ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
5
6
MÃ TKTÊN TÀI KHOẢNGHI CHÚ
7
111Tiền mặtTiền mặt
8
1111Tiền Việt NamTiền mặt
9
1112Ngoại tệTiền mặt
10
1113Vàng tiền tệTiền mặt
11
112Tiền gửi Ngân hàngTiền gửi Ngân hàng
12
1121Tiền Việt NamTiền gửi Ngân hàng
13
1122Ngoại tệTiền gửi Ngân hàng
14
1123Vàng tiền tệTiền gửi Ngân hàng
15
113Tiền đang chuyểnTiền đang chuyển
16
1131Tiền Việt NamTiền đang chuyển
17
1132Ngoại tệTiền đang chuyển
18
121Chứng khoán kinh doanhChứng khoán kinh doanh
19
1211Cổ phiếuChứng khoán kinh doanh
20
1212Trái phiếuChứng khoán kinh doanh
21
1218Chứng khoán và công cụ tài chính khácChứng khoán kinh doanh
22
128Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạnĐầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
23
1281Tiền gửi có kỳ hạnĐầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
24
1282Trái phiếuĐầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
25
1283Cho vayĐầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
26
1288Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạnĐầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
27
131Phải thu của khách hàngPhải thu của khách hàng
28
133Thuế GTGT được khấu trừThuế GTGT được khấu trừ
29
1331Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụThuế GTGT được khấu trừ
30
1332Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐThuế GTGT được khấu trừ
31
136Phải thu nội bộPhải thu nội bộ
32
1361Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộcPhải thu nội bộ
33
1362Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giáPhải thu nội bộ
34
1363Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoáPhải thu nội bộ
35
1368Phải thu nội bộ khácPhải thu nội bộ
36
138Phải thu khácPhải thu khác
37
1381Tài sản thiếu chờ xử lýPhải thu khác
38
1385Phải thu về cổ phần hoáPhải thu khác
39
1388Phải thu khácPhải thu khác
40
141Tạm ứngTạm ứng
41
151Hàng mua đang đi đườngHàng mua đang đi đường
42
152Nguyên liệu, vật liệuNguyên liệu, vật liệu
43
153Công cụ, dụng cụCông cụ, dụng cụ
44
1531Công cụ, dụng cụCông cụ, dụng cụ
45
1532Bao bì luân chuyểnCông cụ, dụng cụ
46
1533Đồ dùng cho thuêCông cụ, dụng cụ
47
1534Thiết bị, phụ tùng thay thếCông cụ, dụng cụ
48
154Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dangChi phí sản xuất, kinh doanh dở dang
49
155Thành phẩmThành phẩm
50
1551Thành phẩm nhập khoThành phẩm
51
1557Thành phẩm bất động sảnThành phẩm
52
156Hàng hóaHàng hóa
53
1561Giá mua hàng hóaHàng hóa
54
1562Chi phí thu mua hàng hóaHàng hóa
55
1567Hàng hóa bất động sảnHàng hóa
56
157Hàng gửi đi bánHàng gửi đi bán
57
158Hàng hoá kho bảo thuếHàng hoá kho bảo thuế
58
161Chi sự nghiệpChi sự nghiệp
59
1611Chi sự nghiệp năm trướcChi sự nghiệp
60
1612Chi sự nghiệp năm nayChi sự nghiệp
61
171Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủGiao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
62
211Tài sản cố định hữu hìnhTài sản cố định hữu hình
63
2111Nhà cửa, vật kiến trúcTài sản cố định hữu hình
64
2112Máy móc, thiết bịTài sản cố định hữu hình
65
2113Phương tiện vận tải, truyền dẫnTài sản cố định hữu hình
66
2114Thiết bị, dụng cụ quản lýTài sản cố định hữu hình
67
2115Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩmTài sản cố định hữu hình
68
2118TSCĐ khácTài sản cố định hữu hình
69
212Tài sản cố định thuê tài chínhTài sản cố định thuê tài chính
70
2121TSCĐ hữu hình thuê tài chính.Tài sản cố định thuê tài chính
71
2122TSCĐ vô hình thuê tài chính.Tài sản cố định thuê tài chính
72
213Tài sản cố định vô hìnhTài sản cố định vô hình
73
2131Quyền sử dụng đấtTài sản cố định vô hình
74
2132Quyền phát hànhTài sản cố định vô hình
75
2133Bản quyền, bằng sáng chếTài sản cố định vô hình
76
2134Nhãn hiệu, tên thương mạiTài sản cố định vô hình
77
2135Chương trình phần mềmTài sản cố định vô hình
78
2136Giấy phép và giấy phép nhượng quyềnTài sản cố định vô hình
79
2138TSCĐ vô hình khácTài sản cố định vô hình
80
214Hao mòn tài sản cố địnhHao mòn tài sản cố định
81
2141Hao mòn TSCĐ hữu hìnhHao mòn tài sản cố định
82
2142Hao mòn TSCĐ thuê tài chínhHao mòn tài sản cố định
83
2143Hao mòn TSCĐ vô hìnhHao mòn tài sản cố định
84
2147Hao mòn bất động sản đầu tưHao mòn tài sản cố định
85
217Bất động sản đầu tưBất động sản đầu tư
86
221Đầu tư vào công ty conĐầu tư vào công ty con
87
222Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kếtĐầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
88
228Đầu tư khácĐầu tư khác
89
2281Đầu tư góp vốn vào đơn vị khácĐầu tư khác
90
2288Đầu tư khácĐầu tư khác
91
229Dự phòng tổn thất tài sảnDự phòng tổn thất tài sản
92
2291Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanhDự phòng tổn thất tài sản
93
2292Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khácDự phòng tổn thất tài sản
94
2293Dự phòng phải thu khó đòiDự phòng tổn thất tài sản
95
2294Dự phòng giảm giá hàng tồn khoDự phòng tổn thất tài sản
96
241Xây dựng cơ bản dở dangXây dựng cơ bản dở dang
97
2411Mua sắm TSCĐXây dựng cơ bản dở dang
98
2412Xây dựng cơ bảnXây dựng cơ bản dở dang
99
2413Sửa chữa lớn TSCĐXây dựng cơ bản dở dang
100
242Chi phí trả trướcChi phí trả trước