ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 10 NĂM HỌC 2021 - 2022
2
Từ ngày: 11/10/2021 đến ngày 17/10/2021
3
4
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNGIDPASSĐT
5
10CĐDK14A18211/10SángTiếng Anh Chuyên ngành32444Cô HồngPTH NN
6
10CĐDK14B17211/10ChiềuTiếng Anh chuyên ngành32444Cô HồngPTH NN
7
10CĐDK14B17312/10SángTiếng Anh Chuyên ngành36444Cô HồngPTH NN
8
10CĐDK14A18312/10ChiềuTiếng Anh chuyên ngành36444Cô HồngPTH NN
9
10CĐDK14A18413/10SángTiếng Anh Chuyên ngành40444Cô HồngPTH NN
10
10CĐDK14B17413/10ChiềuTiếng Anh chuyên ngành40444Cô HồngPTH NN
11
10CĐDK14B17514/10SángTiếng Anh Chuyên ngànhxong444Cô HồngPTH NN
12
10CĐDK14A18514/10ChiềuTiếng Anh chuyên ngànhxong444Cô HồngPTH NN
13
10CĐDK15A28312/10SángChăm sóc sức khỏe người lớn 216204Cô TúB4.36222046817123456097.8359496
14
10CĐDK15A28413/10SángChăm sóc sức khỏe người lớn 2Xong124Cô HuyềnB4.48264736529123456098.388.5866
15
10CĐDK15A28514/10SángChăm sóc sức khỏe người lớn 2Xong204Cô TúB4.36222046817123456097.8359496
16
10CĐDK15B25413/10SángChăm sóc sức khỏe người lớn 216204Cô TúB4.36222046817123456097.8359496
17
10CĐDK15B25413/10ChiềuChăm sóc sức khỏe người lớn 2xong204Cô TúB4.36222046817123456097.8359496
18
10CĐDK15B25514/10SángChăm sóc sức khỏe người lớn 28124Cô HuyềnB4.48264736529123456098.388.5866
19
10CĐDK15C29312/10SángChăm sóc sức khỏe người lớn 2Xong124Cô HuyềnB4.48264736529123456098.388.5866
20
10CĐDK15C29312/10ChiềuChăm sóc sức khỏe người lớn 216204Cô TúB4.36222046817123456097.8359496
21
10CĐDK15C29514/10ChiềuChăm sóc sức khỏe người lớn 2Xong204Cô TúB4.36222046817123456097.8359496
22
10CĐDK16A37312/10SángTin học 1/2 lớp 2417/704Thầy LamC3.2
23
10CĐDK16A37312/10ChiềuGiáo dục thể chất409/514Thầy ThànhSân trường
24
10CĐDK16A37413/10SángGiáo dục Chính trị 1
Xong
22/8
4Cô DịuB3.5985006079412064915121152
25
10CĐDK16A37413/10ChiềuTin học 1/2 lớp 2417/714Thầy LamC3.3
26
10CĐDK16A37514/10SángPháp Luật28304Cô HươngB3.59208912102687801914881267
27
10CĐDK16A37514/10ChiềuTin học 1/2 lớp 2817/714Thầy LamC3.3
28
10CĐDK16A37615/10SángTin học 1/2 lớp 2817/714Thầy LamC3.3
29
10CĐDK16B39211/10SángTin học 1/2 lớp 2417/714Cô ThủyC3.3
30
10CĐDK16B39312/10ChiềuGiáo dục thể chất409/514Thầy ThànhSân trường
31
10CĐDK16B39413/10SángGiáo dục Chính trị 1
Xong
22/8
4Cô DịuB3.5985006079412064915121152
32
10CĐDK16B39514/10SángPháp Luật28304Cô HươngB3.59208912102687801914881267
33
10CDUK6A37211/10SángTH KNGT và TH tốt NT28324Cô Việt HàP. TH Dược
34
10CDUK6B37312/10SángTH KNGT và TH tốt NT28324Cô Việt HàP. TH Dược
35
10CDUK6A37413/10SángTH KNGT và TH tốt NTxong324Cô Việt HàP. TH Dược
36
10CDUK6B37514/10SángTH KNGT và TH tốt NTxong324Cô Việt HàP. TH Dược
37
10CDUK6AB37514/10ChiềuQuản trị học 4444Cô Bùi ThảoB 4.2
38
10CDUK7A32211/10SángDược lý tổ 18884Thầy Lương BằngP. TH Dược
39
10CDUK7A32211/10Chiều Dược lý tổ 28884Thầy Lương BằngP. TH Dược
40
10CDUK7A32413/10SángTH Hóa dược. Tổ 120284Cô Mỹ PhươngP. TH Dược
41
10CDUK7A32413/10Chiều TH Hóa dược. Tổ 220284Cô Mỹ PhươngP. TH Dược
42
10CDUK7A32514/10SángTH Dược liệu Tổ 120284Cô MừngP. TH Dược
43
10CDUK7A32514/10Chiều TH Dược liệu Tổ 220284Cô MừngP. TH Dược
44
10CDUK7B33211/10SángTH Hóa dược. Tổ 120284Cô Mỹ PhươngP. TH Dược
45
10CDUK7B33211/10Chiều TH Hóa dược. Tổ 220284Cô Mỹ PhươngP. TH Dược
46
10CDUK7B33413/10SángTH Dược liệu Tổ 120284Cô MừngP. TH Dược
47
10CDUK7B33413/10Chiều TH Dược liệu Tổ 220284Cô MừngP. TH Dược
48
10CDUK7B33514/10SángDược lý tổ 18884Thầy Lương BằngP. TH Dược
49
10CDUK7B33514/10Chiều Dược lý tổ 28884Thầy Lương BằngP. TH Dược
50
10CDUK8A44211/10ChiềuTin học 1/2 lớp 2417/714Cô ThủyC3.3
51
10CDUK8A44312/10SángGiáo dục thể chất 369/514Thầy ThànhSân trường
52
10CDUK8A44312/10ChiềuTin học 1/2 lớp 2417/714Cô ThủyC3.3
53
10CDUK8A44413/10SángTin học 1/2 lớp 2817/715Cô ThủyC3.2
54
10CDUK8A44413/10ChiềuGiáo dục Chính trị 1Xong22/84Cô DịuB3.5985006079412064
0915121152
55
10CDUK8A44514/10SángTin học 1/2 lớp 2817/714Cô ThủyC3.3
56
10Y Sĩ ĐY K1232CN17/10SángBào chế Đông dược - Bài thuốc cổ phương35385Cô NgàB4.4
57
10Y Sĩ ĐY K1232CN17/10ChiềuBào chế Đông dược - Bài thuốc cổ phươngxong383Cô NgàB4.4
58
10LTN Đ.D K319CN17/10SángSinh lý bệnh25305Cô NgọcB3.5
59
10LTN Đ.D K319CN17/10ChiềuSinh lý bệnhXong305Cô NgọcB3.5
60
10LTN Dược K316CN17/10SángMaketting dược25285Cô Quỳnh LanB4.2
61
10LTN Dược K316CN17/10ChiềuMaketting dượcxong285Cô Quỳnh LanB4.2
62
10CĐ Dược VB2 K26CN17/10SángCấu tạo chức năng cơ thể 15255Cô Thu HàB4.3
63
10CĐ Dược VB2 K26CN17/10ChiềuCâu tạo chức năng cơ thể 110255Cô Thu HàB4.3
64
65
66
PHÒNG ĐÀO TẠO
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100