| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN HẢI AN | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | SỔ GỐC CẤP BẰNG TỐT NGHIỆP TRUNG HỌC CƠ SỞ | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | Quyết định công nhận tốt nghiệp số /QĐ-GD&ĐT ngày tháng năm 2024 | |||||||||||||||||||||||||
7 | Học sinh trường : THCS Đằng Lâm | |||||||||||||||||||||||||
8 | Năm tốt nghiệp: 2024 Hình thức đào tạo: Chính quy | |||||||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | STT | Họ và tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Giới tính | Dân tộc | Xếp loại | Hệ đào tạo | Số hiệu bằng | Số vào sổ | Ghi chú | |||||||||||||||
11 | 1 | Cao Duy An | 11/06/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890364 | 1 | ||||||||||||||||
12 | 2 | Đặng Phương An | 20/03/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890365 | 2 | ||||||||||||||||
13 | 3 | Đặng Thị Hải An | 05/01/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890366 | 3 | ||||||||||||||||
14 | 4 | Nguyễn Trần Đại An | 28/05/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04890367 | 4 | ||||||||||||||||
15 | 5 | Phan Tuấn An | 08/03/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890368 | 5 | ||||||||||||||||
16 | 6 | Tăng Bình An | 01/03/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890369 | 6 | ||||||||||||||||
17 | 7 | Bùi Quỳnh Anh | 09/10/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890370 | 7 | ||||||||||||||||
18 | 8 | Đinh Thế Anh | 12/08/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890371 | 8 | ||||||||||||||||
19 | 9 | Hoàng Quỳnh Anh | 04/06/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890372 | 9 | ||||||||||||||||
20 | 10 | Khoa Quang Anh | 07/10/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890373 | 10 | ||||||||||||||||
21 | 11 | Mai Thúy Anh | 17/09/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890374 | 11 | ||||||||||||||||
22 | 12 | Nguyễn Diệu Anh | 31/05/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890375 | 12 | ||||||||||||||||
23 | 13 | Nguyễn Hà Anh | 01/06/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890376 | 13 | ||||||||||||||||
24 | 14 | Nguyễn Hà Linh Anh | 21/10/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890377 | 14 | ||||||||||||||||
25 | 15 | Nguyễn Hoài Anh | 13/01/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890378 | 15 | ||||||||||||||||
26 | 16 | Nguyễn Hữu Hải Anh | 14/04/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890379 | 16 | ||||||||||||||||
27 | 17 | Nguyễn Minh Anh | 12/11/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890380 | 17 | ||||||||||||||||
28 | 18 | Nguyễn Phương Anh | 24/04/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890381 | 18 | ||||||||||||||||
29 | 19 | Nguyễn Phương Anh | 27/12/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Khá | Chính quy | S04890382 | 19 | ||||||||||||||||
30 | 20 | Nguyễn Thị Hải Anh | 18/11/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890383 | 20 | ||||||||||||||||
31 | 21 | Nguyễn Việt Anh | 19/02/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890384 | 21 | ||||||||||||||||
32 | 22 | Nguyễn Việt Anh | 16/10/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04890385 | 22 | ||||||||||||||||
33 | 23 | Nguyễn Xuân Anh | 24/01/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890386 | 23 | ||||||||||||||||
34 | 24 | Nguyễn Xuân Anh | 07/07/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890387 | 24 | ||||||||||||||||
35 | 25 | Phạm Hoàng Anh | 03/03/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890388 | 25 | ||||||||||||||||
36 | 26 | Phạm Lê Anh | 04/10/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890389 | 26 | ||||||||||||||||
37 | 27 | Phạm Ngọc Anh | 08/10/2009 | Thái Bình | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890390 | 27 | ||||||||||||||||
38 | 28 | Phạm Nhật Anh | 20/09/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890391 | 28 | ||||||||||||||||
39 | 29 | Phạm Tuấn Anh | 22/01/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890392 | 29 | ||||||||||||||||
40 | 30 | Phùng Thị Phương Anh | 21/10/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890393 | 30 | ||||||||||||||||
41 | 31 | Trần Diệp Anh | 08/05/2009 | Thái Bình | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890394 | 31 | ||||||||||||||||
42 | 32 | Trần Hồng Anh | 22/06/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890395 | 32 | ||||||||||||||||
43 | 33 | Trần Nhật Anh | 23/09/2009 | Hải Dương | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04890396 | 33 | ||||||||||||||||
44 | 34 | Trần Thượng Anh | 29/06/2009 | Hà Nội | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890397 | 34 | ||||||||||||||||
45 | 35 | Trần Tô Mai Anh | 20/02/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890398 | 35 | ||||||||||||||||
46 | 36 | Trần Tuấn Anh | 31/10/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890399 | 36 | ||||||||||||||||
47 | 37 | Vũ Ngọc Hoài Anh | 21/01/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890400 | 37 | ||||||||||||||||
48 | 38 | Vũ Phúc Đức Anh | 27/12/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890401 | 38 | ||||||||||||||||
49 | 39 | Vũ Thị Hải Anh | 13/04/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890402 | 39 | ||||||||||||||||
50 | 40 | Vũ Trọng Duy Anh | 26/08/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04890403 | 40 | ||||||||||||||||
51 | 41 | Vũ Việt Anh | 03/08/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04890404 | 41 | ||||||||||||||||
52 | 42 | Vương Đức Quang Anh | 06/10/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890405 | 42 | ||||||||||||||||
53 | 43 | Nguyễn Thị Nguyệt ánh | 08/03/2009 | Nam Định | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890406 | 43 | ||||||||||||||||
54 | 44 | Nguyễn Thiện Bản | 13/08/2009 | Thái Bình | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890407 | 44 | ||||||||||||||||
55 | 45 | Phạm Nho Bảo | 28/10/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04890408 | 45 | ||||||||||||||||
56 | 46 | Lại Thanh Bách | 07/05/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04890409 | 46 | ||||||||||||||||
57 | 47 | Nguyễn Việt Bách | 14/10/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890410 | 47 | ||||||||||||||||
58 | 48 | Nguyễn Băng Băng | 02/11/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Khá | Chính quy | S04890411 | 48 | ||||||||||||||||
59 | 49 | Nguyễn Xuân Bắc | 17/02/2009 | Hưng Yên | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04890412 | 49 | ||||||||||||||||
60 | 50 | Phan Cao Duy Bằng | 21/10/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890413 | 50 | ||||||||||||||||
61 | 51 | Lưu Minh Châu | 28/03/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890414 | 51 | ||||||||||||||||
62 | 52 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 14/06/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890415 | 52 | ||||||||||||||||
63 | 53 | Tô Diệu Châu | 30/04/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890416 | 53 | ||||||||||||||||
64 | 54 | Bùi Diệp Chi | 08/06/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890417 | 54 | ||||||||||||||||
65 | 55 | Đinh Ngọc Quỳnh Chi | 10/08/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890418 | 55 | ||||||||||||||||
66 | 56 | Đỗ Bùi Tú Chi | 06/03/2009 | Nam Định | Nữ | Kinh | Khá | Chính quy | S04890419 | 56 | ||||||||||||||||
67 | 57 | Đỗ Kim Chi | 08/05/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890420 | 57 | ||||||||||||||||
68 | 58 | Đỗ Quỳnh Chi | 24/10/2009 | Strakonice - CH Séc | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890421 | 58 | ||||||||||||||||
69 | 59 | Hoàng Thùy Chi | 27/02/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890422 | 59 | ||||||||||||||||
70 | 60 | Lê Hoàng Tuệ Chi | 12/03/2009 | Đak Nông | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890423 | 60 | ||||||||||||||||
71 | 61 | Lê Quỳnh Chi | 30/04/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890424 | 61 | ||||||||||||||||
72 | 62 | Nguyễn Lương Quỳnh Chi | 17/10/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890425 | 62 | ||||||||||||||||
73 | 63 | Phan Tuệ Chi | 22/05/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890426 | 63 | ||||||||||||||||
74 | 64 | Phạm Linh Chi | 04/08/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890427 | 64 | ||||||||||||||||
75 | 65 | Phạm Mai Chi | 22/09/2009 | Quảng Ninh | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890428 | 65 | ||||||||||||||||
76 | 66 | Trần Huệ Chi | 06/11/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890429 | 66 | ||||||||||||||||
77 | 67 | Nguyễn Đức Chính | 13/03/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04890430 | 67 | ||||||||||||||||
78 | 68 | Đinh Tuấn Cường | 01/06/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04890431 | 68 | ||||||||||||||||
79 | 69 | Đoàn Việt Cường | 13/03/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890432 | 69 | ||||||||||||||||
80 | 70 | Nguyễn Huy Cường | 20/06/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890433 | 70 | ||||||||||||||||
81 | 71 | Nguyễn Phú Cường | 06/02/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04890434 | 71 | ||||||||||||||||
82 | 72 | Phạm Văn Cường | 31/12/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04890435 | 72 | ||||||||||||||||
83 | 73 | Vũ Nhật Cường | 21/09/2009 | Bình Phước | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890436 | 73 | ||||||||||||||||
84 | 74 | Vũ Việt Cường | 11/07/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04890437 | 74 | ||||||||||||||||
85 | 75 | Nguyễn Ngọc Diệp | 17/08/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890438 | 75 | ||||||||||||||||
86 | 76 | Lương Huyền Diệu | 24/03/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890439 | 76 | ||||||||||||||||
87 | 77 | Vũ Thị Khánh Dung | 15/12/2009 | Hải Phòng | Nữ | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890440 | 77 | ||||||||||||||||
88 | 78 | Đặng Nhật Duy | 16/06/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Khá | Chính quy | S04890441 | 78 | ||||||||||||||||
89 | 79 | Hoàng Khánh Duy | 26/05/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890442 | 79 | ||||||||||||||||
90 | 80 | Phạm Đức Duy | 01/09/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890443 | 80 | ||||||||||||||||
91 | 81 | Vũ Quang Duy | 12/08/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890444 | 81 | ||||||||||||||||
92 | 82 | Bùi Minh Dũng | 17/07/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890445 | 82 | ||||||||||||||||
93 | 83 | Bùi Tiến Dũng | 16/02/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890446 | 83 | ||||||||||||||||
94 | 84 | Đặng Quang Dũng | 15/04/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890447 | 84 | ||||||||||||||||
95 | 85 | Ngô Đoàn Dũng | 16/07/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890448 | 85 | ||||||||||||||||
96 | 86 | Nguyễn Đức Dũng | 24/08/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890449 | 86 | ||||||||||||||||
97 | 87 | Nguyễn Quang Dũng | 25/07/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890450 | 87 | ||||||||||||||||
98 | 88 | Nguyễn Trung Dũng | 03/07/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890451 | 88 | ||||||||||||||||
99 | 89 | Nguyễn Việt Dũng | 24/11/2008 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890452 | 89 | ||||||||||||||||
100 | 90 | Phạm Tấn Dũng | 15/04/2009 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Giỏi | Chính quy | S04890453 | 90 | ||||||||||||||||