| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | MÃ TK | TÊN TÀI KHOẢN | GHI CHÚ | |||||||||||||||||||||||
7 | 111 | Tiền mặt | Tiền mặt | |||||||||||||||||||||||
8 | 1111 | Tiền Việt Nam | Tiền mặt | |||||||||||||||||||||||
9 | 1112 | Ngoại tệ | Tiền mặt | |||||||||||||||||||||||
10 | 1113 | Vàng tiền tệ | Tiền mặt | |||||||||||||||||||||||
11 | 112 | Tiền gửi Ngân hàng | Tiền gửi Ngân hàng | |||||||||||||||||||||||
12 | 1121 | Tiền Việt Nam | Tiền gửi Ngân hàng | |||||||||||||||||||||||
13 | 1122 | Ngoại tệ | Tiền gửi Ngân hàng | |||||||||||||||||||||||
14 | 1123 | Vàng tiền tệ | Tiền gửi Ngân hàng | |||||||||||||||||||||||
15 | 113 | Tiền đang chuyển | Tiền đang chuyển | |||||||||||||||||||||||
16 | 1131 | Tiền Việt Nam | Tiền đang chuyển | |||||||||||||||||||||||
17 | 1132 | Ngoại tệ | Tiền đang chuyển | |||||||||||||||||||||||
18 | 121 | Chứng khoán kinh doanh | Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||||||||||||
19 | 1211 | Cổ phiếu | Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||||||||||||
20 | 1212 | Trái phiếu | Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||||||||||||
21 | 1218 | Chứng khoán và công cụ tài chính khác | Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||||||||||||
22 | 128 | Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||||||||||||
23 | 1281 | Tiền gửi có kỳ hạn | Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||||||||||||
24 | 1282 | Trái phiếu | Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||||||||||||
25 | 1283 | Cho vay | Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||||||||||||
26 | 1288 | Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn | Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||||||||||||
27 | 131 | Phải thu của khách hàng | Phải thu của khách hàng | |||||||||||||||||||||||
28 | 133 | Thuế GTGT được khấu trừ | Thuế GTGT được khấu trừ | |||||||||||||||||||||||
29 | 1331 | Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ | Thuế GTGT được khấu trừ | |||||||||||||||||||||||
30 | 1332 | Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ | Thuế GTGT được khấu trừ | |||||||||||||||||||||||
31 | 136 | Phải thu nội bộ | Phải thu nội bộ | |||||||||||||||||||||||
32 | 1361 | Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc | Phải thu nội bộ | |||||||||||||||||||||||
33 | 1362 | Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá | Phải thu nội bộ | |||||||||||||||||||||||
34 | 1363 | Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá | Phải thu nội bộ | |||||||||||||||||||||||
35 | 1368 | Phải thu nội bộ khác | Phải thu nội bộ | |||||||||||||||||||||||
36 | 138 | Phải thu khác | Phải thu khác | |||||||||||||||||||||||
37 | 1381 | Tài sản thiếu chờ xử lý | Phải thu khác | |||||||||||||||||||||||
38 | 1385 | Phải thu về cổ phần hoá | Phải thu khác | |||||||||||||||||||||||
39 | 1388 | Phải thu khác | Phải thu khác | |||||||||||||||||||||||
40 | 141 | Tạm ứng | Tạm ứng | |||||||||||||||||||||||
41 | 151 | Hàng mua đang đi đường | Hàng mua đang đi đường | |||||||||||||||||||||||
42 | 152 | Nguyên liệu, vật liệu | Nguyên liệu, vật liệu | |||||||||||||||||||||||
43 | 153 | Công cụ, dụng cụ | Công cụ, dụng cụ | |||||||||||||||||||||||
44 | 1531 | Công cụ, dụng cụ | Công cụ, dụng cụ | |||||||||||||||||||||||
45 | 1532 | Bao bì luân chuyển | Công cụ, dụng cụ | |||||||||||||||||||||||
46 | 1533 | Đồ dùng cho thuê | Công cụ, dụng cụ | |||||||||||||||||||||||
47 | 1534 | Thiết bị, phụ tùng thay thế | Công cụ, dụng cụ | |||||||||||||||||||||||
48 | 154 | Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang | Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang | |||||||||||||||||||||||
49 | 155 | Thành phẩm | Thành phẩm | |||||||||||||||||||||||
50 | 1551 | Thành phẩm nhập kho | Thành phẩm | |||||||||||||||||||||||
51 | 1557 | Thành phẩm bất động sản | Thành phẩm | |||||||||||||||||||||||
52 | 156 | Hàng hóa | Hàng hóa | |||||||||||||||||||||||
53 | 1561 | Giá mua hàng hóa | Hàng hóa | |||||||||||||||||||||||
54 | 1562 | Chi phí thu mua hàng hóa | Hàng hóa | |||||||||||||||||||||||
55 | 1567 | Hàng hóa bất động sản | Hàng hóa | |||||||||||||||||||||||
56 | 157 | Hàng gửi đi bán | Hàng gửi đi bán | |||||||||||||||||||||||
57 | 158 | Hàng hoá kho bảo thuế | Hàng hoá kho bảo thuế | |||||||||||||||||||||||
58 | 161 | Chi sự nghiệp | Chi sự nghiệp | |||||||||||||||||||||||
59 | 1611 | Chi sự nghiệp năm trước | Chi sự nghiệp | |||||||||||||||||||||||
60 | 1612 | Chi sự nghiệp năm nay | Chi sự nghiệp | |||||||||||||||||||||||
61 | 171 | Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||||||||||||
62 | 211 | Tài sản cố định hữu hình | Tài sản cố định hữu hình | |||||||||||||||||||||||
63 | 2111 | Nhà cửa, vật kiến trúc | Tài sản cố định hữu hình | |||||||||||||||||||||||
64 | 2112 | Máy móc, thiết bị | Tài sản cố định hữu hình | |||||||||||||||||||||||
65 | 2113 | Phương tiện vận tải, truyền dẫn | Tài sản cố định hữu hình | |||||||||||||||||||||||
66 | 2114 | Thiết bị, dụng cụ quản lý | Tài sản cố định hữu hình | |||||||||||||||||||||||
67 | 2115 | Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm | Tài sản cố định hữu hình | |||||||||||||||||||||||
68 | 2118 | TSCĐ khác | Tài sản cố định hữu hình | |||||||||||||||||||||||
69 | 212 | Tài sản cố định thuê tài chính | Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||||||||||||
70 | 2121 | TSCĐ hữu hình thuê tài chính. | Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||||||||||||
71 | 2122 | TSCĐ vô hình thuê tài chính. | Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||||||||||||
72 | 213 | Tài sản cố định vô hình | Tài sản cố định vô hình | |||||||||||||||||||||||
73 | 2131 | Quyền sử dụng đất | Tài sản cố định vô hình | |||||||||||||||||||||||
74 | 2132 | Quyền phát hành | Tài sản cố định vô hình | |||||||||||||||||||||||
75 | 2133 | Bản quyền, bằng sáng chế | Tài sản cố định vô hình | |||||||||||||||||||||||
76 | 2134 | Nhãn hiệu, tên thương mại | Tài sản cố định vô hình | |||||||||||||||||||||||
77 | 2135 | Chương trình phần mềm | Tài sản cố định vô hình | |||||||||||||||||||||||
78 | 2136 | Giấy phép và giấy phép nhượng quyền | Tài sản cố định vô hình | |||||||||||||||||||||||
79 | 2138 | TSCĐ vô hình khác | Tài sản cố định vô hình | |||||||||||||||||||||||
80 | 214 | Hao mòn tài sản cố định | Hao mòn tài sản cố định | |||||||||||||||||||||||
81 | 2141 | Hao mòn TSCĐ hữu hình | Hao mòn tài sản cố định | |||||||||||||||||||||||
82 | 2142 | Hao mòn TSCĐ thuê tài chính | Hao mòn tài sản cố định | |||||||||||||||||||||||
83 | 2143 | Hao mòn TSCĐ vô hình | Hao mòn tài sản cố định | |||||||||||||||||||||||
84 | 2147 | Hao mòn bất động sản đầu tư | Hao mòn tài sản cố định | |||||||||||||||||||||||
85 | 217 | Bất động sản đầu tư | Bất động sản đầu tư | |||||||||||||||||||||||
86 | 221 | Đầu tư vào công ty con | Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||||||||||||
87 | 222 | Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết | Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết | |||||||||||||||||||||||
88 | 228 | Đầu tư khác | Đầu tư khác | |||||||||||||||||||||||
89 | 2281 | Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | Đầu tư khác | |||||||||||||||||||||||
90 | 2288 | Đầu tư khác | Đầu tư khác | |||||||||||||||||||||||
91 | 229 | Dự phòng tổn thất tài sản | Dự phòng tổn thất tài sản | |||||||||||||||||||||||
92 | 2291 | Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | Dự phòng tổn thất tài sản | |||||||||||||||||||||||
93 | 2292 | Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác | Dự phòng tổn thất tài sản | |||||||||||||||||||||||
94 | 2293 | Dự phòng phải thu khó đòi | Dự phòng tổn thất tài sản | |||||||||||||||||||||||
95 | 2294 | Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | Dự phòng tổn thất tài sản | |||||||||||||||||||||||
96 | 241 | Xây dựng cơ bản dở dang | Xây dựng cơ bản dở dang | |||||||||||||||||||||||
97 | 2411 | Mua sắm TSCĐ | Xây dựng cơ bản dở dang | |||||||||||||||||||||||
98 | 2412 | Xây dựng cơ bản | Xây dựng cơ bản dở dang | |||||||||||||||||||||||
99 | 2413 | Sửa chữa lớn TSCĐ | Xây dựng cơ bản dở dang | |||||||||||||||||||||||
100 | 242 | Chi phí trả trước | Chi phí trả trước |