| A | B | C | D | F | G | I | J | K | M | N | O | P | T | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||
3 | Đà Nẵng, ngày 24 tháng 11 năm 2021 | ||||||||||||||||||||
4 | LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN HỌC KỲ I NĂM HỌC 2021 - 2022 (ĐỢT 2 - THI TRỰC TUYẾN) LẦN 1 - HỆ CAO ĐẲNG (Từ ngày 27/12/2021 đến ngày 07/01/2022) | ||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||
6 | STT | Mã HP | TÊN HỌC PHẦN | Số TC | Hình thức thi | Thời gian thi (phút) | Ngày thi | Giờ có mặt | Giờ thi | Link phòng thi | Nhóm lớp | SLSV | Giảng viên giảng dạy | Ghi chú | |||||||
7 | 1 | CMD223 | Tiếng Anh nâng cao | 3 | Tự luận+trắc nghiệm | 60 | 12/31/2021 | 7h30 | 8h00 | meet.google.com/kbp-geeq-ggr | 1 | 15 | ThS. Phạm Trần Mộc Miêng | ||||||||
8 | Vấn đáp | 12/31/2021 | 9h15 | 9h30 | meet.google.com/kbp-geeq-ggr | 1 | ThS. Phạm Trần Mộc Miêng | ||||||||||||||
9 | 2 | CMD245 | Tiếng Hàn nâng cao | 3 | Tự luận | 60 | 12/27/2021 | 7h30 | 8h00 | meet.google.com/uet-dsxd-cpd | 1 | 23 | ThS. Nguyễn Hà Phương | thêm 1 phòng | |||||||
10 | 12/27/2021 | 7h30 | 8h00 | meet.google.com/mpu-fcxc-duh | 1 | 22 | ThS. Nguyễn Hà Phương | ||||||||||||||
11 | 12/27/2021 | 7h30 | 8h00 | meet.google.com/hzh-drbu-jox | 2 | 18 | ThS. Nguyễn Hà Phương | thêm 1 phòng | |||||||||||||
12 | 12/27/2021 | 7h30 | 8h00 | meet.google.com/ews-syga-dvv | 2 | 18 | ThS. Nguyễn Hà Phương | ||||||||||||||
13 | 3 | CS0012 | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu | 2 | Vấn đáp trên BT lớn | 12/27/2021 | 13h15 | 13h30 | meet.google.com/hgq-tqeo-xhz | 1 | 8 | ThS. Dương Thị Mai Nga | |||||||||
14 | 4 | SE0022 | Dự án Desktop Application | 3 | Vấn đáp trên dự án | 12/28/2021 | 13h15 | 13h30 | https://meet.google.com/cvy-bbwh-ksu | 1 | 12 | ThS. Trần Thu Thủy | |||||||||
15 | 5 | SE0023 | Dự án Web Application | 3 | Vấn đáp trên dự án | 12/29/2021 | 7h45 | 8h00 | https://meet.google.com/kzi-ksxu-cox | 1 | 7 | TS. Nguyễn Đức Hiển | |||||||||
16 | 6 | SE0023 | Dự án Web Back-End | 2 | Vấn đáp trên dự án | 12/31/2021 | 7h45 | 8h00 | https://meet.google.com/kix-cefn-ivi | 1 | 10 | TS. Nguyễn Đức Hiển | đã điều chỉnh thời gian thi | ||||||||
17 | 7 | SE0032 | Lập trình Web với ASP.Net | 3 | Vấn đáp trên BT lớn | 1/4/2022 | 13h15 | 13h30 | https://meet.google.com/qwo-judr-ufc | 1 | 19 | TS. Lê Thị Thu Nga | |||||||||
18 | 8 | SE0042 | Ngôn ngữ lập trình C# | 3 | Vấn đáp trên BT lớn | 1/5/2022 | 7h45 | 8h00 | https://meet.google.com/qwo-judr-ufc | 1 | 16 | TS. Lê Thị Thu Nga | |||||||||
19 | 9 | SE0082 | Ngôn ngữ lập trình PHP | 3 | Vấn đáp trên BT lớn | 1/6/2022 | 13h15 | 13h30 | https://meet.google.com/ckv-xzwk-csh | 1 | 26 | ThS. Dương Thị Mai Nga | |||||||||
20 | 10 | SE0122 | Kiểm thử phần mềm | 3 | Vấn đáp trên BT lớn | 1/7/2022 | 13h15 | 13h30 | https://meet.google.com/wnh-utoh-hpq | 1 | 26 | ThS. Dương Thị Mai Nga | |||||||||
21 | 11 | Đồ án tốt nghiệp (CNTT) | 5 | 75 | Khoa KHMT | ||||||||||||||||
22 | 12 | Đồ án tốt nghiệp (CNTT (UDPM)) | 3 | 40 | Khoa KHMT | ||||||||||||||||
23 | 13 | Đồ án tốt nghiệp (LTMT) | 3 | 30 | Khoa KHMT | ||||||||||||||||
24 | 14 | Đồ án tốt nghiệp (TKĐH) | 3 | 30 | Khoa KTMT&ĐT | ||||||||||||||||
25 | 15 | Đồ án tốt nghiệp (TTĐPT) | 3 | 20 | Khoa KTMT&ĐT | ||||||||||||||||
26 | 16 | Đồ án tốt nghiệp (Marketing) | 3 | 20 | Khoa KTS&TMĐT | ||||||||||||||||
27 | 17 | Đồ án tốt nghiệp (Marketing DL) | 3 | 20 | Khoa KTS&TMĐT | ||||||||||||||||
28 | 18 | Thực tập tốt nghiệp (CNTT (UDPM)) | 5 | 40 | Khoa KHMT | ||||||||||||||||
29 | 19 | Thực tập tốt nghiệp (LTMT) | 5 | 30 | Khoa KHMT | ||||||||||||||||
30 | 20 | CMD163 | Thực tập tốt nghiệp (TKĐH) | 5 | 30 | Khoa KTMT&ĐT | |||||||||||||||
31 | 21 | CMD164 | Thực tập tốt nghiệp (TTĐPT) | 5 | 20 | Khoa KTMT&ĐT | |||||||||||||||
32 | 22 | CMD170 | Thực tập tốt nghiệp (Marketing) | 5 | 20 | Khoa KTS&TMĐT | |||||||||||||||
33 | 23 | CMD169 | Thực tập tốt nghiệp (Marketing DL) | 5 | 20 | Khoa KTS&TMĐT | |||||||||||||||
34 | 24 | CMD165 | Thực tập tốt nghiệp (PD TADL) | 5 | 20 | CN.Phan Thị Hồng Việt CN.Huỳnh Nguyễn Ngọc Linh | |||||||||||||||
35 | 25 | CMD247 | Thực tập tốt nghiệp (Tiếng HQ) | 5 | 90 | ThS. Nguyễn Hà Phương | |||||||||||||||
36 | |||||||||||||||||||||
37 | TL.HIỆU TRƯỞNG | ||||||||||||||||||||
38 | NGƯỜI LẬP BẢNG | PHÓ TRƯỞNG PHÒNG PHỤ TRÁCH PHÒNG KT&ĐBCLGD | |||||||||||||||||||
39 | |||||||||||||||||||||
40 | |||||||||||||||||||||
41 | |||||||||||||||||||||
42 | |||||||||||||||||||||
43 | Nguyễn Ngọc Như Trang | ThS. Lê Hà Như Thảo | |||||||||||||||||||
44 | |||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||
47 | |||||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||