| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TÊN BÁO CÁO: | MOTOR ENDORSEMENT | ||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | TỪ NGÀY: | 1/31/2025 | ĐẾN NGÀY: | 1/31/2025 | ||||||||||||||||||||||||||||||
3 | TÊN CHI NHÁNH: | ABC | ||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | TÊN SẢN PHẨM: | ABC | ||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | USER ID: | US070105 | Thời gian chạy: | 2/2/25 20:54 | ||||||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | Mã chi nhánh | Mã nghiệp vụ | Số hợp đồng | Lần SĐBS | Số SĐBS | Mã loại SĐBS | Tên loại SĐBS | Nội dung SĐBS | Mã người được bảo hiểm | Tên người được bảo hiểm | Ngày nhập | Ngày duyệt | Hiệu lực từ | Hiệu lực đến | Mã loại xe | Năm sản xuất | Biển kiểm soát | Số khung | Số máy | Mức trách nhiệm | Phí trước thuế | Thuế suất | Thuế | Phí sau thuế | Kênh phân phối | Tên kênh phân phối | Tên loại khách hàng | Mã người duyệt | Tên người duyệt | Số chỗ | Trọng tải | Trạng thái | ||
8 | bh_xe/2b | bh_xe_ds + bh_2b_ds | bh_xe + bh_2b | VD: A SĐBS thành B, B lại SĐBS thành C. Thì báo cáo này có 2 bản ghi: - Số hợp đồng = A, Lần SĐBS=1, Số SĐBS=B - Số hợp đồng= A, Lần SĐBS=2, Số SĐBS=C | bh_xe | Nội dung SĐBS | bh_xe + bh_2b | bh_xe_ds + bh_2b_ds | bh_xe_ds + bh_2b_ds | bh_xe_ds + bh_2b_ds | bh_xe_ds + bh_2b_ds | bh_xe_dk + bh_2b_dk | bh_xe_dk + bh_2b_dk | bh_xe + bh_2b | bh_xe + bh_2b | Cá nhân/Tổ chức | bh_xe/2b | bh_xe/2b | Đang trình/Đã duyệt/Hủy bỏ | |||||||||||||||
9 | ma_dvi | ngay_cap | so_hd | so_hd --> từ bh_xe.so_hd lấy các bản ghi có so_id_d = so_id_d của đơn gốc --> đơn gốc là đơn có so_id_g = 0 | ngay_ht | ngay_cap | ngay_hl | ngay_kt | loai_xe | tien | phi | ma_kt | Nếu ma_kieu_kt = T thì tìm trong ht_ma_cb. Nếu khác T thì tìm trong bh_dtac_ma --> lấy ra tên | Nếu ksoat null thì lấy nsd, nếu không thì lấy ksoat | ||||||||||||||||||||
10 | 0200 | 070104 | 1101-0200-070100-22-000075/02 | 1 | SDBS001 | SĐBS hủy hợp đồng Lý do | Hủy do khách hàng không thanh toán phí | 0400205542 | BÙI THỊ HƯỜNG | 12/16/2024 | 2/5/2025 | 12/16/2024 | 12/16/2024 | KKD1 | 2020 | 24A-151.84 | 004454 | 120443 | -300000000 | -4636364 | 10 | -463636 | -5100000 | 0300007392 | Nguyễn Thùy Linh | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 5 | 0 | ||||
11 | 0200 | 070101 | 1101-0200-070100-24-006018 | 1 | SDBS001 | SĐBS bổ sung LPX và NNTX do KTV nhập thiếu Số Lượng: 5 người Mức trách nhiệm: 20tr/ng/vụ | 0400000001 | BANG KE XE OTO | 8/30/2024 | 2/6/2025 | 2/6/2025 | 8/30/2025 | KKD1 | 99A-619.76 | 043462 | 138735 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0300007392 | Nguyễn Thùy Linh | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 5 | 0 | ||||||
12 | 0200 | 070105 | 1101-0200-070100-24-006018 | 1 | SDBS001 | SĐBS bổ sung LPX và NNTX do KTV nhập thiếu Số Lượng: 5 người Mức trách nhiệm: 20tr/ng/vụ | 0400000001 | BANG KE XE OTO | 8/30/2024 | 2/6/2025 | 2/6/2025 | 8/30/2025 | KKD1 | 99A-619.76 | 043462 | 138735 | 20000000 | 100000 | 0 | 0 | 100000 | 0300007392 | Nguyễn Thùy Linh | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 5 | 0 | ||||||
13 | 0200 | 070104 | 1101-0200-070100-24-011534 | 1 | SDBS001 | SĐBS hủy hợp đồng Lý do: khách hàng không TT phí | 0400252657 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THÀNH GIANG | 10/31/2024 | 2/6/2025 | 2/6/2025 | 10/31/2025 | KKD1-2 | 2022 | 21A-149.50 | -1000000000 | -10000000 | 10 | -1000000 | -11000000 | 0100003577 | Phạm Văn Phiến | Cong ty | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 7 | 0 | |||||||
14 | 0200 | 070101 | 1101-0200-070100-24-012487 | 1 | SDBS001 | SĐBS bổ sung LPX và NNTX do KTV nhập thiếu Số Lượng: 7 người Mức trách nhiệm: 20tr/ng/vụ | 0400000001 | BANG KE XE OTO | 10/30/2024 | 2/6/2025 | 2/6/2025 | 10/30/2025 | KKD1 | 25A-064.56 | C300055 | V428945 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0300007392 | Nguyễn Thùy Linh | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 7 | 0 | ||||||
15 | 0200 | 070105 | 1101-0200-070100-24-012487 | 1 | SDBS001 | SĐBS bổ sung LPX và NNTX do KTV nhập thiếu Số Lượng: 7 người Mức trách nhiệm: 20tr/ng/vụ | 0400000001 | BANG KE XE OTO | 10/30/2024 | 2/6/2025 | 2/6/2025 | 10/30/2025 | KKD1 | 25A-064.56 | C300055 | V428945 | 20000000 | 140000 | 0 | 0 | 140000 | 0300007392 | Nguyễn Thùy Linh | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 7 | 0 | ||||||
16 | 0200 | 070101 | 1101-0200-070100-24-012488 | 1 | SDBS001 | SĐBS bổ sung LPX và NNTX do KTV nhập thiếu Số Lượng: 5 người Mức trách nhiệm: 20tr/ng/vụ | 0400000001 | BANG KE XE OTO | 11/1/2024 | 2/6/2025 | 2/6/2025 | 11/1/2025 | KKD1 | 18A-276.95 | EM490069 | DM726618 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0300007392 | Nguyễn Thùy Linh | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 5 | 0 | ||||||
17 | 0200 | 070105 | 1101-0200-070100-24-012488 | 1 | SDBS001 | SĐBS bổ sung LPX và NNTX do KTV nhập thiếu Số Lượng: 5 người Mức trách nhiệm: 20tr/ng/vụ | 0400000001 | BANG KE XE OTO | 11/1/2024 | 2/6/2025 | 2/6/2025 | 11/1/2025 | KKD1 | 18A-276.95 | EM490069 | DM726618 | 20000000 | 100000 | 0 | 0 | 100000 | 0300007392 | Nguyễn Thùy Linh | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 5 | 0 | ||||||
18 | 0200 | 070101 | 1101-0200-070100-24-012637 | 1 | SDBS001 | Hủy GCN BB TNDS do cấp nhầm hủy trong vòng 30 ngày đã được thông qua ban TGĐ | 0400000001 | BANG KE XE OTO | 11/8/2024 | 2/6/2025 | 11/8/2024 | 11/8/2024 | TAI1 | PC5368 | -150000000 | -266667 | 10 | -26667 | -293334 | 4000000008 | BAN QUẢN LÝ KHU KINH TẾ CỬA KHẨU ĐỒNG ĐĂNG - LẠNG SƠN | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 3 | 18 | ||||||||
19 | 0200 | 070101 | 1101-0200-070100-24-012650 | 1 | SDBS001 | SĐBS hủy hợp đồng Lý do: Hủy cấp lại cho khách hàng | 0400000001 | BANG KE XE OTO | 11/7/2024 | 2/6/2025 | 11/7/2024 | 11/7/2024 | KKD1 | 24A-103.87 | 1870JP081596 | 215BG1120328 | -150000000 | -1588000 | 10 | -158800 | -1746800 | 0300007392 | Nguyễn Thùy Linh | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 7 | 0 | ||||||
20 | 0200 | 070101 | 1101-0200-070100-24-013831 | 1 | SDBS001 | SĐBS bổ sung LPX và NNTX do KTV nhập thiếu Số Lượng: 5 người Mức trách nhiệm: 20tr/ng/vụ | 0400000001 | BANG KE XE OTO | 11/10/2024 | 2/6/2025 | 2/6/2025 | 11/10/2025 | KKD1 | 25C-053.05 | 91253 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0300007392 | Nguyễn Thùy Linh | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 5 | 0 | |||||||
21 | 0200 | 070105 | 1101-0200-070100-24-013831 | 1 | SDBS001 | SĐBS bổ sung LPX và NNTX do KTV nhập thiếu Số Lượng: 5 người Mức trách nhiệm: 20tr/ng/vụ | 0400000001 | BANG KE XE OTO | 11/10/2024 | 2/6/2025 | 2/6/2025 | 11/10/2025 | KKD1 | 25C-053.05 | 91253 | 20000000 | 100000 | 0 | 0 | 100000 | 0300007392 | Nguyễn Thùy Linh | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 5 | 0 | |||||||
22 | 0200 | 070101 | 1101-0200-070100-24-013836 | 1 | SDBS001 | SĐBS bổ sung LPX và NNTX do KTV nhập thiếu Số Lượng: 7 người Mức trách nhiệm: 20tr/ng/vụ | 0400000001 | BANG KE XE OTO | 11/16/2024 | 2/6/2025 | 2/6/2025 | 11/17/2025 | KKD1 | 26A-208.81 | RL05SUHAMDJR19614 | WLAT1345523 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0300007392 | Nguyễn Thùy Linh | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 7 | 0 | ||||||
23 | 0200 | 070105 | 1101-0200-070100-24-013836 | 1 | SDBS001 | SĐBS bổ sung LPX và NNTX do KTV nhập thiếu Số Lượng: 7 người Mức trách nhiệm: 20tr/ng/vụ | 0400000001 | BANG KE XE OTO | 11/16/2024 | 2/6/2025 | 2/6/2025 | 11/17/2025 | KKD1 | 26A-208.81 | RL05SUHAMDJR19614 | WLAT1345523 | 20000000 | 140000 | 0 | 0 | 140000 | 0300007392 | Nguyễn Thùy Linh | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 7 | 0 | ||||||
24 | 0200 | 070101 | 1101-0200-070100-24-013854 | 1 | SDBS001 | SĐBS bổ sung LPX và NNTX do KTV nhập thiếu Số Lượng: 5 người Mức trách nhiệm: 20tr/ng/vụ | 0400000001 | BANG KE XE OTO | 11/11/2024 | 2/6/2025 | 2/6/2025 | 11/11/2025 | KKD1 | 24A-077.70 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0100003577 | Phạm Văn Phiến | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 5 | 0 | ||||||||
25 | 0200 | 070105 | 1101-0200-070100-24-013854 | 1 | SDBS001 | SĐBS bổ sung LPX và NNTX do KTV nhập thiếu Số Lượng: 5 người Mức trách nhiệm: 20tr/ng/vụ | 0400000001 | BANG KE XE OTO | 11/11/2024 | 2/6/2025 | 2/6/2025 | 11/11/2025 | KKD1 | 24A-077.70 | 20000000 | 100000 | 0 | 0 | 100000 | 0100003577 | Phạm Văn Phiến | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 5 | 0 | ||||||||
26 | 0200 | 070101 | 1101-0200-070100-24-013929 | 1 | SDBS001 | SĐBS bổ sung LPX và NNTX do KTV nhập thiếu Số Lượng: 5 người Mức trách nhiệm: 20tr/ng/vụ | 0400000001 | BANG KE XE OTO | 11/16/2024 | 2/6/2025 | 2/6/2025 | 11/16/2025 | KKD1 | 19A-548.41 | T988547 | A741293 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0300007392 | Nguyễn Thùy Linh | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 5 | 0 | ||||||
27 | 0200 | 070105 | 1101-0200-070100-24-013929 | 1 | SDBS001 | SĐBS bổ sung LPX và NNTX do KTV nhập thiếu Số Lượng: 5 người Mức trách nhiệm: 20tr/ng/vụ | 0400000001 | BANG KE XE OTO | 11/16/2024 | 2/6/2025 | 2/6/2025 | 11/16/2025 | KKD1 | 19A-548.41 | T988547 | A741293 | 20000000 | 100000 | 0 | 0 | 100000 | 0300007392 | Nguyễn Thùy Linh | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 5 | 0 | ||||||
28 | 0200 | 070101 | 1101-0200-070100-24-014006 | 1 | SDBS001 | SĐBS bổ sung LPX và NNTX do KTV nhập thiếu Số Lượng: 7 người Mức trách nhiệm: 20tr/ng/vụ | 0400000001 | BANG KE XE OTO | 11/20/2024 | 2/6/2025 | 2/6/2025 | 11/20/2025 | KKD1 | 24A-135.68 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0300007392 | Nguyễn Thùy Linh | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 7 | 0 | ||||||||
29 | 0200 | 070105 | 1101-0200-070100-24-014006 | 1 | SDBS001 | SĐBS bổ sung LPX và NNTX do KTV nhập thiếu Số Lượng: 7 người Mức trách nhiệm: 20tr/ng/vụ | 0400000001 | BANG KE XE OTO | 11/20/2024 | 2/6/2025 | 2/6/2025 | 11/20/2025 | KKD1 | 24A-135.68 | 20000000 | 140000 | 0 | 0 | 140000 | 0300007392 | Nguyễn Thùy Linh | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 7 | 0 | ||||||||
30 | 0200 | 070101 | 1101-0200-070100-24-014007 | 1 | SDBS001 | SĐBS bổ sung LPX và NNTX do KTV nhập thiếu Số Lượng: 5 người Mức trách nhiệm: 20tr/ng/vụ | 0400000001 | BANG KE XE OTO | 10/26/2024 | 2/6/2025 | 2/6/2025 | 10/26/2025 | KKD1 | 24A-176.71 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0300007392 | Nguyễn Thùy Linh | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 5 | 0 | ||||||||
31 | 0200 | 070105 | 1101-0200-070100-24-014007 | 1 | SDBS001 | SĐBS bổ sung LPX và NNTX do KTV nhập thiếu Số Lượng: 5 người Mức trách nhiệm: 20tr/ng/vụ | 0400000001 | BANG KE XE OTO | 10/26/2024 | 2/6/2025 | 2/6/2025 | 10/26/2025 | KKD1 | 24A-176.71 | 20000000 | 100000 | 0 | 0 | 100000 | 0300007392 | Nguyễn Thùy Linh | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 5 | 0 | ||||||||
32 | 0200 | 070101 | 1101-0200-070100-24-014009 | 1 | SDBS001 | SĐBS bổ sung LPX và NNTX do KTV nhập thiếu Số Lượng: 5 người Mức trách nhiệm: 20tr/ng/vụ | 0400000001 | BANG KE XE OTO | 10/28/2024 | 2/6/2025 | 2/6/2025 | 10/28/2025 | KKD1 | 24A-064.16 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0100003577 | Phạm Văn Phiến | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 5 | 0 | ||||||||
33 | 0200 | 070105 | 1101-0200-070100-24-014009 | 1 | SDBS001 | SĐBS bổ sung LPX và NNTX do KTV nhập thiếu Số Lượng: 5 người Mức trách nhiệm: 20tr/ng/vụ | 0400000001 | BANG KE XE OTO | 10/28/2024 | 2/6/2025 | 2/6/2025 | 10/28/2025 | KKD1 | 24A-064.16 | 20000000 | 100000 | 0 | 0 | 100000 | 0100003577 | Phạm Văn Phiến | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 5 | 0 | ||||||||
34 | 0200 | 070104 | 1101-0200-070100-24-015253 | 1 | SDBS001 | SĐBS hủy hợp đồng Lý do: Hủy cấp lại cho khách hàng | 0400276195 | PHAN THỊ HIỀN | 11/25/2024 | 2/6/2025 | 11/25/2024 | 11/25/2024 | KKD1-1 | 2018 | 19A-463.66 | 140824 | 609425 | -410000000 | -5454545 | 10 | -545455 | -6000000 | 0300007392 | Nguyễn Thùy Linh | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 5 | 0 | |||||
35 | 0200 | 070101 | 1101-0200-070100-24-019794 | 1 | SDBS001 | SĐBS hủy hợp đồng Lý do: Hủy cấp lại cho khách hàng | 0400000001 | BANG KE XE OTO | 12/27/2024 | 2/5/2025 | 12/27/2024 | 12/27/2024 | KKD1 | 21A-224.87 | RLA00CS3A31000227 | 4G1DD0627 | -150000000 | -437000 | 10 | -43700 | -480700 | 0300007392 | Nguyễn Thùy Linh | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 5 | 0 | ||||||
36 | 0200 | 070105 | 1101-0200-070100-24-019794 | 1 | SDBS001 | SĐBS hủy hợp đồng Lý do: Hủy cấp lại cho khách hàng | 0400000001 | BANG KE XE OTO | 12/27/2024 | 2/5/2025 | 12/27/2024 | 12/27/2024 | KKD1 | 21A-224.87 | RLA00CS3A31000227 | 4G1DD0627 | -20000000 | -100000 | 0 | 0 | -100000 | 0300007392 | Nguyễn Thùy Linh | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 5 | 0 | ||||||
37 | 0200 | 070101 | 1101-0200-070100-24-020010 | 1 | SDBS001 | Hủy GCN BB TNDS do cấp nhầm hủy trong vòng 30 ngày đã được thông qua ban TGĐ | 0400000001 | BANG KE XE OTO | 12/29/2024 | 2/6/2025 | 1/4/2025 | 1/4/2025 | KKD1 | 30E-395.66 | -150000000 | -437000 | 10 | -43700 | -480700 | 0300007392 | Nguyễn Thùy Linh | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 5 | 0 | ||||||||
38 | 0200 | 070104 | 1101-0200-070100-25-000001 | 1 | SDBS001 | SĐBS hủy hợp đồng Lý do: Hủy cấp lại cho khách hàng | 0400281916 | ĐỖ THỊ NHƯ QUỲNH | 1/1/2025 | 2/6/2025 | 1/1/2025 | 1/1/2025 | KKD1-1 | 2021 | 21A-123.23 | -340000000 | -4173200 | 10 | -417320 | -4590520 | 0100003577 | Phạm Văn Phiến | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 5 | 0 | |||||||
39 | 0200 | 070101 | 1101-0200-070100-25-000077 | 1 | SDBS001 | SĐBS hủy hợp đồng Lý do: Hủy cấp lại cho khách hàng | 0400000001 | BANG KE XE OTO | 1/3/2025 | 2/6/2025 | 1/4/2025 | 1/4/2025 | KKD1 | 21A-176.74 | 902382 | 930410 | -150000000 | -437000 | 10 | -43700 | -480700 | 0100003788 | Nguyễn Tấn Tài | Ca nhan | US070403 | Phạm Ngọc Tú | 5 | 0 | ||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 |