ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
HALF-MARATHON TRONG 10 TUẦN CHO NGƯỜI BẮT ĐẦU
2
TUẦNTHỨ 2THỨ 3THỨ 4THỨ 5THỨ 6THỨ 7CHỦ NHẬTTỔNG (km)
3
1Nghỉ/Đổi môn3 kmNghỉ/Đổi môn6.5 kmNghỉ/Đổi môn3 km8 km ở tốc độ LSD20,5
4
2Nghỉ/Đổi môn3 kmNghỉ/Đổi môn8 kmNghỉ/Đổi môn3 km9.5 km ở tốc độ LSD23,5
5
3Nghỉ/Đổi môn3 kmNghỉ/Đổi mônTổng 8 km trong đó 5km ở tốc độ HMPNghỉ/Đổi môn3 km11.5 km ở tốc độ LSD25,5
6
4Nghỉ/Đổi môn3 kmNghỉ/Đổi mônTổng 9.5 km trong đó 6.5 km ở tốc độ HMPNghỉ/Đổi môn3 km11.5 km ở tốc độ LSD27
7
5Nghỉ/Đổi môn3 kmNghỉ/Đổi môn5 kmNghỉ/Đổi môn5 km6.5 km ở tốc độ LSD19,5
8
6Nghỉ/Đổi môn3 kmNghỉ/Đổi mônTổng 11.5 km trong đó 5km ở tốc độ HMPNghỉ/Đổi môn5 km13 km ở tốc độ LSD32,5
9
7Nghỉ/Đổi môn3 kmNghỉ/Đổi mônTổng 9.5 km trong đó 6.5 km ở tốc độ HMNghỉ/Đổi môn5 km14.5 km ở tốc đọ LSD32
10
8Nghỉ/Đổi môn3 kmNghỉ/Đổi mônTổng 9.5 km trong đó 6.5 km ở tốc độ HMNghỉ/Đổi môn5 km16 km ở tốc độ LSD33,5
11
9Nghỉ/Đổi môn3 kmNghỉ/Đổi mônTổng 13 km trong đó 9.5 km ở tốc độ HMP Nghỉ/Đổi môn3 km14.5 km ở tốc độ LSD33,5
12
10Nghỉ/Đổi môn3 kmNghỉ/Đổi mônTổng 8 km trong đó 5km ở tốc độHMPNghỉ/Đổi môn3 kmNgày chạy giải14
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100