| A | B | C | D | E | F | G | H | N | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH | KỲ THI TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 THPT | |||||||||||||
2 | TRƯỜNG THPT CHUYÊN LÀO CAI | NĂM HỌC 2026 - 2027 | |||||||||||||
3 | |||||||||||||||
4 | BẢNG GHI TÊN DỰ THI | ||||||||||||||
5 | Phòng thi số: 1 | ||||||||||||||
6 | Từ SBD: 15534009 đến SBD: 15534133 | ||||||||||||||
7 | |||||||||||||||
8 | TT | Số báo danh | Họ đệm | tên | Giới tính | Dân tộc | Ngày tháng năm sinh | Nơi sinh | Học sinh trường THCS | Ghi chú | |||||
9 | (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (13) | (20) | ||||||
10 | 1 | 15534009 | Nguyễn Mai | An | Nữ | Kinh | 06/02/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Toán chuyên | |||||
11 | 2 | 15534019 | Đào Thế | Anh | Nam | Kinh | 20/12/2011 | Phú Thọ | Trường THCS Kim Đồng | Toán chuyên | |||||
12 | 3 | 15534026 | Hồ Trâm | Anh | Nữ | Kinh | 10/07/2011 | Hà Nội | Trường THCS Lê Quý Đôn | Toán chuyên | |||||
13 | 4 | 15534028 | Nguyễn Đức | Anh | Nam | Kinh | 04/02/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Toán chuyên | |||||
14 | 5 | 15534031 | Nguyễn Hải | Anh | Nữ | Kinh | 29/04/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Toán chuyên | |||||
15 | 6 | 15534033 | Nguyễn Hùng | Anh | Nam | Kinh | 05/09/2011 | Lào Cai | Trung học cơ sở Bảo Hà | Toán chuyên | |||||
16 | 7 | 15534040 | Nguyễn Minh | Anh | Nam | Kinh | 19/02/2011 | Lào Cai | Trường THCS Kim Tân | Toán chuyên | |||||
17 | 8 | 15534042 | Nguyễn Trần Việt | Anh | Nam | Kinh | 27/04/2011 | Lào Cai | Trường THCS số 1 Xuân Quang | Toán chuyên | |||||
18 | 9 | 15534050 | Phan Đức | Anh | Nam | Kinh | 08/11/2011 | Lào Cai | Trường THCS Bát Xát | Toán chuyên | |||||
19 | 10 | 15534055 | Trần Hải | Anh | Nữ | Kinh | 31/05/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Toán chuyên | |||||
20 | 11 | 15534058 | Trần Thục Mai | Anh | Nữ | Kinh | 17/07/2011 | Lào Cai | Trường THCS Xuân Giao | Toán chuyên | |||||
21 | 12 | 15534065 | Giàng Ngọc | Ánh | Nữ | Mông | 03/10/2011 | Lào Cai | Trường THCS số 1 Phố Ràng | Toán chuyên | |||||
22 | 13 | 15534066 | Lương Ngọc | Ánh | Nữ | Kinh | 06/06/2011 | Phú Thọ | Trường THCS Ngô Văn Sở | Toán chuyên | |||||
23 | 14 | 15534068 | Nguyễn Ngọc | Ánh | Nữ | Kinh | 02/01/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Toán chuyên | |||||
24 | 15 | 15534075 | Hoàng Gia | Bảo | Nam | Kinh | 02/08/2011 | Hưng Yên | Trường THCS Bát Xát | Toán chuyên | |||||
25 | 16 | 15534080 | Phạm Gia | Bảo | Nam | Kinh | 13/08/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lê Hồng Phong | Toán chuyên | |||||
26 | 17 | 15534085 | Nguyễn Quốc | Bình | Nam | Kinh | 12/06/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Toán chuyên | |||||
27 | 18 | 15534099 | Nguyễn Quỳnh | Chi | Nữ | Kinh | 20/08/2011 | Lào Cai | Trường THCS Kim Đồng | Toán chuyên | |||||
28 | 19 | 15534105 | Lê Quyết | Chiến | Nam | Kinh | 29/01/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Toán chuyên | |||||
29 | 20 | 15534107 | Nguyễn Thành | Cương | Nam | Kinh | 03/12/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Toán chuyên | |||||
30 | 21 | 15534109 | Nguyễn Quốc | Cường | Nam | Kinh | 04/10/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Toán chuyên | |||||
31 | 22 | 15534111 | Nguyễn Tuấn | Cường | Nam | Kinh | 03/08/2011 | Lào Cai | Trường THCS Ngô Văn Sở | Toán chuyên | |||||
32 | 23 | 15534131 | Đoàn Mạnh | Dũng | Nam | Kinh | 30/05/2011 | Lai Châu | Trường THCS Lý Tự Trọng | Toán chuyên | |||||
33 | 24 | 15534133 | Đỗ Tuấn | Dũng | Nam | Kinh | 24/07/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Toán chuyên | |||||
34 | |||||||||||||||
35 | HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH | KỲ THI TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 THPT | |||||||||||||
36 | TRƯỜNG THPT CHUYÊN LÀO CAI | NĂM HỌC 2026 - 2027 | |||||||||||||
37 | |||||||||||||||
38 | BẢNG GHI TÊN DỰ THI | ||||||||||||||
39 | Phòng thi số: 2 | ||||||||||||||
40 | Từ SBD: 15534134 đến SBD: 15534247 | ||||||||||||||
41 | |||||||||||||||
42 | TT | Số báo danh | Họ đệm | tên | Giới tính | Dân tộc | Ngày tháng năm sinh | Nơi sinh | Học sinh trường THCS | Ghi chú | |||||
43 | (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (13) | (20) | ||||||
44 | 1 | 15534134 | Đỗ Việt | Dũng | Nam | Kinh | 01/04/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Toán chuyên | |||||
45 | 2 | 15534137 | Lê Anh | Dũng | Nam | Kinh | 20/01/2011 | Lào Cai | Trường THCS Ngô Văn Sở | Toán chuyên | |||||
46 | 3 | 15534153 | Lương Quang | Dương | Nam | Kinh | 13/10/2011 | Lào Cai | Trường THCS&THPT Bắc Cường | Toán chuyên | |||||
47 | 4 | 15534159 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | Nữ | Kinh | 06/03/2011 | Lào Cai | Trường THCS Phố Lu | Toán chuyên | |||||
48 | 5 | 15534164 | Vũ Nguyễn Tùng | Dương | Nam | Kinh | 23/05/2011 | Lào Cai | Trường THCS Phố Lu | Toán chuyên | |||||
49 | 6 | 15534167 | Lương Nguyễn Linh | Đan | Nữ | Kinh | 12/12/2011 | Lào Cai | Trường THCS Hoàng Hoa Thám | Toán chuyên | |||||
50 | 7 | 15534174 | Đào Minh | Đức | Nam | Kinh | 20/06/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Toán chuyên | |||||
51 | 8 | 15534175 | Đinh Trung | Đức | Nam | Kinh | 27/10/2011 | Lào Cai | Trường THCS Tằng Loỏng | Toán chuyên | |||||
52 | 9 | 15534182 | Phùng Anh | Đức | Nam | Kinh | 18/05/2011 | Lào Cai | Trường THCS Bát Xát | Toán chuyên | |||||
53 | 10 | 15534191 | Nguyễn Trà | Giang | Nữ | Kinh | 31/03/2011 | Lào Cai | Trường THCS Ngô Văn Sở | Toán chuyên | |||||
54 | 11 | 15534193 | Phạm Văn Trường | Giang | Nam | Kinh | 03/11/2011 | Lào Cai | Trường THCS Bát Xát | Toán chuyên | |||||
55 | 12 | 15534194 | Trần Hương | Giang | Nữ | Kinh | 24/02/2011 | Lào Cai | Trường THCS Kim Đồng | Toán chuyên | |||||
56 | 13 | 15534203 | Lưu Hải | Hà | Nữ | Dao | 12/04/2011 | Lào Cai | Trường THCS Cốc San | Toán chuyên | |||||
57 | 14 | 15534209 | Vũ Ngọc | Hà | Nữ | Kinh | 10/02/2011 | Lào Cai | Trường THCS Khánh Yên | Toán chuyên | |||||
58 | 15 | 15534210 | Lê Minh | Hải | Nam | Kinh | 12/06/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Toán chuyên | |||||
59 | 16 | 15534211 | Nguyễn Hoàng | Hải | Nam | Kinh | 22/02/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Toán chuyên | |||||
60 | 17 | 15534212 | Nguyễn Phúc | Hải | Nam | Kinh | 21/05/2011 | Lào Cai | Trường THCS&THPT Bắc Cường | Toán chuyên | |||||
61 | 18 | 15534216 | Chu Minh | Hằng | Nữ | Giáy | 22/03/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Toán chuyên | |||||
62 | 19 | 15534225 | Lương Ngọc | Hiếu | Nam | Kinh | 12/07/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lê Hồng Phong | Toán chuyên | |||||
63 | 20 | 15534226 | Nguyễn Đức | Hiếu | Nam | Kinh | 03/02/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Toán chuyên | |||||
64 | 21 | 15534233 | Lê Quý | Hòa | Nam | Kinh | 27/10/2011 | Lào Cai | Trường THCS Phố Lu | Toán chuyên | |||||
65 | 22 | 15534238 | Ngô Đức | Hùng | Nam | Kinh | 19/11/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Toán chuyên | |||||
66 | 23 | 15534240 | Đặng Đức | Huy | Nam | Kinh | 06/01/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Toán chuyên | |||||
67 | 24 | 15534247 | Nguyễn Đức | Huy | Nam | Kinh | 16/03/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Toán chuyên | |||||
68 | |||||||||||||||
69 | HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH | KỲ THI TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 THPT | |||||||||||||
70 | TRƯỜNG THPT CHUYÊN LÀO CAI | NĂM HỌC 2026 - 2027 | |||||||||||||
71 | |||||||||||||||
72 | BẢNG GHI TÊN DỰ THI | ||||||||||||||
73 | Phòng thi số: 3 | ||||||||||||||
74 | Từ SBD: 15534248 đến SBD: 15534374 | ||||||||||||||
75 | |||||||||||||||
76 | TT | Số báo danh | Họ đệm | tên | Giới tính | Dân tộc | Ngày tháng năm sinh | Nơi sinh | Học sinh trường THCS | Ghi chú | |||||
77 | (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (13) | (20) | ||||||
78 | 1 | 15534248 | Nguyễn Đức | Huy | Nam | Mường | 02/10/2011 | Lào Cai | Trường THCS Tằng Loỏng | Toán chuyên | |||||
79 | 2 | 15534250 | Nguyễn Gia | Huy | Nam | Kinh | 27/02/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Toán chuyên | |||||
80 | 3 | 15534252 | Nguyễn Thế Minh | Huy | Nam | Kinh | 23/10/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Toán chuyên | |||||
81 | 4 | 15534271 | Trần Gia | Hưng | Nam | Kinh | 21/03/2011 | Hà Nội | Trường THCS Lê Quý Đôn | Toán chuyên | |||||
82 | 5 | 15534282 | Lê Nam | Khánh | Nam | Kinh | 12/08/2011 | Lào Cai | Trường THCS Kim Tân | Toán chuyên | |||||
83 | 6 | 15534285 | Nguyễn Ngọc | Khánh | Nữ | Kinh | 13/02/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Toán chuyên | |||||
84 | 7 | 15534293 | Trần Duy | Khánh | Nam | Kinh | 22/02/2011 | Phú Thọ | Trường THCS Lý Tự Trọng | Toán chuyên | |||||
85 | 8 | 15534296 | Lê Anh | Khoa | Nam | Kinh | 19/05/2011 | Lào Cai | THCS Bắc Hà | Toán chuyên | |||||
86 | 9 | 15534301 | Nguyễn Trịnh Huy | Khôi | Nam | Kinh | 28/07/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Toán chuyên | |||||
87 | 10 | 15534303 | Đoàn Đức | Kiên | Nam | Kinh | 24/09/2011 | Lào Cai | Trường THCS Số 3 Thái Niên | Toán chuyên | |||||
88 | 11 | 15534304 | Nguyễn Trung | Kiên | Nam | Kinh | 13/10/2011 | Lào Cai | Trường THCS Kim Tân | Toán chuyên | |||||
89 | 12 | 15534306 | Dương Tuấn | Kiệt | Nam | Kinh | 13/06/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Toán chuyên | |||||
90 | 13 | 15534313 | Phạm Hoàng | Lâm | Nam | Kinh | 30/04/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Toán chuyên | |||||
91 | 14 | 15534316 | Trần Tùng | Lâm | Nam | Kinh | 17/01/2011 | Lào Cai | Trường THCS Khánh Yên | Toán chuyên | |||||
92 | 15 | 15534328 | Hoàng Tuệ | Linh | Nữ | Kinh | 21/09/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Toán chuyên | |||||
93 | 16 | 15534350 | Đoàn Danh | Long | Nam | Kinh | 24/04/2011 | Lào Cai | Trường THCS Kim Tân | Toán chuyên | |||||
94 | 17 | 15534352 | Vũ Hoàng | Long | Nam | Kinh | 01/01/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Toán chuyên | |||||
95 | 18 | 15534357 | Lê Phương | Mai | Nữ | Kinh | 17/07/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Toán chuyên | |||||
96 | 19 | 15534366 | Lã Đức | Mạnh | Nam | Kinh | 11/10/2011 | Hà Nội | Trường THCS Lê Quý Đôn | Toán chuyên | |||||
97 | 20 | 15534367 | Phạm Hùng | Mạnh | Nam | Kinh | 26/11/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lý Tự Trọng | Toán chuyên | |||||
98 | 21 | 15534369 | Bùi Bình | Minh | Nam | Kinh | 01/02/2011 | Lào Cai | Trường THCS Lê Quý Đôn | Toán chuyên | |||||
99 | 22 | 15534371 | Cồ Bá | Minh | Nam | Kinh | 21/10/2010 | Lào Cai | Trường THCS Hoàng Hoa Thám | Toán chuyên | |||||
100 | 23 | 15534373 | Đặng Nhật | Minh | Nam | Kinh | 11/05/2011 | Hà Nội | Trường THCS Lê Quý Đôn | Toán chuyên | |||||