ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH
2026
NGUYỄN VĂN A
2
A/C vui lòng điền số vào ô chữ màu đỏ
3
A
XÁC ĐỊNH ĐIỂM A - TÀI CHÍNH HIỆN TẠI
Đơn vị tính: nghìn đồng (kVNĐ)BTHỐNG KÊ KẾT QUẢ
4
A1
TỔNG THU NHẬP
ThángNămTỉ lệ %A2TỔNG CHI PHÍThángNămTỉ lệB1THU NHẬP RÒNG
5
39.000 484.500 100% 35.660 427.917 88%1
Thu nhập ròng/tháng (trước nợ):
4.715
6
1Công việc 1 nhận theo tháng 29.000 364.500 75%6Chi tiêu thiết yếu 24.500 294.000 61%2
Tỉ lệ chi phí/thu nhập:
88%
7
2Công việc 2 nhận theo năm 10.000 120.000 25%7Chi tiêu mở rộng 8.097 97.167 20%3
Tỉ lệ trả nợ/thu nhập:
0
8
3Công việc 30%8Chi phí đầu tư 3.063 36.750 8%4
Tỉ lệ dòng tiền dư sau nợ:
-7%
9
4Dòng thu nhập 4 - - 0%5
Dòng tiền dư/tháng:
(3.951)k.VNĐ
10
5Thưởng Tết0%6
Dòng tiền dư/năm:
(47.417)k.VNĐ
11
12
A3
TỔNG TÀI SẢN
Giá trịTỉ lệA4TỔNG NỢ VAYTổng nợThời hạnLãi suấtTrả/thángTỉ lệB2TÀI SẢN RÒNG
13
Tổng: 1.740.000 100%Tổng: 350.000 7.292 19%1Tỉ lệ nợ/tài sản:20%
14
A31TÀI SẢN DỰ PHÒNG 580.000 33,3% 16 A41NỢ DÀI HẠN 350.000 (tháng) 7.292 19%2Tài sản ròng: 1.390.000
15
9Vàng 300.000 17,2%21Vay mua nhà ở 350.000 60 5% 7.292 3Tài sản đầu tư 580.000
16
10Sổ tiết kiệm ngân hàng 250.000 14,4%22Vay mua ô tô 60 10% - 4
Dòng tiền khả thi/tháng
2.900
17
11Tiền mặt dự trữ 30.000 1,7%23Vay đầu tư - 36 10% - 5Mức dự phòng: 16
18
12Cho người khác vay0,0%24Vay dài hạn 4 -
19
A32TÀI SẢN ĐẦU TƯ 580.000 33,3%A42NỢ NGẮN HẠN - (tháng) - - 0%
20
13Quỹ mở, ETF 300.000 17,2%25Vay mua điện thoại - 6 -
21
14Cổ phiếu, trái phiếu 250.000 14,4%26Vay mua xe máy - 12 -
22
15Bất động sản 30.000 1,7%27Vay mua laptop - 12 -
23
16Góp vốn, khác0,0%28Vay mua khác
24
A33TÀI SẢN TIÊU DÙNG 580.000 33,3%A5
BẢO VỆ TÀI SẢN
Thời hạn
25
17Nhà đất ở 300.000 17,2% - Số năm Đã đóng Còn lại
26
18Xe cộ 250.000 14,4%
27
19Trang sức 30.000 1,7%1Mức lương đóng BHXH 10.000 26 19 7
28
20Thiết bị khác0,0%2Gói BHNT cho vợ 29.000 12
29
3Gói BHNT cho chồng -
30
4Gói BHNT cho con -
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100