ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAC
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC GIÁO DỤC THỂ CHẤT
5
VIÊN NGHIÊN CỨU VÀ ĐÀO TẠO VIỆT - ANH
6
7
(Kèm theo Quyết định số: 251 /QĐ-ĐHĐN ngày 22 tháng 01 năm 2025 của Giám đốc Đại học Đà Nẵng)
8
STTMã sinh viênHọ và tênNgày sinhLớp SHKhóaĐiểm học phầnĐiểm
TB
chung
Xếp loạiGhi chú
9
GDTC 1GDTC 2GDTC 3GDTC 4
10
sốchữsốchữsốchữsốchữ
11
118010058Đặng ThùyNhi31/5/200018IBM220187,3B4,0D6,5C7,2B2,25Trung bìnhBS7
12
219020008Phạm MinhQuân29/10/200119CSE20196,5C7,3B7,7B7,6B2,75KháBS5
13
320020012Trần CôngThanh30/8/200220CSE20208,1B7,2B6,0C7,5B2,75KháBS2
14
420010043Lê HươngLy06/6/200120IBM120209,0A8,7A8,8A10,0A4,00Xuất sắcBS2
15
520010054Lý HoàngNgọc25/8/200120IBM120207,7B7,3B5,8C6,8C2,50KháBS2
16
620010106Nguyễn Thế MinhTrí20/9/200220IBM120205,3D6,5C7,0B7,4B2,25Trung bìnhBS2
17
720010027Nguyễn HữuHoàng09/3/200220IBM220207,5B7,4B7,2B7,5B3,00KháBS2
18
820010060Phạm Mai HoàngKim12/10/200220IBM220208,4B7,3B7,5B7,5B3,00KháBS2
19
920010091Triệu Lê GiaKhánh14/10/200220IBM220208,8A6,9C7,2B7,7B3,00KháBS2
20
1020010035Nguyễn Thị ThanhThanh24/9/200220IBM320208,5A5,3D7,3B6,8C2,50KháBS2
21
1120010123Lê QuangBách05/8/200220IBM420209,0A9,2A7,8B7,0B3,50GiỏiBS2
22
1220050016Nguyễn TràGiang20/12/200120IBM420207,6B8,4B7,5B5,8C2,75KháBS2
23
1320050027Trương Thùy BảoTrân29/8/200220THM120208,5A8,2B7,4B9,7A3,50GiỏiBS2
24
1421030002Nguyễn Thanh PhươngVy09/4/200321BMS20217,1B5,6C7,7B9,3A3,00Khá
25
1521030004Trần MỹAn20/10/200321BMS20217,7B6,9C6,6C7,9B2,50Khá
26
1621030005Phan ThảoNgân18/3/200321BMS20216,6C6,0C6,2C7,3B2,25Trung bình
27
1721030009Nguyễn Cao NhưHảo02/6/200321BMS20216,3C7,2B6,5C8,1B2,50Khá
28
1821020005Bùi MinhQuân17/9/200221CSE20217,1B6,3C9,7A8,2B3,00Khá
29
1921020010Đặng HữuHọc05/9/200321CSE20217,9B5,0D7,3B8,5A2,75Khá
30
2021020015Hồ HữuHuy28/5/200321CSE20218,9A6,5C6,9C5,8C2,50Khá
31
2121020019Lê ThànhThuận06/7/200321CSE20217,9B5,1D8,3B8,8A2,75Khá
32
2221020021Nguyễn VănTài05/9/200221CSE20217,4B4,8D7,9B6,9C2,25Trung bình
33
2321060005Tống PhướcHuy20/10/200321DBM20217,7B6,4C7,3B9,1A3,00Khá
34
2421060008Nguyễn NhãKha07/7/200321DBM20215,8C6,2C7,0B7,9B2,50Khá
35
2521060009Hoàng VĩnhPhúc21/6/200321DBM20218,4B6,2C6,4C8,2B2,50Khá
36
2621010015Nguyễn Thị NguyệtMinh17/5/200321IBM120216,2C5,8C4,9D8,1B2,00Trung bình
37
2721010100Trần KimDung09/8/200321IBM120217,4B8,6A7,1B8,3B3,25Giỏi
38
2821010003Nguyễn Thị NhưQuỳnh24/11/200321IBM220216,0C5,4D6,2C8,4B2,00Trung bình
39
2921010008Lê HuyềnDiệu12/7/200321IBM220218,7A6,5C6,8C8,5A3,00Khá
40
3021010023Phạm MinhPhước02/12/200321IBM220219,2A6,6C7,0B8,0B3,00Khá
41
3121010029Dương Thị ThảoNguyên07/8/200321IBM220216,1C7,8B5,4D8,1B2,25Trung bình
42
3221010057Nguyễn Thị HoàiThanh10/11/200321IBM220217,4B4,4D7,3B8,6A2,75Khá
43
3321010076Nguyễn Hoàng TuấnAnh07/9/200321IBM220217,6B7,0B8,5A9,4A3,50Giỏi
44
3421010082Trương ÝNguyên20/12/200321IBM220216,3C8,4B6,6C8,1B2,50Khá
45
3521010108Lê AnhThư28/5/200321IBM220215,1D7,3B8,5A7,9B2,75Khá
46
3621010113Lê Võ HồngNgọc11/9/200321IBM220217,5B7,7B7,9B8,1B3,00Khá
47
3721050021Lê TrangUyên29/9/200321IBM220214,5D8,0B5,7C9,1A2,50Khá
48
3821010025Lý AnhHuy22/9/200321IBM320216,5C5,7C7,3B7,0B2,50Khá
49
3921010034Nguyễn ThanhHuyền08/5/200321IBM320218,4B7,1B8,3B6,2C2,75Khá
50
4021010066Đoàn ĐứcLong08/9/200321IBM320216,6C5,9C8,2B7,6B2,50Khá
51
4121010071Nguyễn Phạm ThanhThảo20/10/200321IBM320215,0D5,0D8,5A6,6C2,00Trung bình
52
4221010079Nguyễn KhánhAn04/12/200321IBM320217,0B7,8B8,6A8,7A3,50Giỏi
53
4321010080Nguyễn Lê Ngọc20/9/200321IBM320216,6C5,2D8,3B8,1B2,25Trung bình
54
4421010087Phạm Thị HồngAnh16/12/200321IBM320218,5A6,7C6,8C8,5A3,00Khá
55
4521010096Trần NhưTrúc05/6/200321IBM320216,0C6,7C6,2C8,1B2,25Trung bình
56
4621010104Ngô HoàngNgọc27/02/200321IBM320216,4C4,9D7,3B9,1A2,50Khá
57
4721010106Đặng HoàngPhúc28/9/200321IBM320214,2D7,3B5,7C7,8B2,25Trung bình
58
4821050016Nguyễn Ngọc TườngUyên08/9/200321IBM320214,9D6,0C5,8C7,6B2,00Trung bình
59
4921010037Hoàng Bá BảoLong27/10/200321IBM420217,9B6,6C5,3D8,1B2,25Trung bình
60
5021010039Nguyễn Trần ThùyMy04/02/200321IBM420217,4B6,5C4,3D7,6B2,25Trung bình
61
5121010044Từ Thị TràMy12/5/200321IBM420217,2B7,1B6,4C9,1A3,00Khá
62
5221010046Huỳnh Trần ThanhTrúc23/7/200321IBM420217,1B5,8C7,0B5,7C2,50Khá
63
5321010067Hồ Thị PhươngThảo16/5/200321IBM420217,2B6,9C5,5C8,7A2,75Khá
64
5421010101Nguyễn Trần HồngPhúc06/01/200321IBM420218,0B6,6C6,3C7,1B2,50Khá
65
5521010114Nguyễn Thị ThùyDương18/5/200221IBM420217,7B6,5C5,0D6,1C2,00Trung bình
66
5621050006Huỳnh Thị NgọcHuyền30/12/200321THM20216,3C6,0C8,3B7,3B2,50Khá
67
5721050007Nguyễn Thị KiềuTrinh23/9/200321THM20215,6C5,5C7,1B7,6B2,50Khá
68
5821050008Hoàng Thị PhươngDung29/01/200321THM20215,8C6,5C8,8A6,8C2,50Khá
69
5921050014Nguyễn Thị MaiTrúc16/02/200321THM20215,4D6,5C7,1B8,3B2,25Trung bình
70
6021050015Nguyễn ĐứcPhát02/6/200121THM20217,0B5,4D7,9B8,0B2,50Khá
71
6121050024Trương TiểuMy04/7/200321THM20217,0B5,7C6,4C8,1B2,50Khá
72
73
Tổng cộng: 61 sinh viên (Xuất sắc: 1, Giỏi: 5, Khá: 39, Trung bình: 16).
74
75
NGƯỜI LẬP DANH SÁCH
KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT
NGƯỜI KIỂM TRA
BAN ĐÀO TẠO VÀ ĐBCLGD
KT. GIÁM ĐỐC
76
PHÓ GIÁM ĐỐC
77
78
79
80
81
82
Nguyễn Thị Sương
ThS. Trần Đình Liêm
ThS. Trần Thị Hà Vân
TS. Nguyễn Đức Quận
PGS.TS. Lê Thành Bắc
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100