ABCDEIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
Cơ sở lập trình HK1 2025-2026
3
4
5
6
7
Đã cộng điểm thưởng vào GK hoặc/ TH
cộng 0.1đ/lầnĐiểm gốcĐiểm gốc
8
STTMã SVHọ lótTênMã lớpChuyen Can (10%)Giua ky (20%)Thuc hanh (20%)Diem qua trinh (50%)So lan len bangGhi chúGiua ky (20%)Thuc hanh (20%)
9
13125560001Trần Nguyễn QuốcAnDKP125110.010.07.18.8110.07.0
10
23125560002Nguyễn HảiAnhDKP125110.09.05.07.69.05.0
11
33125560003Chương ThiệuÂnDKP125110.08.88.08.78.88.0
12
43125560004Lê GiaBảoDKP125110.07.07.07.67.07.0
13
53125560005Nguyễn Bùi ThanhBảoDKP125110.010.010.010.01110.09.0
14
63125560007Nguyễn GiaBảoDKP125110.09.99.59.869.39.5
15
73124410020Trần GiaBảoDCT12429.09.57.08.49.57.0
16
83125560008Võ Thân PhươngBìnhDKP125110.09.58.09.029.38.0
17
93125560009Ngô MạnhDũngDKP125110.09.88.59.39.88.5
18
103125560010Nguyễn Đỗ AnhDuyDKP125110.09.07.08.49.07.0
19
113123410057Nguyễn Khắc KhươngDuyDCT123510.07.06.07.27.06.0
20
123125560011Trần KimDuyênDKP125110.09.57.58.89.57.5
21
133125560012Nguyễn ThànhĐạtDKP125110.09.58.09.029.38.0
22
143125560013Trần TuấnĐạtDKP12519.00.00.01.8vang' giua ky0.00.0
23
153125560014Châu VănĐôngDKP125110.09.95.08.049.55.0
24
163124560024Trần ViệtĐứcDKP12429.09.37.08.39.37.0
25
173125560015HoàngGiaDKP125110.010.09.29.749.89.0
26
183125560016Nguyễn NgọcHảiDKP125110.010.07.18.839.87.0
27
193124720019Lê GiaHânDNT12419.00.00.01.8vang' giua ky0.00.0
28
203124410082Nghiêm GiaHânDCT12419.09.57.08.49.57.0
29
213125560017Đinh BạtHoàngDKP125110.08.87.08.38.87.0
30
223125560018Võ ĐìnhHoàngDKP125110.09.07.08.4van dap'9.07.0
31
233125560019Lê VĩnhHùngDKP125110.09.57.58.89.57.5
32
243125560020Trịnh ĐứcHùngDKP125110.010.09.09.6510.08.5
33
253125560021Chu Trương QuangHuyDKP125110.09.78.09.149.38.0
34
263125560022Đỗ MinhHuyDKP125110.010.07.08.810.07.0
35
273125560023Nguyễn Phước ThanhHuyDKP12519.00.00.01.8vang' giua ky0.00.0
36
283125560024Trần NhựtHuyDKP12519.09.07.08.29.07.0
37
293125560026Hồ ĐăngKhảiDKP12519.09.57.08.49.57.0
38
303125560027Lâm ChíKhangDKP125110.09.77.08.749.37.0
39
313125560028Lý HoàngKhangDKP125110.09.07.08.428.87.0
40
323125560029Nguyễn BáKhangDKP125110.09.97.08.899.07.0
41
333125560030Nguyễn BảoKhangDKP125110.08.87.58.58.87.5
42
343123410161Dương VănKhánhDCT123110.09.58.59.29.58.5
43
353125560031Huỳnh MinhKhánhDKP12519.09.88.08.99.88.0
44
363125560032Nguyễn TuấnKiệtDKP125110.09.57.08.629.37.0
45
373125560033Phan Trần AnhKiệtDKP125110.08.97.08.418.87.0
46
383125560034Trịnh VănKiệtDKP12519.00.00.01.8vang' giua ky0.00.0
47
393125560035Vũ TuấnKiệtDKP125110.09.17.08.419.07.0
48
403125560036Đào ThànhLâmDKP125110.010.07.28.9210.07.0
49
413125560037Lê Hoàng DuyLongDKP125110.09.58.59.29.58.5
50
423123410209Cao CátLượngDCT123310.09.39.59.59.39.5
51
433124410211Phạm ĐứcMạnhDCT12469.00.00.01.8vang' giua ky0.00.0
52
443123410241Nguyễn HồngNhânDCT12349.09.85.07.79.85.0
53
453124410327Võ TuấnThànhDCT12429.00.00.01.8vang' giua ky0.00.0
54
463124410367Nguyễn Thị BảoTrâmDCT124510.09.19.09.219.09.0
55
473124410384Quách VănTrườngDCT12449.00.00.01.8vang' giua ky0.00.0
56
483124410398Võ DuyTùngDCT12469.00.00.01.8vang' giua ky0.00.0
57
493125410149Lỷ TúQuỳnhDCT125210.09.47.08.619.37.0
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100