ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACAD
1
MẪU BẢNG LƯƠNG ÁP DỤNG MỨC GIẢM TRỪ MỚI VÀ THUẾ TNCN 5 BẬC
2
{Đt+Zalo} 038 696 1334 - Tư vấn khóa học Excel cho người đi làm và doanh nghiệp
3
Videos hướng dẫn công thức tính thuế TNCN 5 bậc: https://youtu.be/THoVq31wNU8
4
BẢNG THANH TOÁN LƯƠNG
5
STTHọ và tênChức vụLương cơ bản theo giá trị công việc P1 (dùng để tính bảo hiểm)Lương theo năng lực ASK P2Lương theo hiệu suất làm việc KPI P3 (Thưởng doanh số/thưởng kết quả công việc)Phụ cấpCác khoản phụ cấp có tính chất như lươngPhúc lợiNgày công thực tếTổng thu nhậpCác khoản giảm trừ khi tính thuế TNCNThu nhập tính thuếThuế TNCN phải nộpThực lĩnhKý nhận
6
Năng lực nghề (vị trí công việc)Năng lực quản lýĂn trưaXăng xe, điện thoạiKhácNgày lễKhácBản thânBHYTBHXHBHTNThu nhập không chịu thuếSố NPTGiảm trừ gia cảnhCộng
7
BậcThành tiềnBậcThành tiền
8
1234.14.24.34.44.54.644.74.856=(3+4)/26*5+4.7+4.87891011121314=7+8+9+10+11+1315=6-141617=6-8-9-10-1618
9
1Nguyễn Văn A
Trưởng phòng
26.000.0002975.00012.400.00010.000.000730.000600.000500.00015.205.0000022 34.865.769 15.500.000 390.000 2.080.000 260.000 3.650.000 1 6.200.000 28.080.000 6.785.769 339.288 31.796.481
10
2Nguyễn Văn BPhó phòng15.700.0002975.00012.400.0008.000.000730.000600.000500.00013.205.00024 26.681.538 15.500.000 235.500 1.256.000 157.000 1 6.200.000 23.348.500 3.333.038 166.652 24.866.387
11
3Nguyễn Văn CChuyên viên12.600.0001885.000005.000.000730.000300.000300.0007.215.00025 19.052.885 15.500.000 189.000 1.008.000 126.000 650.000 - - 17.473.000 1.579.885 78.994 17.650.890
12
Cộng 54.300.000 35.625.000 80.600.192 46.500.000 814.500 4.344.000 543.000 12.400.000 68.901.500 11.698.692 584.935 74.313.758
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100