| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HỘI NÔNG DÂN VIỆT NAM | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | HỘI NÔNG DÂN TỈNH NGHỆ AN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | BCH HỘI NÔNG DÂN XÃ NHÂN HÒA | |||||||||||||||||||||||||
4 | * | |||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH HỘI VIÊN CHI HỘI TAM SƠN 1 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Stt | Số CCCD | Họ và tên | Giới tính | Năm sinh | Ngày vào Hội | Trình độ | Dân tộc | Tôn giáo | Đối tượng miễn giảm hội phí | ||||||||||||||||
8 | 1 | 40072006735 | Nguyễn Văn Nam | Nam | 1972 | 2001 | 7/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
9 | 2 | 40175007683 | Lê Thị Hằng | Nữ | 1975 | 2006 | 12/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
10 | 3 | 40071006012 | Nguyễn Văn Hợi | Nam | 1971 | 2001 | 12/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
11 | 4 | 40171006046 | Nguyễn Thị Hậu | Nữ | 1971 | 2001 | 10/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
12 | 5 | 40174006406 | Nguyễn Thị Lộc | Nữ | 1974 | 2005 | 7/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
13 | 6 | 40072024668 | Nguyễn Xuân Hảo | Nam | 1972 | 2001 | 10/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
14 | 7 | 40067004633 | Đinh Viết Lam | Nam | 1967 | 1998 | 12/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
15 | 8 | 40170006044 | Lê Thị Hiền | Nữ | 1970 | 1999 | 12/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
16 | 9 | 40069005671 | Nguyễn Văn Toàn | Nam | 1969 | 1999 | 10/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
17 | 10 | 40173012221 | Ngụ Thị Hà | Nữ | 1973 | 2001 | 12/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
18 | 11 | 40076007224 | Hồ Sỹ Lâm | Nam | 1976 | 2004 | 12/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
19 | 12 | 40068005893 | Hồ Sỹ Mậu | Nam | 1968 | 1998 | 10/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
20 | 13 | 40172009602 | Trần Thị Hiền | Nữ | 1972 | 2001 | 10/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
21 | 14 | 40073011396 | Trần Văn Thái | Nam | 1973 | 2003 | 10/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
22 | 15 | 40178007083 | Trần Thị Thuỷ | Nam | 1978 | 2005 | 7/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
23 | 16 | 40069005666 | Nguyễn Văn Phương | Nam | 1969 | 1999 | 7/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
24 | 17 | 40176023521 | Ngô Thị Ngân | Nữ | 1976 | 2006 | 10/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
25 | 18 | 40077006439 | Nguyễn Xuân Hùng | Nam | 1977 | 2004 | 10/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
26 | 19 | 40175007678 | Trần Thị Sơn | Nữ | 1975 | 2006 | 10/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
27 | 20 | 40063005601 | Nguyễn Đình Hồng | Nam | 1963 | 1989 | 12/12 | Kinh | không | x | ||||||||||||||||
28 | 21 | 40169008625 | Nguyễn Thị Thu Lan | Nữ | 1969 | 1997 | 12/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
29 | 22 | 40060021140 | Chu Văn Phúc | Nam | 1960 | 1988 | 7/10 | Kinh | không | x | ||||||||||||||||
30 | 23 | 40162005741 | Nguyễn Thị Lân | Nữ | 1962 | 1989 | 7/10 | Kinh | không | |||||||||||||||||
31 | 24 | 40060007179 | Nguyễn Văn Thành | Nam | 1960 | 1985 | 8/10 | Kinh | không | x | ||||||||||||||||
32 | 25 | 40072032221 | Phạm Văn Tình | Nam | 1972 | 2002 | 12/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
33 | 26 | 40173006805 | Ngũ Thị Soa | Nữ | 1973 | 2005 | 12/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
34 | 27 | 40063005603 | Nguyễn Văn Hà | Nam | 1963 | 1989 | 7/10 | Kinh | không | |||||||||||||||||
35 | 28 | 40166017021 | Cao Thị Liên | Nữ | 1966 | 1997 | 7/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
36 | 29 | 40054003839 | Nguyễn Tất Niên | Nam | 1954 | 1985 | 8/10 | Kinh | không | x | ||||||||||||||||
37 | 30 | 40158004642 | Nguyễn Thị Bích | Nữ | 1958 | 1985 | 7/10 | Kinh | không | x | ||||||||||||||||
38 | 31 | 40277006384 | Vũ Bá Thân | Nam | 1977 | 2003 | 7/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
39 | 32 | 40183009670 | Nguyễn Thị Hiền | Nữ | 1983 | 2012 | 7/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
40 | 33 | 40074020782 | Trần Gia Tâm | Nam | 1974 | 2010 | 10/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
41 | 34 | 40180007544 | Nguyễn Thị Long | Nữ | 1980 | 2014 | 10/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
42 | 35 | 40076020811 | Nguyễn Văn Đồng | Nam | 1976 | 2003 | 12/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
43 | 36 | 40177017933 | Trần Thị Thảo | Nữ | 1977 | 2001 | 10/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
44 | 37 | 40057013542 | Trần Trọng Tý | Nam | 1957 | 1985 | 7/10 | Kinh | không | x | ||||||||||||||||
45 | 38 | 40158020282 | Trần Thị Kim Liên | Nữ | 1958 | 1985 | 7/10 | Kinh | không | |||||||||||||||||
46 | 39 | 40056003901 | Nguyễn Đình Ngụ | Nam | 1956 | 1985 | 7/10 | Kinh | không | x | ||||||||||||||||
47 | 40 | 40084007917 | Nguyễn Đình Tiến | Nam | 1984 | 2014 | 7/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
48 | 41 | 40054004533 | Lê Quang Sơn | Nam | 1954 | 1985 | 7/10 | Kinh | không | x | ||||||||||||||||
49 | 42 | 40160010106 | Nguyễn Thị Miêng | Nữ | 1960 | 1987 | 7/10 | Kinh | không | |||||||||||||||||
50 | 43 | 40067004631 | Nguyễn Văn Thân | Nam | 1967 | 1998 | 7/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
51 | 44 | 40167004699 | Trần Thị Nhung | Nữ | 1967 | 1998 | 7/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
52 | 45 | 40052002988 | Trần Trọng Phúc | Nam | 1952 | 1985 | 7/10 | Kinh | không | x | ||||||||||||||||
53 | 46 | 40158019823 | Hoàng Thị Lan | Nữ | 1958 | 1985 | 7/10 | Kinh | không | |||||||||||||||||
54 | 47 | 40070005731 | Nguyễn Đình Hải | Nam | 1970 | 1997 | 7/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
55 | 48 | 40171006044 | Nguyễn Thị Thuỷ | Nữ | 1971 | 1998 | 7/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
56 | 49 | 40063005604 | Trần Trọng Sửu | Nam | 1963 | 1989 | 7/10 | Kinh | không | |||||||||||||||||
57 | 50 | 40167004679 | Nguyễn Thị Tài | Nữ | 1967 | 1996 | 10/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
58 | 51 | 40073006159 | Ngô Quang Quân | Nam | 1973 | 2007 | 10/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
59 | 52 | 40175029072 | Cao Thị Soan | Nữ | 1975 | 2006 | 7/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
60 | 53 | 40079025427 | Ngô Quang Mẫn | Nam | 1979 | 2004 | 7/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
61 | 54 | 40181007786 | Cao Thị Huyền | Nữ | 1981 | 2016 | 7/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
62 | 55 | 40076021869 | Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 1976 | 2019 | 10/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
63 | 56 | 40182009960 | Nguyễn Thị Tâm | Nữ | 1982 | 2021 | 12/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
64 | 57 | 40161017287 | Nguyễn Thị Ba | Nữ | 1961 | 1989 | 7/10 | Kinh | không | |||||||||||||||||
65 | 58 | 40061003613 | Nguyễn Văn Thất | Nam | 1961 | 1989 | 7/10 | Kinh | không | |||||||||||||||||
66 | 59 | 40174031232 | Nguyễn Thị Tám | Nữ | 1974 | 2013 | 10/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
67 | 60 | 40058004548 | Lâm Vĩnh Sự | Nam | 1958 | 1985 | 7/12 | Kinh | không | x | ||||||||||||||||
68 | 61 | 40160025077 | Thái Thị Hà | Nữ | 1960 | 1987 | 7/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
69 | 62 | 40046003790 | Nguyễn Hữu Bằng | Nam | 1946 | 1985 | 10/12 | Kinh | không | x | ||||||||||||||||
70 | 63 | 40063017400 | Nguyễn Minh Thọ | Nam | 1963 | 1986 | 7/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
71 | 64 | 40167028976 | Nguyễn Thị Hường | Nam | 1967 | 1997 | 7/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
72 | 65 | 40075023880 | Nguyễn Văn Hà | Nam | 1975 | 2009 | 12/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
73 | 66 | 40178018358 | Trần Thị Lý | Nữ | 1978 | 2009 | 7/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
74 | 67 | 40076007220 | Ngũ Văn Thái | Nam | 1976 | 2008 | 7/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
75 | 68 | 40177012816 | Đinh Thị Hường | Nữ | 1977 | 2008 | 7/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
76 | 69 | 40060005870 | Nguyễn Văn Hoan | Nam | 1960 | 1988 | 7/10 | Kinh | không | |||||||||||||||||
77 | 70 | 40177016386 | Dương Thị Thương | Nữ | 1977 | 2009 | 10/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
78 | 71 | 40074007005 | Nguyễn Văn Cường | Nam | 1974 | 2009 | 12/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
79 | 72 | 40184017305 | Lê Thị Vân | Nữ | 1984 | 2021 | 12/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
80 | 73 | 40070006733 | Nguyễn Đình Huy | Nam | 1970 | 2001 | 12/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
81 | 74 | 40170024145 | Bùi Thị Lam | Nữ | 1970 | 2001 | 12/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
82 | 75 | 40182026364 | Trần Thị Liên | Nữ | 1982 | 2020 | 12/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
83 | 76 | 40065016990 | Hồ Sỹ Minh | Nam | 1965 | 1995 | 7/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
84 | 77 | 40172010190 | Nguyễn Thị Nam | Nữ | 1972 | 2002 | 12/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
85 | 78 | 40056003904 | Phan Văn Thân | Nam | 1956 | 1985 | 12/12 | Kinh | không | x | ||||||||||||||||
86 | 79 | 40158020687 | Trần Thị Kiệm | Nữ | 1958 | 1985 | 12/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
87 | 80 | 40062016775 | Nguyễn Văn Bình | Nam | 1962 | 1987 | 7/10 | Kinh | không | |||||||||||||||||
88 | 81 | 40160021455 | Đinh Thị Hoa | Nữ | 1960 | 1988 | 7/10 | Kinh | không | |||||||||||||||||
89 | 82 | 40058021739 | Nguyễn Sỹ Đông | Nam | 1958 | 1985 | 7/10 | Kinh | không | x | ||||||||||||||||
90 | 83 | 40157011756 | Nguyễn Thị Hương | Nữ | 1957 | 1985 | 7/10 | Kinh | không | |||||||||||||||||
91 | 84 | 40078006215 | Hồ Sỹ Hoà | Nam | 1978 | 2008 | 12/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
92 | 85 | 40181007785 | Trương Thị Bình | Nữ | 1981 | 2014 | 12/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
93 | 86 | 40075017347 | Ngũ Văn Hải | Nam | 1975 | 2009 | 12/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
94 | 87 | 40172011405 | Hồ Thị Mai | Nữ | 1972 | 2002 | 12/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
95 | 88 | 40049007236 | Nguyễn Sỹ Bình | Nam | 1972 | 2002 | 12/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
96 | 89 | 40056003905 | Nguyễn Văn Hùng | Nam | 1949 | 1985 | 7/10 | Kinh | không | |||||||||||||||||
97 | 90 | 40161004131 | Nguyễn Thị Hà | Nữ | 1961 | 1988 | 7/10 | Kinh | không | |||||||||||||||||
98 | 91 | 40063005600 | Nguyễn Văn Hảo | Nam | 1963 | 1988 | 7/10 | Kinh | không | |||||||||||||||||
99 | 92 | 40170005874 | Nguyễn Thị Huệ | Nữ | 1970 | 2000 | 12/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||
100 | 93 | 40074007006 | Vũ Bá Lân | Nam | 1974 | 2006 | 12/12 | Kinh | không | |||||||||||||||||