ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI KẾT THÚC HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 (LỚP HỌC LẠI )
5
Khoa: CNTTTên học phần: Trí tuệ nhân tạoSố tín chỉ:2Mã học phần:191032051
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
7
Bằng sốBằng chữ
8
12722213168Bùi DuyAnhPM27.2612/23/2025D70815060'8,5
9
22722230017Nguyễn Trung AnhUD27.1912/23/2025D70815060'8,5
10
32722215273Trần Thế AnhPM27.1612/23/2025D70815060'8,5
11
42722226190Vũ NgọcAnhPM27.1212/23/2025D70815060'8,5
12
52621210709Trịnh Thành ĐạtUD26.0112/23/2025D70815060'8,5
13
62722246844Nguyễn Minh ĐứcPM27.3212/23/2025D70815060'8
14
72722235653Đinh Tiến DũngUD27.1512/23/2025D70815060'8
15
82520210858
Phạm Xuân Trung
DũngUD25.0712/23/2025D70815060'8,5
16
92722210691Trần Văn HùngPM27.1812/23/2025D70815060'8
17
102722246103Lê Viết HuyUD27.0112/23/2025D70815060'8
18
112722235046Đỗ Duy KhánhUD27.1512/23/2025D70815060'8,5
19
122722215026Nguyễn Xuân KhoaPM27.3112/23/2025D70815060'8
20
1318111053Đoàn Văn LinhPM23.0212/23/2025D70815060'8
21
142722246500Lê Thị Kim LoanPM27.1612/23/2025D70815060'8
22
152722246329Đỗ Quỳnh MaiUD27.1712/23/2025D70815060'8
23
162722210923Nguyễn Đức MinhUD27.0412/23/2025D70815060'8
24
172722230076Lê Quý NgọcPM27.1712/23/2025D70815060'8
25
182621211145Nguyễn Trường SơnPM27.3212/23/2025D70815060'8,5
26
192722212591Ngô Văn TâmPM27.1112/23/2025D70815060'8
27
202621211225Nguyễn Ngọc ThắngPM26.1612/23/2025D70815060'8
28
212722245668Vũ Văn TìnhPM27.1712/23/2025D70815060'8
29
222621221307Nguyễn Anh UD27.1512/23/2025D70815060'7,3
30
31
Ghi chú:
32
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
33
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
34
35
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
P. CHỦ NHIỆM KHOA
36
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
37
38
39
40
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100