| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | AR | AS | AT | AU | AV | AW | AX | AY | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | UBND HUYỆN SÓC SƠN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | TỔNG HỢP THÔNG TIN CƠ SỞ GIÁO DỤC MẦM NON ĐỘC LẬP ĐÃ ĐƯỢC CẤP PHÉP THÀNH LẬP TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN SÓC SƠN TÍNH ĐẾN THÁNG 6 NĂM 2023 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | Địa bàn xã | TT | Tên cơ sở giáo dục mầm non độc lập | Số QĐ thành lập, ngày/tháng/năm | Cơ sở GDMN độc lập có yếu tố tôn giáo | Cơ sở GDMN độc lập trên địa bàn khu CN | Địa chỉ | Điện thoại | Email | Địa chỉ trang WEB | Họ và tên chủ cơ sở GDMN độc lập | Trình độ (ghi rõ THPT, SPMN) | Chứng chỉ b.dưỡng CM GDMN hoặc BD CBQL | Họ và tên Quản lý chuyên môn | Trình độ chuyên môn SPMN | Tổng số trẻ | Tổng số trẻ Nhà trẻ | Tổng số trẻ Mẫu Giáo | Trong đó | Cơ sở có qui mô dưới 7 trẻ | Cơ sở có qui mô >100 trẻ | Cơ sở có qui mô >200 trẻ | Tổng số Giáo viên có Trình độ CM SPMN | Trong đó | Tỉ lệ giáo viên/ nhóm, lớp | Tỉ lệ giáo viên được đóng bảo hiểm XH | Nhân viên nấu ăn có chứng chỉ nghề, trình độ Trung cấp NĂ | ||||||||||||||||||||||||
5 | MG Bé | MG Nhỡ | MG Lớn | Trung cấp SPMN | Cao đẳng SPMN | ĐH SPMN trở lên | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | ||||||||||||||||||||||
7 | Đông xuân | 1 | MINI | QĐ số 69/QĐ-UBND ngày 12/05/2022 | 0 | 0 | Thôn Yêm, Đông Xuân, Sóc Sơn, Hà Nội | 984889708 | lebaocham173@gmai.com | Vũ Thị Quyên | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Lê Thị Hồng Ngân | TC SPMN | 45 | 15 | 30 | 13 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 2 | 0 | 2 | 33% | 1 | |||||||||||||||||||||
8 | 2 | MINI 2 | QĐ số 200/QĐ-UBND ngày 07/10/22 | 0 | 0 | Thôn Cả, Đông Xuân, Sóc Sơn, Hà Nội | 0984889708 | lebaocham173@gmail.com | Nguyễn Thị Ngoan | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Ngọc Ngân | TC SPMN | 30 | 20 | 10 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 25% | 1 | ||||||||||||||||||||||
9 | 3 | Hoa Sữa | QĐ số 164/QĐ-UBND 30/6/2020 | 0 | 0 | Km16- Thôn Cả, Đông Xuân, Sóc Sơn, Hà Nội | 0941.426.856 | hoasuadongxuan2020@gmail.com | Lê Thị Nga | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Hà | TC SPMN | 31 | 15 | 16 | 6 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 0 | 2 | 33,3% | 1 | |||||||||||||||||||||||
10 | Đức Hòa | 4 | Hoa Mặt Trời | QĐ số 112/QĐ-UBND, ngày 24/7/2018. | 0 | 0 | Thôn Bến, xã Đức Hòa, Sóc Sơn, Hà Nội. | 0343913668 | hoamattroi.duchoa@gmail.com | Nguyễn Văn Độ | ĐHL | Chứng chỉ BDCBQL | Đào Thị Thuận | TC SPMN | 57 | 0 | 57 | 19 | 16 | 22 | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0% | 1 | |||||||||||||||||||||
11 | 5 | Ngôi Sao Nhỏ | QĐ số 254/QĐ-UBND ngày 30/11/2021 | 0 | 0 | Thôn Thượng, xã Đức Hòa, Sóc Sơn, Hà Nội | 0988679521 | mnngoisaonho@gmail.com | Nguyễn Lệ Quyên | CĐKT | Chứng chỉ BDCBQL | Ốc Thị Bích | CĐ SPMN | 27 | 8 | 19 | 10 | 5 | 4 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 33,3% | 1 | ||||||||||||||||||||||
12 | 6 | Ami | QĐ số 124/QĐ-UBND ngày 21/09/202 | 0 | 0 | Thôn Thượng, xã Đức Hòa, Sóc Sơn, Hà Nội | 0822666829 | mamnonami.ss@gmail.com | Quách Thị Hợp | ĐH SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Kim | CĐ SPMN | 28 | 18 | 10 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 0% | 1 | ||||||||||||||||||||||
13 | Hồng Kỳ | 7 | Sao Việt | QĐ số 86/QĐ-UBND ngày 20/10/2016 | 0 | 0 | Số18A, Thôn 9, Gò Sỏi, Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội | 098.107.5604 | ndmkhoi2018@gmail.com | Vũ Thị Ninh | Thạc sĩ giáo dục đặc biệt | Chứng chỉ BDCBQL | Nghiêm Thị Ngọc Anh | CĐ SPMN | 16 | 0 | 16 | 8 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 0 | 2 | 33,3% | 1 | |||||||||||||||||||||
14 | Kim Lũ | 8 | Tuổi Thần Tiên | QĐ số 26/QĐ-UBND ngày 09/02/2018. | 0 | 0 | Thôn Kim Hạ, Kim Lũ, Sóc Sơn, Hà Nội | 971252393 | lanlanhlung1234@gmail.com | Trần Thị Lan | CĐ SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Hồng | CĐ SPMN | 65 | 13 | 52 | 14 | 14 | 24 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 4 | 0 | 2.3 | 0% | 1 | |||||||||||||||||||||
15 | 9 | Tuổi Thần Tiên số 2 | QĐ số 1171A/QĐ-UBND ngày 29/05/2022 | 0 | 0 | Thôn Kim Hạ, Kim Lũ, Sóc Sơn, Hà Nội | 962391942 | tuoithantienkimlu2@gmail.com | Nguyễn Thị Bích An | CĐ SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Hoa Mai | CĐSPMN | 35 | 16 | 19 | 11 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 1 | 0 | 2 | 0% | 1 | ||||||||||||||||||||||
16 | 10 | Minh Ngọc | QĐ số 14/QĐ-UBND ngày 22/01/2020. | 0 | 0 | Thôn Xuân Dương, Kim Lũ, Sóc Sơn, Hà Nội | 987989541 | minhngoc.kimlu@gmail.com | Nguyễn Thị Đức | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Ngoc Khánh | TC SPMN | 46 | 46 | 13 | 19 | 14 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 0 | 1.3 | 0% | 1 | |||||||||||||||||||||||
17 | 11 | Funny Kisd | QĐ số 15/QĐ-UBND ngày 22/01/2020 | 0 | 0 | Thôn Xuân Dương, Kim Lũ, Sóc Sơn, Hà Nội | 986295007 | mnfunnykids.kimlu@gmail.com | nguyễn Thị Hiền | CĐ SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Đinh Thị Quyên | ĐH SPMN | 31 | 12 | 19 | 10 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1.3 | 0% | 1 | ||||||||||||||||||||||
18 | Mai Đình | 12 | Hoa Hồng | QĐ số 249/QĐ-UBND ngày 12/10/2015 | 0 | 1 | Thôn Đạc Tài, Mai Đình, Sóc Sơn, Hà Nội | 334899155 | hoahong.maidinh@gmail.com | Chu Thị Thanh Nga | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Chu Thị Hương | TC SPMN | 70 | 15 | 55 | 17 | 22 | 16 | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 0 | 0 | 2 | 12,5% | 1 | |||||||||||||||||||||
19 | 13 | Gia Bảo | QĐ số 95/QĐ-UBND ngày 31/7/2018 | 0 | 1 | Thôn Hương Đình, Mai Đình, Sóc Sơn, Hà Nội | 973278090 | giabao.maidinh@gmail.com | Hoàng Thị Mai | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Nhung | CĐ SPMN | 29 | 12 | 17 | 10 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 0 | 0 | 1,33 | 0% | 1 | ||||||||||||||||||||||
20 | 14 | Tuổi Thần Tiên | QĐ số 57/QĐ-UBND ngày 26/7/2019 | 0 | 1 | Thôn Lạc Nông, Mai Đình, Sóc Sơn, Hà Nội | 945958222 | tuoithantien.maidinh@gmail.com | Nguyễn Duy Tùng | THPT | Chứng chỉ BDCBQL | Vi Thị Thơ | ĐH SPMN | 42 | 28 | 14 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 1 | 0 | 2 | 67% | 1 | ||||||||||||||||||||||
21 | 15 | Tuổi Thần Tiên 2 | QĐ số 132/QĐ-UBND ngày 30/8/2017 | 0 | 1 | Thôn Lạc Nông, Mai Đình, Sóc Sơn, Hà Nội | 945958222 | tuoithantien.maidinh@gmail.com | Nguyễn Bích Phương | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Ngô Thị Phương | TC SPMN | 63 | 15 | 48 | 12 | 18 | 18 | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 1 | 0 | 1.75 | 43% | 1 | ||||||||||||||||||||||
22 | Minh Phú | 16 | Bình Minh | QĐ số 180/QĐ-UBND ngày 18/8/2018 | 0 | 0 | Phú Cường, Minh Phú, Sóc Sơn, Hà Nội | 0961129228 | binhminh.minhphu09@gmail.com | Nguyễn Thị Thanh Bình | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Huế | TC SPMN | 54 | 9 | 45 | 10 | 16 | 19 | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 0 | 0 | 2 | 100% | 1 | |||||||||||||||||||||
23 | 17 | Đức Trí | QĐ số 152/QĐ-UBND ngày 19/9/2019 | 0 | 0 | Thanh Trí, Minh Phú, Sóc Sơn, Hà Nội | 0988325336 | ductri88@gmail.com | Nguyễn Thị Kim Vóc | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Đinh Thị Hằng | ĐH SPMN | 70 | 16 | 54 | 15 | 15 | 24 | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 1 | 1 | 2 | 100% | 1 | ||||||||||||||||||||||
24 | Minh Trí | 18 | Tuổi Thơ | QĐ số 220/QĐ-UBND ngày 19/9/2017 | 1 | 0 | Thôn Lập Trí, Minh Trí, Sóc Sơn, Hà Nội | 348875099 | tuoithominhtri@gmail.ocm | Nguyễn Thị Thuận | CĐ SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Thuận | CĐ SPMN | 35 | 0 | 35 | 23 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1,5 | 62,5% | 1 | |||||||||||||||||||||
25 | 19 | Sóc Nhỏ | QĐ số 48/QĐ-UBND ngày 20/3/2019 | 0 | 0 | Thôn Thắng Hữu, Minh Trí, Sóc Sơn, Hà Nội | 9790668909 | socnho.minhtri@gmail.com | Bế Thị Nga | ĐH SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Bế Thị Nga | ĐH SPMN | 18 | 9 | 9 | 5 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1,5 | 0% | 1 | ||||||||||||||||||||||
26 | Phú Cường A | 20 | Minhoues | QĐ số 98/QĐ-UBND ngày 08/10/2019 | 0 | 0 | Thôn Thụy Hương, Phú Cường, Sóc Sơn, Hà Nội | 389896580 | lgiang1989@gmail.com | Nguyễn Thị Lệ Giang | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Lệ Giang | TC SPMN | 41 | 16 | 25 | 18 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 4 | 0 | 2 | 62,5% | 1 | |||||||||||||||||||||
27 | 21 | Minhoues 2 | QĐ số 191/QĐ-UBND ngày 21/9/2020 | 0 | 0 | Thôn Thụy Hương, Phú Cường, Sóc Sơn, Hà Nội | 389896580 | lgiang1989@gmail.com | Nguyễn Thị Lệ Giang | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Lệ Giang | TC SPMN | 32 | 0 | 32 | 8 | 11 | 13 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 3 | 2 | 2,3 | 57,2% | 1 | ||||||||||||||||||||||
28 | 22 | Nemo Kids cơ sở 2 | QĐ số 01/QĐ-UBND ngày 02/01/2020 | 0 | 0 | Thôn Thụy Hương, Phú Cường, Sóc Sơn, Hà Nội | 975687885 | Hongson06021992@gmail.com | Bùi Thị Hồng | CĐ SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Chinh | TC SPMN | 72 | 28 | 44 | 13 | 14 | 17 | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 2 | 0 | 2 | 30% | 1 | ||||||||||||||||||||||
29 | 23 | Việt Úc | QĐ số 117/QĐ-UBND ngày 15/7/2022 | 0 | 0 | Thôn Thụy Hương, Phú Cường, Sóc Sơn, Hà Nội | 981357678 | ngohien140396@gmail.com | Nguyễn Thị Oanh | CĐ SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Ngô Thị Hiền | TC SPMN | 57 | 32 | 25 | 14 | 8 | 3 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2,5 | 0% | 1 | ||||||||||||||||||||||
30 | Phú Cường B | 24 | Hoa Anh Đào | QĐ số 151/QĐ-UBND ngày 08/10/2018 | 0 | 0 | Quốc Lộ 2, thôn Hương Gia, Phú Cường, Sóc Sơn, Hà Nôi | 943505889 | hoaanhdaophucuong@gmail.com | Nguyễn Thị Hoa | ĐH SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Thanh | CĐ SPMN | 30 | 16 | 14 | 6 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 0 | 1,7 | 40% | 1 | |||||||||||||||||||||
31 | 25 | Casa | QĐ số 05/QĐ-UBND ngày 06/01/2021 | 0 | 0 | Quốc Lộ 2, thôn Hương Gia, Phú Cường, Sóc Sơn, Hà Nôi | 977889220 | casa.phucuong@gmail.com | Nguyễn Thị Lan Huệ | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Ngô Thị Hà | ĐH SPMN | 65 | 17 | 48 | 16 | 17 | 15 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 2 | 3 | 2 | 50% | 1 | ||||||||||||||||||||||
32 | 26 | Tân Phú | QĐ số 116/QĐ-UBND ngày 15/7/2016 | 0 | 0 | Thôn Tân Trại, Phú Cường, Sóc Sơn, Hà Nôi | 977322927 | daovangiangc500@gmail.com | Lò Thị Thanh | CĐ SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Kiều Thu Nga | CĐ SPMN | 36 | 16 | 20 | 11 | 9 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1,5 | 0% | 1 | |||||||||||||||||||||||
33 | Phù Lỗ | 27 | Hoa Mai | QĐ số 169/QĐ-UBND ngày 12/10//2018 | 0 | 0 | Đường III, Phù Lỗ, Sóc Sơn, Hà Nội | 352551325 | mamnonhoamai99999@gmail.com | Phan Thị Phượng | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Đào Thị Hải Yến | TC SPMN | 44 | 2 | 42 | 18 | 12 | 12 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1,5 | 25% | 1 | |||||||||||||||||||||
34 | 28 | Vàng Anh | QĐ số 74/QĐ-UBND ngày 20/3/2020 | 0 | 0 | Khối 7, xóm Cầu, Phù Lỗ, Sóc Sơn, Hà Nội | 369235106 | vanganh.phulo@gmail.com | Nguyễn Thị Minh Đức | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Lanh | CĐ SPMN | 70 | 18 | 52 | 18 | 18 | 16 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 3 | 0 | 1,5 | 100% | 1 | ||||||||||||||||||||||
35 | 29 | Họa Mi | QĐ số 168/QĐ-UBND ngày 12/10/2018 | 0 | 0 | Khối 12, Phù Lỗ, Sóc Sơn, Hà Nội | 979918338 | hoami.phulo@gmail.com | Nguyễn Thị Luyện | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Yến | TC SPMN | 78 | 17 | 61 | 18 | 20 | 23 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 100% | 1 | ||||||||||||||||||||||
36 | 30 | Măng non | QĐ số 139/QĐ-UBND ngày 29/8/2019 | 0 | 0 | Đường 2, Phù Lỗ, Sóc Sơn, Hà Nội | 968681213 | mamnonphulo@gmail.com | Đỗ Thị Ánh Nguyệt | ĐH SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Đào Thị Hiên | CĐ SPMN | 38 | 12 | 26 | 17 | 6 | 3 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 100% | 1 | ||||||||||||||||||||||
37 | 31 | Nhà Đậu | QĐ số 140/QĐ-UBND ngày 29/8/2019 | 0 | 0 | Phố chợ Phù Lỗ, Sóc Sơn, Hà Nội | 869096616 | nhadau.phulo2019@gmail.com | Đinh Thị Ngọc Huyền | ĐH SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Kim Oanh | ĐH SPMN | 56 | 13 | 43 | 14 | 17 | 12 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 8 | 1 | 2,75 | 100% | 1 | ||||||||||||||||||||||
38 | 32 | Họa Mi 2 | QĐ số 194/QĐ-UBND ngày 26/12/2019 | 0 | 0 | khối 12, Phù Lỗ, Sóc Sơn, Hà Nội | 985809199 | mnhoamipl@gmail.com | Đào Thế Tuấn | THPT | Chứng chỉ BDCBQL | Trương Thị Hồng Nhã | TC SPMN | 75 | 0 | 75 | 19 | 25 | 31 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 100% | 1 | ||||||||||||||||||||||
39 | 33 | Hoa Thủy Tiên | QĐ số 201/QĐ-UBND ngày 11/10/2022 | 0 | 0 | Khối 14, Phù Lỗ, Sóc Sơn, Hà Nội | 977435559 | Hoathuytiênsocson@gmail.com | Đỗ Thị Thanh | CĐ SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Đỗ Thị Thanh Thu | ĐHSPMN | 12 | 8 | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 50% | 1 | ||||||||||||||||||||||
40 | Phú Minh | 34 | Sao Sáng | QĐ số 148/QĐ-UBND ngày 01/06/2023 | 0 | 0 | Thôn Thắng Lợi, Phú Minh, Sóc Sơn, Hà Nội | 0967774959 | nguyenduyen260382@gmail.com | Nguyễn Thị Vân | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Vân | TC SPMN | 50 | 30 | 20 | 14 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1,7 | 40% | 1 | |||||||||||||||||||||
41 | 35 | Ngôi nhà kẹo | QĐ số 895/QĐ-UBND ngày 12/10/2022 | 0 | 0 | Số 41 Khu 2, Phú Minh, Sóc sơn, Hà Nội | 0904007442 | thanhhoa05081982@gmail.com | Nguyễn Thanh Hòa | CĐ SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Phạm Thị Thúy | CĐ SPMN | 55 | 0 | 55 | 21 | 16 | 18 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 3 | 2 | 2 | 83,3% | 1 | ||||||||||||||||||||||
42 | 36 | MicKey | QĐ số 77/QĐ-UBND ngày 17/4/2023 | 0 | 0 | Số nhà 32, ngõ 3, Khu dân cư số 2 xã Phú Minh , SS,HN | 0386345768 | lanhuongmanh@gmail.com | Nông Thị Lan Hương | TCSPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Đào Mai Phương | CĐ SPMN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0% | 1 | ||||||||||||||||||||||
43 | Quang Tiến | 37 | Hoa Anh Đào 1 | QĐ số 131/QĐ-UBND ngày 12/11/2015 | 0 | 1 | Thôn Xuân Bách, Quang Tiến, Sóc Sơn, Hà Nội | 983081783 | hoaanhdao.quangtien@gmail.com | Lê Thị Hương Khánh | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Dung | TC SPMN | 38 | 20 | 18 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 0 | 0 | 2 | 30% | 1 | |||||||||||||||||||||
44 | 38 | Hoa Anh Đào 2 | QĐ số 137/QĐ-UBND ngày 11/12/2018 | 0 | 1 | Thôn Xuân Bách, Quang Tiến, Sóc Sơn, Hà Nội | 969237830 | hoaanhdao.quangtien@gmail.com | Nguyễn Thị Nga | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Nga | TC SPMN | 44 | 0 | 44 | 14 | 15 | 15 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 1 | 0 | 2 | 50% | 1 | ||||||||||||||||||||||
45 | 39 | Vàng Anh | QĐ số 100/QĐ-UBND ngày 04/04/2023 | 0 | 1 | Thôn Bắc Thượng, Quang Tiến, Sóc Sơn, Hà Nội | 985881604 | vanganhqt2023@gmail.com | NguyỄn Thị Lý | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Trần Thị Liễu | DH SPMN | 25 | 12 | 13 | 11 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 0% | 1 | ||||||||||||||||||||||
46 | Tân Dân | 40 | Hoa Hướng Dương | QĐ số 163/QĐ-UBND ngày 28/09/2022 | 0 | 0 | Thôn Thanh Vân, Tân Dân, Sóc Sơn, Hà Nội | 398880680 | huong050986@gmail.com | Nguyễn Thị Yến | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Hải Yến | TC SPMN | 55 | 6 | 49 | 18 | 21 | 10 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 2 | 1,3 | 80% | 1 | |||||||||||||||||||||
47 | 41 | Ngôi Sao nhỏ | QĐ số 190/QĐ-UBND ngày 19/12/2017 | 0 | 0 | Thôn Thanh Vân, Tân Dân, Sóc Sơn, Hà Nội | 0398880680 | huong050986@gmail.com | Nguyễn Thị Hướng | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Thu Hương | ĐH SPMN | 58 | 9 | 49 | 25 | 13 | 11 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1,5 | 66% | 1 | ||||||||||||||||||||||
48 | 42 | Xanh Tuệ Thảo | QĐ số 76/QĐ-UBND ngày 09/9/2019 | 0 | 0 | Điền Quy, Tân Dân, Sóc Sơn, Hà Nội | 973364338 | dha630545@gmail.com | Dương Văn Doanh | THPT | Chứng chỉ BDCBQL | Dương Thị Hà | CĐ SPMN | 33 | 4 | 29 | 11 | 9 | 9 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 4 | 1 | 1,3 | 60% | 1 | ||||||||||||||||||||||
49 | 43 | Anh Vũ | QĐ số 419 /QĐ-UBND ngày 23/12/2021 | 0 | 0 | Thôn Thanh Vân, Tân Dân, Sóc Sơn, Hà Nội | 966437594 | nhungnt0801@gmail.com | Nguyễn Thị Nhung | CĐ SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Nhung | CĐ SPMN | 37 | 10 | 27 | 14 | 12 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 0 | 1 | 33% | 1 | ||||||||||||||||||||||
50 | Tân Minh | 44 | Chích Bông | QĐ số 184/QĐ-UBND ngày 30/8/2018 | 0 | 0 | Thôn Xuân Dục, Tân Minh, Sóc Sơn, Hà Nội | 0979317170 | chichbong.tanminh@gmail.com | Nguyễn Thị Thanh Nhung | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Thanh Nhung | TC SPMN | 21 | 12 | 9 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 0 | 1,5 | 50% | 1 | |||||||||||||||||||||
51 | Phù Linh B | 45 | Việt - Anh. | QĐ số 204/QĐ-UBND ngày 02/12/2022. | 0 | 0 | Thôn Phù Mã, xã Phù Linh, Sóc Sơn, Hà Nội | 058.415.6666 | vietanhsocson2022@gmail.com | Triệu Thị Duyên. | CĐSP Sinh Học | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Anh | TC SPMN | 22 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 0% | 1 | ||||||||||||||||||||||
52 | Thị Trấn | 46 | Tâm Việt | QĐ số 113/QĐ-UBND ngày 31/5/2023 | 0 | 0 | Tổ 8 , Thị trấn Sóc Sơn, Sóc Sơn, Hà Nội | 969684869 | tamviet.thitran@gmail.com | Dương Thị Nhung | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Tạ Thị Thu Hiền | TC SPMN | 55 | 31 | 24 | 10 | 8 | 6 | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 2 | 0 | 2 | 50% | 1 | |||||||||||||||||||||
53 | 47 | Hướng Dương | QĐ số 164/QĐ-UBND ngày 22/6/2020 | 0 | 0 | Tổ 3, Thị Trấn Sóc Sơn, Sóc Sơn, Hà Nội | 979751183 | huongduong.thitran.socson@gmail.com | Vương Thùy Dương | ĐH SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Hương Quỳnh | ĐH SPMN | 58 | 20 | 38 | 15 | 14 | 9 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 50% | 1 | ||||||||||||||||||||||
54 | Tiên Dược A | 48 | Vườn Trẻ Thơ | QĐ số 227/QĐ-UBND ngày 30/3/2016 | 0 | 0 | Thôn Dược Thượng, Tiên Dược, Sóc Sơn, Hà Nội | 977312568 | vuontretho227.tienduoc@gmail.com | Nguyễn Thị Xuyến | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Xuyến | TC SPMN | 29 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 0% | 1 | ||||||||||||||||||||||
55 | Tiên Dược B | 49 | Hoa Hồng Nhỏ | QĐ số 39/QĐ-UBND ngày 27/12/2019 | 0 | 0 | Thôn Đồng Chầm, Tiên Dược, Sóc Sơn, Hà Nội | 0344407072 | Hoahongnho.tienduoc@gmail.com | Nguyễn Thị Thược | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Bùi Thị Hường | TC SPMN | 11 | 2 | 9 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0% | 1 | |||||||||||||||||||||
56 | Trung Giã | 50 | Anh Nhật | QĐ số 549QĐ/UBND ngày 9/8/2016 | 0 | 0 | Phong Mỹ, Trung Giã, Sóc Sơn, Hà Nội | 967565788 | anhnhat.trunggia@gamil.com | Dương Thị Thu | CĐ SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Kim Anh | TC SPMN | 69 | 19 | 50 | 18 | 17 | 15 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 5 | 1 | 2 | 0% | 1 | |||||||||||||||||||||
57 | 51 | Đồ Rê Mí | QĐ số 197QĐ/UBND ngày 04/04/2017 | 0 | 0 | Phố Nỷ, Trung Giã, Sóc Sơn, Hà Nội | 977889284 | hongbangss@gmail.com | Dương Thị Huyền | ĐH SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Thanh Hường | ĐH SPMN | 60 | 14 | 46 | 17 | 18 | 11 | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 1 | 3 | 2 | 0% | 1 | ||||||||||||||||||||||
58 | 52 | Sơn Ca | QĐ số 581/QĐ-UBND ngày 20/8/2014 | 0 | 0 | Phố Nỷ, Trung Giã, Sóc Sơn, Hà Nội | 0383882229 | sonca.trunggia@gmail.com | Nguyễn Thị Thu Hường | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Phạm Thị Ngân | TC SPMN | 26 | 11 | 15 | 7 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 0 | 0 | 2 | 0% | 1 | ||||||||||||||||||||||
59 | 53 | Happykids | QĐ số 284QĐ/UBND ngày 9/7/2020 | 0 | 0 | Phố Nỷ, Trung Giã, Sóc Sơn, Hà Nội | 9785413881 | Happykids.trunggia@gmail.com | Đồng Thị Yến | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Đàm Thị Nguyệt | TC SPMN | 34 | 19 | 15 | 10 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 0 | 0 | 2 | 0% | 1 | ||||||||||||||||||||||
60 | 54 | Việt Pháp | QĐ số 515QĐ/UBND ngày 22/12/2020 | 0 | 0 | Phố Nỷ, Trung Giã-, Sóc Sơn, Hà Nội | 986415085 | vietphap.trunggia@gmail.com | Nguyễn Thị Hà | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Thái | ĐH SPMN | 67 | 20 | 47 | 16 | 16 | 15 | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 1 | 1 | 2 | 0% | 1 | ||||||||||||||||||||||
61 | 55 | Hạnh Phúc | QĐ số 813QĐ/UBND ngày 24/5/2022 | 0 | 0 | Phố Nỷ, Trung Giã-, Sóc Sơn, Hà Nội | 856228822 | nguyenthitham08089294@gmail.com | Nguyễn Thị Thắm | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Trần Thị Tài | ĐH SPMN | 47 | 25 | 22 | 10 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 4 | 1 | 2 | 0% | 1 | ||||||||||||||||||||||
62 | Xuân Giang | 56 | Vàng Anh | QĐ số 167/QĐ-UBND ngày 21/10/2020 | 0 | 0 | Thôn Đại Tảo, Xuân Giang, Sóc Sơn, Hà Nội | 389999842 | vanganh.xuangiang@gmail.com | Nguyễn Thị Kim Anh | TC SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Trương Thị Mai Hòa | ĐH SPMN | 65 | 15 | 50 | 20 | 15 | 15 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 5 | 1 | 2,25 | 88,8% | 1 | |||||||||||||||||||||
63 | 57 | Bông Hoa Nhỏ | QĐ Số 23/QĐ-UBND ngày 23/02/2017 | 0 | 0 | Thôn Xuân Tảo, Xuân Giang, Sóc Sơn, Hà Nội | 357450718 | Dothuhien051115@gmail.com | Đỗ Thu Hiền | ĐH Luật | Chứng chỉ BDCBQL | Đỗ Thu Hiền | TC SPMN | 15 | 8 | 7 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0% | 1 | ||||||||||||||||||||||
64 | 58 | Tuệ Đức | QĐ số 03/QĐ-UBND ngày 03/01/2023 | 0 | 0 | Thôn Xuân Tảo, Xuân Giang, Sóc Sơn, Hà Nội | 847991984 | tueduc.xuangiang@gmail.com | Đoàn Văn Chỉ | CĐ Công nghiệp HN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Thanh Thảo | ĐH SPMN | 27 | 15 | 12 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 100% | 1 | ||||||||||||||||||||||
65 | Thanh Xuân | 59 | Tomokids | QĐ số 83/QĐ-UBND ngày 21/5/2019 | 0 | 0 | Số 80 phố Thạch Lỗi, Thanh Xuân, Sóc Sơn, Hà Nội | 911073492 | tomokids.thanhxuan@gmail.cơm | Hà Thị Hoa | ĐH SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Tạ thị Trang | CĐ SPMN | 36 | 14 | 22 | 6 | 9 | 7 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1,2 | 33% | 1 | |||||||||||||||||||||
66 | 60 | Hoa Sen | QĐ số 150/QĐ-UBND ngày 20/11/2019 | 0 | 0 | Thôn Na, Thanh Xuân, Sóc Sơn, Hà Nội | 988220899 | thanhhaik2010@gmail.com | Nguyễn Thị Loan | ĐH SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Nguyễn Thị Loan | ĐH SPMN | 60 | 5 | 55 | 15 | 20 | 20 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1,5 | 66% | 1 | ||||||||||||||||||||||
67 | Hiền Ninh | 61 | HIKIDS | QĐ số 753/QĐ-UBND ngày 22/8/2022 | 0 | 0 | Khu chợ Hiền Ninh, Sóc Sơn, Hà Nội | 0984757687 | hikids.hienninh@gmail.com | Chu Thị Thủy | ĐHSPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Tạ Thị Thu Huyền | ĐH SPMN | 31 | 15 | 16 | 13 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0% | 1 | |||||||||||||||||||||
68 | Xuân Thu | 62 | Ngôi Sao | QĐ số 359/QĐ-UBND ngày 30/11/2020 | 0 | 0 | Thôn Xuân Lai, Xuân Thu, Sóc Sơn, Hà Nội | 0975879963 | ngoisao.xuanthu@gmail.com | Hoàng Mạnh Cường | Đại học Kế toán | Chứng chỉ BDCBQL | Lê Hải Hương | ĐH SPMN | 41 | 12 | 29 | 9 | 13 | 7 | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 0 | 2 | 1,5 | 16% | 1 | |||||||||||||||||||||
69 | Tân Hưng | 63 | Happy House | QĐ số 103/QĐ-UBND ngày 11/7/2019 | 0 | 0 | Đội 3, Ngô Đạo, Tân Hưng, Sóc Sơn, Hà Nội | 0987129394 | happyhouse.tanhung@gmail.com | Vũ Thị Hằng | CĐ SPMN | Chứng chỉ BDCBQL | Vũ Thị Hằng | CĐ SPMN | 28 | 15 | 13 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 | 1,5 | 100% | 1 | |||||||||||||||||||||
70 | Tổng cộng | 1 | 7 | 2695 | 830 | 1865 | 786 | 613 | 466 | 0 | 0 | 0 | 358 | 195 | 117 | 46 | 1,7 | 37,3% | 63 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||