| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC | |||||||||||||||||||||||||
3 | -oOo- | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN HỌC KỲ 2_ ĐỢT 1 (21K2A) NĂM HỌC 2021-2022 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | STT | Mã MH | Tên môn học | Nhóm thi | Tổ thi | Mã CBGD | Tên CBGD | Số SV | Ngày thi | Tiết bắt đầu | Số tiết thi | Mã phòng | H.thức thi | Mã BM | Cán bộ hỗ trợ (CBHT) | Cán bộ coi thi (CBCT) | ||||||||||
9 | 1 | 7010110 | Phương pháp tính | 21K2A_7010110 | 001_21K2A_7010110 | 0101-03 | Tô Văn Đinh | 22 | 29/03/2022 | 9 | 2 | HNAA207 | #ERROR! | 0101 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
10 | 2 | 7010110 | Phương pháp tính | 21K2A_7010110 | 002_21K2A_7010110 | 0101-03 | Tô Văn Đinh | 22 | 29/03/2022 | 9 | 2 | HNAA208 | #ERROR! | 0101 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
11 | 3 | 7010306 | Hoá học vô cơ phần 1 + TN | ______BS | 001_______BS | 0103-09 | Nguyễn Thu Hà | 31 | 28/03/2022 | 2 | 2 | HNAA305 | #ERROR! | 0103 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
12 | 4 | 7010404 | Hình học họa hình | 21K2A_7010404 | 001_21K2A_7010404 | 0104-08 | Đỗ Việt Anh | 25 | 01/04/2022 | 2 | 2 | HNAD303 | #ERROR! | 0104 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
13 | 5 | 7010501 | Cơ học chất lỏng | DCDKDK65_01 | 001_DCDKDK65_01 | 0105-09 | Phạm Ngọc Chung | 26 | 28/03/2022 | 2 | 2 | HNAB303 | #ERROR! | 0105 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
14 | 6 | 7010604 | Tiếng Anh 4 | 21K2A_7010604 | 001_21K2A_7010604 | 0106-15 0106-23 | Đặng Thanh Mai Trương Thị Thanh Thủy | 35 | 02/04/2022 | 4 | 2 | HNAB207 | #ERROR! | 0106 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
15 | 7 | 7010604 | Tiếng Anh 4 | 21K2A_7010604 | 002_21K2A_7010604 | 0106-15 0106-23 | Đặng Thanh Mai Trương Thị Thanh Thủy | 31 | 02/04/2022 | 4 | 2 | HNAA303 | #ERROR! | 0106 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
16 | 8 | 7020104 | Pháp luật đại cương | DCCTPM64A_310 | 001_DCCTPM64A_310 | 0201-13 | Ngô Văn Hưởng | 48 | 02/04/2022 | 2 | 2 | HNAA203 | #ERROR! | 0201 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
17 | 9 | 7020104 | Pháp luật đại cương | DCCDCN64_01 | 001_DCCDCN64_01 | 0201-14 | Đào Thị Tuyết | 44 | 31/03/2022 | 4 | 2 | HNAB205 | #ERROR! | 0201 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
18 | 10 | 7020104 | Pháp luật đại cương | DCCTKT64B_307 | 001_DCCTKT64B_307 | 0201-10 | Nguyễn Thi Phương | 60 | 31/03/2022 | 4 | 2 | HNAD303 | #ERROR! | 0201 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
19 | 11 | 7020104 | Pháp luật đại cương | DCCTHT64B_303 | 001_DCCTHT64B_303 | 0201-14 | Đào Thị Tuyết | 65 | 03/04/2022 | 9 | 2 | HNAB207 | #ERROR! | 0201 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
20 | 12 | 7000001 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | ______300 | 001_______300 | 0201-14 | Đào Thị Tuyết | 142 | 03/04/2022 | 2 | 2 | HNAA308 | #ERROR! | 0201 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
21 | 13 | 7020302 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | DCCDKTD65_02 | 001_DCCDKTD65_02 | 0201-08 | Phí Mạnh Phong | 76 | 02/04/2022 | 2 | 2 | HNAB207 | #ERROR! | 0201 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
22 | 14 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | DCCTCT65C1_05 | 001_DCCTCT65C1_05 | 0202-03 | Trần Thị Phúc An | 65 | 03/04/2022 | 4 | 2 | HNAA402 | #ERROR! | 0202 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
23 | 15 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | DCCTCT65D1_07 | 001_DCCTCT65D1_07 | 0202-03 | Trần Thị Phúc An | 63 | 01/04/2022 | 4 | 2 | HNAD402 | #ERROR! | 0202 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
24 | 16 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | DCCTCT65C2_06 | 001_DCCTCT65C2_06 | 0202-03 | Trần Thị Phúc An | 63 | 01/04/2022 | 2 | 2 | HNAD304 | #ERROR! | 0202 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
25 | 17 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | DCCTCT65E1_09 | 001_DCCTCT65E1_09 | 0202-03 | Trần Thị Phúc An | 60 | 01/04/2022 | 2 | 2 | HNAD302 | #ERROR! | 0202 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
26 | 18 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | DCCTCT65D2_08 | 001_DCCTCT65D2_08 | 0202-03 | Trần Thị Phúc An | 63 | 02/04/2022 | 2 | 2 | HNAD402 | #ERROR! | 0202 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
27 | 19 | 7020201 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | ______300 | 001_______300 | 0202-03 | Trần Thị Phúc An | 63 | 02/04/2022 | 4 | 2 | HNAA203 | #ERROR! | 0202 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
28 | 20 | 7000004 | Kỹ năng tư duy phản biện | ______300 | 001_______300 | 0202-05 | Đỗ Thị Vân Hà | 124 | 03/04/2022 | 7 | 2 | HNAB207 | #ERROR! | 0202 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
29 | 21 | 7020303 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | DCCTCT65D1_308 | 001_DCCTCT65D1_308 | 0203-02 | Đặng Thị Thanh Trâm | 64 | 01/04/2022 | 2 | 2 | HNAD503 | #ERROR! | 0203 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
30 | 22 | 7020303 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | DCXDDC64_03 | 001_DCXDDC64_03 | 0203-03 | Nguyễn Thị Thu Hương | 44 | 01/04/2022 | 2 | 2 | HNAB404 | #ERROR! | 0203 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
31 | 23 | 7020303 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | DCCTCT65A1_302 | 001_DCCTCT65A1_302 | 0203-04 | Nguyễn Thị Thúy Hà | 66 | 31/03/2022 | 2 | 2 | HNAB207 | #ERROR! | 0203 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
32 | 24 | 7020303 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | DCCTCT65C1_306 | 001_DCCTCT65C1_306 | 0203-02 | Đặng Thị Thanh Trâm | 62 | 03/04/2022 | 2 | 2 | HNAA207 | #ERROR! | 0203 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
33 | 25 | 7020303 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | DCDKLD65_01 | 001_DCDKLD65_01 | 0203-03 | Nguyễn Thị Thu Hương | 63 | 03/04/2022 | 4 | 2 | HNAB303 | #ERROR! | 0203 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
34 | 26 | 7020303 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | DCCTCT65E1_310 | 001_DCCTCT65E1_310 | 0203-02 | Đặng Thị Thanh Trâm | 53 | 01/04/2022 | 7 | 2 | HNAB303 | #ERROR! | 0203 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
35 | 27 | 7020303 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | DCCTCT65B1_304 | 001_DCCTCT65B1_304 | 0203-04 | Nguyễn Thị Thúy Hà | 63 | 31/03/2022 | 2 | 2 | HNAD303 | #ERROR! | 0203 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
36 | 28 | 7020303 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | ______300 | 001_______300 | 0203-03 | Nguyễn Thị Thu Hương | 60 | 02/04/2022 | 4 | 2 | HNAD303 | #ERROR! | 0203 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
37 | 29 | 7000003 | Kỹ năng soạn thảo văn bản quản lý hành chính | ______300 | 001_______300 | 0203-05 | Lê Quốc Hiệp | 100 | 03/04/2022 | 4 | 2 | HNAB205 | #ERROR! | 0203 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
38 | 30 | 7000002 | Kỹ năng giao tiếp và làm việc theo nhóm | ______300 | 001_______300 | 0203-02 | Đặng Thị Thanh Trâm | 123 | 03/04/2022 | 11 | 2 | HNAB207 | #ERROR! | 0203 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
39 | 31 | 7020104 | Pháp luật đại cương | DCCTHT64A_302 | 001_DCCTHT64A_302 | 0204-01 | Dương Thị Tuyết Nhung | 63 | 31/03/2022 | 2 | 2 | HNAD402 | #ERROR! | 0204 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
40 | 32 | 7020104 | Pháp luật đại cương | DCCTMM64A_308 | 001_DCCTMM64A_308 | 0204-01 | Dương Thị Tuyết Nhung | 61 | 31/03/2022 | 4 | 2 | HNAB207 | #ERROR! | 0204 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
41 | 33 | 7030102 | Cải tạo phục hồi môi trường mỏ sau khai thác | 21K2A_7030102 | 001_21K2A_7030102 | 0301-15 | Lê Quí Thảo | 21 | 29/03/2022 | 9 | 2 | HNAA206 | #ERROR! | 0301 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
42 | 34 | 7030115 | Quy hoạch mặt mỏ lộ thiên | ______300 | 001_______300 | 0301-16 | Phạm Văn Việt | 30 | 29/03/2022 | 7 | 2 | HNAD303 | #ERROR! | 0301 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
43 | 35 | 7030109 | Khai thác quặng lộ thiên | 21K2A_7030109 | 001_21K2A_7030109 | 0301-06 | Lê Thị Thu Hoa | 25 | 31/03/2022 | 7 | 2 | HNAA203 | #ERROR! | 0301 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
44 | 36 | 7030120 | Tiếng anh chuyên ngành lộ thiên | ______400 | 001_______400 | 0301-20 | Nguyễn Hoàng | 28 | 30/03/2022 | 2 | 2 | HNAB303 | #ERROR! | 0301 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
45 | 37 | 7030112 | Nhập môn kỹ thuật khai thác lộ thiên | 21K2A_7030112 | 001_21K2A_7030112 | 0301-17 | Trần Đình Bão | 34 | 31/03/2022 | 7 | 2 | HNAA303 | #ERROR! | 0301 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
46 | 38 | 7030104 | Cơ sở khai thác mỏ lộ thiên | 21K2A_7030104 | 001_21K2A_7030104 | 0301-16 | Phạm Văn Việt | 15 | 29/03/2022 | 4 | 2 | HNAB201 | #ERROR! | 0301 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
47 | 39 | 7100220 | Kết cấu gỗ, gạch, đá | ______300 | 001_______300 | 0303-15 | Phạm Thị Nhàn | 30 | 28/03/2022 | 2 | 2 | HNAB205 | #ERROR! | 0303 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
48 | 40 | 7030419 | Luyện thép | 21K2A_7030419 | 001_21K2A_7030419 | 0304-15 | Trần Văn Được | 15 | 02/04/2022 | 2 | 2 | HNAA306 | #ERROR! | 0304 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
49 | 41 | 7030401 | An toàn và vệ sinh lao động trong xưởng tuyển khoáng | DCMOTK64_01 | 001_DCMOTK64_01 | 0304-15 | Trần Văn Được | 10 | 31/03/2022 | 2 | 2 | HNAD302 | #ERROR! | 0304 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
50 | 42 | 7030422 | Nhiệt động học & động học ứng dụng | 21K2A_7030422 | 001_21K2A_7030422 | 0304-09 | Trần Trung Tới | 5 | 31/03/2022 | 7 | 2 | HNAA408 | #ERROR! | 0304 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
51 | 43 | 7040210 | Địa chất mỏ | 21K2A_7040210 | 001_21K2A_7040210 | 0402-11 | Đỗ Mạnh An | 36 | 01/04/2022 | 7 | 2 | HNAA208 | #ERROR! | 0402 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
52 | 44 | 7050642 | Xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính | DCTDQD64_01 | 001_DCTDQD64_01 | 0506-05 | Trần Đình Thành | 39 | 31/03/2022 | 2 | 2 | HNAB303 | #ERROR! | 0506 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
53 | 45 | 7050632 | Quy hoạch sử dụng đất | DCTDQD64_01 | 001_DCTDQD64_01 | 0506-13 | Trần Xuân Miễn | 20 | 01/04/2022 | 2 | 2 | HNAB401 | #ERROR! | 0506 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
54 | 46 | 7050637 | Thị trường bất động sản | DCTDQD65_01 | 001_DCTDQD65_01 | 0506-10 | Đặng Thị Hoàng Nga | 29 | 02/04/2022 | 2 | 2 | HNAD303 | #ERROR! | 0506 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
55 | 47 | 7050617 | Hệ thống hỗ trợ ra quyết định trong quản lý đất đai | ______300 | 001_______300 | 0506-07 | Nguyễn Thế Công | 27 | 28/03/2022 | 2 | 2 | HNAA402 | #ERROR! | 0506 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
56 | 48 | 7060109 | Địa vật lý giếng khoan dầu khí | DCDKKK64_01 | 001_DCDKKK64_01 | 0601-14 | Vũ Hồng Dương | 19 | 31/03/2022 | 2 | 2 | HNAD304 | #ERROR! | 0601 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
57 | 49 | 7060332 | Nhiệt động học kỹ thuật hóa học (Phần 1) | 21K2A_7060332 | 001_21K2A_7060332 | 0603-11 | Công Ngọc Thắng | 29 | 01/04/2022 | 4 | 2 | HNAA206 | #ERROR! | 0603 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
58 | 50 | 7060335 | Quy hoạch thực nghiệm | 21K2A_7060335 | 001_21K2A_7060335 | 0603-07 | Phạm Trung Kiên | 23 | 31/03/2022 | 7 | 2 | HNAA305 | #ERROR! | 0603 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
59 | 51 | 7060347 | Xúc tác trong Công nghệ Hóa học | ______MT | 001_______MT | 0603-09 | Phạm Xuân Núi | 23 | 29/03/2022 | 2 | 2 | HNAD303 | #ERROR! | 0603 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
60 | 52 | 7060312 | Công nghệ sinh học đại cương | DCDKLD65_01 | 001_DCDKLD65_01 | 0603-08 | Nguyễn Thị Linh | 22 | 28/03/2022 | 2 | 2 | HNAA308 | #ERROR! | 0603 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
61 | 53 | 7060302 | An toàn và Kỹ thuật môi trường trong CN Hóa học | DCDKLD65_01 | 001_DCDKLD65_01 | 0603-09 | Phạm Xuân Núi | 27 | 30/03/2022 | 2 | 2 | HNAA308 | #ERROR! | 0603 | duongmaiyen@humg.edu.vn | |||||||||||
62 | 54 | 7070107 | Luật Kinh tế | 21K2A_7070107_13 | 006_21K2A_7070107_13 | 0701-05 0701-07 0701-09 | Nguyễn Thị Ngọc Anh Phạm Thu Trang Phí Mạnh Cường | 35 | 29/03/2022 | 7 | 2 | HNAA205 | #ERROR! | 0701 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
63 | 55 | 7070107 | Luật Kinh tế | 21K2A_7070107_13 | 003_21K2A_7070107_13 | 0701-05 0701-07 0701-09 | Nguyễn Thị Ngọc Anh Phạm Thu Trang Phí Mạnh Cường | 35 | 29/03/2022 | 7 | 2 | HNAA204 | #ERROR! | 0701 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
64 | 56 | 7070107 | Luật Kinh tế | 21K2A_7070107_12 | 002_21K2A_7070107_12 | 0701-05 | Phí Mạnh Cường | 35 | 29/03/2022 | 2 | 2 | HNAA207 | #ERROR! | 0701 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
65 | 57 | 7070107 | Luật Kinh tế | 21K2A_7070107_12 | 004_21K2A_7070107_12 | 0701-05 | Phí Mạnh Cường | 35 | 29/03/2022 | 2 | 2 | HNAA208 | #ERROR! | 0701 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
66 | 58 | 7070107 | Luật Kinh tế | 21K2A_7070107_12 | 003_21K2A_7070107_12 | 0701-05 | Phí Mạnh Cường | 35 | 29/03/2022 | 2 | 2 | HNAA204 | #ERROR! | 0701 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
67 | 59 | 7070107 | Luật Kinh tế | 21K2A_7070107_13 | 001_21K2A_7070107_13 | 0701-05 0701-07 0701-09 | Nguyễn Thị Ngọc Anh Phạm Thu Trang Phí Mạnh Cường | 35 | 29/03/2022 | 7 | 2 | HNAA203 | #ERROR! | 0701 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
68 | 60 | 7070107 | Luật Kinh tế | 21K2A_7070107_13 | 002_21K2A_7070107_13 | 0701-05 0701-07 0701-09 | Nguyễn Thị Ngọc Anh Phạm Thu Trang Phí Mạnh Cường | 35 | 29/03/2022 | 7 | 2 | HNAA207 | #ERROR! | 0701 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
69 | 61 | 7070109 | Nguyên lý thống kê | DCKTTN65_B_07 | 001_DCKTTN65_B_07 | 0701-10 | Nguyễn Thanh Thảo | 79 | 01/04/2022 | 2 | 2 | HNAD402 | #ERROR! | 0701 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
70 | 62 | 7070107 | Luật Kinh tế | 21K2A_7070107_12 | 005_21K2A_7070107_12 | 0701-05 | Phí Mạnh Cường | 35 | 29/03/2022 | 2 | 2 | HNAA206 | #ERROR! | 0701 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
71 | 63 | 7070101 | Kinh doanh quốc tế | 21K2A_7070101 | 001_21K2A_7070101 | 0701-07 | Phạm Thu Trang | 35 | 01/04/2022 | 2 | 2 | HNAA207 | #ERROR! | 0701 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
72 | 64 | 7070101 | Kinh doanh quốc tế | 21K2A_7070101 | 002_21K2A_7070101 | 0701-07 | Phạm Thu Trang | 26 | 01/04/2022 | 2 | 2 | HNAA204 | #ERROR! | 0701 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
73 | 65 | 7070107 | Luật Kinh tế | 21K2A_7070107_12 | 001_21K2A_7070107_12 | 0701-05 | Phí Mạnh Cường | 35 | 29/03/2022 | 2 | 2 | HNAA203 | #ERROR! | 0701 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
74 | 66 | 7070109 | Nguyên lý thống kê | DCKTKT65_A1_01 | 001_DCKTKT65_A1_01 | 0701-09 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 80 | 28/03/2022 | 2 | 2 | HNAD303 | #ERROR! | 0701 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
75 | 67 | 7070107 | Luật Kinh tế | 21K2A_7070107_14 | 001_21K2A_7070107_14 | 0701-07 0701-09 | Nguyễn Thị Ngọc Anh Phạm Thu Trang | 35 | 29/03/2022 | 4 | 2 | HNAA203 | #ERROR! | 0701 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
76 | 68 | 7070107 | Luật Kinh tế | 21K2A_7070107_14 | 004_21K2A_7070107_14 | 0701-07 0701-09 | Nguyễn Thị Ngọc Anh Phạm Thu Trang | 35 | 29/03/2022 | 4 | 2 | HNAA208 | #ERROR! | 0701 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
77 | 69 | 7070107 | Luật Kinh tế | 21K2A_7070107_14 | 005_21K2A_7070107_14 | 0701-07 0701-09 | Nguyễn Thị Ngọc Anh Phạm Thu Trang | 34 | 29/03/2022 | 4 | 2 | HNAA205 | #ERROR! | 0701 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
78 | 70 | 7070107 | Luật Kinh tế | 21K2A_7070107_14 | 003_21K2A_7070107_14 | 0701-07 0701-09 | Nguyễn Thị Ngọc Anh Phạm Thu Trang | 35 | 29/03/2022 | 4 | 2 | HNAA204 | #ERROR! | 0701 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
79 | 71 | 7070107 | Luật Kinh tế | 21K2A_7070107_14 | 002_21K2A_7070107_14 | 0701-07 0701-09 | Nguyễn Thị Ngọc Anh Phạm Thu Trang | 35 | 29/03/2022 | 4 | 2 | HNAA207 | #ERROR! | 0701 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
80 | 72 | 7070107 | Luật Kinh tế | 21K2A_7070107_13 | 005_21K2A_7070107_13 | 0701-05 0701-07 0701-09 | Nguyễn Thị Ngọc Anh Phạm Thu Trang Phí Mạnh Cường | 35 | 29/03/2022 | 7 | 2 | HNAA206 | #ERROR! | 0701 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
81 | 73 | 7070107 | Luật Kinh tế | 21K2A_7070107_13 | 004_21K2A_7070107_13 | 0701-05 0701-07 0701-09 | Nguyễn Thị Ngọc Anh Phạm Thu Trang Phí Mạnh Cường | 35 | 29/03/2022 | 4 | 2 | HNAA208 | #ERROR! | 0701 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
82 | 74 | 7070107 | Luật Kinh tế | 21K2A_7070107_12 | 006_21K2A_7070107_12 | 0701-05 | Phí Mạnh Cường | 35 | 29/03/2022 | 2 | 2 | HNAA205 | #ERROR! | 0701 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
83 | 75 | 7070109 | Nguyên lý thống kê | DCKTKT65_A2_02 | 001_DCKTKT65_A2_02 | 0701-10 | Nguyễn Thanh Thảo | 79 | 30/03/2022 | 2 | 2 | HNAD402 | #ERROR! | 0701 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
84 | 76 | 7070222 | Tâm lý học quản trị kinh doanh | ______301 | 001_______301 | 0702-07 | Lê Thị Thu Hường | 130 | 28/03/2022 | 2 | 2 | HNAD402 | #ERROR! | 0702 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
85 | 77 | 7070220 | Quản trị tri thức | ______301 | 001_______301 | 0702-04 | Nguyễn Thị Hoài Nga | 57 | 30/03/2022 | 2 | 2 | HNAA305 | #ERROR! | 0702 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
86 | 78 | 7070303 | Định mức kinh tế - kỹ thuật | 21K2A_7070303 | 001_21K2A_7070303 | 0703-05 | Nguyễn Thanh Thủy | 35 | 01/04/2022 | 4 | 2 | HNAA207 | #ERROR! | 0703 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
87 | 79 | 7070303 | Định mức kinh tế - kỹ thuật | 21K2A_7070303 | 002_21K2A_7070303 | 0703-05 | Nguyễn Thanh Thủy | 20 | 01/04/2022 | 4 | 2 | HNAA204 | #ERROR! | 0703 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
88 | 80 | 7070335 | Văn hóa doanh nghiệp | 21K2A_7070335 | 001_21K2A_7070335 | 0703-04 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 22 | 02/04/2022 | 4 | 2 | HNAB303 | #ERROR! | 0703 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
89 | 81 | 7070335 | Văn hóa doanh nghiệp | 21K2A_7070335 | 002_21K2A_7070335 | 0703-04 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 23 | 02/04/2022 | 4 | 2 | HNAA308 | #ERROR! | 0703 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
90 | 82 | 7070330 | Quản trị thương hiệu | 21K2A_7070330 | 001_21K2A_7070330 | 0703-09 | Nguyễn Thu Hà | 35 | 01/04/2022 | 2 | 2 | HNAA203 | #ERROR! | 0703 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
91 | 83 | 7070330 | Quản trị thương hiệu | 21K2A_7070330 | 002_21K2A_7070330 | 0703-09 | Nguyễn Thu Hà | 33 | 01/04/2022 | 2 | 2 | HNAA305 | #ERROR! | 0703 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
92 | 84 | 7070449 | Ngân hàng thương mại | 21K2A_7070449 | 002_21K2A_7070449 | 0704-11 | Dương Thị Nhàn | 22 | 01/04/2022 | 7 | 2 | HNAA308 | #ERROR! | 0704 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
93 | 85 | 7070412 | Kế toán máy | 21K2A_7070412 | 002_21K2A_7070412 | 0704-12 | Phạm Minh Hải | 35 | 31/03/2022 | 4 | 2 | HNAA203 | #ERROR! | 0704 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
94 | 86 | 7070412 | Kế toán máy | 21K2A_7070412 | 004_21K2A_7070412 | 0704-12 | Phạm Minh Hải | 26 | 31/03/2022 | 4 | 2 | HNAA205 | #ERROR! | 0704 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
95 | 87 | 7070412 | Kế toán máy | 21K2A_7070412 | 001_21K2A_7070412 | 0704-12 | Phạm Minh Hải | 35 | 31/03/2022 | 4 | 2 | HNAA303 | #ERROR! | 0704 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
96 | 88 | 7070422 | Kế toán xây dựng cơ bản | ______300 | 001_______300 | 0704-17 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 24 | 31/03/2022 | 2 | 2 | HNAD403 | #ERROR! | 0704 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
97 | 89 | 7070412 | Kế toán máy | 21K2A_7070412 | 003_21K2A_7070412 | 0704-12 | Phạm Minh Hải | 26 | 31/03/2022 | 4 | 2 | HNAA204 | #ERROR! | 0704 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
98 | 90 | 7070428 | Lý thuyết tiền tệ | 21K2A_7070428 | 002_21K2A_7070428 | 0704-16 | Lê Thị Thu Hồng | 21 | 01/04/2022 | 4 | 2 | HNAA305 | #ERROR! | 0704 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
99 | 91 | 7070449 | Ngân hàng thương mại | 21K2A_7070449 | 001_21K2A_7070449 | 0704-11 | Dương Thị Nhàn | 21 | 01/04/2022 | 7 | 2 | HNAA305 | #ERROR! | 0704 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||
100 | 92 | 7070437 | Thanh toán quốc tế | ______300 | 001_______300 | 0704-16 | Lê Thị Thu Hồng | 23 | 31/03/2022 | 2 | 2 | HNAD503 | #ERROR! | 0704 | duongthihongdai@humg.edu.vn | |||||||||||