ABCDEFGHIJKLMNOPQ
1
TRUNG TÂM THÔNG TIN - THƯ VIỆN - THIẾT BỊ
2
Địa chỉ: 05 Tôn Thất Bách, phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng
3
Website: thuvien.tcdbt.edu.vn
4
5
DANH MỤC GIÁO TRÌNH NĂM 2026
6
Tổng số tên sách: 8119
7
Tổng số bản sách: 44535
8
9
STTMÃ VẠCHTên sách và tác giảSố trangThông tin xuất bảnĐơn giáMôn loạiGHI CHÚ
10
Nhà xuất bảnNơi xuất bảnNăm xuất bản
12
1TTK.003991An toàn sinh học / Lê Gia Huy, Khuất Hữu Thanh214tr.Khoa học và kỹ thuậtH.20120570.28
13
2MTK.027921;MTK.027922;MTK.027923An toàn thông tin khi sử dụng mạng xã hội / Bộ Thông tin và Truyền thông199tr.Thông tin và Truyền thôngH.20200005.8
14
3TTK.010008An toàn và sức khỏe trong công nghiệp / T.1 Trịnh Thu Thủy dịch .35tr.Lao động xã hộiH.20000620.8
15
4MTK.027053;MTK.027054;MTK.027055;MTK.027056;MTK.027057Analysis, synthesis and design of chemical processes / Richard Turton, Richard C. Bailie1050pPearson educationNY20090420
16
5MTK.024526Annex B Grant Application Form Restricted call for Proposals / SREM47tr.{knxb}H.01378
17
6MTK.018231Ảnh hưởng của di truyền đến sự phát triển72tr.Nxb.Hà NộiH.199625000576.5
18
7MTK.011351;MTK.011352;MTK.011353;MTK.011354Ảnh hưởng Hán văn Lí - Trần qua thơ và ngôn ngữ thơ Nguyễn Trung Ngạn / Nguyễn Tài Cẩn295tr.Giáo dụcH.199812500495.17
19
8MTK.006734Anh ngữ và Công nghệ thông tin : Tiếng Anh căn bản cho người lập trình Visual Basic / Quang Huy392tr.Thanh NiênH.200547000420.285
20
9MTK.019139Anh văn cấp tốc trong cửa hiệu / Hào Hàn150tr.Tổng Hợp TP.HCMTp.HCM200924000428
21
10MTK.019137;MTK.019138Anh văn cấp tốc trong du lịch / Hào Hàn146tr.Tổng Hợp TP.HCMTp.HCM200922000428
22
11MTK.019140Anh văn cấp tốc trong ngành giao thông / Hào Hàn210tr.Tổng Hợp TP.HCMTp.HCM200932000428
23
12MTK.024544Áp dụng dạy và học tích cực trong môn Địa lí : Tài liệu tham khảo dùng cho Giảng viên sư phạm, giáo viên THCS môn địa lí, Giáo viên tiểu học môn tự nhiên xã hội / Trần Bá Hoành, Nguyễn Tuyết Nga, Đặng Văn Đức144tr.Đại học sư phạm Hà NộiH.20031910.71
24
13MTK.024541Áp dụng dạy và học tích cực trong môn Hóa học : Tài liệu tham khảo dùng cho Giảng viên sư phạm, giáo viên THCS môn hóa học, Giáo viên tiểu học môn tự nhiên xã hội / Trần Bá Hoành, Cao Thị Thặng, Phạm Thị Lan Hương144tr.Đại học sư phạm Hà NộiH.20031570.71
25
14MTK.024543Áp dụng dạy và học tích cực trong môn Lịch sử : Tài liệu tham khảo dùng cho Giảng viên sư phạm, giáo viên THCS môn lịch sử, Giáo viên tiểu học môn tự nhiên xã hội / Trần Bá Hoành, Vũ Ngọc Anh, Phan Ngọc Liên141tr.Đại học sư phạm Hà NộiH.20031900.71
26
15MTK.024540Áp dụng dạy và học tích cực trong môn sinh học : Tài liệu tham khảo dùng cho GIảng viên sư phạm, giáo viên THCS môn sinh học, Giáo viên tiểu học môn tự nhiên xã hội / Trần Bá Hoành, Bùi Phương Nga, Trần Hồng Tâm123tr.Đại học sư phạm Hà NộiH.20031570.71
27
16MTK.024545Áp dụng dạy và học tích cực trong môn Tâm lý - giáo dục học : Tài liệu tham khảo dùng cho Giảng viên sư phạm môn tâm lý - giáo dục học / Trần Bá Hoành, Lê Tràng Định, Phó Đức Hòa113tr.Đại học sư phạm Hà NộiH.20031150.71
28
17MTK.024542Áp dụng dạy và học tích cực trong môn Tiếng Việt / Trần Bá Hoành120tr.Đại học sư phạmH.20031495.922
29
18MTK.024547Áp dụng dạy và học tích cực trong môn toán học : Tài liệu tham khảo dùng cho Giảng viên sư phạm, giáo viên THCS, Giáo viên tiểu học môn Toán học / Trần Bá Hoành, Nguyễn Đình Khuê, Đào Như Trang116tr.Đại học sư phạm Hà NộiH.20031510.71
30
19MTK.024548Áp dụng dạy và học tích cực trong môn Vật lí : Tài liệu tham khảo dùng cho Giảng viên sư phạm, giáo viên THCS môn vật lí, Giáo viên tiểu học môn tự nhiên xã hội / Trần Bá Hoành, Ngô Quang Sơn, Nguyễn Văn Đoàn159tr.Đại học sư phạm Hà NộiH.20031530.71
31
20MGT.021540;MGT.021541;MGT.021542;MGT.021543;MGT.021544;MGT.021545;MGT.021546;MGT.021547;MGT.021548;MGT.021549;MGT.021550;MGT.021551;MGT.021552;MGT.021553;MGT.021554;MGT.021555;MGT.021556;MGT.021557;MGT.021558;MGT.021559Applied exercises on practical English grammar & structure driles . T.1 / A.J.Thomson122tr.Thanh NiênH.200012000428
32
21MGT.021560;MGT.021561;MGT.021562;MGT.021563;MGT.021564;MGT.021565;MGT.021566;MGT.021567;MGT.021568;MGT.021569;MGT.021570;MGT.021571;MGT.021572;MGT.021573;MGT.021574;MGT.021575;MGT.021576;MGT.021577;MGT.021578;MGT.021579Applied exercises on practical English grammar & structure driles . T.2 / A.J.Thomson116tr.Thanh NiênH.200012000428
33
22TTK.012712Applied therapeutics: The clincal use of drugs / LLoyd Yee Young, Mary Anne Koda Kimble3241tr.VancouverWA00428
34
23MTK.021561Asian / Tác giả tập thể56tr.Chính Trị Quốc GiaH.20050306.5
35
24TTK.000234Asian rice dishes / Lee Geok Boi64tr.Periplus EditinosSingapore20020641.5
36
25TTK.000983ASP trên trang Web / VN-Guide (tổng hợp & biên dịch)466tr.Thống kêH.200247000005.1071
37
26MTK.016298ASP và Kỹ thuật lập trình WEB / Trần Ngọc Anh512tr.TrẻTp.HCM200450000006.7
38
27TTK.012662Assessment of Fracture Risk and Its Application to Screening for Postmenopausal Osteoporosis : Ngoại văn: Đánh giá rủi ro gãy xương và ứng dụng của nó để sàng lọc bệnh loãng xương sau mãn kinh129tr.World Health OrganizationGeneva19940428
39
28MTK.014449;MTK.014450;MTK.014451Át lát giải phẩu sinh lí người : Sách dùng cho học sinh lớp 9 phổ thông cơ sở / Đào Như Phú84tr.Giáo dụcH.19985200571.3022
40
29MTK.027218At your service : English for the travel and tourist industry / Trish Stott, Angela Buckingham95tr.Oxford University pressUSA20090420
41
30TTK.010060;TTK.010061;TTK.010062;TTK.010063;TTK.010064ATLAS đồ gá : Giáo trình cho sinh viên cơ khí thuộc các hệ đào tạo / Trần Văn Địch252tr.Khoa học và Kĩ thuậtH.200640000621.9
42
31TTK.000119;TTK.000120;TTK.000121;TTK.000122;TTK.000123Atlat địa lí Việt Nam : Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 / Kim Quang Minh, Phạm Lan Hương41tr.Tài nguyên Môi trường và Bản đồ Việt NamH.202231000912.597
43
32MTK.015873Autocad toàn tập 2002 lệnh và tính năng căn bản / Lê Ngọc Cương723tr.TrẻTp.HCM200175000005
44
33TTK.008910;TTK.008911;TTK.008912Ăn uống theo nhu cầu dinh dưỡng của bà mẹ và trẻ em Việt Nam : Sách tư vấn dinh dưỡng cho cộng đồng / B.s.: Phạm Văn Hoan (ch.b.), Lê Bạch Mai206tr.Y họcH.20130613.269
45
34TTK.009696Ăn vóc học hay / Đỗ Hồng Ngọc153tr.Đại học Hoa Sen, C.ty sách Phương Nam,Tp.HCM201250000610.690
46
35MTK.022621Ăn vóc học hay / Đỗ Hồng Ngọc153tr.Đại học Hoa Sen, C.ty sách Phương Nam,Tp.HCM201250000610.690
47
36MTK.027879Âm dương cuộc sống đời thường / Nguyễn Tiến Đích259tr.Thông tin và Truyền thôngH.20110133.8
48
37MTK.027548Âm nhạc 1 / Hồ Ngọc Khải (tch.b); Nguyễn Đăng Bửu, Trần Ngọc Hưng72tr.Giáo dục Việt NamH.202012000372.87044
49
38MGT.031884Âm nhạc 1 / Lê Anh Tuấn (Tch.b); Đỗ Thanh Hiên72tr.Đại học sư phạm TP HCMTp Hồ Chí Minh202012000372.87044
50
39MTK.027578Âm nhạc 1 : Sách giáo viên / Hồ Ngọc Khải (tch.b); Nguyễn Đăng Bửu, Trần Ngọc Hưng100tr.Giáo dục Việt NamH.202025000372.87044
51
40MTK.027569Âm nhạc 1 : Sách giáo viên / Lê Anh Tuấn (ch.b); Đỗ Thanh Hiên79tr.Đại học sư phạm TP HCMH.202020000372.87044
52
41MGT.031952;MGT.031953;MGT.031954;MGT.031955Âm Nhạc 2 ( SGV - CTST) / Hồ Ngọc Khải, Lê Anh Tuấn (tổng ch.b.), Đặng Châu Anh (ch.b.)...88tr.Giáo dục VNH.202117000372.87044
53
42MTK.028311Âm nhạc 3 / Hồ Ngọc Khải, Lê Tuấn Anh (tổng ch.b.), Đặng Châu Anh (ch.b.)...60 tr.Giáo dụcH.202210000372.87
54
43MTK.028322Âm nhạc 3 SGV : Sách giáo viên / Hồ Ngọc Khải, Lê Anh Tuấn (tổng ch.b.), Đặng Châu Anh (ch.b.)...88tr.Giáo dụcH.202217000372.87044
55
44MTK.028342Âm nhạc 7 SGV : Sách giáo viên / Hồ Ngọc Khải, Nguyễn Thị Tố Mai (tổng ch.b.), Nguyễn Văn Hảo (ch.b.)...88 tr.Giáo dụcH.202217000780.71
56
45MGT.009538;MGT.009539;MGT.009540;MGT.009541;MGT.009542;MGT.009543;MGT.009544;MGT.009545;MGT.009546;MGT.009547;MGT.009548;MGT.009549;MGT.009550;MGT.009551;MGT.009552;MGT.009553;MGT.009554;MGT.009555;MGT.009556;MGT.009557;MGT.009558;MGT.009559;MGT.009560;MGT.009561;MGT.009562;MGT.009563;MGT.009564;MGT.009565;MGT.009566;MGT.009567;MGT.009568;MGT.009569;MGT.009570;MGT.009571;MGT.009572;MGT.009573;MGT.009574;MGT.009575;MGT.009576;MGT.009577Âm nhạc cổ truyền Việt Nam / Nguyễn Thụy Loan255tr.Đại Học Sư PhạmH.200610781.659 7
57
46DTK.006858;DTK.006859;DTK.006860;DTK.006861;DTK.006862;MTK.006853;MTK.006854;MTK.006855;MTK.006856;MTK.006857Âm nhạc cổ truyền Việt Nam / Nguyễn Thụy Loan255tr.Đại Học Sư PhạmH.200613600781.659 7
58
47DTK.026492;MTK.026491Âm nhạc hát văn hầu ở Hà Nội / Hồ Thị Hồng Dung373tr.Mỹ thuậtH.20171780.09597
59
48MTK.012647Âm nhạc và mĩ thuật 6 / Đàm Luyện164tr.Giáo dụcH.20000780.71
60
49MTK.012443Âm nhạc và phương pháp dạy học : Đào tạo giáo viên tiểu học hệ CĐSP . T.2 / Nguyễn Minh Toàn, Nguyễn Hoành Thông460tr.Giáo dụcH.200023600780.71
61
50MGT.022039;MGT.022040;MGT.022041;MGT.022042;MGT.022043;MGT.022044;MGT.022045;MGT.022046;MGT.022047;MGT.022048Âm nhạc và phương pháp dạy học : Giáo trình đào tạo giáo viên Tiểu học 12+2 / Nguyễn Minh Toàn335tr.Giáo dụcH.199615100780.7
62
51DTK.019841;DTK.019842;DTK.019843;DTK.019844;DTK.019845;MTK.019836;MTK.019837;MTK.019838;MTK.019839;MTK.019840Âm nhạc và phương pháp dạy học âm nhạc / Hoàng Long ch.b; Đặng Văn Bông, Trần Dũng, Nguyễn Thị Ngọc Hoa b.s323tr.Giáo dụcH.20070372.87
63
52MGT.014954;MGT.014955;MGT.014956;MGT.014957;MGT.014958;MGT.014959;MGT.014960;MGT.014961;MGT.014962;MGT.014963;MGT.014964;MGT.014965;MGT.014966;MGT.014967;MGT.014968;MGT.014969;MGT.014970;MGT.014971;MGT.014972;MGT.014973;MGT.014974;MGT.014975;MGT.014976;MGT.014977;MGT.014978;MGT.014979;MGT.014980;MGT.014981;MGT.014982;MGT.014983;MGT.014984;MGT.014985;MGT.014986;MGT.014987;MGT.014988;MGT.014989;MGT.014990;MGT.014991;MGT.014992;MGT.014993;MGT.014994;MGT.014995;MGT.014996;MGT.014997;MGT.014998;MGT.014999;MGT.015000;MGT.015001;MGT.015002;MGT.015003;MGT.015004;MGT.015005;MGT.015006;MGT.015007;MGT.015008;MGT.015009;MGT.015010;MGT.015011;MGT.015012;MGT.015013;MGT.015014;MGT.015015;MGT.015016;MGT.015017;MGT.015018;MGT.015019;MGT.015020;MGT.015021;MGT.015022;MGT.015023;MGT.015024;MGT.015025;MGT.015026;MGT.015027;MGT.015028;MGT.015029;MGT.015030;MGT.015031;MGT.015032;MGT.015033;MGT.015034;MGT.015035;MGT.015036;MGT.015037;MGT.015038;MGT.015039;MGT.015040;MGT.015041;MGT.015042;MGT.015043Âm nhạc và phương pháp dạy học âm nhạc : Tài liệu đào tạo giáo viên Tiểu học trình độ Cao đẳng, Đại học Sư phạm / Hoàng Long323tr.Giáo dụcH.20070372.87
64
53DTK.006252;DTK.006253;DTK.006254;DTK.006255;DTK.006256;MTK.006247;MTK.006248;MTK.006249;MTK.006250;MTK.006251Âm nhạc và phương pháp dạy học âm nhạc ở Tiểu học / Hoàng Long64tr.Giáo dụcH.20070372.87
65
54MGT.015044;MGT.015045;MGT.015046;MGT.015047;MGT.015048;MGT.015049;MGT.015050;MGT.015051;MGT.015052;MGT.015053;MGT.015054;MGT.015055;MGT.015056;MGT.015057;MGT.015058;MGT.015059;MGT.015060;MGT.015061;MGT.015062;MGT.015063;MGT.015064;MGT.015065;MGT.015066;MGT.015067;MGT.015068;MGT.015069;MGT.015070;MGT.015071;MGT.015072;MGT.015073;MGT.015074;MGT.015075;MGT.015076;MGT.015077;MGT.015078;MGT.015079;MGT.015080;MGT.015081;MGT.015082;MGT.015083;MGT.015084;MGT.015085;MGT.015086;MGT.015087;MGT.015088;MGT.015089;MGT.015090;MGT.015091;MGT.015092;MGT.015093;MGT.015094;MGT.015095;MGT.015096;MGT.015097;MGT.015098;MGT.015099;MGT.015100;MGT.015101;MGT.015102;MGT.015103;MGT.015104;MGT.015105;MGT.015106;MGT.015107;MGT.015108;MGT.015109;MGT.015110;MGT.015111;MGT.015112;MGT.015113Âm nhạc và phương pháp dạy học âm nhạc ở Tiểu học : Tài liệu đào tạo giáo viên Tiểu học liên thông từ trình độ THSP lên Cao đẳng Sư phạm / Hoàng Long64tr.Giáo dụcH.20060372.87
66
55MGT.018074;MGT.018075;MGT.018076;MGT.018077;MGT.018078;MGT.018079;MGT.018080;MGT.018081;MGT.018082;MGT.018083;MGT.018084;MGT.018085;MGT.018086;MGT.018087;MGT.018088;MGT.018089;MGT.018090;MGT.018091;MGT.018092;MGT.018093;MGT.018094;MGT.018095;MGT.018096;MGT.018097;MGT.018098;MGT.018099;MGT.018100Âm nhạc và phương pháp giáo dục âm nhạc : mầm non . T.1 / Ngô Thị Nam220tr.Nxb. Hà NộiH.199312000372.87
67
56MGT.018101;MGT.018102;MGT.018103;MGT.018104;MGT.018105;MGT.018106;MGT.018107;MGT.018108;MGT.018109;MGT.018110;MGT.018111;MGT.018112;MGT.018113;MGT.018114;MGT.018115Âm nhạc và phương pháp giáo dục âm nhạc : mầm non . T.2 / Ngô Thị Nam156tr.Nxb. Hà NộiH.199311000372.87
68
57MGT.018116;MGT.018117;MGT.018118;MGT.018119;MGT.018120;MGT.018121;MGT.018122;MGT.018123;MGT.018124;MGT.018125;MGT.018126;MGT.018127;MGT.018128;MGT.018129;MGT.018130Âm nhạc và phương pháp giáo dục âm nhạc nhà trẻ – mẫu giáo : Đào tạo giáo viên 12+2 mầm non / Nguyễn Hoàng Thông88tr.Nxb. Hà NộiH.19965200372.87
69
58MGT.018131;MGT.018132;MGT.018133;MGT.018134;MGT.018135;MGT.018136;MGT.018137;MGT.018138;MGT.018139;MGT.018140;MGT.018141;MGT.018142;MGT.018143;MGT.018144;MGT.018145Âm nhạc và phương pháp giáo dục âm nhạc ở nhà trẻ – mẫu giáo : mầm non 12+2 / Nguyễn Hoàng Thông102tr.Giáo dụcH.19974500372.87
70
59MGT.018146;MGT.018147;MGT.018148;MGT.018149;MGT.018150;MGT.018151;MGT.018152;MGT.018153;MGT.018154;MGT.018155;MGT.018156;MGT.018157;MGT.018158;MGT.018159Âm nhạc và phương pháp giáo dục âm nhạc ở nhà trẻ mẫu giáo / Nguyễn Hoàng Thông108tr.Giáo dụcH.19984500372.87
71
60DTK.006783;MTK.006781;MTK.006782Âm nhạc Việt Nam từ góc nhìn văn hóa . T.1 / Dương Viết Á230tr.NXB Hà NộiH.200528000306.459 7
72
61DTK.006786;MTK.006784;MTK.006785Âm nhạc Việt Nam từ góc nhìn văn hóa . T.2 / Dương Viết Á263tr.NXB Hà NộiH.200531500306.459 7
73
62MTK.027167Ẩm thực - Lễ hội dân gian Khmer ở Kiên Giang / Đào Chuông199tr.Hội nhà vănH.20190394.1209597
74
63MTK.028062Ẩm thực của người Pa Dí huyện Mường Khương, tỉnh Lào Cai / Bùi Thị Giang277tr.Văn hoá dân tộcH.20210394.109597
75
64DTK.023295;MTK.023294Ẩm thực dân gian Mường vùng huyện Lạc Sơn, Hòa Bình / Bùi Huy Vọng317tr.Văn hóa Thông tinH.20132394.10959719
76
65DTK.023321;MTK.023320Ẩm thực đất Quảng / Hoàng Hương Việt553tr.Văn hóa Thông tinH.20132394.1095975
77
66DTK.014462Ẩm thực phương đông trị bệnh : Chữa bệnh bằng món ăn / Hồng Minh Viễn351tr.Y họcH.199832000613.2
78
67DTK.021609;MTK.021608Ẩm thực Thăng long Hà Nội / Đỗ Thị Hảo320tr.Thời ĐạiH.20102647.959731
79
68MTK.003439Ấn tượng phút đầu giao tiếp / Nguyễn Công Khanh147tr.Thanh NiênH.200617000158
80
69TTK.012710Baby and Child care = Chăm sóc em bé và trẻ em / Benjamin Spock M. D. , Michael B. Rothenberg M. D.740tr.Pocket NonfictionNew York19850428
81
70MTK.027067;MTK.027068Back Pack : Workbook . 1 / Mario Herrera, Diane Pinkley90pPearson educationNY20050428
82
71MTK.027069;MTK.027070Back Pack : Workbook . 2 / Mario Herrera, Diane Pinkley89pPearson educationNY20050428
83
72MTK.027071;MTK.027072Back Pack : Workbook . 3 / Mario Herrera, Diane Pinkley89pPearson educationNY20050428
84
73MTK.027073;MTK.027074Back Pack: Workbook . 4 / Mario Herrera, Diane Pinkley108pPearson educationNY20050428
85
74DTK.012507Bách khao toàn thư về kinh tế học và khoa học quản lý / A Silem710tr.Lao Động Xã HộiH.200285000330.3
86
75TTK.008905Bách khoa dinh dưỡng / Nguyễn Trung Thuần, Phạm Thị Thu dịch875tr.Phụ nữH.200298000613.203
87
76TTK.010721;TTK.010722Bách khoa mạch điện và hướng dẫn sự cố mạch điện . T.1 / Trần Thế San, Nguyễn Văn Mạnh557tr.Nxb. Đà NẵngĐà Nẵng199965000621.319
88
77TTK.010723;TTK.010724Bách khoa mạch điện và hướng dẫn xử lý sự cố mạch điện . T.2 / Trần Thế San, Nguyễn Văn Mạnh403tr.Nxb. Đà NẵngĐà Nẵng199960000621.319
89
78TTK.008919Bách khoa toàn thư về Vitamin, muối khoáng và các yếu tố vi lượng / / Jean Paul Curtay, Josette Lyon ; Biên dịch: Lan Phương339tr.Y họcH.200134000613.21
90
79TTK.000445Bách khoa thư bệnh học . T.3 / Phạm Song (ch.b), Nguyễn Hữu Quỳnh550tr.Từ điển bách khoaH.200015000616.003
91
80TTK.008472Bách khoa thư bệnh học / T.1 Phạm Song, Nguyễn Hữu Quỳnh (chủ nhiệm công trình) .378tr.Trung tâm quốc gia biên soạn từ điển Bách khoa Việt NamH.19910616.003
92
81TTK.008473;TTK.008474;TTK.008475;TTK.008476Bách khoa thư bệnh học / T.2 Phạm Song, Nguyễn Hữu Quỳnh (chủ nhiệm công trình) .501trTrung tâm quốc gia biên soạn từ điển Bách khoa Việt NamH.19940610.003
93
82DTK.014463Bách khoa thư bệnh tật trẻ em495trPhụ NữH199844000617.903
94
83DTK.009790;MTK.009789Bách khoa thư Hồ Chí Minh : tư liệu sơ giản . T.1 : Hồ Chí MInh với giáo dục - đào tạo / Phan Ngọc Liên, Nguyên An720tr.Từ Điển Bách KHoaH.2003250000336.434603
95
84DTK.012324;DTK.012325Bách khoa thực hành thuốc / ML Castelli712tr.Y HọcH.199755000610.3
96
85TTK.000449Bách khoa y học phổ thông / Đặng Phương Kiệt (ch.b), Phạm Khuê, Vũ Đình Hải,..900tr.Y họcH.2002200000610.3
97
86MTK.018046Bài dạy mẫu giáo làm quen với môi trường xung quanh / Lê Thị Ninh180tr.Giáo dụcH.199611000372.13
98
87TTK.004218Bài giảng anh văn chuyên ngành quản trị kinh doanh = English for Business Administration / Nguyễn Tiến Dũng107tr.Bách Khoa Hà NộiH.201030000428
99
88MTK.021548;MTK.021549Bài giảng anh văn chuyên nghành quản trị kinh doanh = English for Business Administration / Nguyễn Tiến Dũng107tr.Bách Khoa Hà NộiH.201030000428
100
89TTK.005944Bài giảng bệnh học niệu khoa : Tài liệu học tập cho đại học - cao học - nghiên cứu sinh / Trần Văn Sáng296tr.Nxb. Mũi Cà MauCà Mau199823000616.6
101
90TTK.005406Bài giảng bệnh học nội khoa / B.s.: Huỳnh Văn Minh (ch.b.);Bùi Chí Bảo, Lê Văn Chi, Trần Hữu Dàng..355tr.Y họcH.200770000616