| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRUNG TÂM THÔNG TIN - THƯ VIỆN - THIẾT BỊ | ||||||||||||||||
2 | Địa chỉ: 05 Tôn Thất Bách, phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | ||||||||||||||||
3 | Website: thuvien.tcdbt.edu.vn | ||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||
5 | DANH MỤC GIÁO TRÌNH NĂM 2026 | ||||||||||||||||
6 | Tổng số tên sách: 8119 | ||||||||||||||||
7 | Tổng số bản sách: 44535 | ||||||||||||||||
8 | |||||||||||||||||
9 | STT | MÃ VẠCH | Tên sách và tác giả | Số trang | Thông tin xuất bản | Đơn giá | Môn loại | GHI CHÚ | |||||||||
10 | Nhà xuất bản | Nơi xuất bản | Năm xuất bản | ||||||||||||||
12 | 1 | TTK.003991 | An toàn sinh học / Lê Gia Huy, Khuất Hữu Thanh | 214tr. | Khoa học và kỹ thuật | H. | 2012 | 0 | 570.28 | ||||||||
13 | 2 | MTK.027921;MTK.027922;MTK.027923 | An toàn thông tin khi sử dụng mạng xã hội / Bộ Thông tin và Truyền thông | 199tr. | Thông tin và Truyền thông | H. | 2020 | 0 | 005.8 | ||||||||
14 | 3 | TTK.010008 | An toàn và sức khỏe trong công nghiệp / T.1 Trịnh Thu Thủy dịch . | 35tr. | Lao động xã hội | H. | 2000 | 0 | 620.8 | ||||||||
15 | 4 | MTK.027053;MTK.027054;MTK.027055;MTK.027056;MTK.027057 | Analysis, synthesis and design of chemical processes / Richard Turton, Richard C. Bailie | 1050p | Pearson education | NY | 2009 | 0 | 420 | ||||||||
16 | 5 | MTK.024526 | Annex B Grant Application Form Restricted call for Proposals / SREM | 47tr. | {knxb} | H. | 0 | 1 | 378 | ||||||||
17 | 6 | MTK.018231 | Ảnh hưởng của di truyền đến sự phát triển | 72tr. | Nxb.Hà Nội | H. | 1996 | 25000 | 576.5 | ||||||||
18 | 7 | MTK.011351;MTK.011352;MTK.011353;MTK.011354 | Ảnh hưởng Hán văn Lí - Trần qua thơ và ngôn ngữ thơ Nguyễn Trung Ngạn / Nguyễn Tài Cẩn | 295tr. | Giáo dục | H. | 1998 | 12500 | 495.17 | ||||||||
19 | 8 | MTK.006734 | Anh ngữ và Công nghệ thông tin : Tiếng Anh căn bản cho người lập trình Visual Basic / Quang Huy | 392tr. | Thanh Niên | H. | 2005 | 47000 | 420.285 | ||||||||
20 | 9 | MTK.019139 | Anh văn cấp tốc trong cửa hiệu / Hào Hàn | 150tr. | Tổng Hợp TP.HCM | Tp.HCM | 2009 | 24000 | 428 | ||||||||
21 | 10 | MTK.019137;MTK.019138 | Anh văn cấp tốc trong du lịch / Hào Hàn | 146tr. | Tổng Hợp TP.HCM | Tp.HCM | 2009 | 22000 | 428 | ||||||||
22 | 11 | MTK.019140 | Anh văn cấp tốc trong ngành giao thông / Hào Hàn | 210tr. | Tổng Hợp TP.HCM | Tp.HCM | 2009 | 32000 | 428 | ||||||||
23 | 12 | MTK.024544 | Áp dụng dạy và học tích cực trong môn Địa lí : Tài liệu tham khảo dùng cho Giảng viên sư phạm, giáo viên THCS môn địa lí, Giáo viên tiểu học môn tự nhiên xã hội / Trần Bá Hoành, Nguyễn Tuyết Nga, Đặng Văn Đức | 144tr. | Đại học sư phạm Hà Nội | H. | 2003 | 1 | 910.71 | ||||||||
24 | 13 | MTK.024541 | Áp dụng dạy và học tích cực trong môn Hóa học : Tài liệu tham khảo dùng cho Giảng viên sư phạm, giáo viên THCS môn hóa học, Giáo viên tiểu học môn tự nhiên xã hội / Trần Bá Hoành, Cao Thị Thặng, Phạm Thị Lan Hương | 144tr. | Đại học sư phạm Hà Nội | H. | 2003 | 1 | 570.71 | ||||||||
25 | 14 | MTK.024543 | Áp dụng dạy và học tích cực trong môn Lịch sử : Tài liệu tham khảo dùng cho Giảng viên sư phạm, giáo viên THCS môn lịch sử, Giáo viên tiểu học môn tự nhiên xã hội / Trần Bá Hoành, Vũ Ngọc Anh, Phan Ngọc Liên | 141tr. | Đại học sư phạm Hà Nội | H. | 2003 | 1 | 900.71 | ||||||||
26 | 15 | MTK.024540 | Áp dụng dạy và học tích cực trong môn sinh học : Tài liệu tham khảo dùng cho GIảng viên sư phạm, giáo viên THCS môn sinh học, Giáo viên tiểu học môn tự nhiên xã hội / Trần Bá Hoành, Bùi Phương Nga, Trần Hồng Tâm | 123tr. | Đại học sư phạm Hà Nội | H. | 2003 | 1 | 570.71 | ||||||||
27 | 16 | MTK.024545 | Áp dụng dạy và học tích cực trong môn Tâm lý - giáo dục học : Tài liệu tham khảo dùng cho Giảng viên sư phạm môn tâm lý - giáo dục học / Trần Bá Hoành, Lê Tràng Định, Phó Đức Hòa | 113tr. | Đại học sư phạm Hà Nội | H. | 2003 | 1 | 150.71 | ||||||||
28 | 17 | MTK.024542 | Áp dụng dạy và học tích cực trong môn Tiếng Việt / Trần Bá Hoành | 120tr. | Đại học sư phạm | H. | 2003 | 1 | 495.922 | ||||||||
29 | 18 | MTK.024547 | Áp dụng dạy và học tích cực trong môn toán học : Tài liệu tham khảo dùng cho Giảng viên sư phạm, giáo viên THCS, Giáo viên tiểu học môn Toán học / Trần Bá Hoành, Nguyễn Đình Khuê, Đào Như Trang | 116tr. | Đại học sư phạm Hà Nội | H. | 2003 | 1 | 510.71 | ||||||||
30 | 19 | MTK.024548 | Áp dụng dạy và học tích cực trong môn Vật lí : Tài liệu tham khảo dùng cho Giảng viên sư phạm, giáo viên THCS môn vật lí, Giáo viên tiểu học môn tự nhiên xã hội / Trần Bá Hoành, Ngô Quang Sơn, Nguyễn Văn Đoàn | 159tr. | Đại học sư phạm Hà Nội | H. | 2003 | 1 | 530.71 | ||||||||
31 | 20 | MGT.021540;MGT.021541;MGT.021542;MGT.021543;MGT.021544;MGT.021545;MGT.021546;MGT.021547;MGT.021548;MGT.021549;MGT.021550;MGT.021551;MGT.021552;MGT.021553;MGT.021554;MGT.021555;MGT.021556;MGT.021557;MGT.021558;MGT.021559 | Applied exercises on practical English grammar & structure driles . T.1 / A.J.Thomson | 122tr. | Thanh Niên | H. | 2000 | 12000 | 428 | ||||||||
32 | 21 | MGT.021560;MGT.021561;MGT.021562;MGT.021563;MGT.021564;MGT.021565;MGT.021566;MGT.021567;MGT.021568;MGT.021569;MGT.021570;MGT.021571;MGT.021572;MGT.021573;MGT.021574;MGT.021575;MGT.021576;MGT.021577;MGT.021578;MGT.021579 | Applied exercises on practical English grammar & structure driles . T.2 / A.J.Thomson | 116tr. | Thanh Niên | H. | 2000 | 12000 | 428 | ||||||||
33 | 22 | TTK.012712 | Applied therapeutics: The clincal use of drugs / LLoyd Yee Young, Mary Anne Koda Kimble | 3241tr. | Vancouver | WA | 0 | 0 | 428 | ||||||||
34 | 23 | MTK.021561 | Asian / Tác giả tập thể | 56tr. | Chính Trị Quốc Gia | H. | 2005 | 0 | 306.5 | ||||||||
35 | 24 | TTK.000234 | Asian rice dishes / Lee Geok Boi | 64tr. | Periplus Editinos | Singapore | 2002 | 0 | 641.5 | ||||||||
36 | 25 | TTK.000983 | ASP trên trang Web / VN-Guide (tổng hợp & biên dịch) | 466tr. | Thống kê | H. | 2002 | 47000 | 005.1071 | ||||||||
37 | 26 | MTK.016298 | ASP và Kỹ thuật lập trình WEB / Trần Ngọc Anh | 512tr. | Trẻ | Tp.HCM | 2004 | 50000 | 006.7 | ||||||||
38 | 27 | TTK.012662 | Assessment of Fracture Risk and Its Application to Screening for Postmenopausal Osteoporosis : Ngoại văn: Đánh giá rủi ro gãy xương và ứng dụng của nó để sàng lọc bệnh loãng xương sau mãn kinh | 129tr. | World Health Organization | Geneva | 1994 | 0 | 428 | ||||||||
39 | 28 | MTK.014449;MTK.014450;MTK.014451 | Át lát giải phẩu sinh lí người : Sách dùng cho học sinh lớp 9 phổ thông cơ sở / Đào Như Phú | 84tr. | Giáo dục | H. | 1998 | 5200 | 571.3022 | ||||||||
40 | 29 | MTK.027218 | At your service : English for the travel and tourist industry / Trish Stott, Angela Buckingham | 95tr. | Oxford University press | USA | 2009 | 0 | 420 | ||||||||
41 | 30 | TTK.010060;TTK.010061;TTK.010062;TTK.010063;TTK.010064 | ATLAS đồ gá : Giáo trình cho sinh viên cơ khí thuộc các hệ đào tạo / Trần Văn Địch | 252tr. | Khoa học và Kĩ thuật | H. | 2006 | 40000 | 621.9 | ||||||||
42 | 31 | TTK.000119;TTK.000120;TTK.000121;TTK.000122;TTK.000123 | Atlat địa lí Việt Nam : Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 / Kim Quang Minh, Phạm Lan Hương | 41tr. | Tài nguyên Môi trường và Bản đồ Việt Nam | H. | 2022 | 31000 | 912.597 | ||||||||
43 | 32 | MTK.015873 | Autocad toàn tập 2002 lệnh và tính năng căn bản / Lê Ngọc Cương | 723tr. | Trẻ | Tp.HCM | 2001 | 75000 | 005 | ||||||||
44 | 33 | TTK.008910;TTK.008911;TTK.008912 | Ăn uống theo nhu cầu dinh dưỡng của bà mẹ và trẻ em Việt Nam : Sách tư vấn dinh dưỡng cho cộng đồng / B.s.: Phạm Văn Hoan (ch.b.), Lê Bạch Mai | 206tr. | Y học | H. | 2013 | 0 | 613.269 | ||||||||
45 | 34 | TTK.009696 | Ăn vóc học hay / Đỗ Hồng Ngọc | 153tr. | Đại học Hoa Sen, C.ty sách Phương Nam, | Tp.HCM | 2012 | 50000 | 610.690 | ||||||||
46 | 35 | MTK.022621 | Ăn vóc học hay / Đỗ Hồng Ngọc | 153tr. | Đại học Hoa Sen, C.ty sách Phương Nam, | Tp.HCM | 2012 | 50000 | 610.690 | ||||||||
47 | 36 | MTK.027879 | Âm dương cuộc sống đời thường / Nguyễn Tiến Đích | 259tr. | Thông tin và Truyền thông | H. | 2011 | 0 | 133.8 | ||||||||
48 | 37 | MTK.027548 | Âm nhạc 1 / Hồ Ngọc Khải (tch.b); Nguyễn Đăng Bửu, Trần Ngọc Hưng | 72tr. | Giáo dục Việt Nam | H. | 2020 | 12000 | 372.87044 | ||||||||
49 | 38 | MGT.031884 | Âm nhạc 1 / Lê Anh Tuấn (Tch.b); Đỗ Thanh Hiên | 72tr. | Đại học sư phạm TP HCM | Tp Hồ Chí Minh | 2020 | 12000 | 372.87044 | ||||||||
50 | 39 | MTK.027578 | Âm nhạc 1 : Sách giáo viên / Hồ Ngọc Khải (tch.b); Nguyễn Đăng Bửu, Trần Ngọc Hưng | 100tr. | Giáo dục Việt Nam | H. | 2020 | 25000 | 372.87044 | ||||||||
51 | 40 | MTK.027569 | Âm nhạc 1 : Sách giáo viên / Lê Anh Tuấn (ch.b); Đỗ Thanh Hiên | 79tr. | Đại học sư phạm TP HCM | H. | 2020 | 20000 | 372.87044 | ||||||||
52 | 41 | MGT.031952;MGT.031953;MGT.031954;MGT.031955 | Âm Nhạc 2 ( SGV - CTST) / Hồ Ngọc Khải, Lê Anh Tuấn (tổng ch.b.), Đặng Châu Anh (ch.b.)... | 88tr. | Giáo dục VN | H. | 2021 | 17000 | 372.87044 | ||||||||
53 | 42 | MTK.028311 | Âm nhạc 3 / Hồ Ngọc Khải, Lê Tuấn Anh (tổng ch.b.), Đặng Châu Anh (ch.b.)... | 60 tr. | Giáo dục | H. | 2022 | 10000 | 372.87 | ||||||||
54 | 43 | MTK.028322 | Âm nhạc 3 SGV : Sách giáo viên / Hồ Ngọc Khải, Lê Anh Tuấn (tổng ch.b.), Đặng Châu Anh (ch.b.)... | 88tr. | Giáo dục | H. | 2022 | 17000 | 372.87044 | ||||||||
55 | 44 | MTK.028342 | Âm nhạc 7 SGV : Sách giáo viên / Hồ Ngọc Khải, Nguyễn Thị Tố Mai (tổng ch.b.), Nguyễn Văn Hảo (ch.b.)... | 88 tr. | Giáo dục | H. | 2022 | 17000 | 780.71 | ||||||||
56 | 45 | MGT.009538;MGT.009539;MGT.009540;MGT.009541;MGT.009542;MGT.009543;MGT.009544;MGT.009545;MGT.009546;MGT.009547;MGT.009548;MGT.009549;MGT.009550;MGT.009551;MGT.009552;MGT.009553;MGT.009554;MGT.009555;MGT.009556;MGT.009557;MGT.009558;MGT.009559;MGT.009560;MGT.009561;MGT.009562;MGT.009563;MGT.009564;MGT.009565;MGT.009566;MGT.009567;MGT.009568;MGT.009569;MGT.009570;MGT.009571;MGT.009572;MGT.009573;MGT.009574;MGT.009575;MGT.009576;MGT.009577 | Âm nhạc cổ truyền Việt Nam / Nguyễn Thụy Loan | 255tr. | Đại Học Sư Phạm | H. | 2006 | 10 | 781.659 7 | ||||||||
57 | 46 | DTK.006858;DTK.006859;DTK.006860;DTK.006861;DTK.006862;MTK.006853;MTK.006854;MTK.006855;MTK.006856;MTK.006857 | Âm nhạc cổ truyền Việt Nam / Nguyễn Thụy Loan | 255tr. | Đại Học Sư Phạm | H. | 2006 | 13600 | 781.659 7 | ||||||||
58 | 47 | DTK.026492;MTK.026491 | Âm nhạc hát văn hầu ở Hà Nội / Hồ Thị Hồng Dung | 373tr. | Mỹ thuật | H. | 2017 | 1 | 780.09597 | ||||||||
59 | 48 | MTK.012647 | Âm nhạc và mĩ thuật 6 / Đàm Luyện | 164tr. | Giáo dục | H. | 2000 | 0 | 780.71 | ||||||||
60 | 49 | MTK.012443 | Âm nhạc và phương pháp dạy học : Đào tạo giáo viên tiểu học hệ CĐSP . T.2 / Nguyễn Minh Toàn, Nguyễn Hoành Thông | 460tr. | Giáo dục | H. | 2000 | 23600 | 780.71 | ||||||||
61 | 50 | MGT.022039;MGT.022040;MGT.022041;MGT.022042;MGT.022043;MGT.022044;MGT.022045;MGT.022046;MGT.022047;MGT.022048 | Âm nhạc và phương pháp dạy học : Giáo trình đào tạo giáo viên Tiểu học 12+2 / Nguyễn Minh Toàn | 335tr. | Giáo dục | H. | 1996 | 15100 | 780.7 | ||||||||
62 | 51 | DTK.019841;DTK.019842;DTK.019843;DTK.019844;DTK.019845;MTK.019836;MTK.019837;MTK.019838;MTK.019839;MTK.019840 | Âm nhạc và phương pháp dạy học âm nhạc / Hoàng Long ch.b; Đặng Văn Bông, Trần Dũng, Nguyễn Thị Ngọc Hoa b.s | 323tr. | Giáo dục | H. | 2007 | 0 | 372.87 | ||||||||
63 | 52 | MGT.014954;MGT.014955;MGT.014956;MGT.014957;MGT.014958;MGT.014959;MGT.014960;MGT.014961;MGT.014962;MGT.014963;MGT.014964;MGT.014965;MGT.014966;MGT.014967;MGT.014968;MGT.014969;MGT.014970;MGT.014971;MGT.014972;MGT.014973;MGT.014974;MGT.014975;MGT.014976;MGT.014977;MGT.014978;MGT.014979;MGT.014980;MGT.014981;MGT.014982;MGT.014983;MGT.014984;MGT.014985;MGT.014986;MGT.014987;MGT.014988;MGT.014989;MGT.014990;MGT.014991;MGT.014992;MGT.014993;MGT.014994;MGT.014995;MGT.014996;MGT.014997;MGT.014998;MGT.014999;MGT.015000;MGT.015001;MGT.015002;MGT.015003;MGT.015004;MGT.015005;MGT.015006;MGT.015007;MGT.015008;MGT.015009;MGT.015010;MGT.015011;MGT.015012;MGT.015013;MGT.015014;MGT.015015;MGT.015016;MGT.015017;MGT.015018;MGT.015019;MGT.015020;MGT.015021;MGT.015022;MGT.015023;MGT.015024;MGT.015025;MGT.015026;MGT.015027;MGT.015028;MGT.015029;MGT.015030;MGT.015031;MGT.015032;MGT.015033;MGT.015034;MGT.015035;MGT.015036;MGT.015037;MGT.015038;MGT.015039;MGT.015040;MGT.015041;MGT.015042;MGT.015043 | Âm nhạc và phương pháp dạy học âm nhạc : Tài liệu đào tạo giáo viên Tiểu học trình độ Cao đẳng, Đại học Sư phạm / Hoàng Long | 323tr. | Giáo dục | H. | 2007 | 0 | 372.87 | ||||||||
64 | 53 | DTK.006252;DTK.006253;DTK.006254;DTK.006255;DTK.006256;MTK.006247;MTK.006248;MTK.006249;MTK.006250;MTK.006251 | Âm nhạc và phương pháp dạy học âm nhạc ở Tiểu học / Hoàng Long | 64tr. | Giáo dục | H. | 2007 | 0 | 372.87 | ||||||||
65 | 54 | MGT.015044;MGT.015045;MGT.015046;MGT.015047;MGT.015048;MGT.015049;MGT.015050;MGT.015051;MGT.015052;MGT.015053;MGT.015054;MGT.015055;MGT.015056;MGT.015057;MGT.015058;MGT.015059;MGT.015060;MGT.015061;MGT.015062;MGT.015063;MGT.015064;MGT.015065;MGT.015066;MGT.015067;MGT.015068;MGT.015069;MGT.015070;MGT.015071;MGT.015072;MGT.015073;MGT.015074;MGT.015075;MGT.015076;MGT.015077;MGT.015078;MGT.015079;MGT.015080;MGT.015081;MGT.015082;MGT.015083;MGT.015084;MGT.015085;MGT.015086;MGT.015087;MGT.015088;MGT.015089;MGT.015090;MGT.015091;MGT.015092;MGT.015093;MGT.015094;MGT.015095;MGT.015096;MGT.015097;MGT.015098;MGT.015099;MGT.015100;MGT.015101;MGT.015102;MGT.015103;MGT.015104;MGT.015105;MGT.015106;MGT.015107;MGT.015108;MGT.015109;MGT.015110;MGT.015111;MGT.015112;MGT.015113 | Âm nhạc và phương pháp dạy học âm nhạc ở Tiểu học : Tài liệu đào tạo giáo viên Tiểu học liên thông từ trình độ THSP lên Cao đẳng Sư phạm / Hoàng Long | 64tr. | Giáo dục | H. | 2006 | 0 | 372.87 | ||||||||
66 | 55 | MGT.018074;MGT.018075;MGT.018076;MGT.018077;MGT.018078;MGT.018079;MGT.018080;MGT.018081;MGT.018082;MGT.018083;MGT.018084;MGT.018085;MGT.018086;MGT.018087;MGT.018088;MGT.018089;MGT.018090;MGT.018091;MGT.018092;MGT.018093;MGT.018094;MGT.018095;MGT.018096;MGT.018097;MGT.018098;MGT.018099;MGT.018100 | Âm nhạc và phương pháp giáo dục âm nhạc : mầm non . T.1 / Ngô Thị Nam | 220tr. | Nxb. Hà Nội | H. | 1993 | 12000 | 372.87 | ||||||||
67 | 56 | MGT.018101;MGT.018102;MGT.018103;MGT.018104;MGT.018105;MGT.018106;MGT.018107;MGT.018108;MGT.018109;MGT.018110;MGT.018111;MGT.018112;MGT.018113;MGT.018114;MGT.018115 | Âm nhạc và phương pháp giáo dục âm nhạc : mầm non . T.2 / Ngô Thị Nam | 156tr. | Nxb. Hà Nội | H. | 1993 | 11000 | 372.87 | ||||||||
68 | 57 | MGT.018116;MGT.018117;MGT.018118;MGT.018119;MGT.018120;MGT.018121;MGT.018122;MGT.018123;MGT.018124;MGT.018125;MGT.018126;MGT.018127;MGT.018128;MGT.018129;MGT.018130 | Âm nhạc và phương pháp giáo dục âm nhạc nhà trẻ – mẫu giáo : Đào tạo giáo viên 12+2 mầm non / Nguyễn Hoàng Thông | 88tr. | Nxb. Hà Nội | H. | 1996 | 5200 | 372.87 | ||||||||
69 | 58 | MGT.018131;MGT.018132;MGT.018133;MGT.018134;MGT.018135;MGT.018136;MGT.018137;MGT.018138;MGT.018139;MGT.018140;MGT.018141;MGT.018142;MGT.018143;MGT.018144;MGT.018145 | Âm nhạc và phương pháp giáo dục âm nhạc ở nhà trẻ – mẫu giáo : mầm non 12+2 / Nguyễn Hoàng Thông | 102tr. | Giáo dục | H. | 1997 | 4500 | 372.87 | ||||||||
70 | 59 | MGT.018146;MGT.018147;MGT.018148;MGT.018149;MGT.018150;MGT.018151;MGT.018152;MGT.018153;MGT.018154;MGT.018155;MGT.018156;MGT.018157;MGT.018158;MGT.018159 | Âm nhạc và phương pháp giáo dục âm nhạc ở nhà trẻ mẫu giáo / Nguyễn Hoàng Thông | 108tr. | Giáo dục | H. | 1998 | 4500 | 372.87 | ||||||||
71 | 60 | DTK.006783;MTK.006781;MTK.006782 | Âm nhạc Việt Nam từ góc nhìn văn hóa . T.1 / Dương Viết Á | 230tr. | NXB Hà Nội | H. | 2005 | 28000 | 306.459 7 | ||||||||
72 | 61 | DTK.006786;MTK.006784;MTK.006785 | Âm nhạc Việt Nam từ góc nhìn văn hóa . T.2 / Dương Viết Á | 263tr. | NXB Hà Nội | H. | 2005 | 31500 | 306.459 7 | ||||||||
73 | 62 | MTK.027167 | Ẩm thực - Lễ hội dân gian Khmer ở Kiên Giang / Đào Chuông | 199tr. | Hội nhà văn | H. | 2019 | 0 | 394.1209597 | ||||||||
74 | 63 | MTK.028062 | Ẩm thực của người Pa Dí huyện Mường Khương, tỉnh Lào Cai / Bùi Thị Giang | 277tr. | Văn hoá dân tộc | H. | 2021 | 0 | 394.109597 | ||||||||
75 | 64 | DTK.023295;MTK.023294 | Ẩm thực dân gian Mường vùng huyện Lạc Sơn, Hòa Bình / Bùi Huy Vọng | 317tr. | Văn hóa Thông tin | H. | 2013 | 2 | 394.10959719 | ||||||||
76 | 65 | DTK.023321;MTK.023320 | Ẩm thực đất Quảng / Hoàng Hương Việt | 553tr. | Văn hóa Thông tin | H. | 2013 | 2 | 394.1095975 | ||||||||
77 | 66 | DTK.014462 | Ẩm thực phương đông trị bệnh : Chữa bệnh bằng món ăn / Hồng Minh Viễn | 351tr. | Y học | H. | 1998 | 32000 | 613.2 | ||||||||
78 | 67 | DTK.021609;MTK.021608 | Ẩm thực Thăng long Hà Nội / Đỗ Thị Hảo | 320tr. | Thời Đại | H. | 2010 | 2 | 647.959731 | ||||||||
79 | 68 | MTK.003439 | Ấn tượng phút đầu giao tiếp / Nguyễn Công Khanh | 147tr. | Thanh Niên | H. | 2006 | 17000 | 158 | ||||||||
80 | 69 | TTK.012710 | Baby and Child care = Chăm sóc em bé và trẻ em / Benjamin Spock M. D. , Michael B. Rothenberg M. D. | 740tr. | Pocket Nonfiction | New York | 1985 | 0 | 428 | ||||||||
81 | 70 | MTK.027067;MTK.027068 | Back Pack : Workbook . 1 / Mario Herrera, Diane Pinkley | 90p | Pearson education | NY | 2005 | 0 | 428 | ||||||||
82 | 71 | MTK.027069;MTK.027070 | Back Pack : Workbook . 2 / Mario Herrera, Diane Pinkley | 89p | Pearson education | NY | 2005 | 0 | 428 | ||||||||
83 | 72 | MTK.027071;MTK.027072 | Back Pack : Workbook . 3 / Mario Herrera, Diane Pinkley | 89p | Pearson education | NY | 2005 | 0 | 428 | ||||||||
84 | 73 | MTK.027073;MTK.027074 | Back Pack: Workbook . 4 / Mario Herrera, Diane Pinkley | 108p | Pearson education | NY | 2005 | 0 | 428 | ||||||||
85 | 74 | DTK.012507 | Bách khao toàn thư về kinh tế học và khoa học quản lý / A Silem | 710tr. | Lao Động Xã Hội | H. | 2002 | 85000 | 330.3 | ||||||||
86 | 75 | TTK.008905 | Bách khoa dinh dưỡng / Nguyễn Trung Thuần, Phạm Thị Thu dịch | 875tr. | Phụ nữ | H. | 2002 | 98000 | 613.203 | ||||||||
87 | 76 | TTK.010721;TTK.010722 | Bách khoa mạch điện và hướng dẫn sự cố mạch điện . T.1 / Trần Thế San, Nguyễn Văn Mạnh | 557tr. | Nxb. Đà Nẵng | Đà Nẵng | 1999 | 65000 | 621.319 | ||||||||
88 | 77 | TTK.010723;TTK.010724 | Bách khoa mạch điện và hướng dẫn xử lý sự cố mạch điện . T.2 / Trần Thế San, Nguyễn Văn Mạnh | 403tr. | Nxb. Đà Nẵng | Đà Nẵng | 1999 | 60000 | 621.319 | ||||||||
89 | 78 | TTK.008919 | Bách khoa toàn thư về Vitamin, muối khoáng và các yếu tố vi lượng / / Jean Paul Curtay, Josette Lyon ; Biên dịch: Lan Phương | 339tr. | Y học | H. | 2001 | 34000 | 613.21 | ||||||||
90 | 79 | TTK.000445 | Bách khoa thư bệnh học . T.3 / Phạm Song (ch.b), Nguyễn Hữu Quỳnh | 550tr. | Từ điển bách khoa | H. | 2000 | 15000 | 616.003 | ||||||||
91 | 80 | TTK.008472 | Bách khoa thư bệnh học / T.1 Phạm Song, Nguyễn Hữu Quỳnh (chủ nhiệm công trình) . | 378tr. | Trung tâm quốc gia biên soạn từ điển Bách khoa Việt Nam | H. | 1991 | 0 | 616.003 | ||||||||
92 | 81 | TTK.008473;TTK.008474;TTK.008475;TTK.008476 | Bách khoa thư bệnh học / T.2 Phạm Song, Nguyễn Hữu Quỳnh (chủ nhiệm công trình) . | 501tr | Trung tâm quốc gia biên soạn từ điển Bách khoa Việt Nam | H. | 1994 | 0 | 610.003 | ||||||||
93 | 82 | DTK.014463 | Bách khoa thư bệnh tật trẻ em | 495tr | Phụ Nữ | H | 1998 | 44000 | 617.903 | ||||||||
94 | 83 | DTK.009790;MTK.009789 | Bách khoa thư Hồ Chí Minh : tư liệu sơ giản . T.1 : Hồ Chí MInh với giáo dục - đào tạo / Phan Ngọc Liên, Nguyên An | 720tr. | Từ Điển Bách KHoa | H. | 2003 | 250000 | 336.434603 | ||||||||
95 | 84 | DTK.012324;DTK.012325 | Bách khoa thực hành thuốc / ML Castelli | 712tr. | Y Học | H. | 1997 | 55000 | 610.3 | ||||||||
96 | 85 | TTK.000449 | Bách khoa y học phổ thông / Đặng Phương Kiệt (ch.b), Phạm Khuê, Vũ Đình Hải,.. | 900tr. | Y học | H. | 2002 | 200000 | 610.3 | ||||||||
97 | 86 | MTK.018046 | Bài dạy mẫu giáo làm quen với môi trường xung quanh / Lê Thị Ninh | 180tr. | Giáo dục | H. | 1996 | 11000 | 372.13 | ||||||||
98 | 87 | TTK.004218 | Bài giảng anh văn chuyên ngành quản trị kinh doanh = English for Business Administration / Nguyễn Tiến Dũng | 107tr. | Bách Khoa Hà Nội | H. | 2010 | 30000 | 428 | ||||||||
99 | 88 | MTK.021548;MTK.021549 | Bài giảng anh văn chuyên nghành quản trị kinh doanh = English for Business Administration / Nguyễn Tiến Dũng | 107tr. | Bách Khoa Hà Nội | H. | 2010 | 30000 | 428 | ||||||||
100 | 89 | TTK.005944 | Bài giảng bệnh học niệu khoa : Tài liệu học tập cho đại học - cao học - nghiên cứu sinh / Trần Văn Sáng | 296tr. | Nxb. Mũi Cà Mau | Cà Mau | 1998 | 23000 | 616.6 | ||||||||
101 | 90 | TTK.005406 | Bài giảng bệnh học nội khoa / B.s.: Huỳnh Văn Minh (ch.b.);Bùi Chí Bảo, Lê Văn Chi, Trần Hữu Dàng.. | 355tr. | Y học | H. | 2007 | 70000 | 616 | ||||||||