ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO 2020 - 2021
5
6
Hệ đào tạo: Đại học
Loại đào tạo: Chính quy
7
Ngành: Dinh dưỡng và khoa học thực phẩm
Chuyên ngành: Dinh dưỡng và khoa học thực phẩm - 7720497
8
STTMã môn họcTên môn họcTên tiếng AnhMã học phầnSố tín chỉMã tự quảnHọc phần:
học trước (a),
tiên quyết (b)
song hành (c)
Nhóm tự chọnSố tín chỉ bắt buộc của nhómTL/BTLSố tiết lý thuyếtSố tiết thực hànhGKTHThi cuối kỳ
9
Học kỳ 111
10
Học phần bắt buộc11
11
1003151Văn hóa ẩm thựcFood culture42030031512(2, 0, 4)2105800300
12
2003192Kỹ năng làm việc nhóm *Teamwork Skills42030031922(1,2,4)2132001300
13
3003242Giáo dục Quốc phòng và An ninh 1National Defence Education and Security 142030032424(4, 0, 8)2120501600
14
4003259Toán cao cấp 1 *Calculus 142030032592(1,2,4)2113431300
15
5003307Giáo dục thể chất 1Physical Education 142030033072(0,4,4)2120405060
16
6014164Triết học Mác - LêninPhilosophy of Marxism and Leninism42030141643(3,0,6)2112012450
17
7014165Kinh tế chính trị Mác - LêninPolitical Economics of Marxism and Leninism42030141652(2,0,4)2112013014164(c)300
18
Học kỳ 211
19
Học phần bắt buộc8
20
1002422Pháp luật đại cươngIntroduction to Laws42030024222(2, 0, 4)2131472300
21
2003067Tiếng anh 1English 142030030673(3, 0, 6)2111250450
22
3003288Toán cao cấp 2 *Calculus 242030032882(1,2,4)2113432300
23
4003306Giáo dục thể chất 2Physical Education 242030033062(0, 4, 4)2120406060
24
5003354Giáo dục quốc phòng và an ninh 2National Defence Education and Security 242030033544(2, 4, 8)21205023060
25
6003447Nhập môn Dinh dưỡng và Khoa học thực phẩmIntroduction to Nutrition and Food Science42030034472(2, 0, 4)2105801300
26
7014167Chủ nghĩa xã hội khoa họcScientific Socialism42030141672(2,0,4)2112014014164(a)
014165(a)
300
27
Học phần tự chọn3
28
1001314Sinh học đại cươngGeneral Biology42030013143(2, 2, 6)2105550133030
29
2002138Hóa đại cươngGeneral Chemistry42030021383(2, 2, 6)2104610133030
30
3002180Vật lý kỹ thuậtEngineering Physics42030021803(2, 2, 6)2113500133030
31
Học kỳ 321
32
Học phần bắt buộc16
33
1000591Toán cao cấp 3 *Calculus A342030005912(1,2,4)2113450003288(a)300
34
2002099Giải phẫu và sinh lý 2Anatomy and Physiology 242030020993(2, 2, 6)21057063030
35
3002173Vi sinh vật họcMicrobiology42030021733(2, 2, 6)21057073030
36
4002421Tiếng Anh 2English 242030024213(3, 0, 6)2111300003067(a)450
37
5003470Hóa phân tíchAnalytical Chemistry42030034703(2, 2, 6)21044813030
38
6003613Hóa sinh họcBiochemistry 42030036133(2, 2, 6)21058403030
39
7014169Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamHistory of Vietnamese Communist Party42030141692(2,0,4)2112015014165(a)
014164(a)
014167(a)
300
40
Học phần tự chọn5
41
1003193Toán ứng dụng *Applied Mathematics42030031933(2,2,6)211343413450
42
2003240Hàm phức và phép biến đổi Laplace *Complex Analysis and Laplace Transforms42030032403(2,2,6)211343613450
43
3003320Phương pháp tính *Numerical Methods42030033203(2,2,6)211343513450
44
4003345Vật lý đại cương *General Physics 42030033453(2,2,6)211343713450
45
5003395Logic học *Logics42030033953(2,2,6)211343813450
46
6003444Điện hóa họcElectrochemistry42030034442(2, 0, 4)210425522300
47
7003471Hóa keoColloid Chemistry42030034712(2, 0, 4)210430322300
48
8003614Di truyền cơ sởFundamentals of Genetics42030036142(2, 0, 4)210594222300
49
Học kỳ 422
50
Học phần bắt buộc17
51
1000664Tư tưởng Hồ Chí MinhHo Chi Minh Ideology42030006642(2, 0, 4)2112005014165(a)
014164(a)
014167(a)
300
52
2002926Khoa học hành vi và sức khỏeHealth and Behavioral science42030029263(3, 0, 6)2105814450
53
3003198Phương pháp luận nghiên cứu khoa học *Research Methodology42030031982(1,2,4)2113433300
54
4003356Hóa học thực phẩmFood Chemistry42030033563(3, 0, 6)2105641450
55
5003369Vi sinh thực phẩmFood Microbiology42030033692(2, 0, 4)2105785002173(a)300
56
6003641Miễn dịch học ứng dụngApplied Immunology42030036412(2, 0, 4)2105794003613(a)300
57
7003650Hóa sinh trao đổi chấtMetabolic Biochemistry42030036503(2, 2, 6)2105739003613(a)3030
58
Học phần tự chọn5
59
1003194Hội họa *Fine Art42030031943(1,4,6)210652923450
60
2003195Xã hội học *Sociology42030031953(2,2,6)211343923450
61
3003203Âm nhạc – Nhạc lý và Guitar căn bản *Music, Music Theory and Guitar Basics42030032033(1,4,6)211201123450
62
4003234Độc tố học thực phẩmFood Toxicology42030032342(2, 0, 4)210590912300
63
5003245Tiếng Việt thực hành *Vietnamese Language in Use42030032453(2,2,6)211149223450
64
6003325Tâm lý học đại cương *Introduction to Psychology42030033253(2,2,6)211058523450
65
7003357Vệ sinh và an toàn thực phẩmFood hygiene and safety42030033572(2, 0, 4)210574812300
66
8003448An toàn lao độngLabour Safety42030034482(2, 0, 4)210574612300
67
9010665Cơ sở văn hóa Việt Nam *Introduction to Vietnamese Culture42030106653(2,2,6)211149123450
68
10014193Kỹ năng sử dụng bàn phím và thiết bị văn phòng *Skills of Using Keyboard and Office Equipment42030141933(1,4,6)210172723450
69
Học kỳ 520
70
Học phần bắt buộc15
71
1002158Các quá trình cơ bản trong công nghệ thực phẩmFundamental Processes in Food Engineering Technology42030021583(3, 0, 6)2105608450
72
2002182Phân tích thực phẩmFood Analysis42030021824(3, 2, 8)2105606003470(a)4530
73
3002943Dinh dưỡng cộng đồngCommunity Nutrition42030029432(2, 0, 4)2105819300
74
4003449Dinh dưỡng ngườiHuman Nutrition 42030034493(3, 0, 6)2105844450
75
5003450Xử lý số liệu thực nghiệmStatistical Data Analysis42030034503(2, 2, 6)21059163030
76
Học phần tự chọn5
77
1001209Vật lý thực phẩmFood Physics42030012093(2, 2, 6)2105443133030
78
2001210Thực phẩm chức năngFunctional Foods42030012102(2, 0, 4)210541422300
79
3002610Đánh giá chất lượng cảm quan thực phẩmSensory Evaluation of Food42030026103(2, 2, 6)2105613133030
80
4003370Nguyên liệu thực phẩmFood materials42030033703(2, 2, 6)2105924003356(a)133030
81
5003719Thực phẩm biến đổi genGenetically Modified Foods42030037192(2, 0, 4)210575022300
82
6004074Sinh học tế bàoCell Biology42030040742(2, 0, 4)210579022300
83
Học kỳ 615
84
Học phần bắt buộc9
85
1002786Dinh dưỡng lâm sàngClinical Nutrition42030027863(3, 0, 6)2105822450
86
2003553Chế biến thực dưỡngNutritional Food Preparation42030035534(1, 6, 8)21057491590
87
3003652Xây dựng thực đơn và khẩu phầnDietary Planning42030036522(0, 4, 4)2105842060
88
Học phần tự chọn6
89
1002008Công nghệ sinh học thực phẩmFood Biotechnology42030020083(2, 2, 6)2105734133030
90
2002108Phụ gia thực phẩmFood Additives42030021083(2, 2, 6)2105612003356(a)233030
91
3003011Đảm bảo chất lượng và luật thực phẩmFood Quality Assurance and Food Law42030030113(3, 0, 6)2105902002158(a)23450
92
4003317Công nghệ xử lý phế phụ liệu thực phẩmFood Waste Treatment Technology42030033173(2, 2, 6)2105695133030
93
5003647Đánh giá hạn sử dụng thực phẩmShelf-life Evaluation of Food42030036473(2, 2, 6)2105937133030
94
6003651Quản lý dịch vụ ẩm thựcFood Service Management42030036513(2, 2, 6)2105747233030
95
Học kỳ 716
96
Học phần bắt buộc10
97
1001189Thiết kế và phát triển sản phẩmProduct Design and Development42030011892(2, 0, 4)2105440300
98
2003847Thực tập doanh nghiệpInternship4203003847
5(0, 10, 10)
21057980150
99
3004321Tư vấn và truyền thông dinh dưỡngNutrition Consulting and Communication42030043213(3, 0, 6)2105843450
100
Học phần tự chọn6