ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG THÁNG 02 - TUẦN 30 từ 19/02/2024 - 25/02/2024
2
3
LớpBuổiThứ 2 (19/02)Thứ 3 (20/02)Thứ 4 (21/02)Thứ 5 (22/02)Thứ 6 (23/02)Thứ 7 (24/02)CN (25/02)
4
YS VB2
K8
S
5
T
6
TC-Y sĩ
K49A
SLâm sàng bệnh trẻ em 1-2- Bệnh viện Nhi 8 tuần từ 19/02/2024 đến 14/04/2024Ôn Thi TCQLYT
7
CPháp luật - 1/5 - Thầy Hùng - T 4.1VSPB - YTCĐ - 5/8 - ThS Sơn - E 2.2VSPB - YTCĐ - 6/8 - ThS Sơn - E 2.2Thi Bệnh chuyên khoa - T 4.1Pháp luật - 2/5 - Thầy Hùng - E 2.2
8
TC-Y sĩ
K49B
SLâm sàng bệnh trẻ em 1-2- Bệnh viện Nhi 8 tuần từ 19/02/2024 đến 14/04/2024
9
TVSPB - YTCĐ - 5/8 - ThS Sơn - ONLVSPB - YTCĐ - 6/8 - ThS Sơn - ONLThi Bệnh chuyên khoa - T 4.1
10
TC-Y sĩ
K50
24 hs
SLâm sàng Điều dưỡng CB - Kỹ thuật Điều dưỡng - Bệnh viện Đa khoa tỉnh
- 4 tuần cả ngày thứ 6, thứ 7, Chủ nhật từ 19/02/2024 đến 17/03/2024
11
TTH YHCT-PHCN - 3/10 -BM Nội
- PTH
TH YHCT-PHCN - 4/10 -BM Nội
- PTH
Thi CTCNT và SHTBT - T 4.1Bệnh học NL2- 12/25-BM Nội
- PTH
12
TC-Y sĩ
K51
SLâm sàng Điều dưỡng CB - Kỹ thuật Điều dưỡng - 4 tuần buổi sáng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh từ 19/02/2024 đến 17/03/2024 Ôn thi CTCNCT
13
CBệnh học NL1- 1/25 - BM Nội - T 4.1NNCB- 11/30-KHCB-
ThS Hiền - E 2.1
Bệnh học NL1- 2/25 - BM Nội
- T 4.2
NNCB- 12/30-KHCB-
ThS Hiền - E 1.1
14
CĐ-Y sĩ
K1 A
SN1, N2 - Từ Phân tử đến Tế bào- 14/14- YHCS - PTH Hóa sinhThi Chính trị - E 3.1Ôn thi - NNCB
15
CN1, N2 - Từ Phân tử đến Tế bào- 13/14- YHCS - PTH Hóa sinhTừ tế bào đến các hệ cơ quan 4/8 - ThS. Sáng - T 4.2 Từ tế bào đến các hệ cơ quan 5/8 - ThS. Sáng - T 4.1Từ tế bào đến các hệ cơ quan 6/8 - ThS. Sáng - T 4.3Ôn Thi Tin học
16
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
S Từ Phân tử đến Tế bào- 5/14- YHCS - ONL
17
TNNCB- 18/40-KHCB-
Quyên - ONL
Chính trị - 14/22-KHCB-ONLNNCB- 19/40-KHCB-
Quyên - ONL
Từ Phân tử đến Tế bào- 4/14- YHCS - ONLChính trị - 15/22-KHCB-ONL Từ Phân tử đến Tế bào- 6/14- YHCS - ONL
18
ĐD LT CQ
K10
SChăm sóc sức khỏe người lớn 4/15 - BM Nội - PTHGP
19
TDinh dưỡng cho NB và tiết chế - 5/8- YTCC - ONLDinh dưỡng cho NB và tiết chế - 6/8- YTCC - ONLChăm sóc sức khỏe người lớn 5/15 - BM Nội - PTHGP
20
CĐK14ASTKYH - NCKH - 10/14 - PTH T5
21
CTKYH - NCKH - 9/14 - PTH T5
22
CĐK14BSTKYH - NCKH - 9/14 - PTH T5
23
CTKYH - NCKH - 10/14 - PTH T5
24
CĐK14CSTKYH - NCKH - 10/14 - PTH T5
25
CTKYH - NCKH - 9/14 - PTH T5
26
CĐK14DSTKYH - NCKH - 9/14 - PTH T5
27
CTKYH - NCKH - 10/14 - PTH T5
28
CĐK14ESTKYH - NCKH - 9/14 - PTH T5
29
CTKYH - NCKH - 10/14 - PTH T5
30
CĐK15ASCSSKNL3 -8/15 - BM Nội - T 4.2
31
CCSSKTE - BM Nhi - 3/8 - T 6.2CSSKNL3 -9/15 - BM Nội - T 4.4CSNBCK Hệ Nội- 3/8- BM Nội- T 4.1
32
CĐK15BSCSNBCK Hệ Nội- 3/8- BM Nội- E 1.2 CSSKNL3 -8/15 - BM Nội - T 4.4CSSKNL3 -9/15 - BM Nội - T 4.4
33
CCSSKTE - BM Nhi - 3/8 - E 2.1
34
CĐK15CSCSNBCK Hệ Nội- 3/8- BM Nội- E 1.2
35
C CSSKNL3 -8/15 - BM Nội - T 4.3CSSKTE - BM Nhi - 3/8 - E 4.1CSSKNL3 -9/15 - BM Nội - T 4.4
36
CĐK16ASTH ĐDCS1 - 1/10 - BMĐD - PTH T3Thi Chính trị - E 2.1Ôn thi CTCNCT
37
CTH ĐDCS1 - 2/10 - BMĐD - PTH T3TH ĐDCS1 - 3/10 - BMĐD - PTH T3TH ĐDCS1 - 4/10 - BMĐD - PTH T3Ôn thi NNCB
38
CĐK16BSTH ĐDCS1 - 1/10 - BMĐD - PTH T3TH ĐDCS1 - 3/10 - BMĐD - PTH T3TH ĐDCS1 - 4/10 - BMĐD - PTH T3Ôn thi CTCNCT
39
CTH ĐDCS1 - 2/10 - BMĐD - PTH T3Thi Chính trị - E 2.1Ôn thi NNCB
40
CĐK16C
STH ĐDCS1 - 1/10 - BMĐD - PTH T3TH ĐDCS1 - 3/10 - BMĐD - PTH T3TH ĐDCS1 - 4/10 - BMĐD - PTH T3Thi Chính trị - E 2.2Ôn thi CTCNCT
41
CN1 - Tiếng Đức - 34/40- ONL
N2 - Tiếng Đức - 29/40- ONL
TH ĐDCS1 - 2/10 - BMĐD - PTH T3N1 - Tiếng Đức - 35/40- ONL
N2 - Tiếng Đức - 30/40- ONL
N1 - Tiếng Đức -36/40- ONL
N2 - Tiếng Đức - 31/40- ONL
42
CĐK16D
STH ĐDCS1 - 1/10 - BMĐD - PTH T3Ôn thi CTCNCT
43
CTH ĐDCS1 - 2/10 - BMĐD - PTH T3TH ĐDCS1 - 3/10 - BMĐD - PTH T3TH ĐDCS1 - 4/10 - BMĐD - PTH T3Thi Chính trị - E 3.1
44
PHCN K1SLâm sàng Thực tập Bệnh viện 3 - 3 tuần cả ngày tại Bệnh viện Phục Hồi Chức năng từ 15/01/2024 đến 28/01/2024 và 19/02/2024 đến 25/02/2024
45
C
46
PHCN K2SPháp luật - 2/9 - Thầy Hùng
- E 1.1
47
CTH -VLTL-PHCN các BL hệ xương khớp và cột sống - 8/20 - BM Nội -
T 4.4
TH -VLTL-PHCN các BL hệ xương khớp và cột sống - 9/20 - BM Nội -
T 4.4
Thi Lượng giá chức năng vận động - T 6.2
48
PHCN K3ASSự HTBT& QTPH - 2/8 - YHCS - T 4.2Ôn thi CTCNCT
49
CSự HTBT& QTPH - 1/8 - YHCS - T 4.2NNCB- 10/40-KHCB-
ThS Bình- E 1.2
Thi Chính trị - E 2.1NNCB- 11/40-KHCB-
ThS Bình- E 1.2
50
PHCN K3B
TTH
S
51
CTâm lý-KNGT-GDSK-YTCC- 8/8
ONL
CTCNCT - 8/18 - YHCS - ONLMôi trường và SK - 8/8 - YTCC -
ThS Sơn - ONL
52
PHCN K3C
TTH
S
53
CTâm lý-KNGT-GDSK-YTCC- 8/8
ONL
CTCNCT - 8/18 - YHCS - ONLMôi trường và SK - 8/8 - YTCC -
ThS Sơn - ONL
54
PHCN K3D
TTH
S
55
CTâm lý-KNGT-GDSK-YTCC- 8/8
ONL
CTCNCT - 8/18 - YHCS - ONLMôi trường và SK - 8/8 - YTCC -
ThS Sơn - ONL
56
CĐ XN K9SPháp luật - 2/9 - Thầy Hùng
- E 1.1
TH - HH đông máu - TM 2 - 7/10- BMXN - PTHTH - HH đông máu - TM 2 - 8/10- BMXN - PTHThi Vi sinh 1 - PMT5
57
CTH -Vi sinh 2 - 1/30 - BMXN - PTHTH -Vi sinh 2 - 2/30 - BMXN - PTHTH - HH đông máu - TM 2 - 9/10- BMXN - PTH
58
CĐ XN K8
SĐảm bảo chất lượng XN trong Y học
6/8 - E 1.2
HH CS
( còn LS)
59
CĐảm bảo chất lượng XN trong Y học
4/8 - E 1.1
Đảm bảo chất lượng XN trong Y học
5/8 - E 1.1
60
CĐ Dược K8
HP Kinh tế Dược
SThi GDP- GPP - PMT5Ôn thi KNGTBH - Báo cáo TL
61
CÔn thi Dược xã hội học - BC Tiểu luận
62
CĐ Dược
K8
HP Dược lý - DLS
S
63
CThi Chăm sóc dược - T 6.1, T 6.2Ôn thi TPCN - BC tiểu luận
64
CĐ Dược
K8
HP Công nghệ - BC
SThi BC Đông Dược - E 1.1, E 1.2
65
CTKYH - NCKH - 8/14 - ThS Nhạn
- E 1.2
Ôn thi SDHBC
66
CĐK9BSTH - N1, N2- Hóa dược- 7/10- HDDL TH - N1 - Dược liệu- 5/10- HDDL Dược lý - 1/12 - HDDL - T 4.3
67
CTH - N1, N2- Hóa dược- 8/10- HDDL TH - N2 -Dược liệu- 5/10 HDDL
68
CĐK9CSTH - N1, N2- Hóa dược- 7/10- HDDL TH - N1 - Dược liệu- 5/10- HDDL Dược lý - 1/12 - HDDL - T 4.3
69
CTH - N1, N2- Hóa dược- 8/10- HDDL TH - N2 -Dược liệu- 5/10 HDDL
70
CĐK9DS TH - N1, N2- Hóa dược- 7/10- HDDL TH - N1 - Dược liệu- 5/10- HDDL Dược lý - 1/12 - HDDL - T 4.2
71
CTH - N1, N2- Hóa dược- 8/10- HDDL TH - N2 -Dược liệu- 5/10 HDDL
72
CĐK9ESTH - N1, N2- Hóa dược- 7/10- HDDL TH - N1 - Dược liệu- 5/10- HDDL
73
CDược lý - 1/12 - HDDLTH - N1, N2- Hóa dược- 8/10- HDDL TH - N2 -Dược liệu- 5/10 HDDL
74
CĐ Dược K10ASHóa hữu cơ - 3/8 - HDDL - T 4.1Ôn thi HHĐC
75
CPháp luật - 5/9 - Thầy Hùng
- E 3.2
Hóa hữu cơ - 3/8 - HDDL - T 4.2Thi Chính trị- E 3.1
76
CĐ Dược K10BSThi Chính trị - E 3.1Ôn thi HHĐC
77
CHóa hữu cơ - 3/8 - HDDL - T 4.3 Pháp luật - 5/9 - Thầy Hùng
- E 3.2
Hóa hữu cơ - 4/8 - HDDL - E 2.2
78
CĐ Dược K10CSHóa hữu cơ - 3/8 - HDDL - E 1.1 Hóa hữu cơ - 4/8 - HDDL - E 2.2 Pháp luật - 6/9 - Thầy Hùng
- E 1.1
Ôn thi HHĐC
79
CPháp luật - 5/9 - Thầy Hùng
- E 1.1
Thi Chính trị- E 3.2Ôn thi NNCB
80
CĐ Dược K10DSNNCB - 35/40-Ths.Hương- E 3.2NNCB - 36/40-Ths.Hương- E 3.2Thi Chính trị - E 3.2Pháp luật - 6/9 - Thầy Hùng
- E 1.1
Ôn thi HHĐC
81
CHóa hữu cơ - 3/8 - HDDL - E 1.2 Pháp luật - 5/9 - Thầy Hùng
- E 1.1
N1 - TH HHĐC - 9/9 - HDDL - PTH Hóa hữu cơ - 4/8 - HDDL - T 4 .3
82
Cao đẳng Dược K9A
STH Sử dụng thuốc trong ĐT - 1/10 - BM Nội -ONL
83
TSử dụng thuốc trong ĐT - 3/4
- BM Nội - ONL
Sử dụng thuốc trong ĐT - 4/4
- BM Nội - ONL
Thi TPCN - T 4.2Ôn thi CS DượcTH Sử dụng thuốc trong ĐT - 2/10 - BM Nội - ONL
84
Cao đẳng Dược K9FSÔn thi Dược cổ truyềnTH - Dược lý 1/11 - BCDL -PTH
85
TChính trị - 14/22-KHCB-ONLThi HHĐC - T 4.3Chính trị - 15/22-KHCB-ONLÔn Thi Hóa PT TH - Dược lý 2/11 - BCDL -PTH
86
CĐ Dược
K10 E
SÔn thi Giải phấu
87
TNNCB- 18/40-KHCB-
Quyên - ONL
Chính trị - 14/22-KHCB-ONLNNCB- 19/40-KHCB-
Quyên - ONL
Thi HHĐC - T 4.4Chính trị - 15/22-KHCB-ONL
88
CĐ Dược LT CQ K4STH Hóa Dược 9/10 - BCDL
89
TDược lâm sàng 3/8 - BCDL- ONLDược lâm sàng 4/8 - BCDL- ONLThi TCQLKTD-PCD - T 4.3TH Hóa Dược 10/10 - BCDL
90
LỊCH THI TUẦN 30
91
Thời gianNội dungThành phầnĐịa điểmNgười chủ trì
92
18h Thứ 4 (21/02)Thi CTCNT và SHTBTTC-Y sĩ K50T 4.1Phòng QLĐT - CTSV
93
7h Thứ 5 (22/02)Thi Chính trịCĐ Dược K10B, 10D E 3.1, E 3.2Phòng QLĐT - CTSV
94
7h Thứ 5 (22/02)Thi GDP- GPPCĐ Dược K8
HP Kinh tế Dược
PMT5Phòng QLĐT - CTSV
95
7h Thứ 5 (22/02)Thi BC Đông DượcCĐ Dược K8
HP Công nghệ - BC
E 1.1, E 1.2Phòng QLĐT - CTSV
96
13h30 Thứ 5 (22/02)Thi Chăm sóc dượcCĐ Dược K8
HP Dược lý - DLS
T 6.1, T 6.2Phòng QLĐT - CTSV
97
13h30 Thứ 5 (22/02)Thi Chính trịPHCN K3A, 10A, 10CE 2.1, E 3.1, E 3.2Phòng QLĐT - CTSV
98
13h30 Thứ 5 (22/02)Thi Bệnh chuyên khoa TC-Y sĩ K49A T 4.1Phòng QLĐT - CTSV
99
18h00 Thứ 5 (22/02)Thi Bệnh chuyên khoa TC-Y sĩ K49B T 4.1Phòng QLĐT - CTSV
100
18h00 Thứ 5 (22/02)Thi HHĐCCao đẳng Dược K9F,
K10 E
T 4.3, T 4.4Phòng QLĐT - CTSV