ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBN
1
Ngày cập nhật:
9/22/2026
Ngày cập nhật:
9/22/2026
Ngày cập nhật:
9/22/2026
Ngày cập nhật:
9/22/2026
Ngày cập nhật:
9/22/2026
2
PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH
DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK
PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH
DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK
PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH
DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK
PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH
DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK
PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH
DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK
QSDĐ/m2đ/m2Hạn BG dự kiến
3
CSBH áp dụng từ 11/09/2026CSBH áp dụng từ 11/09/2026CSBH áp dụng từ 11/09/2026CSBH áp dụng từ 11/09/2026CSBH áp dụng từ 11/09/2026
4
KHÁCH HÀNGCÁ NHÂN NGƯỜI VNQUỸ HOÀN THIỆNKHÁCH HÀNGCÁ NHÂN NGƯỜI VNTRUEKHÁCH HÀNGCÁ NHÂN NGƯỜI VNTRUEKHÁCH HÀNGCÁ NHÂN NGƯỜI VNTRUEKHÁCH HÀNGCÁ NHÂN NGƯỜI VNTRUE
5
Mã căn/Mã thửa:
TL10-76
Mã căn/Mã thửa:
TL10-76
Mã căn/Mã thửa:
TL10-76
Mã căn/Mã thửa:
TL10-76
Mã căn/Mã thửa:
TL10-76
6
QuỹThôQuỹThôQuỹThôQuỹThôQuỹThô
7
Tổng diện tích đất (m2)
70,0
Tổng diện tích đất (m2)
70,0
Tổng diện tích đất (m2)
70,0
Tổng diện tích đất (m2)
70,0
Tổng diện tích đất (m2)
70,0
8
Tổng diện tích sàn xây dựng (m2)
228,1
Tổng diện tích sàn xây dựng (m2)
228,1
Tổng diện tích sàn xây dựng (m2)
228,1
Tổng diện tích sàn xây dựng (m2)
228,1
Tổng diện tích sàn xây dựng (m2)
228,1
9
Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất
9.740.326
Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất
9.740.326
Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất
9.740.326
Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất
9.740.326
Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất
9.740.326
10
Tổng giá trị nhà ở bao gồm VAT+KPBT
7.976.500.168
Tổng giá trị nhà ở bao gồm VAT+KPBT
7.976.500.168
Tổng giá trị nhà ở bao gồm VAT+KPBT
7.976.500.168
Tổng giá trị nhà ở bao gồm VAT+KPBT
7.976.500.168
Tổng giá trị nhà ở bao gồm VAT+KPBT
7.976.500.168
11
Tổng giá trị nhà ở bao gồm VAT
7.936.183.746
Tổng giá trị nhà ở bao gồm VAT
7.936.183.746
Tổng giá trị nhà ở bao gồm VAT
7.936.183.746
Tổng giá trị nhà ở bao gồm VAT
7.936.183.746
Tổng giá trị nhà ở bao gồm VAT
7.936.183.746
12
Tổng giá trị chưa VAT trước giảm trừ
7.276.696.389
Tổng giá trị chưa VAT trước giảm trừ
7.276.696.389
Tổng giá trị chưa VAT trước giảm trừ
7.276.696.389
Tổng giá trị chưa VAT trước giảm trừ
7.276.696.389
Tổng giá trị chưa VAT trước giảm trừ
7.276.696.389
13
KHÁCH HÀNG THANH TOÁN THEO TIẾN ĐỘKHÁCH HÀNG TTS TRONG VÒNG 15 NGÀYKHÁCH HÀNG VAY HTLS 70% 18 THÁNGKHÁCH HÀNG VAY HTLS 70% 24 THÁNGKHÁCH HÀNG VAY HTLS 70% 36 THÁNG
14
CK PATT0,00%CK PATT7,5%
Tỷ lệ tăng giá
3,5%
Tỷ lệ tăng giá
8,0%
Tỷ lệ tăng giá
19,5%
15
Từ chối bảo lãnh Ngân hàngCó0,50%
Từ chối bảo lãnh Ngân hàng
Có0,5%
Từ chối bảo lãnh Ngân hàng
Có0,5%
Từ chối bảo lãnh Ngân hàng
Có0,50%
Từ chối bảo lãnh Ngân hàng
Có0,5%
16
Chiết khấu VinclubMember0,00%
Chiết khấu Vinclub
Member0,00%
Chiết khấu Vinclub
Member0,00%
Chiết khấu Vinclub
Member0,00%
Chiết khấu Vinclub
Member0,00%
17
CAM KẾT VỀ Ở SỚMCĂN VOS5,00%
CAM KẾT VỀ Ở SỚM
CĂN VOS5,00%
CAM KẾT VỀ Ở SỚM
CĂN VOS5,00%
CAM KẾT VỀ Ở SỚM
CĂN VOS5,00%
CAM KẾT VỀ Ở SỚM
CĂN VOS5,00%
21
Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) 6.878.297.262 Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) 6.362.424.967 Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) 7.119.037.666 Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) 7.428.561.043 Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) 8.219.565.228
22
Thuế VAT 619.647.444 Thuế VAT 568.060.215 Thuế VAT 643.721.485 Thuế VAT 674.673.822 Thuế VAT 753.774.241
23
Tổng giá trị (Đã gồm VAT) 7.497.944.706 Tổng giá trị (Đã gồm VAT) 6.930.485.182 Tổng giá trị (Đã gồm VAT) 7.762.759.150 Tổng giá trị (Đã gồm VAT) 8.103.234.865 Tổng giá trị (Đã gồm VAT) 8.973.339.469
24
Phí bảo trì 40.316.422 Phí bảo trì 40.316.422 Phí bảo trì 40.316.422 Phí bảo trì 40.316.422 Phí bảo trì 40.316.422
25
Tổng giá trị (Đã gồm VAT và KPBT)
7.538.261.128
Tổng giá trị (Đã gồm VAT và KPBT)
6.970.801.604
Tổng giá trị (Đã gồm VAT và KPBT)
7.803.075.572
Tổng giá trị (Đã gồm VAT và KPBT)
8.143.551.287
Tổng giá trị (Đã gồm VAT và KPBT)
9.013.655.891
26
27
28
IV
THANH TOÁN BẰNG VỐN TỰ CÓ
V
THANH TOÁN SỚM TRONG VÒNG 15 NGÀY KỂ TỪ NGÀY KÝ HĐMB
VAY HTLSVAY HTLSVAY HTLS
29
LầnTiến độ thanh toánNgày thanh toán theo tiến độ%Giá trịLần
Tiến độ thanh toán
Ngày thanh toán theo tiến độ%Giá trịLầnTiến độ thanh toán [Ngày D: Ngày ký HĐMB đúng hạn hoặc ngày Ký HĐMB thực tế (tùy ngày nào đến trước)].Ngày thanh toán theo tiến độ%Giá trịLầnTiến độ thanh toán [Ngày D: Ngày ký HĐMB đúng hạn hoặc ngày Ký HĐMB thực tế (tùy ngày nào đến trước)].Ngày thanh toán theo tiến độ%Giá trịLầnTiến độ thanh toán [Ngày D: Ngày ký HĐMB đúng hạn hoặc ngày Ký HĐMB thực tế (tùy ngày nào đến trước)].Ngày thanh toán theo tiến độ%Giá trị
30
TTĐCKý TTĐC(Ngày T)9/22/2026 300.000.000 TTĐCKý TTĐC(Ngày T)9/22/2026 300.000.000 Vốn tự cóGiải ngânVốn tự cóGiải ngânVốn tự cóGiải ngân
31
Lần 1Ký HĐMB (Ngày D): T+15 ngày10/7/202615% gồm quỹ 793.709.334 10 Lần 1Ký HĐMB (Ngày D): T+15 ngày10/7/202615% gồm quỹ 711.169.767 TTĐC
Ký TTĐC(Ngày T)
9/22/2026 300.000.000
Ký TTĐC(Ngày T)
9/22/2026 300.000.000
Ký TTĐC(Ngày T)
9/22/2026 300.000.000
32
Lần 2D + 15 ngày10/22/202615% 1.124.691.706 15 Lần 2D + 15 ngày10/22/202685% 5.890.912.405 Lần 1Ký HĐMB (Ngày D): T+15 ngày10/7/2026
15% gồm quỹ
832.227.798 10 Lần 1Ký HĐMB (Ngày D): T+15 ngày10/7/2026
15% gồm quỹ
881.751.539 10 Lần 1Ký HĐMB (Ngày D): T+15 ngày10/7/2026
15% gồm quỹ
1.008.312.208 10
33
Lần 3D + 60 ngày12/6/202615% 1.124.691.706 60 Lần 3Theo thông báo bàn giao Nhà ở hoặc thỏa thuận khác với NĐT 68.719.433 Lần 2D + 14 ngày10/21/202615% 1.164.413.873 15Lần 2D + 14 ngày10/21/202615% 1.215.485.230 15Lần 2D + 14 ngày10/21/202615% 1.346.000.920 15
34
Lần 4D + 120 ngày2/4/202715% 1.124.691.706 120D + 15 ngày10/22/202670% 5.433.931.405 D + 15 ngày10/22/202670% 5.672.264.405 D + 15 ngày10/22/202670% 6.281.337.628
35
Lần 5D + 180 ngày4/5/202715% 1.124.691.706 180Tổng cộng 6.970.801.604 Lần 3Theo thông báo bàn giao Nhà ở hoặc thỏa thuận khác với NĐT 72.502.496 Lần 3Theo thông báo bàn giao Nhà ở hoặc thỏa thuận khác với NĐT 74.050.113 Lần 3Theo thông báo bàn giao Nhà ở hoặc thỏa thuận khác với NĐT 78.005.134
36
Lần 9Theo thông báo bàn giao của Bên Bán gồm: 25% (gồm VAT) , dự kiến: 25% 1.945.784.971 Lưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiếnTRUETổng cộng 2.369.144.167 5.433.931.405 Tổng cộng 2.471.286.881 5.672.264.405 Tổng cộng 2.732.318.263 6.281.337.628
37
Lần 10Theo thông báo bàn giao Nhà ở hoặc thỏa thuận khác với NĐTLưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiếnTRUE 7.803.075.572 Lưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiếnTRUE 8.143.551.287 Lưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiếnTRUE 9.013.655.891
38
Tổng cộng 7.538.261.128
39
Lưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiếnFALSE
40
41
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146
147
148
149
150
151
152