Danh sach upweb0917 (1).xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTU
1
SBDHọ và tênLớpNgày sinhNơi sinhĐiểm thi
đề
Ký tên
2
Nghe
ĐọcTổng
3
1Vũ ThúyAn52/23.0208/11/96Thái Bình220190410
4
2Trần Lê An51/11.1213/12/95Nghệ An230170400
5
3Bế Thị PhươngAnh52/05.0109/12/95Cao Bằng140260400
6
4Đỗ Thị BảoAnh52/11.1104/06/95Thái Nguyên275240515
7
5Phạm Thị LanAnh52/22.0806/10/96Hà Nam280225505
8
6Bạch TuấnAnh52/15.0520/03/96Yên Bái270225495
9
7Nguyễn Thị Anh52/61.0225/09/96Thái Bình295230525
10
8Nguyễn Tuấn AnhLC19/21.1005/02/95Hà Nội120285405
11
9Hoàng NgọcAnh51/22.0125/12/94Yên Bái170230400
12
10Phạm NgọcÁnh52/11.1121/05/96Nam Định 210260470
13
11
Nguyễn Thị Ngọc
ÁnhLC19/21.0901/12/95Hà Tây 120285405
14
12Trần Thị NgọcÁnhLC18/21.1107/04/92Nghệ An145255400
15
13Phạm Việt Anh 51/11.1026/03/95Hải Phòng 230305535
16
14Nguyễn Thị Lan Anh LC19/21.1610/10/94Nam Định 230170400
17
15Phó Thị Anh LC19/21.1622/09/92Hà Tây230180410
18
16Đinh Thanh Bình52/22.0722/04/95Thanh Hóa240160400
19
17Nguyễn Quốc BìnhLC19/21.1520/12/93Hà Nội110290400
20
18Nguyễn Quốc Bình LC19/21.1620/01/95Hà Nội9565160Trượt
21
19Lê Thị BốnLC19/21.0903/05/92Thanh Hóa 220180400
22
20Nguyễn Thị CamLC19/21.1013/03/95Vĩnh Phúc 21585300Trượt
23
21Mai Kim Chi LC19/21.1613/11/94Hà Nội21065275Trượt
24
22Lê Thị Chính52/21.0323/01/96Hà Nam210130340Trượt
25
23Trần BảoChungLC19/15.0122/06/90Hà Nội210425635
26
24Nguyễn ĐứcCông52/05.0229/08/91Quảng Ninh170235405
27
25Lê Văn Cường52/11.0316/03/96Hải Dương290260550
28
26Doãn TiếnĐăng52/05.0226/06/96Vĩnh Phúc230170400
29
27Bá CôngĐạt52/05.0206/01/96Hưng Yên200285485
30
28Nguyễn ThịDiễm52/31.0315/07/96Hải Dương200200400
31
29Phạm Thị Hồng Diệu52/21.1210/04/96Nam Định 210195405
32
30Trần ViếtĐoàn52/15.0430/08/96Hưng Yên275235510
33
31Ứng Tiến Dự LC19/21.1501/07/94Hà Nam 150255405
34
32Nguyễn VănĐức52/15.0324/02/96Vĩnh Phúc250250500
35
33Hoàng Anh ĐứcLC19/21.0919/07/94Lào Cai250195445
36
34Nguyễn Kim ĐứcLC19/21.1010/06/88Hà Giang 15095245Trượt
37
35
Nguyễn Thị Thùy
Dung52/15.0520/06/96Thanh Hóa195225420
38
36Mạc KimDung52/21.0715/06/95Hà Giang260225485
39
37Phạm Thị Dung52/23.0124/10/95Ninh Bình195225420
40
38Nguyễn ThịDungLC19/21.0915/07/95Hà Nội135150285Trượt
41
39
Nguyễn Thị Hương
DungLC18/11.0226/02/93Nghệ An185215400
42
40Nguyễn TrungDũng52/23.0205/02/96Nam Định275230505
43
41Nguyễn VănDũng52/32.0315/12/96Hà Tây
Vắng có đơn
44
42Phạm QuangDũngLC19/21.1016/03/94TP Hà Nội125100225Trượt
45
43Vũ Văn Dũng50/11.1008/02/94Bắc Giang 175225400
46
44Hoàng Trung DũngLC19/21.0921/09/80Hải Dương 180240420
47
45Lê Đức Dũng 52/15.0105/08/96Hà Nam 130290420
48
46Trần ĐạiDương52/11.0217/10/96Thanh Hóa140110250Trượt
49
47Lê Đại DươngLC19/21.0915/11/93Hà Nam 12070190Trượt
50
48Trần Thị Hải DươngLC19/21.1028/03/94Quảng Ninh 145255400
51
49Hoàng Thị Thùy Dương 51/41.0316/06/94Quảng Trị125280405
52
50Nguyễn Minh Dương 52/15.0207/03/96
Tuyên Quang
165235400
53
51Nguyễn Mạnh Dương LC19/21.1605/10/91Yên Bái135100235Trượt
54
52Ngô BaDuyLC19/15.0108/10/91Bắc Giang215235450
55
53Nguyễn Phong Duy LC19/21.1601/11/94Quảng Ninh18560245Trượt
56
54Nguyễn ThịDuyên52/16.0216/02/96Vĩnh Phúc240350590
57
55Lê Thị Duyên52/21.1409/11/96Thái Bình200170370Trượt
58
56Ma ThịDuyên52/23.0123/11/95Bắc Kạn270240510
59
57Nguyễn ThịDuyênLC19/21.0928/10/94Hà Bắc180225405
60
58Trần ThịDuyênLC18/21.1326/10/94Hưng Yên185215400
61
59Trần ThịDuyền52/22.0830/10/96Thái Bình290320610
62
60Nguyễn Hương Giang52/15.0112/09/96Hà Nội270260530
63
61
Nguyễn Thị Thu
GiangLC19/21.1501/02/95Hà Bắc 140260400
64
62Phạm HữuGiáp50/31.0127/12/94Hà Nội180220400
65
63Nguyễn Việt 52/11.1127/02/96Hà Tĩnh210200410
66
64Phạm Thái52/15.0627/05/96Ninh Bình395235630
67
65Đoàn Thị 52/21.1606/01/96Hà Nam260260520
68
66Vũ Thị Ngọc52/23.0205/10/96Hà Tĩnh 315270585
69
67Lê Thị Thanh LC19/21.1619/06/92Hà Nội20095295Trượt
70
68Phùng Thị LC19/21.0920/02/95Thanh Hóa 190210400
71
69Mai NgọcHải52/15.0306/12/96Yên Bái300260560
72
70Lưu Thị HânLC19/21.1017/10/91Hưng Yên 300195495
73
71Hồ Thị ThúyHằng52/16.0205/12/96 Nghệ An300195495
74
72Lý ThanhHằng31/10/84Hà Nội300420720
75
73Ngô Minh Hằng LC19/21.1626/08/95Hà Nội17590265Trượt
76
74
Nguyễn Thị Hồng
Hạnh52/05.0217/03/96Hưng Yên200255455
77
75Nguyễn Thị BíchHạnh52/11.1119/10/96Hải Dương220225445
78
76Nguyễn Thị Hạnh52/61.0204/06/95Lạng Sơn300235535
79
77Trần Thị HậuLC19/21.0905/11/88Nghệ An145260405
80
78Vũ PhươngHiền51/02.0216/08/95Thái Bình180225405
81
79Vũ Thị Ngọc HiềnLC19/21.0930/08/87Thái Nguyên 230170400
82
80Phạm Thu HiềnLC19/21.1028/10/95Hà Nội240195435
83
81Lê ThịHiềnLC18/21.1402/10/93Hà Tĩnh175225400
84
82Nguyễn Xuân HiếuLC19/21.1525/02/94Hà Nội250150400
85
83Nguyễn Huy Hiệu52/22.0721/11/96Nam Định250320570
86
84Ngô ThịHoa52/11.0309/06/96Nam Định 255285540
87
85Phạm Thị ThanhHoa52/15.0506/02/96Nam Định295260555
88
86Vũ PhươngHoa52/22.0925/11/95Lạng Sơn290265555
89
87Vũ Thị Hoa52/31.0308/03/96Nam Định160240400
90
88Ngô Thị Thanh HoaLC19/21.1006/12/90Hà Nam 115285400
91
89Tô Thị HoaLC18/21.0405/11/93Thái Bình130270400
92
90Nguyễn HữuHóa51/11.1723/12/95Nam Định170230400
93
92Đặng Thị ThuHòa52/15.0602/12/96Hải Dương145115260Trượt
94
93Nguyễn MinhHòaLC19/21.1022/08/95Lai Châu150140290Trượt
95
94Trịnh KhánhHòaLC19/21.0907/07/91Hòa Bình190125315Trượt
96
95Nguyễn HàHòa51/05.0319/01/95Hà Nội230170400
97
96Vũ ThịHòaLC19/15.0115/11/92Bắc Giang250255505
98
97Nguyễn Việt HoàngLC19/21.1022/10/91Bình Định
Đình chỉ
Trượt
99
98
Nguyễn Thị Thanh
Hồng52/11.1118/08/96Thanh Hóa255175430
100
99Phan ThịHồngLC19/21.0902/10/94Nam Định55175230Trượt
Loading...
 
 
 
TH
Sheet1