| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN THAM GIA PHIÊN "VAI TRÒ CỦA VACCINE VÀ TRIỂN KHAI CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO VACCINE HỌC TRONG TRƯỜNG Y - DƯỢC" - HỘI NGHỊ KHOA HỌC TRƯỜNG Y NĂM 2026 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Ngày tổ chức: 25/9/2026 | Đơn vị tổ chức: Trường Y - Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh | Người lập danh sách: Trương Thị Mỹ Tiên | |||||||||||||||||||||||
3 | Mục tính ĐRL: Mục 1.2. Tham gia hoạt động Học thuật cấp Đại học | |||||||||||||||||||||||||
4 | STT | MSSV | HỌ VÀ TÊN | LỚP | TRƯỜNG/KHOA | VAI TRÒ | ||||||||||||||||||||
5 | 1 | 311254001 | Hoàng Thị Khánh An | YHCT25 | Y học Cổ truyền | Ban Tổ chức | ||||||||||||||||||||
6 | 2 | 311254008 | Nguyễn Minh Anh | YHCT25 | Y học Cổ truyền | Ban Tổ chức | ||||||||||||||||||||
7 | 3 | 611258556 | Nguyễn Hoài Luyến | XN25 | Điều dưỡng - Kỹ thuật Y học | Ban Tổ chức | ||||||||||||||||||||
8 | 4 | 111220059 | Trần Thương Dương | Y22 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
9 | 5 | 111220122 | Lê Nguyễn Ngọc Huỳnh | Y22 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
10 | 6 | 111220160 | Tạ Lê Thanh Lam | Y22 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
11 | 7 | 111230245 | Phạm Trần Đạt Nguyên | Y23 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
12 | 8 | 111240020 | Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh | Y24 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
13 | 9 | 111240045 | Lê Trần Bảo Châu | Y24 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
14 | 10 | 111240050 | Tô Hồng Châu | Y24 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
15 | 11 | 111240095 | Đoàn Phạm Hồng Hân | Y24 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
16 | 12 | 111240102 | Lê Minh Hằng | Y24 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
17 | 13 | 111240139 | Thạch Lâm Gia Huy | Y24 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
18 | 14 | 111240142 | Hà Minh Huyền | Y24 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
19 | 15 | 111240147 | Ngô Minh Khang | Y24 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
20 | 16 | 111240168 | Trịnh Vinh Khoa | Y24 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
21 | 17 | 111240192 | Nguyễn Bùi Thanh Lâm | Y24 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
22 | 18 | 111240220 | Đoàn Nhật Minh | Y24 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
23 | 19 | 111240240 | Đỗ Ngô Bảo Ngọc | Y24 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
24 | 20 | 111240284 | Dương Thanh Phong | Y24 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
25 | 21 | 111240285 | Nguyễn Gia Phong | Y24 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
26 | 22 | 111240295 | Nguyễn Minh Phúc | Y24 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
27 | 23 | 111240297 | Phạm Văn Hoàng Phúc | Y24 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
28 | 24 | 111240318 | Ngô Văn Kim Quý | Y24 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
29 | 25 | 111240339 | Nguyễn Thị Vy Thảo | Y24 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
30 | 26 | 111240362 | Võ Ngọc Bảo Tiên | Y24 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
31 | 27 | 111240389 | Phạm Ngọc Quỳnh Trang | Y24 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
32 | 28 | 111250070 | Lư Gia Điền | Y25 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
33 | 29 | 111250141 | Nguyễn Việt Hữu | Y25 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
34 | 30 | 111250198 | Phan Mỹ Kỳ | Y25 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
35 | 31 | 111250387 | Trần Nguyễn Thùy Trang | Y25 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
36 | 32 | 111250420 | Vu Ái Vân | Y25 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
37 | 33 | 111260145 | Phạm Đăng Khoa | Y26 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
38 | 34 | 111260326 | Võ Khải Quốc | Y26 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
39 | 35 | 111260341 | Bùi Minh Tân | Y26 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
40 | 36 | 111260421 | Đỗ Thành Vinh | Y26 | Y | Tham gia | ||||||||||||||||||||
41 | 37 | 157241299 | #N/A | #N/A | #N/A | Tham gia | ||||||||||||||||||||
42 | 38 | 211233010 | Lê Văn Danh | RHM23 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
43 | 39 | 211233040 | Nguyễn Minh Hưng | RHM23 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
44 | 40 | 211243024 | Nguyễn Tấn Minh Đăng | RHM24 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
45 | 41 | 211243047 | Phan Phúc Khang | RHM24 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
46 | 42 | 211243172 | Lê Thị Thùy Trâm | PHR24 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
47 | 43 | 211243173 | Trần Ngọc Đoan Trang | PHR24 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
48 | 44 | 211253001 | Hồ Vũ Gia An | RHM25 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
49 | 45 | 211253006 | Chu Nguyễn Quỳnh Anh | RHM25 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
50 | 46 | 211253037 | Nguyễn Thái Hùng | RHM25 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
51 | 47 | 211253095 | Trần Ngọc Quế Phương | RHM25 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
52 | 48 | 211253123 | Mai Quốc Vương | RHM25 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
53 | 49 | 211253128 | Hồ Ngọc Ý Xuân | RHM25 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
54 | 50 | 211253150 | Nguyễn Thị Hoài My | PHR25 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
55 | 51 | 211253154 | Tù Vĩnh Nhu | PHR25 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
56 | 52 | 211253167 | Hoàng Thị Thùy Trang | PHR25 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
57 | 53 | 211253168 | Nguyễn Hoài Hà Trang | PHR25 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
58 | 54 | 211260073 | Nguyễn Hà My | RHM26 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
59 | 55 | 211260083 | Huỳnh Hoàng Phúc Nguyên | RHM26 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
60 | 56 | 211260130 | Bùi Văn Tuấn | RHM26 | Răng Hàm Mặt | Tham gia | ||||||||||||||||||||
61 | 57 | 311214189 | Trương Thị Mỹ Tiên | YHCT21 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
62 | 58 | 311224027 | Phạm Băng Châu | YHCT22 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
63 | 59 | 311224082 | Trần Đan Khanh | YHCT22 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
64 | 60 | 311224112 | Nguyễn Hương Trà My | YHCT22 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
65 | 61 | 311224115 | Đặng Phạm Phi Nga | YHCT22 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
66 | 62 | 311224117 | Lê Thanh Ngân | YHCT22 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
67 | 63 | 311224123 | Vũ Nguyễn Bảo Ngọc | YHCT22 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
68 | 64 | 311224143 | Lương Minh Phát | YHCT22 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
69 | 65 | 311234022 | Dương Tuấn Bảo | YHCT23 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
70 | 66 | 311234182 | Phạm Lam Thư | YHCT23 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
71 | 67 | 311244043 | Lê Võ Ngọc Duyên | YHCT24 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
72 | 68 | 311244059 | Nguyễn Hoàng | YHCT24 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
73 | 69 | 311244118 | Nguyễn Bảo Ngọc | YHCT24 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
74 | 70 | 311244126 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | YHCT24 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
75 | 71 | 311244130 | Lê Trần Nhân Nhi | YHCT24 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
76 | 72 | 311244133 | Nguyễn Nữ Hoàng Nhi | YHCT24 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
77 | 73 | 311244137 | Lê Nguyễn Quỳnh Như | YHCT24 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
78 | 74 | 311244146 | Nguyễn Hữu Phúc | YHCT24 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
79 | 75 | 311244150 | Nguyễn Quang Phước | YHCT24 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
80 | 76 | 311244153 | Nguyễn Dương Bội Quân | YHCT24 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
81 | 77 | 311244161 | Phạm Nguyễn Khánh Đan Tâm | YHCT24 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
82 | 78 | 311244166 | Huỳnh Thiện Thành | YHCT24 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
83 | 79 | 311244187 | Trần Vũ Hoài Thương | YHCT24 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
84 | 80 | 311244223 | Nguyễn Hoàng Vũ | YHCT24 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
85 | 81 | 311244226 | Mạch Bùi Phương Vy | YHCT24 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
86 | 82 | 311260003 | Lê Trường An | YHCT26 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
87 | 83 | 311260033 | Ngô Minh Đức | YHCT26 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
88 | 84 | 311260059 | Huỳnh Lương Kim Hồng | YHCT26 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
89 | 85 | 311260237 | Châu Kiến Văn | YHCT26 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
90 | 86 | 311260240 | Thái Quốc Vinh | YHCT26 | Y học Cổ truyền | Tham gia | ||||||||||||||||||||
91 | 87 | 411215015 | Dương Nhật Đan | YHDP21 | Y tế Công cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
92 | 88 | 411215128 | Đặng Thị Tú Trinh | YHDP21 | Y tế Công cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
93 | 89 | 411215130 | Lê Thị Lan Trinh | YHDP21 | Y tế Công cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
94 | 90 | 411225009 | Lê Huy Đắc | YHDP22 | Y tế Công cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
95 | 91 | 411225032 | Nguyễn Đặng Thiên Huy | YHDP22 | Y tế Công cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
96 | 92 | 411225120 | Phạm Bảo Uyên | YHDP22 | Y tế Công cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
97 | 93 | 411235036 | Nguyễn Trung Hiếu | YHDP23 | Y tế Công cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
98 | 94 | 411235066 | Nguyễn Nhật Long | YHDP23 | Y tế Công cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
99 | 95 | 411235083 | Nguyễn Nguyên Nguyên | YHDP23 | Y tế Công cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||
100 | 96 | 411235091 | Lê Ngọc Huỳnh Như | YHDP23 | Y tế Công cộng | Tham gia | ||||||||||||||||||||