ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Phụ lục 1
2
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỦ ĐIỀU KIỆN ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP ĐỢT 1 NĂM 2022
3
Loại hình đào tạo: Chính quy
4
(Đính kèm theo Quyết định số /QĐ-XHNV-ĐT, ngày tháng 4 năm 2022 của Hiệu trưởng
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG-HCM)
5
SINH VIÊN ĐIỀU CHỈNH CÁC THÔNG TIN XÉT TỐT NGHIỆP (HỌ TÊN, NGÀY SINH, NƠI SINH, GIỚI TÍNH …)
ĐẾN 16 GiỜ 00 NGÀY 22/4/2022
6
Ngành đào tạo: Báo chí
7
STTHọ tênGiới tínhNgày sinhNơi sinhMSSVSố báo danhHKTTĐTB chung tích luỹ toàn khoáXếp loại tốt nghiệp
8
1Huỳnh Cẩm Nữ12/12/1996Đồng Nai145603013304885Đắk Nông7,03Khá
9
2Đặng Văn NguyệnNam24/09/1996Bình Định145603015988Bình Định7,61Khá
10
3Vòng NhụcNữ30/05/1995Đồng Nai1556030013QGS002237Đồng Nai7,24Khá
11
4Phạm Khôi NguyênNam11/06/1997Bình Phước1556030067HUI010284Bình Phước7,47Khá
12
5Võ Thị Hoài YếnNữ09/04/1997Bình Phước1556030145HUI019951Bình Phước7,59Khá
13
6Nguyễn Thị Mĩ DânNữ14/11/1997Bình Định1556030148GQG03Bình Định7,62Khá
14
7Văn Thị Ngọc DiễmNữ21/05/1998Lâm Đồng1656030015DDS000829Quảng Ngãi7,29Khá
15
8Nguyễn Thị Huỳnh GiaoNữ13/04/1997An Giang1656030025TAG002145An Giang7,71Khá
16
9Trần Thị Kim TâmNữ20/06/1997Bạc Liêu1656030115BAL002319Bạc Liêu7,35Khá
17
10Trịnh Thị Thanh TâmNữ04/11/1997Nam Định1656030118TTN011941Đắk Lắk7,05Khá
18
11Lê Thị Thanh Phương ThảoNữ15/10/1998Quảng Nam1656030125DDK009839Quảng Nam7,53Khá
19
12Nguyễn YếnThiNữ21/06/1998Vĩnh Long1656030128VLU004895Vĩnh Long8,10Giỏi
20
13Đàng Thị Minh TrâmNữ16/09/1998Bình Thuận1656030146SPK009666Bình Thuận7,64Khá
21
14Nguyễn Thanh TùngNam28/09/1996Bà Rịa - Vũng Tàu1656030157DTT010039Đồng Nai7,32Khá
22
15Trần Bích VânNữ16/08/1997Kiên Giang1656030166TKG006308Kiên Giang7,82Khá
23
16Trần Văn BìnhNam19/03/1999Quảng Nam175603003934002333Quảng Nam8,27Giỏi
24
17Phạm TấnĐồngNam17/02/1999Khánh Hòa175603005241000539Khánh Hòa7,91Khá
25
18Bùi Thị Thu HiềnNữ19/08/1999Đà Nẵng175603006304007322Đà Nẵng7,76Khá
26
19Nguyễn Thái HưngNam04/06/1999Gia Lai175603006638004008Gia Lai8,43Giỏi
27
20Nguyễn Thị Phương LinhNữ10/12/1999Hà Tĩnh175603007230003624Hà Tĩnh7,85Khá
28
21Trần Hoàng Nhật LinhNữ03/07/1998Gia Lai175603007438012394Gia Lai7,74Khá
29
22Phạm Thị Thu NgânNữ26/10/1999TP. Hồ Chí Minh175603009135003329Quảng Ngãi7,95Khá
30
23Nguyễn Thị ThảoNguyênNữ9/17/1999Bình Phước175603009543001775Bình Phước7,41Khá
31
24Nguyễn AnhNguyênNam7/17/1999Đồng Tháp175603009650004661Đồng Tháp7,49Khá
32
25Trịnh Tuấn NhiNữ04/01/1999Đồng Nai175603010148024782Đồng Nai7,88Khá
33
26Võ Hồng Phước ThiênNữ23/04/1999Đà Nẵng175603012804002717Đà Nẵng8,03Giỏi
34
27Bùi Như ThủyNữ26/03/1999Gia Lai175603013438001554Gia Lai7,64Khá
35
28Nguyễn Thị Thuỷ TiênNữ01/01/1999Vĩnh Long175603013857009315Vĩnh Long8,38Giỏi
36
29Nguyễn Thị Quyền TrânNữ21/03/1999Bạc Liêu175603014360001162Bạc Liêu8,30Giỏi
37
30Lê Thị Ngọc TrúcNữ21/07/1999Kiên Giang175603015354000503Kiên Giang7,72Khá
38
31Đinh Mỹ VyNữ24/05/1999An Giang175603016951001245An Giang7,59Khá
39
40
Tổng cộng danh sách có: 31 sinh viên
41
Xếp loại tốt nghiệp
42
Loại Giỏi: 6 sinh viên
43
Loại Khá: 25 sinh viên
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100