ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐIỂM THI THẠC SĨ NĂM 2026
2
STTSBDHọ và tênNăm sinhChuyên ngànhMôn cơ sởMôn cơ bảnTổng điểmĐTƯT
3
1180109Đỗ Ngọc Anh10/07/1993Nội khoa8.757.7516.50
4
2180117Phạm Quỳnh Hương30/11/1996Nội khoa6.256.2512.50
5
3180119Nguyễn Anh Khoa03/07/1996Nội khoa6.506.5013.00
6
4180123Nguyễn Đức Quảng13/03/1995Nội khoa6.756.0012.75
7
5180126Nguyễn Thị Thoà07/09/1993Nội khoa6.005.2511.25
8
6180003Nguyễn Hữu Điều31/03/1995Nội thần kinh5.008.5013.50
9
7180005Hoà Thị Hương Giang28/10/1997Nội thần kinh8.009.2517.25
10
8180004Đồng Thị Hương Giang20/11/2001Nội thần kinh6.758.7515.50
11
9180006Phạm Thuỳ Dung25/06/1993Nội tiêu hóa6.257.0013.25
12
10180007Phan Thuỳ Linh21/04/2000Nội tiêu hóa6.005.7511.75
13
11180008Lê Thị Phượng27/05/1996Nội tiêu hóa8.508.7517.25
14
12180009Nguyễn Thị Thúy13/05/1994Nội tiêu hóa5.007.0012.00
15
13180128Nguyễn Hữu Đức15/05/1996Đột quỵ và bệnh lý mạch máu não7.258.5015.75
16
14180130Khổng Hữu Phú08/05/1995Đột quỵ và bệnh lý mạch máu não9.507.2516.75
17
15180131Vũ Thị Xuân Quỳnh26/10/1997Đột quỵ và bệnh lý mạch máu não8.757.7516.501
18
16180132Nguyễn Nam Vũ18/07/1995Đột quỵ và bệnh lý mạch máu não6.257.5013.75
19
17180057Nguyễn Quang Anh14/05/1999Ngoại Khoa7.255.5012.75
20
18180062Đặng An Đông20/01/1999Ngoại Khoa6.255.7512.00
21
19180063Ngô Ngọc Đức02/04/2000Ngoại Khoa9.505.5015.00
22
20180060Hồ Trí Dũng26/02/1998Ngoại Khoa6.506.2512.75
23
21180061Nguyễn Đại Dương02/03/1993Ngoại Khoa3.505.509.00
24
22180064Nguyễn Bằng Giang07/10/2000Ngoại Khoa6.505.2511.75
25
23180066Hoàng Trung Hiếu15/06/1999Ngoại Khoa7.507.2514.75
26
24180068Trần Quang Hùng18/09/1994Ngoại Khoa6.003.759.75
27
25180069Lê Hoàng Gia Khoa01/12/1992Ngoại Khoa9.006.5015.50
28
26180070Đặng Trung Kiên28/07/1996Ngoại Khoa5.255.7511.00
29
27180071Nguyễn Anh Minh25/07/2001Ngoại Khoa5.006.0011.00
30
28180072Nguyễn Đình Minh08/12/1998Ngoại Khoa5.505.0010.50
31
29180074Nguyễn Trung Nguyên07/09/1996Ngoại Khoa5.507.0012.50
32
30180075Nông Ngọc Quang15/10/1994Ngoại Khoa9.756.7516.50
33
31180076Trần Thị Thúy Quỳnh06/04/1999Ngoại Khoa9.006.7515.75
34
32180077Phạm Văn Thắng13/09/1993Ngoại Khoa7.255.7513.00
35
33180079Dư Thị Thuý An18/04/2000Sản phụ khoa8.006.5014.50
36
34180080Bùi Thế Anh14/07/1996Sản phụ khoa3.755.509.25
37
35180081Nguyễn Nhị Lan Anh31/01/1999Sản phụ khoa5.253.508.75
38
36180083Trần Thị Ngọc Diệp12/03/1999Sản phụ khoa8.256.2514.50
39
37180085Trần Minh Hạnh03/05/2000Sản phụ khoa8.507.2515.75
40
38180087Đậu Việt Hưng30/07/2001Sản phụ khoa9.009.5018.50
41
39180088Vũ Thị Mai Hương09/11/1998Sản phụ khoa6.005.7511.75
42
40180089Phạm Ngọc Lễ21/09/1999Sản phụ khoa8.258.5016.75
43
41180090Nguyễn Thị Lệ01/09/1998Sản phụ khoa5.258.0013.25
44
42180092Lương Thùy Linh19/11/1997Sản phụ khoa7.256.5013.75
45
43180094Đặng Đình Nghĩa19/09/2000Sản phụ khoa7.507.0014.50
46
44180095Nguyễn Thanh Phúc22/07/1994Sản phụ khoa5.007.0012.00
47
45180098Lục Như Quỳnh03/10/1995Sản phụ khoa7.508.0015.501
48
46180099Vũ Thị Sen06/10/1986Sản phụ khoa5.506.0011.50
49
47180100Thân Trọng Tấn26/01/2000Sản phụ khoa9.509.0018.50
50
48180101Hoàng Thị Thảo22/10/2000Sản phụ khoa9.007.0016.00
51
49180102Nguyễn Đức Thịnh19/01/1999Sản phụ khoa7.257.2514.50
52
50180103Hoàng Minh Thông01/01/1998Sản phụ khoa6.006.0012.00
53
51180106Trần Thị Huyền Trang25/10/1993Sản phụ khoa8.256.5014.75
54
52180107Nguyễn Như Tùng15/08/1999Sản phụ khoa3.006.009.00
55
53180108Hà Thị Việt05/05/2000Sản phụ khoa7.007.0014.00
56
54180205Đỗ Văn An04/09/1999Nhi khoa6.253.509.75
57
55180207Nguyễn Thị Lan Anh26/05/1998Nhi khoa9.507.7517.25
58
56180208Phạm Thị Phương Anh24/05/1998Nhi khoa5.006.7511.75
59
57180209Nguyễn Ngọc Ánh11/11/2001Nhi khoa9.758.7518.50
60
58180210Hoàng Thái Bảo16/12/1997Nhi khoa8.007.2515.25
61
59180212Vũ Thanh Bình14/11/1988Nhi khoa7.507.0014.50
62
60180213Phạm Thị Châm29/10/1997Nhi khoa8.007.7515.75
63
61180214Roãn Thị Diệu31/10/1999Nhi khoa6.255.0011.25
64
62180215Nguyễn Thị Doan24/06/1993Nhi khoa7.757.7515.50
65
63180216Nguyễn Đình Giang10/11/1994Nhi khoa9.009.2518.25
66
64180217Dương Đặng Thu Hà03/04/1993Nhi khoa5.509.0014.50
67
65180218Nguyễn Việt Hà15/03/1995Nhi khoa5.007.7512.75
68
66180219Nguyễn Thị Khánh Hạ27/02/1998Nhi khoa8.508.7517.25
69
67180220Nghiêm Minh Hiếu16/04/1997Nhi khoa5.004.009.00
70
68180221Hoàng Thanh Hoa10/03/1994Nhi khoa5.506.2511.75
71
69180224Nguyễn Thị Linh25/07/1998Nhi khoa6.508.5015.00
72
70180225Nguyễn Thị Mỹ Linh17/07/1997Nhi khoa6.255.7512.00
73
71180227Nguyễn Phước Lộc29/08/1997Nhi khoa6.507.7514.25
74
72180226Phạm Quang Long09/08/1998Nhi khoa8.007.2515.25
75
73180228Nguyễn Thị Hải Ly15/02/1989Nhi khoa9.508.2517.75
76
74180231Đỗ Thị Phương10/06/1990Nhi khoa6.753.7510.50
77
75180234Phạm Như Quỳnh06/05/1993Nhi khoa6.508.5015.00
78
76180237Nguyễn Thái Sơn10/06/1999Nhi khoa6.255.5011.75
79
77180236Lại Bình Sơn28/09/1997Nhi khoa6.505.0011.50
80
78180240Lê Đức Thắng22/11/1998Nhi khoa7.757.0014.75
81
79180239Nguyễn Thị Thảo29/08/1998Nhi khoa5.259.5014.75
82
80180244Phạm Thị Thu07/03/1990Nhi khoa9.2510.0019.25
83
81180245Trần Thị Thu Thuỷ13/04/1993Nhi khoa7.508.2515.75
84
82180247Lê Quỳnh Trang20/08/1992Nhi khoa7.257.7515.00
85
83180250Ninh Viết Tùng20/10/1995Nhi khoa5.006.2511.25
86
84180257Trần Hải Anh11/06/2000Răng - Hàm - Mặt6.507.0013.50
87
85180259Nguyễn Thị Yến Chi23/11/1999Răng - Hàm - Mặt6.008.0014.00
88
86180262Nguyễn Trọng Đức28/05/1999Răng - Hàm - Mặt7.008.0015.00
89
87180263Phạm Hồng Đức30/11/1986Răng - Hàm - Mặt4.258.2512.50
90
88180264Nguyễn Đặng Thuý Hiền15/10/2000Răng - Hàm - Mặt1.258.009.25
91
89180265Lê Phương Hoa04/04/1998Răng - Hàm - Mặt5.007.0012.00
92
90180266Đặng Thị Thanh Hoàn16/12/1993Răng - Hàm - Mặt5.257.0012.25
93
91180267Nguyễn Xuân Hội13/10/1993Răng - Hàm - Mặt8.007.7515.75
94
92180269Lê Minh Huệ05/06/2000Răng - Hàm - Mặt7.756.7514.50
95
93180274Vũ Thu Hương06/09/1997Răng - Hàm - Mặt2.505.758.25
96
94180270Phùng Quang Huy08/12/1999Răng - Hàm - Mặt6.006.7512.75
97
95180271
Lê Thị Thanh Thanh Huyền
07/04/2000Răng - Hàm - Mặt3.757.5011.25
98
96180276Lê Nhật Linh24/10/1995Răng - Hàm - Mặt6.505.0011.50
99
97180277Phạm Thanh Long11/09/1997Răng - Hàm - Mặt3.500.003.50
100
98180279Nguyễn Văn Mạnh22/10/1997Răng - Hàm - Mặt6.256.5012.75