62 | 2722240827 | Nguyễn Anh Quốc | .KT27.24 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D503 | 19h30 | 60' | 6,50 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Quốc | |||||||
71 | 63 | 2722226436 | Nguyễn Yến Quỳnh | .KT27.24 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 5,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Quỳnh | |||||||
72 | 64 | 2722240414 | Lê Thu Uyên | .KT27.24 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 5,50 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Uyên | |||||||
73 | 65 | 2722212377 | Vương Thị Hoa | .KT27.25 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 8,50 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Hoa | |||||||
74 | 66 | 2722240819 | Trần Thị Thúy Quỳnh | .KT27.25 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D503 | 19h30 | 60' | 8,50 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Quỳnh | |||||||
75 | 67 | 2722216850 | Lê Khánh Huyền | .KT27.26 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 6,50 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Huyền | |||||||
76 | 68 | 2722220614 | Hà Thị Cẩm Yên | .KT27.26 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | NĐ | D503 | 19h30 | 60' | 5,00 | Kế toán | 191072039 | 27 | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Yên | |||||||
77 | 69 | 1722L20001 | Phạm Thuỳ Chi | 17L2KT.01 | Báo cáo tài chính hợp nhất | 2 | KĐT | Kế toán | 191072039 | 17L | KT | KT1072039 | TNM | 23/8/2025 | Chi | |||||||||||
78 | 70 | 2520210500 | Doãn Đức Long | PM25.06 | Công nghệ Java cho di động | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 7,50 | CNT tin | 191032011 | 25 | PM | PM1032011 | TNM | 23/8/2025 | Long | |||||||
79 | 71 | 2520210098 | Phan Thanh Hải | PM27.06 | Công nghệ Java cho di động | 2 | TL | D503 | 19h30 | 60' | 8,00 | Công nghệ TT | 191032011 | 27 | PM | PM1032011 | TNM | 23/8/2025 | Hải | |||||||
80 | 72 | 2621230814 | Trần Quang Lương | KN26.03 | Địa lý kinh tế Việt Nam và Thế Giới | 4 | TL | D505 | 17h30 | 120' | 7,80 | Kinh tế | 211094011 | 26 | KN | KN1094011 | TNM | 23/8/2025 | Lương | |||||||
81 | 73 | 2823235130 | Ứng Minh Hoan | QL28.02 | Địa lý kinh tế Việt Nam và Thế Giới | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 6,90 | Kinh tế | 211094011 | 28 | QL | QL1094011 | TNM | 23/8/2025 | Hoan | |||||||
82 | 74 | 2823151439 | Lê Đức Anh | QL28.04 | Địa lý kinh tế Việt Nam và Thế Giới | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 8,40 | Kinh tế | 211094011 | 28 | QL | QL1094011 | TNM | 23/8/2025 | Anh | |||||||
83 | 75 | 2823225537 | Vũ Thị Thuý | QL28.04 | Địa lý kinh tế Việt Nam và Thế Giới | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 8,50 | Kinh tế | 211094011 | 28 | QL | QL1094011 | TNM | 23/8/2025 | Thuý | |||||||
84 | 76 | 2823245423 | Nguyễn Thu Hương | QL28.06 | Địa lý kinh tế Việt Nam và Thế Giới | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 8,00 | Kinh tế | 211094011 | 28 | QL | QL1094011 | TNM | 23/8/2025 | Hương | |||||||
85 | 77 | 2823225706 | Phạm Thị Thùy Linh | QL28.06 | Địa lý kinh tế Việt Nam và Thế Giới | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 8,00 | Kinh tế | 211094011 | 28 | QL | QL1094011 | TNM | 23/8/2025 | Linh | |||||||
86 | 78 | 2823245948 | Bùi Văn Quang Hiệu | QL28.08 | Địa lý kinh tế Việt Nam và Thế Giới | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 6,60 | Kinh tế | 211094011 | 28 | QL | QL1094011 | TNM | 23/8/2025 | Hiệu | |||||||
87 | 79 | 2823210895 | Trần Minh Đức | QL28.10 | Địa lý kinh tế Việt Nam và Thế Giới | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 7,00 | Kinh tế | 211094011 | 28 | QL | QL1094011 | TNM | 23/8/2025 | Đức | |||||||
88 | 80 | 2823155919 | Âu Khánh Huyền | QL28.14 | Địa lý kinh tế Việt Nam và Thế Giới | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 6,90 | Kinh tế | 211094011 | 28 | QL | QL1094011 | TNM | 23/8/2025 | Huyền | |||||||
89 | 81 | 2823225830 | Lê Thị Thư | QL28.14 | Địa lý kinh tế Việt Nam và Thế Giới | 4 | KĐT | Kinh tế | 211094011 | 28 | QL | QL1094011 | TNM | 23/8/2025 | Thư | |||||||||||
90 | 82 | 2823216435 | Nguyễn Thu Thảo | QL28.15 | Địa lý kinh tế Việt Nam và Thế Giới | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 7,60 | Kinh tế | 211094011 | 28 | QL | QL1094011 | TNM | 23/8/2025 | Thảo | |||||||
91 | 83 | 2823155894 | Nguyễn Huy Hoàng | QL28.16 | Địa lý kinh tế Việt Nam và Thế Giới | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 6,90 | Kinh tế | 211094011 | 28 | QL | QL1094011 | TNM | 23/8/2025 | Hoàng | |||||||
92 | 84 | 2823245700 | Nguyễn Minh Thắng | QL28.16 | Địa lý kinh tế Việt Nam và Thế Giới | 4 | NĐ | D503 | 17h30 | 120' | 7,50 | Kinh tế | 211094011 | 28 | QL | QL1094011 | TNM | 23/8/2025 | Thắng | |||||||
93 | 85 | 2823226042 | Mai Huy Đức | QL28.17 | Địa lý kinh tế Việt Nam và Thế Giới | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 7,00 | Kinh tế | 211094011 | 28 | QL | QL1094011 | TNM | 23/8/2025 | Đức | |||||||
94 | 86 | 2823230066 | Hoàng Đại Lâm | QL28.17 | Địa lý kinh tế Việt Nam và Thế Giới | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 7,00 | Kinh tế | 211094011 | 28 | QL | QL1094011 | TNM | 23/8/2025 | Lâm | |||||||
95 | 87 | 2823156177 | Chu Hải Yến | QL28.19 | Địa lý kinh tế Việt Nam và Thế Giới | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 3,30 | Kinh tế | 211094011 | 28 | QL | QL1094011 | TNM | 23/8/2025 | Yến | |||||||
96 | 88 | 2823250395 | Hoàng Mạnh Thành | QL28.20 | Địa lý kinh tế Việt Nam và Thế Giới | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 3,80 | Kinh tế | 211094011 | 28 | QL | QL1094011 | TNM | 23/8/2025 | Thành | |||||||
97 | 89 | 2823246055 | Ngô Phương Anh | QL28.21 | Địa lý kinh tế Việt Nam và Thế Giới | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 8,10 | Kinh tế | 211094011 | 28 | QL | QL1094011 | TNM | 23/8/2025 | Anh | |||||||
98 | 90 | 2823230962 | Hoàng Trường Anh | QL28.21 | Địa lý kinh tế Việt Nam và Thế Giới | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 8,00 | Kinh tế | 211094011 | 28 | QL | QL1094011 | TNM | 23/8/2025 | Anh | |||||||
99 | 91 | 2823220575 | Nguyễn Thu Hiền | QL28.21 | Địa lý kinh tế Việt Nam và Thế Giới | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 8,10 | Kinh tế | 211094011 | 28 | QL | QL1094011 | TNM | 23/8/2025 | Hiền | |||||||
100 | 92 | 2823215451 | Trịnh Hoàng Long | QL28.23 | Địa lý kinh tế Việt Nam và Thế Giới | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 7,60 | Kinh tế | 211094011 | 28 | QL | QL1094011 | TNM | 23/8/2025 | Long | |||||||