ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAO
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TIẾNG ANH A
4
Khoa: TAA
Tên học phần:
HA2
Số tín chỉ:
3
Mã học phần: 191303012
5
STTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời
gian
thi
TB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên
ký nhận
Ghi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
6
Bằng sốBằng chữ
7
13025105615Trần MinhAnhDL30.01128/23/2026E619730908,5TAAHA23191303012
8
23025103420Tô ThanhBìnhDL30.01128/23/2026E619730906,9TAAHA23191303012
9
33025130551Nguyễn Thị ThanhXuânDL30.01128/23/2026E619730907,8TAAHA23191303012
10
43025126492Nguyễn Thị NgọcÁnhDL30.02128/23/2026E619730907,7TAAHA23191303012
11
53025116505Lê NgọcLinhDL30.02128/23/2026E619730907,2TAAHA23191303012
12
63025121326Hoàng ĐứcThànhDL30.02128/23/2026E619730907,5TAAHA23191303012
13
73025131379Nguyễn Thị HạnhThươngDL30.02128/23/2026E619730907,3TAAHA23191303012
14
83025134494Trần Lê NamKhánhDL30.03128/23/2026E619730907,2TAAHA23191303012
15
93025108421Nguyễn ĐứcPhúcDL30.03128/23/2026E619730905,5TAAHA23191303012
16
103025131139Nguyễn HữuThànhDL30.03128/23/2026E619730905,7TAAHA23191303012
17
113025116115Trần QuangTrungDL30.03128/23/2026E619730906TAAHA23191303012
18
123025127915Phạm Thị ánhTuyếtDL30.03128/23/2026E619730907,1TAAHA23191303012
19
133025131781Nguyễn NgọcÁnhDL30.04128/23/2026E619730908,1TAAHA23191303012
20
143025121156Nguyễn XuânCườngDL30.04128/23/2026E619730906,4TAAHA23191303012
21
153025118557Lê MinhDươngDL30.04128/23/2026E619730906,4TAAHA23191303012
22
163025117647Đỗ Thị ThuHoànDL30.04128/23/2026E619730908,8TAAHA23191303012
23
173025121110Hà AnhĐứcDL30.04128/23/2026E619730906,7TAAHA23191303012
24
183025102974Đỗ HảiĐăngDL30.05128/23/2026E619730908,9TAAHA23191303012
25
193025128806Vũ NgọcBíchDL30.06128/23/2026E619730908,4TAAHA23191303012
26
203025117664Ngụy HữuHoàngDL30.06128/23/2026E619730905,4TAAHA23191303012
27
213025129999Trần BíchNgọcDL30.06128/23/2026E619730908TAAHA23191303012
28
223025104948Đoàn KhánhVânDL30.06128/23/2026E619730908,3TAAHA23191303012
29
233025122819Nguyễn QuangVinhDL30.06128/23/2026E619730908,4TAAHA23191303012
30
243025102494Vũ Thị AnhXuânDL30.06128/23/2026E619730907,3TAAHA23191303012
31
13025121436Nguyễn ThànhĐạtDL30.07128/23/2026E620730906,9TAAHA23191303012
32
23025113121Nguyễn PhươngDungDL30.08128/23/2026E620730907,7TAAHA23191303012
33
33025117856Trương CôngHoanDL30.08128/23/2026E620730907,8TAAHA23191303012
34
43025108384Hà Thị KhánhLinhDL30.08128/23/2026E620730906,8TAAHA23191303012
35
53025118512Trần ThànhLongDL30.08128/23/2026E620730906,6TAAHA23191303012
36
63025125431Nguyễn HồngDL30.09128/23/2026E620730907,3TAAHA23191303012
37
73025116819Trần TuấnMinhDL30.09128/23/2026E620730907,4TAAHA23191303012
38
83025104830Bùi Phạm QuỳnhNgaDL30.09128/23/2026E620730907,5TAAHA23191303012
39
93025100654Trương TuyếtMaiDL30.11128/23/2026E620730906,3TAAHA23191303012
40
103025131324Huỳnh QuangTiếnDL30.11128/23/2026E620730907,7TAAHA23191303012
41
113025113497Phạm DuyAnhDL30.12128/23/2026E620730905,3TAAHA23191303012
42
123025104513Hoàng VănánhDL30.12128/23/2026E620730905,2TAAHA23191303012
43
133025119137Phạm NgọcDươngDL30.12128/23/2026E620730905,7TAAHA23191303012
44
143025124482Nguyễn Thị ThanhNgọcDL30.12128/23/2026E620730907,4TAAHA23191303012
45
153025101869Đinh Thị NhưQuỳnhDL30.12128/23/2026E620730905,1TAAHA23191303012
46
163025121185Trần ChâuSơnDL30.12128/23/2026E620730906,2TAAHA23191303012
47
173025100233Lại NgọcTàiDL30.12128/23/2026E620730905,3TAAHA23191303012
48
183025106513Nguyễn TrọngThịnhDL30.12128/23/2026E620730904,8TAAHA23191303012
49
193025106122Nguyễn TiếnTuấnDL30.12128/23/2026E620730905,3TAAHA23191303012
50
203025124670Đinh VănTuyềnDL30.12128/23/2026E620730905,5TAAHA23191303012
51
213025105937Đỗ HuyHoàngDL30.13128/23/2026E620730908,5TAAHA23191303012
52
223025120204Nguyễn DuyVượngDL30.13128/23/2026E620730906,3TAAHA23191303012
53
233025108060Lê VănHùngDL30.14128/23/2026E620730907TAAHA23191303012
54
243025111779Trần NhấtLangDL30.14128/23/2026E620730906,1TAAHA23191303012
55
13025124708Chu NgọcĐăngDL30.14128/23/2026E62090907,1TAAHA23191303012
56
23025125171Đinh VănĐôngDL30.14128/23/2026E62090906,6TAAHA23191303012
57
33025110094Dương ThịChúcDL30.15128/23/2026E62090907,1TAAHA23191303012
58
43025101038Viên Thị BạchChúcDL30.15128/23/2026E62090906,7TAAHA23191303012
59
53025117365Đặng ThuHiềnDL30.15128/23/2026E62090906,9TAAHA23191303012
60
63025125966Trịnh XuânPhongDL30.15128/23/2026E62090906,4TAAHA23191303012
61
73025123542Nguyễn AnhThưDL30.15118/23/2026E62090907,2TAAHA23191303012
62
83025115138Phạm TuấnĐạtDL30.15128/23/2026E62090907,2TAAHA23191303012
63
93025126941Nguyễn Thị MinhHằngDL30.16128/23/2026E62090907,6TAAHA23191303012
64
103025125597Nguyễn Trần TuấnHùngDL30.16128/23/2026E62090903,9TAAHA23191303012
65
113025123079Vương KhánhHuyềnDL30.16128/23/2026E62090905TAAHA23191303012
66
123025106562Hoàng GiaLinhDL30.16128/23/2026E62090906,6TAAHA23191303012
67
133025122510Nguyễn QuangMinhDL30.16128/23/2026E62090904,6TAAHA23191303012
68
143025101050Đặng HoàngPhúcDL30.16128/23/2026E62090907,3TAAHA23191303012
69
152924131126Lê ThịThuDL30.17118/23/2026E62090907,7TAAHA23191303012
70
71
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
72
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
73
74
75
Nguyễn Thị Thanh Hương
THS.NGUYỄN THỊ HOÀNG MAI
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100