| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||
3 | KHOA TRIẾT HỌC & KHXH | –––––––––––––––––––––––– | |||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẦN 2 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||||||||||
6 | Khoa: | Triết học | Tên học phần: | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Số tín chỉ: | 2 | Mã học phần: | 191282007 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | |
8 | Bằng số | Bằng chữ | |||||||||||||||||||
9 | |||||||||||||||||||||
10 | 1 | 3025100860 | Dương Thị | Thơ | KT30.01 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
11 | 2 | 3025104092 | Lê Thị Ngân | Hà | KT30.02 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
12 | 3 | 3025101524 | Nguyễn Hà | Trang | KT30.02 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
13 | 4 | 3025114131 | Lê Quỳnh | Giang | KT30.03 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 60' | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
14 | 5 | 3025101424 | Ngô Yến | Vy | KT30.03 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 60' | 3,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
15 | 6 | 3025114440 | Phùng Bích | Hoa | KT30.04 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
16 | 7 | 2924112444 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | KT30.04 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
17 | 8 | 3025101024 | Bùi Đức | Ninh | KT30.04 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 60' | 5,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
18 | 9 | 3025110418 | Vũ Mạnh | Trường | KT30.04 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 60' | 5,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
19 | 10 | 3025108338 | Hà Mai | Anh | KT30.06 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 60' | 6,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
20 | 11 | 3025100856 | Tô Khánh | Linh | KT30.06 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 60' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
21 | 12 | 3025135512 | Nguyễn Cẩm Anh | KT30.06 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||
22 | 13 | 3025124724 | Lê Thu | Phương | KT30.07 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
23 | 14 | 3025120801 | Dương Anh | Tú | KT30.07 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 60' | 5,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
24 | 15 | 3025113717 | Nguyễn Phương | Linh | KT30.08 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
25 | 16 | 3025130618 | Kiều Hoàng | Long | KT30.09 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
26 | 17 | 3025127629 | Phạm Văn | Trường | KT30.09 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
27 | 18 | 3025120208 | Nguyễn Duy | Khánh | KT30.10 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 60' | 5,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
28 | 19 | 3025109565 | Nguyễn Thị | Mến | KT30.10 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
29 | 20 | 3025122278 | Phạm Thị Ngọc | Diệp | KT30.11 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
30 | 21 | 3025105968 | Nguyễn Thị Bích | Lệ | KT30.11 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
31 | 22 | 3025129819 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | KT30.13 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
32 | 23 | 3025130776 | Bùi ánh | Tuyết | KT30.13 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
33 | 24 | 3025128798 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | KT30.13 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
34 | 25 | 3025135496 | Nguyễn Thị | Thương | KT30.13 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 60' | 6,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
35 | 26 | 3025102128 | Trần Hải | Anh | QN30.01 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 17 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
36 | 1 | 3025111818 | Nguyễn Minh | Đức | QN30.01 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
37 | 2 | 3025103382 | Nguyễn Quang | Huy | QN30.01 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
38 | 3 | 3025124162 | Phạm Văn | Hưng | QN30.01 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
39 | 4 | 3025121060 | Phùng Quang | Minh | QN30.01 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
40 | 5 | 3025123405 | Phùng Yến | Nhi | QN30.01 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 6,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
41 | 6 | 3025122711 | Nguyễn Gia | Phong | QN30.01 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 5,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
42 | 7 | 3025126573 | Hà Đỗ | Tiến | QN30.01 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 5,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
43 | 8 | 3025127600 | Lê Thu | Trang | QN30.01 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
44 | 9 | 3025134356 | Nguyễn Ngọc Hà | Vy | QN30.01 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
45 | 10 | 3025111522 | Trần Đức | Anh | QN30.02 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 5,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
46 | 11 | 3025126275 | Phạm Phương | Anh | QN30.02 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
47 | 12 | 3025112017 | Nguyễn Mỹ | Duyên | QN30.02 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
48 | 13 | 3025123529 | Hoàng Trúc | Đào | QN30.02 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 4,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
49 | 14 | 3025130581 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | QN30.02 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 6,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
50 | 15 | 3025127460 | Hoàng Khánh | Ly | QN30.02 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
51 | 16 | 3025129837 | Bùi Nga | My | QN30.02 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
52 | 17 | 3025102454 | Lê Gia | Nam | QN30.02 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
53 | 18 | 3025110078 | Lê Tuấn | Nguyên | QN30.02 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 5,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
54 | 19 | 3025126155 | Nguyễn Thu | Quỳnh | QN30.02 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 3,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
55 | 20 | 3025100306 | Lò Tuấn | Vịnh | QN30.02 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
56 | 21 | 3025129481 | Lê Trần Thế | Anh | QN30.04 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
57 | 22 | 3025104842 | Nguyễn Quang | Anh | QN30.04 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
58 | 23 | 3025121910 | Nguyễn Đức | Thức | QN30.04 | 1 | 2 | 10.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 4,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
59 | 1 | 1925L10084 | Trương Văn | Hải | 19L1KT.01 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
60 | 2 | LT22025090 | Lê Đức | Minh | 20LT2QL.01 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
61 | 3 | 2924120665 | NguyễN HảI | Minh | DD29.01 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
62 | 4 | 2924100696 | Vũ Thành | Hưng | DD29.02 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 6,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
63 | 5 | 2924101470 | Lê Kim | Trường | DD29.02 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
64 | 6 | 2924129179 | Bùi Nguyễn Chí | Dũng | DD29.03 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
65 | 7 | 2924118551 | Khổng Minh | Hiếu | DD29.04 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 5,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
66 | 8 | 2924130023 | Nguyễn Duy | Hưng | DD29.04 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 5,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
67 | 9 | 2924123569 | Lê Văn | Toàn | DD29.04 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 6,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
68 | 10 | 2924103901 | Lại Phan Nhật | Anh | DD29.05 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
69 | 11 | 2924123151 | Lê Đình | Biên | DD29.06 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
70 | 12 | 2924126979 | Trương Công | Cẩn | DD29.06 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
71 | 13 | 2924123566 | Hoàng Đăng | Đạt | DD29.06 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
72 | 14 | 2924129920 | Trương Việt | Hoàng | DD29.06 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
73 | 15 | 2924125108 | Nguyễn Văn | Nguyên | DD29.06 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
74 | 16 | 2924109025 | Nguyễn Mạnh | Cường | DD29.07 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
75 | 17 | 2924125749 | Lê Đăng | Quyền | DD29.07 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 4,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
76 | 18 | 2924124852 | Hán Văn | Đạt | DD29.08 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
77 | 19 | 2924123025 | Nguyễn Bá | Huy | DD29.08 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
78 | 20 | 2924108221 | Trịnh Lê Công | Thắng | DD29.08 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
79 | 21 | 2924126104 | Mai Hà | Thiên | DD29.09 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 8,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
80 | 22 | 2924102553 | Đào Thế | Thịnh | DD29.10 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
81 | 23 | 2924113668 | Dương Trọng | Kiên | DD29.11 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
82 | 24 | 2924119694 | Bá Xuân | Thịnh | DD29.11 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
83 | 25 | 2924119580 | Nguyễn Chí | Nguyên | DD29.13 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
84 | 26 | 2924102291 | Hoàng Phúc | Huy | DK29.02 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
85 | 27 | 2924108275 | Lê Thị Quỳnh | Ngân | DK29.02 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 6,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
86 | 28 | 3025135223 | Ngô Chí | Bằng | DK30.01 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
87 | 29 | 3025135250 | Lê Đình | Phát | DK30.01 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 17 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
88 | 1 | 2823220860 | Nguyễn Quỳnh | Anh | ĐG28.01 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 18 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
89 | 2 | 2823235553 | Phùng Ngọc | Anh | ĐG28.01 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 18 | 30 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
90 | 3 | 2823230242 | Trần Vũ Vân | Anh | ĐG28.01 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 18 | 30 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
91 | 4 | 2823250199 | Lê Thị | Nhàn | ĐG28.01 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 18 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
92 | 5 | 2924120846 | Đỗ Hà | Chi | LK29.01 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 18 | 30 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
93 | 6 | 2924126818 | Phan Thị Thùy | Dương | LK29.01 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 18 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
94 | 7 | 2924116141 | Lương Thị Ngọc | Hoa | LK29.01 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 18 | 30 | 60' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
95 | 8 | 2924100711 | Lê Vũ Gia | Khanh | LK29.01 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 18 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
96 | 9 | 2924106820 | Hoàng Thị Kim | Thương | LK29.01 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 18 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
97 | 10 | 2924131592 | Giang Ngọc | Hiếu | LK29.02 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 18 | 30 | 60' | 8,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
98 | 11 | 2924126887 | Đỗ Bá | Huy | LK29.03 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 18 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
99 | 12 | 2924107687 | Chẻo Minh | Phúc | LK29.03 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 18 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
100 | 13 | 2924126491 | Ninh Thị | Giang | LK29.04 | 1 | 2 | 13.03.2026 | D510 | 18 | 30 | 60' | 6,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||