| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐH PHẠM VĂN ĐỒNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KINH TẾ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | Quảng Ngãi, ngày tháng 11 năm 2022 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | LỊCH THI (LẦN 1) HỌC KỲ I NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | CÁC LỚP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY KHÓA 19, 21, LIÊN THÔNG KHÓA 21 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | Môn thi/ học phần | Buổi/ Ngày thi | Lớp | Hình | Thời | Số SV/ phòng thi | Số | Dự kiến cán bộ coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | CB chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Ghi chú | ||||||||||||||||||||||
8 | TT | Sáng | Chiều | thi | thức | gian làm | CB | |||||||||||||||||||||||||||
9 | thi | bài thi | coi thi | Giám khảo 1 | Giám khảo 2 | |||||||||||||||||||||||||||||
10 | Tuần 19 (Lớp DKP19 thi ghép với DQK19, DQK21) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
11 | 1 | Kinh tế phát triển 2 | 05/12/2022 | DKP19 | Viết | 90 | 3/1P | 3 | Đào, Thảo, Ái | Bùi Tá Toàn | Tá Toàn | Hồng Đào | 08/12/2022 | |||||||||||||||||||||
12 | 2 | Marketing địa phương | 06/12/2022 | Viết | 90 | 3/1P | 3 | Ngân, Hảo, Ái | Nguyễn T Thúy Hằng | Thúy Hằng | Hoàng Ngân | 09/12/2022 | ||||||||||||||||||||||
13 | 3 | Phân tích lợi ích chi phí | 07/12/2022 | Viết | 90 | 4/1P | 3 | Đào, Hằng, Ái | Phạm Thị Ý Nguyện | Hoài Thương | Phương Hảo | 10/12/2022 | ||||||||||||||||||||||
14 | 4 | Thương mại quốc tế | 08/12/2022 | Viết | 90 | 3/1P | 3 | Hằng, Thảo, Ái | Nguyễn Hoàng Ngân | Hoàng Ngân | Thị Huyền | 11/12/2022 | ||||||||||||||||||||||
15 | 5 | Đầu tư quốc tế | 09/12/2022 | Viết | 90 | 3/1P | 3 | Hảo, Ngân,Ái | Lê Trần Hoài Thương | Hoài Thương | Lâm Ái | 12/12/2022 | ||||||||||||||||||||||
16 | Tuần 18 (Lớp DQK19) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
17 | 1 | Khởi sự kinh doanh | 01/12/2022 | DQK19 | Viết | 90 | 6/1P | 3 | Đào, Hảo,Ái | Cao Anh Thảo | Anh Thảo | Hoàng Ngân | 12/12/2021 | |||||||||||||||||||||
18 | 2 | Phân tích hoạt động kinh doanh | 12/2/2022 | Viết | 90 | 6/1P | 3 | Thảo, Ngân, Ái | Nguyễn Thị Phương Hảo | Phương Hảo | Lâm Ái | 12/13/2021 | ||||||||||||||||||||||
19 | Tuần 19 (Lớp DQK19 thi ghép với DKP19) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
20 | 1 | Quản trị kinh doanh quốc tế | 05/12/2022 | DQK19 | Viết | 90 | 6/1P | 3 | Thi ghép với lớp DKP19 | Nguyễn Hoàng Ngân | Hoàng Ngân | Hoài Thương | 12/8/2021 | |||||||||||||||||||||
21 | 2 | Quản trị nguồn nhân lực | 06/12/2022 | Viết | 90 | 6/1P | 3 | Phạm Thị Ý Nguyện | Hoàng Ngân | Thúy Hằng | 12/9/2021 | |||||||||||||||||||||||
22 | 3 | Phân tích dữ liệu và DBKT | 07/12/2022 | Viết | 90 | 6/1P | 3 | Bùi Tá Toàn | Tá Toàn | Lâm Ái | 12/10/2021 | |||||||||||||||||||||||
23 | 4 | Quản trị dự án đầu tư | 08/12/2022 | Viết | 90 | 6/1P | 3 | Nguyễn Thị Huyền | Thị Huyền | Anh Thảo | 12/11/2021 | |||||||||||||||||||||||
24 | Tuần 19 (Lớp DQK21 thi ghép với DQK19,DKP19) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
25 | 1 | Nguyên lý kế toán | 05/12/2022 | DQK21 | Viết | 90 | 10/1P | 3 | Thi ghép với lớp DKP19 và DQK19 | Trần Mai Lâm Ái | Lâm Ái | Phương Hảo | 08/12/2022 | |||||||||||||||||||||
26 | 2 | Quản trị Marketing | 06/12/2022 | Viết | 90 | 10/1P | 3 | Nguyễn T Thúy Hằng | Thúy Hằng | Anh Thảo | 09/12/2022 | |||||||||||||||||||||||
27 | 3 | Phương pháp NCKH | 07/12/2022 | Viết | 90 | 10/1P | 3 | Nguyễn Hoàng Ngân | Hoàng Ngân | Thúy Hằng | 10/12/2022 | |||||||||||||||||||||||
28 | Tuần 20 (lớp liên thông DKL21 thi vào các buổi tối) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
29 | 1 | Kinh tế vĩ mô 2 | 12/12/2022 | DKL21 | Viết | 90 | 13/1P | 3 | Ái, Ngân, Thương | Nguyễn Thị Hồng Đào | Hồng Đào | Phương Hảo | 12/15/2022 | |||||||||||||||||||||
30 | 2 | Kinh tế vi mô 2 | 12/13/2022 | Viết | 90 | 13/1P | 3 | Đào,Thảo, Thương | Nguyễn Thị Huyền | Thị Huyền | Thúy Hằng | 12/16/2022 | ||||||||||||||||||||||
31 | 3 | Phân tích dữ liệu và dự báo kinh tế | 12/14/2022 | Viết | 90 | 13/1P | 3 | Hằng,Đào,Thương | Bùi Tá Toàn | B Tá Toàn | Lâm Ái | 12/17/2022 | ||||||||||||||||||||||
32 | 4 | Quản lý Nhà nước về kinh tế | 12/15/2022 | Viết | 90 | 13/1P | 3 | Thảo,Ái,Thương | Huỳnh Đinh Phát | Đinh Phát | Anh Thảo | 12/18/2022 | ||||||||||||||||||||||
33 | 5 | Phân tích lợi ích chi phí | 12/16/2022 | Viết | 90 | 13/1P | 3 | Ngân,Hằng,Thương | Phạm Thị Ý Nguyện | Hoài Thương | Phương Hảo | 12/19/2022 | ||||||||||||||||||||||
34 | Tuần 21 (lớp liên thông thi vào các buổi tối) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
35 | 6 | Kinh tế phát triển 2 | 12/19/2022 | DKL21 | Viết | 90 | 13/1P | 3 | Hằng, Đào,Thương | Bùi Tá Toàn | B Tá Toàn | Thúy Hằng | 12/21/2022 | |||||||||||||||||||||
36 | 7 | Thuế | 12/20/2022 | Viết | 90 | 13/1P | 3 | Ái, Ngân, Thương | Cao Anh Thảo | Anh Thảo | Phương Hảo | 12/22/2022 | ||||||||||||||||||||||
37 | 8 | Kinhh tế lao động | 12/21/2022 | Viết | 90 | 13/1P | 3 | Ngân, Hằng,Thương | Nguyễn Thị Hồng Đào | Hồng Đào | Hoài Thương | 12/23/2022 | ||||||||||||||||||||||
38 | 9 | Kinh tế vĩ mô 1 | 12/22/2022 | Viết | 90 | 13/1P | 3 | Thảo, Ái,Thương | Nguyễn Thị Hồng Đào | Hồng Đào | Thị Huyền | 12/24/2022 | ||||||||||||||||||||||
39 | 10 | Kinh tế vi mô 1 | 12/23/2022 | Viết | 90 | 13/1P | 3 | Đào,Thảo, Thương | Nguyễn Thị Huyền | Thị Huyền | Lâm Ái | 12/25/2022 | ||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
41 | Thời gian làm việc: buổi sáng bắt đầu từ 7 giờ 00; buổi chiều bắt đầu từ 13h 00, buổi tối bắt đầu từ 18 giờ 00 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | + | Địa điểm thi : 986 Quang Trung và Cơ sở 509 Phan Đình Phùng | ||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | + | Thời gian các tổ chuyên môn nộp đề thi và đáp án cho khoa: | ||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | Bậc đại học khóa 19, 21: từ ngày 21/11/2022 đến ngày 22/11/2022 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | Bậc đại học liên thông khóa 21: từ ngày 5/12/2022 đến ngày 6/12/2022 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | + | Thời gian bắt đầu chấm thi của từng môn: Theo lịch thi | ||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | + | Thời gian giáo viên gửi bảng điểm thành phần, kiểm tra kí xác nhận bảng điểm : Thực hiện như quy định của nhà trường trong việc hướng dẫn | ||||||||||||||||||||||||||||||||
48 | sử dụng phần mền quản lý đào tạo. | |||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | + | Thời gian chấm thi và nộp bảng điểm thi: Cán bộ chấm thi hoàn thành chấm bài thi trong vòng một tuần kể từ ngày bắt đầu chấm thi. | ||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | + | Địa điểm chấm thi: Văn phòng tổ chuyên môn. | ||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | KHOA KINH TẾ | |||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | Nguyễn Thị Huyền | |||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||